Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 179501 | Giải x | x^2=12^2+5^2 | |
| 179502 | Rút gọn | 9-9/2x-1/2x-7 | |
| 179503 | Rút gọn | (-3x^3+12x^2+34x-58)/(x^2-9)+(5x^2+7x+5)/(-x^2+9) | |
| 179504 | Chia | 5 1/2÷2 1/2 | |
| 179505 | Vẽ Đồ Thị | P(d)=1/33d+1 | |
| 179506 | Giải x | 0=2x^2+3x+4 | |
| 179507 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 15)/(2 căn bậc hai của 3) | |
| 179508 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+6,x<=3; -x+6,x>3 | |
| 179509 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=((2x-2)(x+2))/((4x+4)(2x+1)) | |
| 179510 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (3x)/(x^2+3x-28)-(2x)/(x^2+x-20) | |
| 179511 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2-12x+8y=-40 | |
| 179512 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x^2-7x+12)/(x^2-9) | |
| 179513 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 4x^2+3x-5=0 | |
| 179514 | Chia | (4mn-8m^2n-2mn)/(2mn) | |
| 179515 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+6)/(x+1)-2<0 | |
| 179516 | Ước Tính | 8-4(-x+5) | |
| 179517 | Giải x | (0.5x+1.2)-(3.6-4.5x)=(4.8-0.3x)+(10.5x+0.6) | |
| 179518 | Rút gọn | (3/4)/(5/6) | |
| 179519 | Vẽ Đồ Thị | y>1/3x-5 y>-x+3 | |
| 179520 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^4+x^3-29x^2-34x+24 | |
| 179521 | Giải x | |2-x|>0 | |
| 179522 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)(x-2)>0 | |
| 179523 | Phân Tích Nhân Tử | (a+b-c)(x-3)-(b-c-a)(x-3) | |
| 179524 | Giải x | -6/(x+1)+6=1/x | |
| 179525 | Rút gọn | (35x^3yz^2)/(21x^2y^3z) | |
| 179526 | Ước Tính | (e^4)/(e^-1+e^-2) | |
| 179527 | Giải x | căn bậc hai của 2x+5 = căn bậc hai của 2x+1 | |
| 179528 | Giải x | (x+1)/(2x-1)=3/(4x-1) | |
| 179529 | Ước Tính | logarit cơ số 12 của x+ logarit cơ số 12 của 11x-1=1 | |
| 179530 | Rút gọn | (5/6)^-1 | |
| 179531 | Nhân | (-2d^2+s)(5d^2-6s) | |
| 179532 | Ước Tính | pi/4+(3pi)/2 | |
| 179533 | Giải Hệ chứa Inequalities | 6<3x+9<=18 | |
| 179534 | Ước Tính | 6*(4+2)^2-3^2 | |
| 179535 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 50<8-6x | |
| 179536 | Giải x | 3x-(2x)/5=x/10-7/4 | |
| 179537 | Giải x | 8x+4-2(1-x)=8+10x-6 | |
| 179538 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y=-5 and -2x+y=3 | and |
| 179539 | Ước Tính | |-5^2| | |
| 179540 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x+1)(2x^2+9x+6) | |
| 179541 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-x-12)/(x+5)>=0 | |
| 179542 | Giải n | 2^(-2n)=2^6 | |
| 179543 | Rút gọn | căn bậc hai của -8 căn bậc hai của -18 | |
| 179544 | Giải x | cos(x)(2sin(x)+1)=0 | |
| 179545 | Rút gọn | 4a^3b^2*3a^6b^5 | |
| 179546 | Tìm Trung Điểm | (1,7) and (10,4) | and |
| 179547 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5-3/2x>=1/3 | |
| 179548 | Ước Tính | -6+4q+(-6q) | |
| 179549 | Rút gọn | 1-4(x+6)-6(8-2x) | |
| 179550 | Giải aₙ | a_n=a_1+(n-1)d | |
| 179551 | Rút gọn | (-r-10)-(-4r^3+r^2+7r) | |
| 179552 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 0.75(x+40)=0.35(x+20)+0.35(x+20) | |
| 179553 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 270x^5)/( căn bậc hai của 10) | |
| 179554 | Ước Tính | e^-1-1 | |
| 179555 | Giải x | x^2-48=2x | |
| 179556 | Giải x | x^2+x=3 | |
| 179557 | Trừ | 2/3-5 | |
| 179558 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+3 y=5 | |
| 179559 | Giải t | S=5r^2t ; for t | ; for |
| 179560 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2+13x<10 | |
| 179561 | Tìm Tích Số | (a^2b^3)^4 | |
| 179562 | Giải x | -6x+6x-6=2-5 | |
| 179563 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -9- căn bậc hai của -25 | |
| 179564 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+x-20=0 | |
| 179565 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-2x^2+6x)/(x^2-4x+3) | |
| 179566 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8x-6>=10 | |
| 179567 | Rút gọn | ((4x^-3y^2)^2)/(2x^-5y^3) | |
| 179568 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -9- căn bậc hai của -16 | |
| 179569 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(585 độ ) | |
| 179570 | Giải y | x/y=h-k | |
| 179571 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=(x-3)^2+5 | |
| 179572 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-4y=6 -4x+8y=-12 | |
| 179573 | Phân Tích Nhân Tử | -4x^3+x^2-6x+8 | |
| 179574 | Giải x | 2|x-2|-12=0 | |
| 179575 | Vẽ Đồ Thị | -5(1-4a)>-5 | |
| 179576 | Giải y | (y^2)/(y+1)=1/(y+1) | |
| 179577 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5x)( căn bậc hai của 3-5 căn bậc hai của 5x) | |
| 179578 | Xác định nếu Vuông Góc | 10x-2y=16 and x+5y=-20 | and |
| 179579 | Rút gọn | (2x^2-2)/(3x^2+6x+3) | |
| 179580 | Giải t | -6t<12 | |
| 179581 | Rút gọn | (12/2)^2 | |
| 179582 | Vẽ Đồ Thị | -4<x | |
| 179583 | Giải x | 7/(2x)=x/14 | |
| 179584 | Giải x | 3/5+3/(2x-1)=0 | |
| 179585 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3(4^x)-2 | |
| 179586 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-y=10 2x+3y=3 | |
| 179587 | Vẽ Đồ Thị | {x|x<-3} | |
| 179588 | Giải x | 2*4^(3x-6)-8=120 | |
| 179589 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (-x+5)(-x-2)=y | |
| 179590 | Vẽ Đồ Thị | y=|x^2-4x+3| | |
| 179591 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-3x-54<0 | |
| 179592 | Chia | (x^3+2x^2+x+6)/(x+2) | |
| 179593 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(x-15)>=x/2 | |
| 179594 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2(x-3)^2+5 | |
| 179595 | Rút gọn | 3x căn bậc hai của 12+3 căn bậc hai của 3x^2 | |
| 179596 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | R(x)=(x^2)/(x^2-x-20) | |
| 179597 | Giải x | 6x-4=8(2+1/4x) | |
| 179598 | Vẽ Đồ Thị | y=- căn bậc hai của 1-x^2 | |
| 179599 | Ước Tính | (-3x)^2 | |
| 179600 | Vẽ Đồ Thị | y>=((x-5)(x-3))/(x-5) |