Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 179601 | Giải z | (2z)/(z-2)+3/(z-4)=1 | |
| 179602 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-3y=4 x+y=3 | |
| 179603 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x-1)(x^2+4x-5) | |
| 179604 | Giải x | căn bậc hai của a=(x+b^2)/(3c) | |
| 179605 | Rút gọn | 8x^3y^2 căn bậc hai của 25x^7y^4 | |
| 179606 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2-3x | |
| 179607 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of 2x-x^2 | |
| 179608 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-3<2 | |
| 179609 | Giải x | (3x)/(x-1)+2=3/(x-1) | |
| 179610 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4(x^2-10)-7=-3 | |
| 179611 | Ước Tính | 1000(0.5)^(70/30) | |
| 179612 | Giải Hệ chứa Inequalities | 0<x+7<9 | |
| 179613 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/3+1/2 | |
| 179614 | Giải x | 1/2(4x-5)+5/2=10 | |
| 179615 | Giải x | 3=x/(y-z) | |
| 179616 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-(1/3)^(-x) | |
| 179617 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -3 11/16 | |
| 179618 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 3x^2+5x+6=0 | |
| 179619 | Rút gọn | ((-3r^4s^7)/r)^2 | |
| 179620 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | Y=1/2x-5 | |
| 179621 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (5^2)^3 | |
| 179622 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+5x^3+5x^2-5x-6 | |
| 179623 | Giải m | 7/x-3/2=(n-mx)/(px) | |
| 179624 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+5)/(x+4)<=0 | |
| 179625 | Ước Tính | (2^(-4/3))/(54^(-4/3)) | |
| 179626 | Xác định nếu Vuông Góc | y=-4 and y=7 | and |
| 179627 | Giải n | 4n-1=6n+8-8n+15 | |
| 179628 | Rút gọn | (6^3)/6 | |
| 179629 | Ước Tính | 5/(2x-4)+2/(x+3)=3/(x-2) | |
| 179630 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x(x^2-1)=0 | |
| 179631 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 10x+2x^2+13=4+3x | |
| 179632 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2/3+x | |
| 179633 | Ước Tính | logarit của 3+ logarit của 4 | |
| 179634 | Giải x | (3x+3)(x+2)=2 | |
| 179635 | Phân Tích Nhân Tử | 4a-20+5a^2-a^3 | |
| 179636 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x^2-x-8 g(x)=x+5 | |
| 179637 | Rút gọn | 1/(-4i) | |
| 179638 | Ước Tính | pi-0 | |
| 179639 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x+54 y=8x | |
| 179640 | Rút gọn | (4x^4y^-3z*6x^-3y^5z^2)/(3x^-5y^8z^3) | |
| 179641 | Ước Tính | 30% of 40 | of |
| 179642 | Ước Tính | (x+9)(x-9) | |
| 179643 | Giải x | (2x+1)/x=1/(x-2) | |
| 179644 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x+x^2+16=-4x^2 | |
| 179645 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-8x-22=-10 | |
| 179646 | Giải x | x^x=x | |
| 179647 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x+8 g(x)=x^2+7x-2 | |
| 179648 | Rút gọn | 5/6x-5/12x-1/3+1/4x+1/12 | |
| 179649 | Rút gọn | (4x^2-y^5)^2 | |
| 179650 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x+1)/(x+4)<=1 | |
| 179651 | Giải Hệ chứa Inequalities | -9<4x+3<=11 | |
| 179652 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | center (-4,-3) , r=5 | center , |
| 179653 | Rút Gọn Căn Thức | 4/( căn bậc hai của 2) | |
| 179654 | Nhân | 3x*4x^2 | |
| 179655 | Giải x | x-7/(x+7)=x/(x+7) | |
| 179656 | Giải x | căn bậc hai của 3x-4=2 căn bậc hai của x-5 | |
| 179657 | Giải x | 2 căn bậc hai của x+7=5 | |
| 179658 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-7|<8 | |
| 179659 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-3x+10=2x^2 | |
| 179660 | Rút gọn | (i)(-7i) | |
| 179661 | Giải u | (3u+4)/4=(u-7)/3 | |
| 179662 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -|-4| | |
| 179663 | Giải x | k(x)=6x-12 , k(x)=18 | , |
| 179664 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+4x-5<=0 | |
| 179665 | Giải x | 3/(x-6)=1/(x-1)+7/((x-1)(x-6)) | |
| 179666 | Rút gọn | (45x^2)/(60x^2y) | |
| 179667 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2+2x+3 | |
| 179668 | Giải x | 3 căn bậc hai của x+5=-9 | |
| 179669 | Rút gọn | (3x+2y)/(x^2+3xy-10y^2)-(5x+y)/(x^2+4xy-5y^2)+(4x-y)/(x^2-3xy+2y^2) | |
| 179670 | Giải x | x/(x+2)+1=4/(x^2+2x) | |
| 179671 | Giải r | a=pir^2 for r | for |
| 179672 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 19x-18=-19x+18 | |
| 179673 | Chia | 2 3/4÷1 1/2 | |
| 179674 | Ước Tính | (1-i)^2 | |
| 179675 | Tìm Trung Điểm | (6,-4) and (-2,0) | and |
| 179676 | Tìm Tích Số | (7k-3)(k^2-2k+7) | |
| 179677 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (tan(theta)-1)(sec(theta)-1)=0 | |
| 179678 | Chia | 2 1/3÷4 2/3 | |
| 179679 | Vẽ Đồ Thị | x/5-3<=6 | |
| 179680 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(2x)+2cos(x)=-1 | |
| 179681 | Rút gọn | ((25x^2-49)/(3x^2+x-14))÷((5x+7)/(4x-8)) | |
| 179682 | Tìm g(f(x)) | f(x)=(x-3)/2 g(x)=2x+3 | |
| 179683 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm a | 7|4a-6|<42 | |
| 179684 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(x+3)>x+6 | |
| 179685 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(345 độ ) | |
| 179686 | Nhân | -4*2/3 | |
| 179687 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 2 của 1/8 | |
| 179688 | Giải m | -6.5e^(m-3)=-68 | |
| 179689 | Giải x | 5|x|-8=2 | |
| 179690 | Vẽ Đồ Thị | y-5=1/2(x-1) | |
| 179691 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-3 căn bậc hai của -2x-3 | |
| 179692 | Rút gọn | căn bậc bốn của 2* căn bậc bốn của 8 | |
| 179693 | Giải A | 5^x+5^(x+3)=A*5^x | |
| 179694 | Giải a | 4a-7b=ab+3 | |
| 179695 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5<3x+8 | |
| 179696 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=|2x| | |
| 179697 | Giải j | -j/12=-8 | |
| 179698 | Ước Tính | 2^5*6^-5 | |
| 179699 | Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc | y=x+1 | |
| 179700 | Rút gọn | (6c)/(5d)*(15cd^2)/(8a) |