Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 179401 | Giải v | 10=-(44(15)^2)/(v^2)+15+6 | |
| 179402 | Rút gọn | (8w^7x^-5y^3z^-9)^(-2/3) | |
| 179403 | Rút gọn | căn bậc hai của -12( căn bậc hai của -4- căn bậc hai của 2) | |
| 179404 | Giải z | căn bậc hai của 2z^2-7z+49 = căn bậc hai của z^2+7z | |
| 179405 | Vẽ Đồ Thị | -2|x|=-6 | |
| 179406 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x-12)/(x^2-5x+4) | |
| 179407 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-10x+21<=0 | |
| 179408 | Vẽ Đồ Thị | f(X)=-2x^2-4x+3 | |
| 179409 | Giải y | x=2y^2-4 | |
| 179410 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x(x+1)(x+3) | |
| 179411 | Giải x | 10/x=(2x)/5 | |
| 179412 | Rút gọn | 2x^3y^3 căn bậc hai của 18x^3y^2 | |
| 179413 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2+1 , x<=0 | , |
| 179414 | Giải x | (2x)/(x-2)=7+(19x^2)/(x-2) | |
| 179415 | Vẽ Đồ Thị | y>-1/6x+5 y<3/2x-5 | |
| 179416 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-8x+12>=0 | |
| 179417 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số b của 4- logarit cơ số b của 4 | |
| 179418 | Vẽ Đồ Thị | y>3/2x-4 y>-1/4x+3 | |
| 179419 | Giải x | 4(x+3)=3x+2+x | |
| 179420 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=x^2(2x-5)(x+2) | |
| 179421 | Vẽ Đồ Thị | [7,infinity) | |
| 179422 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=8x-11 | |
| 179423 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2<4x-10<6 | |
| 179424 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x-2)(x+4) | |
| 179425 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x-4)>0 | |
| 179426 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2pi)/pi | |
| 179427 | Ước Tính | cos(2)((5pi)/6) | |
| 179428 | Rút gọn | (-2^2x^3y^4)((-3)^2x^4y^4) | |
| 179429 | Giải x | sx+tx=r for x | for |
| 179430 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8/(x+2)>=1/(x+2) | |
| 179431 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x-3)^2(x+3)(2x+1) | |
| 179432 | Rút gọn | (x+y)(x^2+2xy+y^2) | |
| 179433 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc tám của x^2y^4 | |
| 179434 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-3|=6 | |
| 179435 | Giải θ | căn bậc hai của 3sec(theta)+2=0 | |
| 179436 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số b của 9- logarit cơ số b của 9 | |
| 179437 | Giải x | 7/(2x)-2/(x+1)=1/4 | |
| 179438 | Giải x | logarit của 2x=1- logarit của x+4 | |
| 179439 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x) = log base 2 of x | |
| 179440 | Nhân | 1/x*1/(x^2) | |
| 179441 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -3(7n+3)<6n | |
| 179442 | Giải x | x^4-6x^2+9=0 | |
| 179443 | Rút gọn | (21v^-6)÷(-7v^-6) | |
| 179444 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-6x<=-8 | |
| 179445 | Giải a | căn bậc hai của -8-2a=0 | |
| 179446 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2-4=0 | |
| 179447 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=tan(theta)sec(theta) | |
| 179448 | Giải z | x=4/7(y+z) | |
| 179449 | Giải x | 1/(x-6)+8=6/(x^2-6x) | |
| 179450 | Giải a | x=-b/(2a) | |
| 179451 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x+5<=14 | |
| 179452 | Vẽ Đồ Thị | y=5/2cos(x+pi/2) | |
| 179453 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5b-2+4b+5 | |
| 179454 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+8x^3+17x^2-2x-24 | |
| 179455 | Giải θ | 6sin(theta)^2-3=0 | |
| 179456 | Vẽ Đồ Thị | x^2>-4x | |
| 179457 | Giải x | (ax+by)/c=d | |
| 179458 | Giải c | a^2=b^2+c^2 | |
| 179459 | Rút Gọn Căn Thức | 81^(1/2) | |
| 179460 | Vẽ Đồ Thị | y>1/3x+3 y<-x-5 | |
| 179461 | Giải h | 12(-2/3h+1)-10(3/5h-3)=-7h | |
| 179462 | Rút gọn | 4(a^2-7a(-4a-3(a^2-2a))) | |
| 179463 | Giải z | 1/3z^2-4=-11/3 | |
| 179464 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|+5>=11 | |
| 179465 | Rút gọn | (x^2-10x)/(15x^3-60x^2-900x)*(x^2+14x+48)/(x+8) | |
| 179466 | Giải Hệ chứa Equations | f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-2x+7 | , |
| 179467 | Vẽ Đồ Thị | y<=2x-3 y<-3/4x+8 | |
| 179468 | Chia | (y^4-y^3+2y^2+y-1)÷(y^3+1) | |
| 179469 | Ước Tính | -2|-2r-4|=-12 | |
| 179470 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x+42 y=8x | |
| 179471 | Vẽ Đồ Thị | y=(1/2)^x=2^(-x) , [-3,3] | , |
| 179472 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-|x|+3 | |
| 179473 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-8x^2-4x^4+9+2x-4x^3 | |
| 179474 | Phân Tích Nhân Tử | -9+121m^8n^8 | |
| 179475 | Giải x | 2/3x-1=9-1/6x | |
| 179476 | Giải x | |x+6|>=6 | |
| 179477 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (-6,-8) , r=10 | Center , |
| 179478 | Giải y | x/a+y/b=1 | |
| 179479 | Vẽ Đồ Thị | 2/3(x-9)>-8 | |
| 179480 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=-(2x)/9 | |
| 179481 | Giải x | 6 logarit tự nhiên của e=e^( logarit tự nhiên của 2x) | |
| 179482 | Rút gọn | -6m^2n^2+3mn+4mn+13m^2n^2+9 | |
| 179483 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|>=2 | |
| 179484 | Giải x | 71+(-5x+(-2x+3))=25-(-(3x+4)-(4x+3)) | |
| 179485 | Ước Tính | (56÷((7-9)^3)-25)/(23-5*4) | |
| 179486 | Giải w | 3(w+2)+w=4(w-1)+10 | |
| 179487 | Ước Tính | |-2^2-7|+5^2 | |
| 179488 | Giải y | 6y-2(y+1)=3(y-2)+6 | |
| 179489 | Giải x | 1/(x-1)-8/(x^2-x)=-(7x)/(x-1) | |
| 179490 | Tìm Trung Điểm | (10,9) and (1,5) | and |
| 179491 | Giải x | 2(x+7)=6x+9-4x | |
| 179492 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x-1)/(x^2-4x+3) | |
| 179493 | Rút gọn | (3x^5-2x^4-5)-(2x^4+x^2-10) | |
| 179494 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3+x<=-11 | |
| 179495 | Ước Tính | e^(2x)-12e^x+11=0 | |
| 179496 | Vẽ Đồ Thị | y-5>=8 | |
| 179497 | Rút gọn | 6 căn bậc hai của 27x^6+6x^2 căn bậc hai của 75x^2 | |
| 179498 | Rút gọn | 3x(-2x+7)-5(x-1)(4x-3) | |
| 179499 | Giải x | 3z+8=12+3x-z | |
| 179500 | Rút gọn | (x căn bậc hai của x)^2 |