| 179401 |
Rút gọn |
8 căn bậc hai của 2*8 căn bậc hai của 2 |
|
| 179402 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x-6 = căn bậc hai của 5x-4 |
|
| 179403 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(-2x^3-8x^2)/(x^3+x^2-6x) |
|
| 179404 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-5x+4x^2+15=-2 |
|
| 179405 |
Nhân |
(3x^2+x-2)(-4x^2-2x-1) |
|
| 179406 |
Vẽ Đồ Thị |
y=|1-(3x)/4|-7 |
|
| 179407 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=n+3 |
|
| 179408 |
Giải w |
7(w+8)=2w+10 |
|
| 179409 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-2>3 |
|
| 179410 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của 2cos(theta)^2-cos(theta)=0 |
|
| 179411 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
0=2x^2+8x-24 |
|
| 179412 |
Nhân |
(19 căn bậc hai của 9m^4)(4 căn bậc hai của 10m^2) |
|
| 179413 |
Giải a |
( căn bậc hai của x^3)/((x^(1/2))^3)=x^a |
|
| 179414 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2+4x if x<-3; 2 if x>=-3 |
|
| 179415 |
Giải x |
x-(2x+3)/(x+1)=x/(x+1) |
|
| 179416 |
Giải v |
10=-(44(15)^2)/(v^2)+15+6 |
|
| 179417 |
Rút gọn |
(8w^7x^-5y^3z^-9)^(-2/3) |
|
| 179418 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -12( căn bậc hai của -4- căn bậc hai của 2) |
|
| 179419 |
Giải z |
căn bậc hai của 2z^2-7z+49 = căn bậc hai của z^2+7z |
|
| 179420 |
Vẽ Đồ Thị |
-2|x|=-6 |
|
| 179421 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x-12)/(x^2-5x+4) |
|
| 179422 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-10x+21<=0 |
|
| 179423 |
Vẽ Đồ Thị |
f(X)=-2x^2-4x+3 |
|
| 179424 |
Giải y |
x=2y^2-4 |
|
| 179425 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x(x+1)(x+3) |
|
| 179426 |
Giải x |
10/x=(2x)/5 |
|
| 179427 |
Rút gọn |
2x^3y^3 căn bậc hai của 18x^3y^2 |
|
| 179428 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2+1 , x<=0 |
, |
| 179429 |
Giải x |
(2x)/(x-2)=7+(19x^2)/(x-2) |
|
| 179430 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-1/6x+5 y<3/2x-5 |
|
| 179431 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-8x+12>=0 |
|
| 179432 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số b của 4- logarit cơ số b của 4 |
|
| 179433 |
Vẽ Đồ Thị |
y>3/2x-4 y>-1/4x+3 |
|
| 179434 |
Giải x |
4(x+3)=3x+2+x |
|
| 179435 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=x^2(2x-5)(x+2) |
|
| 179436 |
Vẽ Đồ Thị |
[7,infinity) |
|
| 179437 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2<=8x-11 |
|
| 179438 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2<4x-10<6 |
|
| 179439 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(x-2)(x+4) |
|
| 179440 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(x-4)>0 |
|
| 179441 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(2pi)/pi |
|
| 179442 |
Ước Tính |
cos(2)((5pi)/6) |
|
| 179443 |
Rút gọn |
(-2^2x^3y^4)((-3)^2x^4y^4) |
|
| 179444 |
Giải x |
sx+tx=r for x |
for |
| 179445 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8/(x+2)>=1/(x+2) |
|
| 179446 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(x-3)^2(x+3)(2x+1) |
|
| 179447 |
Rút gọn |
(x+y)(x^2+2xy+y^2) |
|
| 179448 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc tám của x^2y^4 |
|
| 179449 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-3|=6 |
|
| 179450 |
Giải θ |
căn bậc hai của 3sec(theta)+2=0 |
|
| 179451 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số b của 9- logarit cơ số b của 9 |
|
| 179452 |
Giải x |
7/(2x)-2/(x+1)=1/4 |
|
| 179453 |
Giải x |
logarit của 2x=1- logarit của x+4 |
|
| 179454 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x) = log base 2 of x |
|
| 179455 |
Nhân |
1/x*1/(x^2) |
|
| 179456 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-3(7n+3)<6n |
|
| 179457 |
Giải x |
x^4-6x^2+9=0 |
|
| 179458 |
Rút gọn |
(21v^-6)÷(-7v^-6) |
|
| 179459 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-6x<=-8 |
|
| 179460 |
Giải a |
căn bậc hai của -8-2a=0 |
|
| 179461 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2-4=0 |
|
| 179462 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
r=tan(theta)sec(theta) |
|
| 179463 |
Giải z |
x=4/7(y+z) |
|
| 179464 |
Giải x |
1/(x-6)+8=6/(x^2-6x) |
|
| 179465 |
Giải a |
x=-b/(2a) |
|
| 179466 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x+5<=14 |
|
| 179467 |
Vẽ Đồ Thị |
y=5/2cos(x+pi/2) |
|
| 179468 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
5b-2+4b+5 |
|
| 179469 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+8x^3+17x^2-2x-24 |
|
| 179470 |
Giải θ |
6sin(theta)^2-3=0 |
|
| 179471 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2>-4x |
|
| 179472 |
Giải x |
(ax+by)/c=d |
|
| 179473 |
Giải c |
a^2=b^2+c^2 |
|
| 179474 |
Rút Gọn Căn Thức |
81^(1/2) |
|
| 179475 |
Vẽ Đồ Thị |
y>1/3x+3 y<-x-5 |
|
| 179476 |
Giải h |
12(-2/3h+1)-10(3/5h-3)=-7h |
|
| 179477 |
Rút gọn |
4(a^2-7a(-4a-3(a^2-2a))) |
|
| 179478 |
Giải z |
1/3z^2-4=-11/3 |
|
| 179479 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|+5>=11 |
|
| 179480 |
Rút gọn |
(x^2-10x)/(15x^3-60x^2-900x)*(x^2+14x+48)/(x+8) |
|
| 179481 |
Giải Hệ chứa Equations |
f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-2x+7 |
, |
| 179482 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2x-3 y<-3/4x+8 |
|
| 179483 |
Chia |
(y^4-y^3+2y^2+y-1)÷(y^3+1) |
|
| 179484 |
Ước Tính |
-2|-2r-4|=-12 |
|
| 179485 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x+42 y=8x |
|
| 179486 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(1/2)^x=2^(-x) , [-3,3] |
, |
| 179487 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-|x|+3 |
|
| 179488 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-8x^2-4x^4+9+2x-4x^3 |
|
| 179489 |
Phân Tích Nhân Tử |
-9+121m^8n^8 |
|
| 179490 |
Giải x |
2/3x-1=9-1/6x |
|
| 179491 |
Giải x |
|x+6|>=6 |
|
| 179492 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center (-6,-8) , r=10 |
Center , |
| 179493 |
Giải y |
x/a+y/b=1 |
|
| 179494 |
Vẽ Đồ Thị |
2/3(x-9)>-8 |
|
| 179495 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=-(2x)/9 |
|
| 179496 |
Giải x |
6 logarit tự nhiên của e=e^( logarit tự nhiên của 2x) |
|
| 179497 |
Rút gọn |
-6m^2n^2+3mn+4mn+13m^2n^2+9 |
|
| 179498 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x|>=2 |
|
| 179499 |
Giải x |
71+(-5x+(-2x+3))=25-(-(3x+4)-(4x+3)) |
|
| 179500 |
Ước Tính |
(56÷((7-9)^3)-25)/(23-5*4) |
|