Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 179201 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -3 13/16 | |
| 179202 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc sáu của x^2 | |
| 179203 | Rút gọn | (-1+i)/(-6i) | |
| 179204 | Rút gọn | (x^2-1)/(x^2+x) | |
| 179205 | Rút gọn | (4a)/5(10a-25b) | |
| 179206 | Giải w | 17-3(w+5)=6(w+5)-2w | |
| 179207 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -13-5x=-5x^2 | |
| 179208 | Giải k | -5/2(4-6k)=-1/3(12k+3+3k) | |
| 179209 | Giải x | (x+1)/6+(x-3)/3=5/6 | |
| 179210 | Ước Tính | |x|=6 | |
| 179211 | Nhân | 4/52*3/51*2/50 | |
| 179212 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-4)/(x^3-x^2-2x) | |
| 179213 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-64)/(x-6) | |
| 179214 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-2x(x-2)+5=0 | |
| 179215 | Chia | (2x-5)/(4x^2) | |
| 179216 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4/3=-6e-5/3 | |
| 179217 | Rút gọn | căn bậc ba của x^5y | ? |
| 179218 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=1/(x+1) | |
| 179219 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 136x | |
| 179220 | Giải r | 9(-2/3r+1/3)-8(3/4-1/2r)=6r | |
| 179221 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-5)/(x+6)>=0 | |
| 179222 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2-13x>-10 | |
| 179223 | Ước Tính | (-1/2) | |
| 179224 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/8(x+2)(x-2)^2(x-4) | |
| 179225 | Phân Tích Nhân Tử | p(x)=x^3+x^2-x-1 | |
| 179226 | Giải Hệ chứa Inequalities | -33<5x-8 or 52<=5x-8 | or |
| 179227 | Rút gọn | (3x^5+8x^3)-(7x^2-6x^3) | |
| 179228 | Rút Gọn Căn Thức | 2 căn bậc hai của 32 | |
| 179229 | Giải x | x-8=- căn bậc hai của x^2-8 | |
| 179230 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (6,-1) , (3,-7) | , |
| 179231 | Rút gọn | ((x-4)/(2x^2))÷((2x+3)/(x+4)) | |
| 179232 | Giải x | 6/x=(2x)/3 | |
| 179233 | Chia | (8/10)÷(1/5) | |
| 179234 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^2<=1 | |
| 179235 | Giải a | (x^(5/3))^(2/3)=x^a | |
| 179236 | Rút gọn | ((3x^5y^0z^8)/(x^7z^-2))^4 | |
| 179237 | Giải Hệ chứa Inequalities | -9>=-2x-3 or -2x-3<=-13 | or |
| 179238 | Ước Tính | |v+8|-5=2 | |
| 179239 | Giải c | 2/3(cx+1/2)-1/4=5/2 | |
| 179240 | Giải x | 18x+6>=12x+18 | |
| 179241 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 8x^3-27y^3 | |
| 179242 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)-sin(2x)=0 | |
| 179243 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-2x^2<5x-6 | |
| 179244 | Vẽ Đồ Thị | y>=|2x+1|-3 | |
| 179245 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -7x+y=-30 2x-5=y | |
| 179246 | Rút gọn | (x-7)/(-5x+40)*(x^2-64)/(-4x+28) | |
| 179247 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-x<0 | |
| 179248 | Ước Tính | 1/(3(1)^(2/3)) | |
| 179249 | Giải x | -2x-6=2-4x-(x-1) | |
| 179250 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-8)/(3x-6) | |
| 179251 | Giải r | x=4/3pir^3 for r | for |
| 179252 | Giải b | a^2=b^2+c^2 | |
| 179253 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 5) | |
| 179254 | Giải y | 5/4y-1/3=1/2(3y-1) | |
| 179255 | Giải x | 3-1/4x=3/2 | |
| 179256 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (y^2)/(y-3)*(y^2-y-6)/(y^2+1y) | |
| 179257 | Rút gọn | (x)(2x)^2 | |
| 179258 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 14-2(x+1)<=-4 | |
| 179259 | Ước Tính | (-1)^2+(-1) | |
| 179260 | Ước Tính | 10^2+(3+5)^2-5 | |
| 179261 | Giải x | (2x-1)/3-(x+13)/24=3x+(5(x+1))/8 | |
| 179262 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9-x^2>=0 | |
| 179263 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4y+5y^2-6-5y+27-y^2 | |
| 179264 | Tìm f(g(x)) | f(x)=6x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 179265 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7x+4x^2+4=2 | |
| 179266 | Trừ | 6/(x^2+4x-32)-(x-5)/(x-4) | |
| 179267 | Vẽ Đồ Thị | y=1-1/2e^(-x) | |
| 179268 | Giải x | x^4-4x^2=0 | |
| 179269 | Ước Tính | (3y)^3 | |
| 179270 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^3-9x)/(3x^2-6x-9) | |
| 179271 | Giải n | 4(n+2)-2n=0 | |
| 179272 | Giải x | 2/7x+11/7x=3/5 | |
| 179273 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(3x^2-12)/(8x^2-18x+4) | |
| 179274 | Giải x | 9+7x-12=3x+5-4(2-x) | |
| 179275 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+3y=9 and 5x-3y=7 | and |
| 179276 | Rút gọn | (1+2/x)/(5/x-15/(x^2)) | |
| 179277 | Giải x | 3x^2=6x-3 | |
| 179278 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-2=0 | |
| 179279 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |3x|=18 | |
| 179280 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=5(x^(1/3)-8) | |
| 179281 | Giải y | y=(1/3)^1 | |
| 179282 | Rút gọn | (25^5)^4 | |
| 179283 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x+2>52 or 5x+2>=62 | or |
| 179284 | Ước Tính | logarit cơ số 1/2 của 1/16 | |
| 179285 | Rút gọn | ((12x^5yz^-2)/(4x^3y^5z^6))^-2 | |
| 179286 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |2x-3|=9 | |
| 179287 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x+1)<9 | |
| 179288 | Giải x | x^2+a^2=(a+x)^2-a(a-1) | |
| 179289 | Giải x | 2^2(5^(x+1))=500 | |
| 179290 | Ước Tính | 8*2+3*5-10+4^2 | |
| 179291 | Vẽ Đồ Thị | y>=x+8 y>-3x-4 | |
| 179292 | Giải v | v-5=1/2(v+10) | |
| 179293 | Rút gọn | 2i^2 căn bậc hai của -75 | |
| 179294 | Giải x | logarit của x^2+x+14=3x-5 | |
| 179295 | Rút gọn | 1/6(18x-24) | |
| 179296 | Giải r | r=4(1/5r+2) | |
| 179297 | Giải x | căn bậc hai của 2x-4 = căn bậc hai của x | |
| 179298 | Vẽ Đồ Thị | y<|x-3| | |
| 179299 | Tìm Diện Tích của Tam Giác | (-3,4) , (4,4) , (3,-3) | , , |
| 179300 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2sin(105 độ )cos(105 độ ) |