| 179201 |
Giải x |
4(4x+2)^2-19=37 |
|
| 179202 |
Giải w |
s=a+lw |
|
| 179203 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
i^6 |
|
| 179204 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x^(3/4)x^-1 |
|
| 179205 |
Ước Tính |
-8-10*-1+7*(-1) |
|
| 179206 |
Tìm Tích Số |
(a+3)^3 |
|
| 179207 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2<13x+7 |
|
| 179208 |
Rút gọn |
xy^2 căn bậc hai của 45x^5y^5 |
|
| 179209 |
Giải x |
căn bậc hai của 4x=2 căn bậc hai của 2x-3 |
|
| 179210 |
Phân Tích Nhân Tử |
6m-n-3mn+2 |
|
| 179211 |
Rút gọn |
(4x^2-3x+8)-(3x^2-5) |
|
| 179212 |
Giải W |
P=2L+2W ; for W |
; for |
| 179213 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
7<3.5k |
|
| 179214 |
Giải x |
-3(x+2)+5x=-9 |
|
| 179215 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^5+2a+a^4+2 |
|
| 179216 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-3 13/16 |
|
| 179217 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của x^2 |
|
| 179218 |
Rút gọn |
(-1+i)/(-6i) |
|
| 179219 |
Rút gọn |
(x^2-1)/(x^2+x) |
|
| 179220 |
Rút gọn |
(4a)/5(10a-25b) |
|
| 179221 |
Giải w |
17-3(w+5)=6(w+5)-2w |
|
| 179222 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-13-5x=-5x^2 |
|
| 179223 |
Giải k |
-5/2(4-6k)=-1/3(12k+3+3k) |
|
| 179224 |
Giải x |
(x+1)/6+(x-3)/3=5/6 |
|
| 179225 |
Ước Tính |
|x|=6 |
|
| 179226 |
Nhân |
4/52*3/51*2/50 |
|
| 179227 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-4)/(x^3-x^2-2x) |
|
| 179228 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-64)/(x-6) |
|
| 179229 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2-2x(x-2)+5=0 |
|
| 179230 |
Chia |
(2x-5)/(4x^2) |
|
| 179231 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4/3=-6e-5/3 |
|
| 179232 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^5y |
? |
| 179233 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=1/(x+1) |
|
| 179234 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 136x |
|
| 179235 |
Giải r |
9(-2/3r+1/3)-8(3/4-1/2r)=6r |
|
| 179236 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-5)/(x+6)>=0 |
|
| 179237 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x^2-13x>-10 |
|
| 179238 |
Ước Tính |
(-1/2) |
|
| 179239 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/8(x+2)(x-2)^2(x-4) |
|
| 179240 |
Phân Tích Nhân Tử |
p(x)=x^3+x^2-x-1 |
|
| 179241 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-33<5x-8 or 52<=5x-8 |
or |
| 179242 |
Rút gọn |
(3x^5+8x^3)-(7x^2-6x^3) |
|
| 179243 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 32 |
|
| 179244 |
Giải x |
x-8=- căn bậc hai của x^2-8 |
|
| 179245 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(6,-1) , (3,-7) |
, |
| 179246 |
Rút gọn |
((x-4)/(2x^2))÷((2x+3)/(x+4)) |
|
| 179247 |
Giải x |
6/x=(2x)/3 |
|
| 179248 |
Chia |
(8/10)÷(1/5) |
|
| 179249 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x^2<=1 |
|
| 179250 |
Giải a |
(x^(5/3))^(2/3)=x^a |
|
| 179251 |
Rút gọn |
((3x^5y^0z^8)/(x^7z^-2))^4 |
|
| 179252 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-9>=-2x-3 or -2x-3<=-13 |
or |
| 179253 |
Ước Tính |
|v+8|-5=2 |
|
| 179254 |
Giải c |
2/3(cx+1/2)-1/4=5/2 |
|
| 179255 |
Giải x |
18x+6>=12x+18 |
|
| 179256 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
8x^3-27y^3 |
|
| 179257 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(x)-sin(2x)=0 |
|
| 179258 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-2x^2<5x-6 |
|
| 179259 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=|2x+1|-3 |
|
| 179260 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-7x+y=-30 2x-5=y |
|
| 179261 |
Rút gọn |
(x-7)/(-5x+40)*(x^2-64)/(-4x+28) |
|
| 179262 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-x<0 |
|
| 179263 |
Ước Tính |
1/(3(1)^(2/3)) |
|
| 179264 |
Giải x |
-2x-6=2-4x-(x-1) |
|
| 179265 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x-8)/(3x-6) |
|
| 179266 |
Giải r |
x=4/3pir^3 for r |
for |
| 179267 |
Giải b |
a^2=b^2+c^2 |
|
| 179268 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 5) |
|
| 179269 |
Giải y |
5/4y-1/3=1/2(3y-1) |
|
| 179270 |
Giải x |
3-1/4x=3/2 |
|
| 179271 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(y^2)/(y-3)*(y^2-y-6)/(y^2+1y) |
|
| 179272 |
Rút gọn |
(x)(2x)^2 |
|
| 179273 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
14-2(x+1)<=-4 |
|
| 179274 |
Ước Tính |
(-1)^2+(-1) |
|
| 179275 |
Ước Tính |
10^2+(3+5)^2-5 |
|
| 179276 |
Giải x |
(2x-1)/3-(x+13)/24=3x+(5(x+1))/8 |
|
| 179277 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9-x^2>=0 |
|
| 179278 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4y+5y^2-6-5y+27-y^2 |
|
| 179279 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=6x+1 , g(x) = square root of x |
, |
| 179280 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
7x+4x^2+4=2 |
|
| 179281 |
Trừ |
6/(x^2+4x-32)-(x-5)/(x-4) |
|
| 179282 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1-1/2e^(-x) |
|
| 179283 |
Giải x |
x^4-4x^2=0 |
|
| 179284 |
Ước Tính |
(3y)^3 |
|
| 179285 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^3-9x)/(3x^2-6x-9) |
|
| 179286 |
Giải n |
4(n+2)-2n=0 |
|
| 179287 |
Giải x |
2/7x+11/7x=3/5 |
|
| 179288 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
y=(3x^2-12)/(8x^2-18x+4) |
|
| 179289 |
Giải x |
9+7x-12=3x+5-4(2-x) |
|
| 179290 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+3y=9 and 5x-3y=7 |
and |
| 179291 |
Rút gọn |
(1+2/x)/(5/x-15/(x^2)) |
|
| 179292 |
Giải x |
3x^2=6x-3 |
|
| 179293 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y-2=0 |
|
| 179294 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|3x|=18 |
|
| 179295 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=5(x^(1/3)-8) |
|
| 179296 |
Giải y |
y=(1/3)^1 |
|
| 179297 |
Rút gọn |
(25^5)^4 |
|
| 179298 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5x+2>52 or 5x+2>=62 |
or |
| 179299 |
Ước Tính |
logarit cơ số 1/2 của 1/16 |
|
| 179300 |
Rút gọn |
((12x^5yz^-2)/(4x^3y^5z^6))^-2 |
|