Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 179701 | Phân Tích Nhân Tử | 216+8d^3 | |
| 179702 | Ước Tính | -3k-(-8)+2 | |
| 179703 | Giải x | 1-4/(x^2+2x)=-x/(x+2) | |
| 179704 | Giải Hệ chứa Inequalities | -1>=x-5 or 3>=x-5 | or |
| 179705 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4x>=12 | |
| 179706 | Tìm Tích Số | (a^5-7b)^2 | |
| 179707 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9-7x+4x^2=-2x-5+x^2 | |
| 179708 | Giải x | (x+a^2)(x+b^2)=(x+ab)^2 | |
| 179709 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+x>=6 | |
| 179710 | Phân Tích Nhân Tử | -8x-x^5+6x^3 | |
| 179711 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (-6,8) , r=10 | Center , |
| 179712 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/((x-2)(x+1)) | |
| 179713 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x+4 y>=3x-8 | |
| 179714 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (5x^2)/(-3x^2-7x) | |
| 179715 | Tìm Số Hạng Fourth | -16/5 , 8 , -20 | , , |
| 179716 | Giải x | 8 căn bậc ba của 10x-15=17 | |
| 179717 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x(x^2-36)=0 | |
| 179718 | Giải Hệ chứa Equations | x-2y=2 -x+2y=-2 | |
| 179719 | Giải y | y=(1/2)^1 | |
| 179720 | Tìm Trung Điểm | (4,7) and (10,3) | and |
| 179721 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -5(x+2)+5(x-5) | |
| 179722 | Giải Hệ chứa Equations | y=5x+2 3x=-y+10 | |
| 179723 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^3+2x^2+9x+18 | |
| 179724 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x+2<=17 | |
| 179725 | Giải x | x-(2x+7)/(x+7)=7/(x+7) | |
| 179726 | Rút gọn | logarit cơ số 7 của x^3- logarit cơ số 7 của x | |
| 179727 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/8m+9/10-2m-3/5 | |
| 179728 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | b^x | |
| 179729 | Giải m | e^(-3m)=73.2 | |
| 179730 | Giải x | x/(x-2)+9/x=-x/(x-2) | |
| 179731 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=-(x-1)(x+3) | |
| 179732 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of x^2-6-6 | |
| 179733 | Giải x | (3x)/(3x-1)+2/x=1 | |
| 179734 | Giải x | |x+7|^2-3|x+7|-4=0 | |
| 179735 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 5x^2-6x-1=-3x^2 | |
| 179736 | Viết Lại Phương Trình Đề-các dưới dạng Phương Trình Tọa Độ Cực | x^2+y^2=9 | |
| 179737 | Giải x | 5x-7(x+1)>-9 | |
| 179738 | Rút gọn | (2^-1)^2 | |
| 179739 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 96>4(5x-6) | |
| 179740 | Ước Tính | |x|=2 | |
| 179741 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của 4 | |
| 179742 | Rút gọn | 5-3x+x-32 | |
| 179743 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,-8) and (-1,-16) | and |
| 179744 | Phân Tích Nhân Tử | -3ab^3+4ab^3+ab^3 | |
| 179745 | Tìm Nghịch Đảo | y=mx+b | |
| 179746 | Vẽ Đồ Thị | 4x+|y|=0 | |
| 179747 | Giải x | 2x^(1/2)-x^(1/4)=0 | |
| 179748 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4/5x-1/8<=7/10x-8/5 | |
| 179749 | Giải t | f(t)=5t-7 | |
| 179750 | Rút gọn | ((x^2-16)/(x-2))÷((x^2+3x-4)/(x-8)) | |
| 179751 | Giải x | (8x)/(x-8)-1/(x^2-8x)=-1 | |
| 179752 | Rút Gọn Căn Thức | (5ab)^(3/2) | |
| 179753 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=-4 | |
| 179754 | Rút gọn | 7x+2y+4-y+2+2x | |
| 179755 | Giải a | a-2=(3+6a)/3 | |
| 179756 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x-1>3x+1 | |
| 179757 | Chia | (12x^2+2x-2)/(3x-1) | |
| 179758 | Giải a | 9/8(4-1/2a)=3(1/4a+5/2) | |
| 179759 | Giải x | e^x-e^(-x)=0 | |
| 179760 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -46x-23=46x+23 | |
| 179761 | Giải x | x^2(x-4)(2x+5)=0 | |
| 179762 | Vẽ Đồ Thị | (-7,7) | |
| 179763 | Vẽ Đồ Thị | [-7,infinity) | |
| 179764 | Giải p | -8(1+4p)+7p=-25-8p | |
| 179765 | Rút gọn | ((r+6)/r-1/(r+2))/((r^2+4r+3)/(r^2+2r)) | |
| 179766 | Rút gọn | (7(e^(3x))^2)/(14e^x) | |
| 179767 | Ước Tính | 3(7+4)^2-14÷7 | |
| 179768 | Giải x | 10^(2x)+11=(x+6)^2-2 | |
| 179769 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-8|<=5 | |
| 179770 | Rút gọn | 2(x+7)(x^2-3x-6) | |
| 179771 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7x-11+5x^2=4 | |
| 179772 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)(x-6)(x-7)>=0 | |
| 179773 | Vẽ Đồ Thị | y>1/2x-2 y<-x-5 | |
| 179774 | Tìm Trung Điểm | (-8,7) and (0,1) | and |
| 179775 | Rút gọn | (-11x^3y)^-2 | |
| 179776 | Rút gọn | (3y^4-2y^2+3y-2)-(-4y^4-2y^2+3) | |
| 179777 | Giải j | -4j+80j-41j-77j+30=72 | |
| 179778 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y=7 | |
| 179779 | Giải x | 3/(2x)=5/(x-7) | |
| 179780 | Vẽ Đồ Thị | y>=3/4x+5 y<-5/2x-8 | |
| 179781 | Ước Tính | 9/5-(-6/10) | |
| 179782 | Rút gọn | 15i*(-i-1) | |
| 179783 | Giải x | -2(x-4)-1/2(3-4x)=-12 | |
| 179784 | Rút gọn | (x^2-25)/(x^3+7x^2)*(2x^5+18x^4+28x^3)/(x^2+7x+10) | |
| 179785 | Ước Tính | logarit của x=4 | |
| 179786 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 7n-1>-169 | |
| 179787 | Giải θ | tan(theta)^2=3/8 | |
| 179788 | Ước Tính | -6/(2(1)) | |
| 179789 | Rút gọn | (4x^4-y^4)^2 | |
| 179790 | Giải a | e^(-10a-4)=45 | |
| 179791 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/2 căn bậc hai của 3 | |
| 179792 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^2+7x+12 | |
| 179793 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2<7x+4 | |
| 179794 | Nhân | (x^2-5)(x^3+2x-9) | |
| 179795 | Giải n | e^(8.5n)-4=41 | |
| 179796 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |3x+2|=4x+5 | |
| 179797 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -3<=p/2<0 | |
| 179798 | Rút gọn | (x-5)/(x-3)*(x^5-x^3)/(x^2-6x+5) | |
| 179799 | Rút gọn | ((5-x)/(x^2+3x-4))÷((x^2-2x-15)/(x^2+5x+4)) | |
| 179800 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4(x-1)^2=36 |