Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 179901 | Giải x | 2/3(1/2x+12)=1/2(1/3x+14)-3 ? | ? |
| 179902 | Vẽ Đồ Thị | y<=x y>=2-x | |
| 179903 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x+2<2x-4 | |
| 179904 | Rút gọn | (x^2-49)/(6x-42)*(6x^2-294)/(x^2(x+7)^2) | |
| 179905 | Tìm Tích Số | (-5a^2)^3*a^5 | |
| 179906 | Phân Tích Nhân Tử | 4-4(1-a)+(1-a)^2 | |
| 179907 | Ước Tính | 2((x-7)/2)+7 | |
| 179908 | Giải c | ((x^5yz^4)^3)/(x^3yz)=x^ay^bz^c | |
| 179909 | Vẽ Đồ Thị | f(x)<-x^2+12x-29 | |
| 179910 | Giải Hệ chứa Inequalities | x+8<3 or -8x<-40 | or |
| 179911 | Giải h | S=2pirh+2pir^2 ; for h | ; for |
| 179912 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-1|=2 | |
| 179913 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(8x-4)<2x+5 | |
| 179914 | Tìm Tích Số | (p+4)^2 | |
| 179915 | Rút gọn | logarit cơ số 4 của 4^(3x) | |
| 179916 | Giải x | logarit cơ số x của 5x-6=2 | |
| 179917 | Giải θ | cos(2theta)+sin(theta)^2=0 | |
| 179918 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 3/12 | |
| 179919 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (3 căn bậc hai của 2)^2 | |
| 179920 | Rút gọn | căn bậc hai của 15*3 căn bậc hai của 5 | |
| 179921 | Tìm Hàm Số | f(x)=-5x+3 | |
| 179922 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-1/2(x-5)^2-3 | |
| 179923 | Rút gọn | x(2x^(-1/4))^4 | |
| 179924 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=(x-2)^3-1 | |
| 179925 | Tìm Trung Điểm | (8,-3) and (2,-10) | and |
| 179926 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 4^-5 | |
| 179927 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | -5t>=70 | |
| 179928 | Giải x | |x-5|>=2 | |
| 179929 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -15<2x-3<=13 | |
| 179930 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2-3=-4+7x | |
| 179931 | Tìm Trung Điểm | (4,9) and (-4,2) | and |
| 179932 | Giải x | 9x=1/2(12x-2) | |
| 179933 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)+cos(2x)=1 | |
| 179934 | Giải L | P=2L+2W ; for L | ; for |
| 179935 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của (x/z)/w | |
| 179936 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+4<6 | |
| 179937 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2x^2-2 | |
| 179938 | Giải a | x^(1/4) căn bậc bốn của x^3=x^a | |
| 179939 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của x=5 | |
| 179940 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-36 | |
| 179941 | Ước Tính | 4/3pi(1.5)^3 | |
| 179942 | Giải x | 11/(2x)=(11x)/2 | |
| 179943 | Giải R | A=pi(R^2-r^2) | |
| 179944 | Phân Tích Nhân Tử | -8p^4qr^2-4p^3q^3r^2 | |
| 179945 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=x+3 | |
| 179946 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 2/3 | |
| 179947 | Chia | 1 1/3÷2 | |
| 179948 | Giải x | 8/5x+2/3=1/2-1/5x | |
| 179949 | Tìm Hàm Số | g(x)=x^2-3 | |
| 179950 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y+4=0 | |
| 179951 | Chia | 5 1/4÷(3/4) | |
| 179952 | Rút gọn | ((x^2)/4-x/2)/(1/2-x/4) | |
| 179953 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -3 2/5 | |
| 179954 | Ước Tính | (x^6)/(x^8) | |
| 179955 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 3x+12-6x<=-9 | |
| 179956 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -8x<16 | |
| 179957 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^2+8x-21>=0 | |
| 179958 | Vẽ Đồ Thị | y>=3x-5 y<-x-1 | |
| 179959 | Vẽ Đồ Thị | y=-2 logarit cơ số 2 của 4-x | |
| 179960 | Giải x | |x-2|>=1 | |
| 179961 | Vẽ Đồ Thị | y-2=1/3(x-3) | |
| 179962 | Rút gọn | (7^-2)/(4^2) | |
| 179963 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi)^2 | |
| 179964 | Chia | 2 1/2÷3 5/8 | |
| 179965 | Giải θ | cos(theta)=1/3 | |
| 179966 | Giải x | 3x+6(x-1)=12x+8-3x-14 | |
| 179967 | Giải c | (2c-1)/3=(c+2)/4 | |
| 179968 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-6x+9 | |
| 179969 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (0,0) , r=8 | Center , |
| 179970 | Giải a | |a|=0 | |
| 179971 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của x+7+ logarit cơ số 3 của x+5=1 | |
| 179972 | Giải z | |4-z|-10=1 | |
| 179973 | Vẽ Đồ Thị | y>-1/6x-6 y<1/2x-2 | |
| 179974 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -18 | |
| 179975 | Giải Hệ chứa Equations | -15x+3y=-45 2/3x-2/15y=2 | |
| 179976 | Rút gọn | x/(3/x+1/x) | |
| 179977 | Vẽ Đồ Thị | 0<=x | |
| 179978 | Giải x | (x^2-36)/(x^2+5x-6)=2 | |
| 179979 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f^-1(1) | |
| 179980 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | z-4.7>=-1.6 | |
| 179981 | Giải x | (x+2)/(x^2-25)+1=(8x)/(2x-10) | |
| 179982 | Tìm Hàm Số | f(x)=8x-3 | |
| 179983 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | R(x)=7/(x^2-36) | |
| 179984 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-5=y -3x-y=-19 | |
| 179985 | Giải m | 3e^(3m-2)-4=11 | |
| 179986 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/3+1/6 | |
| 179987 | Chia | -2÷(-5) | |
| 179988 | Ước Tính | (-x)/((-x)^2+1) | |
| 179989 | Giải x | x^2=25/4 | |
| 179990 | Rút gọn | (4x^2y^3+2xy^2-2y)-(-7x^2y^3+6xy^2-2y) | |
| 179991 | Giải x | x-1/(x-3)=3/(x-3) | |
| 179992 | Giải Hệ chứa Equations | y=4x+25 y=9x | |
| 179993 | Rút gọn | (x^2-x-6)/(4x^3)*(2x^2+2x)/(x^2+5x+6) | |
| 179994 | Rút gọn | 0.3y^2*(-1/3x^4y^6) | |
| 179995 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=-1 or x>=4 | or |
| 179996 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/3d^2+1/2d=-1/12 | |
| 179997 | Chia | (7/10)÷(1/8) | |
| 179998 | Giải x | x/(x-1)-1/(x^2-x)=-1 | |
| 179999 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-1)(x+2)=3 | |
| 180000 | Rút gọn | căn bậc ba của (27t^9)/729 |