| 179901 |
Giải n |
4e^(2n-5)+3=11 |
|
| 179902 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+3)/6>x/4+1 |
|
| 179903 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^2-3x+1)/(2x+16) |
|
| 179904 |
Giải θ |
2cos(2theta)+1=0 |
|
| 179905 |
Phân Tích Nhân Tử |
432+250m^3 |
|
| 179906 |
Giải x |
-4=(7x-(-1))/-8 |
|
| 179907 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=|1/2x| |
|
| 179908 |
Giải x |
x^2+x=-1 |
|
| 179909 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2<4x |
|
| 179910 |
Rút gọn |
(1/(y^2)-x/(7y^2))/(1/y-7/(xy)) |
|
| 179911 |
Ước Tính |
6+(3*4-5)^2 |
|
| 179912 |
Ước Tính |
(6!5!)/(8!2!) |
|
| 179913 |
Giải x |
căn bậc hai của x=12-x |
|
| 179914 |
Nhân |
x^2*(-x^2) |
|
| 179915 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(4r^2-3r+2)-(-r^2-3r) |
|
| 179916 |
Giải x |
2/3(1/2x+12)=1/2(1/3x+14)-3 ? |
? |
| 179917 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=x y>=2-x |
|
| 179918 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x+2<2x-4 |
|
| 179919 |
Rút gọn |
(x^2-49)/(6x-42)*(6x^2-294)/(x^2(x+7)^2) |
|
| 179920 |
Tìm Tích Số |
(-5a^2)^3*a^5 |
|
| 179921 |
Phân Tích Nhân Tử |
4-4(1-a)+(1-a)^2 |
|
| 179922 |
Ước Tính |
2((x-7)/2)+7 |
|
| 179923 |
Giải c |
((x^5yz^4)^3)/(x^3yz)=x^ay^bz^c |
|
| 179924 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)<-x^2+12x-29 |
|
| 179925 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x+8<3 or -8x<-40 |
or |
| 179926 |
Giải h |
S=2pirh+2pir^2 ; for h |
; for |
| 179927 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-1|=2 |
|
| 179928 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(8x-4)<2x+5 |
|
| 179929 |
Tìm Tích Số |
(p+4)^2 |
|
| 179930 |
Rút gọn |
logarit cơ số 4 của 4^(3x) |
|
| 179931 |
Giải x |
logarit cơ số x của 5x-6=2 |
|
| 179932 |
Giải θ |
cos(2theta)+sin(theta)^2=0 |
|
| 179933 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
3/12 |
|
| 179934 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(3 căn bậc hai của 2)^2 |
|
| 179935 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 15*3 căn bậc hai của 5 |
|
| 179936 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=-5x+3 |
|
| 179937 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-1/2(x-5)^2-3 |
|
| 179938 |
Rút gọn |
x(2x^(-1/4))^4 |
|
| 179939 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=(x-2)^3-1 |
|
| 179940 |
Tìm Trung Điểm |
(8,-3) and (2,-10) |
and |
| 179941 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
4^-5 |
|
| 179942 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
-5t>=70 |
|
| 179943 |
Giải x |
|x-5|>=2 |
|
| 179944 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-15<2x-3<=13 |
|
| 179945 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x^2-3=-4+7x |
|
| 179946 |
Tìm Trung Điểm |
(4,9) and (-4,2) |
and |
| 179947 |
Giải x |
9x=1/2(12x-2) |
|
| 179948 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(x)+cos(2x)=1 |
|
| 179949 |
Giải L |
P=2L+2W ; for L |
; for |
| 179950 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 4 của (x/z)/w |
|
| 179951 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+4<6 |
|
| 179952 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2x^2-2 |
|
| 179953 |
Giải a |
x^(1/4) căn bậc bốn của x^3=x^a |
|
| 179954 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của x=5 |
|
| 179955 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-36 |
|
| 179956 |
Ước Tính |
4/3pi(1.5)^3 |
|
| 179957 |
Giải x |
11/(2x)=(11x)/2 |
|
| 179958 |
Giải R |
A=pi(R^2-r^2) |
|
| 179959 |
Phân Tích Nhân Tử |
-8p^4qr^2-4p^3q^3r^2 |
|
| 179960 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=x+3 |
|
| 179961 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 2/3 |
|
| 179962 |
Chia |
1 1/3÷2 |
|
| 179963 |
Giải x |
8/5x+2/3=1/2-1/5x |
|
| 179964 |
Tìm Hàm Số |
g(x)=x^2-3 |
|
| 179965 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y+4=0 |
|
| 179966 |
Chia |
5 1/4÷(3/4) |
|
| 179967 |
Rút gọn |
((x^2)/4-x/2)/(1/2-x/4) |
|
| 179968 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-3 2/5 |
|
| 179969 |
Ước Tính |
(x^6)/(x^8) |
|
| 179970 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
3x+12-6x<=-9 |
|
| 179971 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-8x<16 |
|
| 179972 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x^2+8x-21>=0 |
|
| 179973 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=3x-5 y<-x-1 |
|
| 179974 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-2 logarit cơ số 2 của 4-x |
|
| 179975 |
Giải x |
|x-2|>=1 |
|
| 179976 |
Vẽ Đồ Thị |
y-2=1/3(x-3) |
|
| 179977 |
Rút gọn |
(7^-2)/(4^2) |
|
| 179978 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(pi)^2 |
|
| 179979 |
Chia |
2 1/2÷3 5/8 |
|
| 179980 |
Giải θ |
cos(theta)=1/3 |
|
| 179981 |
Giải x |
3x+6(x-1)=12x+8-3x-14 |
|
| 179982 |
Giải c |
(2c-1)/3=(c+2)/4 |
|
| 179983 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2-6x+9 |
|
| 179984 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center (0,0) , r=8 |
Center , |
| 179985 |
Giải a |
|a|=0 |
|
| 179986 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của x+7+ logarit cơ số 3 của x+5=1 |
|
| 179987 |
Giải z |
|4-z|-10=1 |
|
| 179988 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-1/6x-6 y<1/2x-2 |
|
| 179989 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của -18 |
|
| 179990 |
Giải Hệ chứa Equations |
-15x+3y=-45 2/3x-2/15y=2 |
|
| 179991 |
Rút gọn |
x/(3/x+1/x) |
|
| 179992 |
Vẽ Đồ Thị |
0<=x |
|
| 179993 |
Giải x |
(x^2-36)/(x^2+5x-6)=2 |
|
| 179994 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
f^-1(1) |
|
| 179995 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
z-4.7>=-1.6 |
|
| 179996 |
Giải x |
(x+2)/(x^2-25)+1=(8x)/(2x-10) |
|
| 179997 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=8x-3 |
|
| 179998 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
R(x)=7/(x^2-36) |
|
| 179999 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-5=y -3x-y=-19 |
|
| 180000 |
Giải m |
3e^(3m-2)-4=11 |
|