Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 180101 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=x/(x+3) | |
| 180102 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -300deg | degrees |
| 180103 | Tìm Hàm Số | f(x)=x-9 | |
| 180104 | Nhân | (1/2x-3)(x+4/3) | |
| 180105 | Giải Q | E=(kQ)/(r^2) | |
| 180106 | Ước Tính | -2(1/4) | |
| 180107 | Tìm Tích Số | (a+3)(a-3) | |
| 180108 | Ước Tính | (-14+3/2b)-(1+8/2b) | |
| 180109 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+4y=14 x+2y=-2 | |
| 180110 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-5y=-24 5y=2x | |
| 180111 | Ước Tính | 1/4pi | |
| 180112 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x-4)/(x^2-16) | |
| 180113 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -4x^2-13-2x=4x-2x^2 | |
| 180114 | Rút gọn | (16^2)^(1/4) | |
| 180115 | Rút gọn | 10 căn bậc hai của -81/25 | |
| 180116 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 14x+7y=-7 y=-2x-1 | |
| 180117 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 1/2(x+12)=4x-1 | |
| 180118 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6(2/3x-4)+4>5x-12 | |
| 180119 | Rút gọn | -5+(-2) | |
| 180120 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-3x^2+15x)/(x^2-7x+10) | |
| 180121 | Tìm Trung Điểm | (8,10) and (5,2) | and |
| 180122 | Rút gọn | (1/(3x^2-3))/(5/(x+1)-(x+4)/(x^2-3x-4)) | |
| 180123 | Rút gọn | (4x^2-40x+64)/(x^3-6x^2)*(x^2-9x+18)/(x^2-5x+6) | |
| 180124 | Rút gọn | ((x^2y^-2w)^-2)/((x^-2yw^3)^-1) | |
| 180125 | Trừ | 4/6-1/2 | |
| 180126 | Ước Tính | 2+6*3^2+9*10 | |
| 180127 | Giải x | 6(3x+1)-30=3(2x-4) | |
| 180128 | Rút gọn | y^-8y^3x^0x^-2 | |
| 180129 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-1|=11 | |
| 180130 | Phân Tích Nhân Tử | 2xy^2+8y | |
| 180131 | Ước Tính | 49/7*60/(2*5) | |
| 180132 | Rút gọn | 13- căn bậc hai của -81 | |
| 180133 | Giải x | (x-2)/(x-3)=8/x | |
| 180134 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=tan(x) | |
| 180135 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc ba của z^4y^4)/(x^2) | |
| 180136 | Giải x | 6(x+5)=3x | |
| 180137 | Giải x | 1/(x+6)+2/(x+3)=-3/(x^2+9x+18) | |
| 180138 | Giải x | 3(3x+4)^2+18=27 | |
| 180139 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm | 1/(x^2) | |
| 180140 | Giải x | 3/(x+2)-(x+3)/(2-x)=5/(x-2) | |
| 180141 | Giải x | 5(x+1)-8=5x(2-4) | |
| 180142 | Giải x | b/ax=d/c+1 | |
| 180143 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | 5n-3=|n+9| | |
| 180144 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của 81x^4 | |
| 180145 | Giải y | x=4/7(y+z) | |
| 180146 | Giải x | (|x-2|)/(x-2)=1 | |
| 180147 | Tìm Tích Số | (5^2)(5^8) | |
| 180148 | Chia | (3/2)÷1 | |
| 180149 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | -16^(2/3) | |
| 180150 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x/3+1/4=x/2 | |
| 180151 | Rút gọn | (5x^3+y^4)^2 | |
| 180152 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+216x^3y^3 | |
| 180153 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2x(x+4) | |
| 180154 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 16 của 4 | |
| 180155 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | h(x)=(x+3)/(x(x-5)) | |
| 180156 | Tìm Trung Điểm | (-2,7) and (-10,-1) | and |
| 180157 | Giải x | 3x=3x | |
| 180158 | Ước Tính | 3x=12 | |
| 180159 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^3+x-11)/(x+1) | |
| 180160 | Giải x | 403=4110(0.895)^(2x-2)-297 | |
| 180161 | Ước Tính | 1/2(2/3e-3+2e)=-4(1/8e+1-e) | |
| 180162 | Giải x | 0=x^2+2x+1 | |
| 180163 | Giải x | 1/(x-3)+1/(x+3)=6/(x^2-9) | |
| 180164 | Rút gọn | 8/(3- căn bậc hai của 5) | |
| 180165 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3^(x-4)<1/27 | |
| 180166 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(150)deg | degrees |
| 180167 | Giải Hệ chứa Equations | -x+2y-3z=1 x-y-z=2 -3x+4y-z=-3 | |
| 180168 | Giải x | 2/3(9x-6)=4x+10 | |
| 180169 | Tìm Trung Điểm | (6,3) and (0,9) | and |
| 180170 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |3x-2|>=5 | |
| 180171 | Rút gọn | (15x^6y^-9)/(5xy^-11) | |
| 180172 | Ước Tính | |x-1|+5=2 | |
| 180173 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 28x^3y^3 | |
| 180174 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-0.1)^2+(2.2-y)^2=25 | |
| 180175 | Ước Tính | x^2+y^2=4 | |
| 180176 | Rút gọn | (x-4/x)/((x+5)/6+1/x) | |
| 180177 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x/(x+3)+5/(x+4)=0 | |
| 180178 | Phân Tích Nhân Tử | 49x^3-xy^2 | |
| 180179 | Vẽ Đồ Thị | y>=-2x-1 y>=x+2 | |
| 180180 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x<=-8 or 3x+1>13 | or |
| 180181 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (y căn bậc ba của z)/x | |
| 180182 | Ước Tính | (1 1/8+1/8)-5/4 | |
| 180183 | Rút gọn | ((x^3y^n)/(z^(m+1)))^k | |
| 180184 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x(x-4) | |
| 180185 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 285deg | degrees |
| 180186 | Rút gọn | ((a^5y^3)/(wy^7))÷((a^3w^2)/(w^5y^2)) | |
| 180187 | Rút gọn | căn bậc hai của xy^2* căn bậc hai của x^3y^7 | |
| 180188 | Giải x | 5x+2x-3=-3x+10x | |
| 180189 | Rút gọn | ((x-3)/10-1/x)/(1/5-x/25) | |
| 180190 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/3+10>=15 | |
| 180191 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1/2(16x-4)<=2x-18 | |
| 180192 | Tìm Hàm Số | g(x)=x+4 | |
| 180193 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-3)^-3 | |
| 180194 | Rút gọn | ((2s^2-7s-15)/((s+4)^2))÷((s^2-10s+25)/(s+4)) | |
| 180195 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x+5)(x+1))/(x-4)>=0 | |
| 180196 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(-x)+3 | |
| 180197 | Giải x | (x-2)/(x-3)+3=(2x)/x | |
| 180198 | Rút gọn | 5xy^2 căn bậc hai của 28x^2y^2 | |
| 180199 | Giải L | T=2pi căn bậc hai của L/9.8 | |
| 180200 | Rút gọn | -2 căn bậc bốn của 80x^8y^9z |