| 180101 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x+8)/(x^2+6x+8) |
|
| 180102 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x^3) |
|
| 180103 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2-x-2=x-2 |
|
| 180104 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(x-5)>0 |
|
| 180105 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
(36x^-4y^2z^0)/(5x^2y^-3z^-2) |
|
| 180106 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
20-2p>-2(p+2)+4p |
|
| 180107 |
Ước Tính |
|x|=4 |
|
| 180108 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-2y=11 x+5y=-17 |
|
| 180109 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-16x+55>0 |
|
| 180110 |
Giải x |
5x^2=-30x-65 |
|
| 180111 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2<=-4x |
|
| 180112 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
-4b-5>-25 |
|
| 180113 |
Rút gọn |
(-15xz-4xy)+(20xy-9yz-16xz) |
|
| 180114 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-x+2 y<1/2x-4 |
|
| 180115 |
Ước tính Hàm Số |
f(0)=5 |
|
| 180116 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=x/(x+3) |
|
| 180117 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-300deg |
degrees |
| 180118 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x-9 |
|
| 180119 |
Nhân |
(1/2x-3)(x+4/3) |
|
| 180120 |
Giải Q |
E=(kQ)/(r^2) |
|
| 180121 |
Ước Tính |
-2(1/4) |
|
| 180122 |
Tìm Tích Số |
(a+3)(a-3) |
|
| 180123 |
Ước Tính |
(-14+3/2b)-(1+8/2b) |
|
| 180124 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+4y=14 x+2y=-2 |
|
| 180125 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-5y=-24 5y=2x |
|
| 180126 |
Ước Tính |
1/4pi |
|
| 180127 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x-4)/(x^2-16) |
|
| 180128 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-4x^2-13-2x=4x-2x^2 |
|
| 180129 |
Rút gọn |
(16^2)^(1/4) |
|
| 180130 |
Rút gọn |
10 căn bậc hai của -81/25 |
|
| 180131 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
14x+7y=-7 y=-2x-1 |
|
| 180132 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
1/2(x+12)=4x-1 |
|
| 180133 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6(2/3x-4)+4>5x-12 |
|
| 180134 |
Rút gọn |
-5+(-2) |
|
| 180135 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-3x^2+15x)/(x^2-7x+10) |
|
| 180136 |
Tìm Trung Điểm |
(8,10) and (5,2) |
and |
| 180137 |
Rút gọn |
(1/(3x^2-3))/(5/(x+1)-(x+4)/(x^2-3x-4)) |
|
| 180138 |
Rút gọn |
(4x^2-40x+64)/(x^3-6x^2)*(x^2-9x+18)/(x^2-5x+6) |
|
| 180139 |
Rút gọn |
((x^2y^-2w)^-2)/((x^-2yw^3)^-1) |
|
| 180140 |
Trừ |
4/6-1/2 |
|
| 180141 |
Ước Tính |
2+6*3^2+9*10 |
|
| 180142 |
Giải x |
6(3x+1)-30=3(2x-4) |
|
| 180143 |
Rút gọn |
y^-8y^3x^0x^-2 |
|
| 180144 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x-1|=11 |
|
| 180145 |
Phân Tích Nhân Tử |
2xy^2+8y |
|
| 180146 |
Ước Tính |
49/7*60/(2*5) |
|
| 180147 |
Rút gọn |
13- căn bậc hai của -81 |
|
| 180148 |
Giải x |
(x-2)/(x-3)=8/x |
|
| 180149 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=tan(x) |
|
| 180150 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của ( căn bậc ba của z^4y^4)/(x^2) |
|
| 180151 |
Giải x |
6(x+5)=3x |
|
| 180152 |
Giải x |
1/(x+6)+2/(x+3)=-3/(x^2+9x+18) |
|
| 180153 |
Giải x |
3(3x+4)^2+18=27 |
|
| 180154 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm |
1/(x^2) |
|
| 180155 |
Giải x |
3/(x+2)-(x+3)/(2-x)=5/(x-2) |
|
| 180156 |
Giải x |
5(x+1)-8=5x(2-4) |
|
| 180157 |
Giải x |
b/ax=d/c+1 |
|
| 180158 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
5n-3=|n+9| |
|
| 180159 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 81x^4 |
|
| 180160 |
Giải y |
x=4/7(y+z) |
|
| 180161 |
Giải x |
(|x-2|)/(x-2)=1 |
|
| 180162 |
Tìm Tích Số |
(5^2)(5^8) |
|
| 180163 |
Chia |
(3/2)÷1 |
|
| 180164 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
-16^(2/3) |
|
| 180165 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x/3+1/4=x/2 |
|
| 180166 |
Rút gọn |
(5x^3+y^4)^2 |
|
| 180167 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+216x^3y^3 |
|
| 180168 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2x(x+4) |
|
| 180169 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 16 của 4 |
|
| 180170 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
h(x)=(x+3)/(x(x-5)) |
|
| 180171 |
Tìm Trung Điểm |
(-2,7) and (-10,-1) |
and |
| 180172 |
Giải x |
3x=3x |
|
| 180173 |
Ước Tính |
3x=12 |
|
| 180174 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(3x^3+x-11)/(x+1) |
|
| 180175 |
Giải x |
403=4110(0.895)^(2x-2)-297 |
|
| 180176 |
Ước Tính |
1/2(2/3e-3+2e)=-4(1/8e+1-e) |
|
| 180177 |
Giải x |
0=x^2+2x+1 |
|
| 180178 |
Giải x |
1/(x-3)+1/(x+3)=6/(x^2-9) |
|
| 180179 |
Rút gọn |
8/(3- căn bậc hai của 5) |
|
| 180180 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3^(x-4)<1/27 |
|
| 180181 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(150)deg |
degrees |
| 180182 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+2y-3z=1 x-y-z=2 -3x+4y-z=-3 |
|
| 180183 |
Giải x |
2/3(9x-6)=4x+10 |
|
| 180184 |
Tìm Trung Điểm |
(6,3) and (0,9) |
and |
| 180185 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|3x-2|>=5 |
|
| 180186 |
Rút gọn |
(15x^6y^-9)/(5xy^-11) |
|
| 180187 |
Ước Tính |
|x-1|+5=2 |
|
| 180188 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 28x^3y^3 |
|
| 180189 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x-0.1)^2+(2.2-y)^2=25 |
|
| 180190 |
Ước Tính |
x^2+y^2=4 |
|
| 180191 |
Rút gọn |
(x-4/x)/((x+5)/6+1/x) |
|
| 180192 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x/(x+3)+5/(x+4)=0 |
|
| 180193 |
Phân Tích Nhân Tử |
49x^3-xy^2 |
|
| 180194 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-2x-1 y>=x+2 |
|
| 180195 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x<=-8 or 3x+1>13 |
or |
| 180196 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (y căn bậc ba của z)/x |
|
| 180197 |
Ước Tính |
(1 1/8+1/8)-5/4 |
|
| 180198 |
Rút gọn |
((x^3y^n)/(z^(m+1)))^k |
|
| 180199 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=x(x-4) |
|
| 180200 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
285deg |
degrees |