Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 180301 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit của 1000 | |
| 180302 | Rút gọn | (-3i^16)^3 | |
| 180303 | Giải m | 1-2/m=8/(m^2) | |
| 180304 | Chia | 4 1/2÷6 | |
| 180305 | Vẽ Đồ Thị | y=5/2cos(x-pi/4) | |
| 180306 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x-1|<=5 | |
| 180307 | Giải a | a=pi*4^2 | |
| 180308 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2^x-3 | |
| 180309 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc ba của 128 | |
| 180310 | Vẽ Đồ Thị | y<=|4-x| | |
| 180311 | Rút Gọn Căn Thức | (6^-6)/(6^-5) | |
| 180312 | Vẽ Đồ Thị | -4(x+3)<=-2x | |
| 180313 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(3x^2-12x)/(x^2-2x-3) | |
| 180314 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6x>=18 | |
| 180315 | Rút gọn | (( căn bậc hai của 3)/3+5/2i)^2 | |
| 180316 | Giải x | 3/2(2x+4)=x+20 | |
| 180317 | Rút gọn | (3x)/((3x)^2+1) | |
| 180318 | Tìm Trung Điểm | (10,6) and (4,9) | and |
| 180319 | Vẽ Đồ Thị | y<=-3/2x-7 y>=x+3 | |
| 180320 | Giải θ | 2cos(2theta)-1=0 | |
| 180321 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 6* căn bậc ba của 72)/( căn bậc ba của 2) | |
| 180322 | Giải x | (x^2+1)/(x-1)+x=2+2/(x-1) | |
| 180323 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc ba của y^4z^4)/x | |
| 180324 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2tan(1/2x) | |
| 180325 | Giải x | 12+7x-9=3x+5-4(2-x) | |
| 180326 | Ước Tính | (16 căn bậc hai của x^3)^(1/4) | |
| 180327 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(510 độ ) | |
| 180328 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(480 độ ) | |
| 180329 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)/(x+3)>0 | |
| 180330 | Rút gọn | ((-5x)/(4x-16))÷((x^2-3x)/(x^2-7x+12)) | |
| 180331 | Rút gọn | ((2^3)/(4^2))^5 | |
| 180332 | Giải Hệ chứa Equations | 4x-y+z=10 2x+y+3z=4 -3x+2y+2z=-7 | |
| 180333 | Rút gọn | ((x-10)/25+1/x)/(1-x/5) | |
| 180334 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = square root of x-2+k | |
| 180335 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<3 | |
| 180336 | Giải x | -(3/2)^x+12=2x-3 | |
| 180337 | Ước Tính | (x+5)(x+3) | |
| 180338 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 1+x^2 | |
| 180339 | Ước Tính | (x-2y)^2 | |
| 180340 | Giải x | 5(2x+1)^2=20 | |
| 180341 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 4y+3>2y+14 | |
| 180342 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=1/2(3x+4) | |
| 180343 | Giải a | x^(2/3)x^(1/2)=x^a | |
| 180344 | Ước Tính | 3-1/2(3)^2 | |
| 180345 | Ước Tính | 12(3 2/3) | |
| 180346 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2cos(x+pi) | |
| 180347 | Ước Tính | căn bậc ba của (x^3+1)-1 | |
| 180348 | Giải x | 5/(x-2)=7-10/(x+2) | |
| 180349 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2+4x-5 | |
| 180350 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/3<-x-5/6<2/3x+4 | |
| 180351 | Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa | 0.0005 | |
| 180352 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-3x>=10 | |
| 180353 | Giải k | (k+1)/3-k/5=3 | |
| 180354 | Rút gọn | ((4xy^3)/(x^2))^2 | |
| 180355 | Vẽ Đồ Thị | -2(x+3)<=-12 | |
| 180356 | Giải y | 1/3(y-2)-5/6(y+1)=3/4(y-3)-2 | |
| 180357 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của -64a^3 | |
| 180358 | Rút gọn | 3i*(15+2i) | |
| 180359 | Vẽ Đồ Thị | y=x+2 x=-3 | |
| 180360 | Rút gọn | 26*26^8 | |
| 180361 | Giải x | 5(3-x)+8x=3(x+5) | |
| 180362 | Giải s | 1/2(s-12)=1/4(s+16) | |
| 180363 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 3-1)/( căn bậc hai của 3+1) | |
| 180364 | Phân Tích Nhân Tử | ax-ay-bx+by | |
| 180365 | Rút gọn | ((3x^3y^0)/(x^-2))^4*((y^2x^-4)/(5xy^-8))^3 | |
| 180366 | Vẽ Đồ Thị | y=x|x| | |
| 180367 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4*(1/2)^x | |
| 180368 | Rút gọn | 7^-2(-3)^2 | |
| 180369 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x)=4^(-x) | |
| 180370 | Giải y | 3y+(y-2)=2(2y-1) | |
| 180371 | Trừ | (3x^4-3x)-(3x-3x^4) | |
| 180372 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x^2+2 y=x | |
| 180373 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-3y=38 -x-6=y | |
| 180374 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/8(x+2)(x-2)^2(x-4) | |
| 180375 | Giải x | 25^x<125^(x-3) | |
| 180376 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-4y-5z=-27 5x+2y-2z=11 5x-4y+4z=-7 | |
| 180377 | Rút gọn | (1/(2x^(1/2)))^2 | |
| 180378 | Giải x | x/(x+1)+1=1/(x^2+x) | |
| 180379 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 9/0 | |
| 180380 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^2+16x<0 | |
| 180381 | Rút gọn | (f(4+h)-f(4))/h | |
| 180382 | Giải Hệ chứa Equations | 10x-3y-81=0 -5x-7y-19=0 | |
| 180383 | Giải x | (2x)/(x-2)=9+(25x^2)/(x-2) | |
| 180384 | Trừ | -1/4-1/4 | |
| 180385 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | 9x+y=10 | |
| 180386 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3/x g(x)=3/x | |
| 180387 | Vẽ Đồ Thị | y>=1-x | |
| 180388 | Tìm Số Hạng First | a_n=(-2)^(n-1) | |
| 180389 | Giải θ | 1-sin(theta)=1/2 | |
| 180390 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 3(2m-1)<=4m+7 | |
| 180391 | Rút gọn | (xy^3)*(xy)^4 | |
| 180392 | Ước Tính | 5^2+12^2=13^2 | |
| 180393 | Vẽ Đồ Thị | 3x+9<=30 | |
| 180394 | Rút gọn | (csc(theta)+sec(theta))(sin(theta)-cos(theta)) | |
| 180395 | Tìm Hàm Số | h(x)=2x | |
| 180396 | Ước Tính | 2/3xy^2+2x-1/3xy^2+2/3x^2y-5x | |
| 180397 | Rút gọn | (36x^2)/(64x^2y) | |
| 180398 | Giải Hệ chứa Equations | 4x^2+9y^2=72 x-y^2=-1 | |
| 180399 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | g+7/4<=1 | |
| 180400 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=x^3-3x^2-4x+12 |