Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 180401 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x^(1/4))/5 | |
| 180402 | Ước Tính | -n+(-4)-(-4n)+6 | |
| 180403 | Chia | (9/4)÷(3/2) | |
| 180404 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x+9<=0 | |
| 180405 | Rút gọn | i căn bậc hai của -45 | |
| 180406 | Giải c | 5(2c+7)-3c=7(c+5) | |
| 180407 | Giải x | 12-5(x+3)=6x-5 | |
| 180408 | Ước Tính | -5+(-5r)+10 | |
| 180409 | Vẽ Đồ Thị | -1<x<=4 | |
| 180410 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5x<10 | |
| 180411 | Chia | 2 1/2÷(1/8) | |
| 180412 | Rút gọn | (5h^3-8h)+(-2h^3-h^2-2h) | |
| 180413 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(4) | |
| 180414 | Tìm Tích Số | (x-3)(x-1) | |
| 180415 | Rút gọn | (3b+1)(3b-1)-(b+12) | |
| 180416 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |x|=4 | |
| 180417 | Rút gọn | căn bậc hai của 7* căn bậc hai của -14 | |
| 180418 | Rút gọn | 2/(- căn bậc hai của 3) | |
| 180419 | Rút gọn | (5^2*5^9)/5 | |
| 180420 | Giải x | 2x = square root of -9x+27-3 | |
| 180421 | Vẽ Đồ Thị | x-1>=0 | |
| 180422 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+5x+7=0 | |
| 180423 | Ước Tính | căn bậc hai của x+11=15 | |
| 180424 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)^2>0 | |
| 180425 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (8.1*10^-2)/(9.0*10^2) | |
| 180426 | Rút gọn | (6x)/(x^2-9)+x/(x+3) | |
| 180427 | Giải x | x+9<4x | |
| 180428 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -8(x-1)-x<=-28 | |
| 180429 | Ước Tính | (4!5!)/(2!7!) | |
| 180430 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-|x|+2 | |
| 180431 | Rút gọn | (1-9w^2)/(12w-4) | |
| 180432 | Giải a | (x^(1/5))/( căn bậc hai của x)=x^a | |
| 180433 | Phân Tích Nhân Tử | 2x(a-1)-y(a-1) | |
| 180434 | Giải x | 3x-2x+4=5x-4x-8 | |
| 180435 | Chia | ((2x^2+4x+2)/(x+1))÷(2/x) | |
| 180436 | Ước tính Hàm Số | f(pi)=e^x | |
| 180437 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x-6|+7>=-1 | |
| 180438 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 100^n=2 | |
| 180439 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x+6)>0 | |
| 180440 | Nhân | 2(2)^2 | |
| 180441 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x- căn bậc hai của x+h)/(h căn bậc hai của x căn bậc hai của x+h) | |
| 180442 | Phân Tích Nhân Tử | 3x(x-1)-2y(x-1)+z(x-1) | |
| 180443 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9(x-3)<4(x+10) | |
| 180444 | Giải x | (6x)/(x-3)-2/(x^2-3x)=1/(x-3) | |
| 180445 | Giải x | căn bậc hai của 9x-11-1=x | |
| 180446 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x+2<x-3<4x-5 | |
| 180447 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của x^4y^8 | |
| 180448 | Giải y | y/(5y-10)-5/(3y+6)=(2y^2-19y+54)/(15y^2-60) | |
| 180449 | Rút gọn | (1/n)^(-2/3) | |
| 180450 | Trừ | (a^3-2a+5)-(4a^3-5a^2+a-2) | |
| 180451 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-x^(1/2)+5 | |
| 180452 | Giải Hệ chứa Equations | y=7x y=3x | |
| 180453 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4x-1>=-21 | |
| 180454 | Vẽ Đồ Thị | x+y<=5 x-y<=6 | |
| 180455 | Rút gọn | -6+1/4x+3(1/4x+6) | |
| 180456 | Ước Tính | e^(-3(-pi)) | |
| 180457 | Tìm Trung Điểm | (9,4) and (3,7) | and |
| 180458 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f^-1(0) | |
| 180459 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-3(x-1)^2+3 | |
| 180460 | Ước Tính | 1/(0^2-9) | |
| 180461 | Giải x | 2(2x-1)+10=9(1+x)-5x | |
| 180462 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 100+55x>150+51x | |
| 180463 | Giải p | -2|2p-3|-1=-11 | |
| 180464 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-10x+9 | |
| 180465 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 32>=-16p | |
| 180466 | Vẽ Đồ Thị | x=9/x | |
| 180467 | Ước Tính | (3*3*3*3*3*3)/(3*3*3*3) | |
| 180468 | Giải x | 5/(x-2)-3/(x+2)=20/(x^2-4) | |
| 180469 | Giải v | |v|=9 | |
| 180470 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -4x+5=-4x-5 | |
| 180471 | Ước Tính | 2cos(x)-1=0 | |
| 180472 | Rút gọn | 8 căn bậc bốn của 48-5 căn bậc hai của 90+9 căn bậc bốn của 3 | |
| 180473 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^4-2x | |
| 180474 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của 6-x<x | |
| 180475 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m | |m|+2=11 | |
| 180476 | Rút gọn | ((a^3*a)÷(a^2))^-1 | |
| 180477 | Rút gọn/Tối Giản | (sin(t))/(sec(t)-cos(t)) | |
| 180478 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(3x+30)/(25x^2-49) | |
| 180479 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^3-64 | |
| 180480 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -11-3x=-3x^2-4 | |
| 180481 | Giải r | x=5/3pir^3 for r | for |
| 180482 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-12x=0 | |
| 180483 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4>=1 | |
| 180484 | Rút gọn | (x^2+3x-4)+(2x^3-2x+5) | |
| 180485 | Ước Tính | f^-1(f(x)) | |
| 180486 | Rút gọn | (-2x^6)^4*(1/4x)^2 | |
| 180487 | Giải x | -4-1/x=-5x | |
| 180488 | Ước Tính | (x^2+y^2)^2 | |
| 180489 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -12d>=-6 | |
| 180490 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | -m^2n+m^2 when m=-4 | when |
| 180491 | Phân Tích Nhân Tử | (m^2-9)/(m+3) | |
| 180492 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-x(x-1)(x+1)^2 | |
| 180493 | Giải x | e^x=x+2 | |
| 180494 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = cube root of x+5 | |
| 180495 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 0 | |
| 180496 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 10x^2-2x+2=3x-4 | |
| 180497 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^2-x-12 | |
| 180498 | Phân Tích Nhân Tử | 1+243x^5 | |
| 180499 | Giải y | |y-2|<10 | |
| 180500 | Vẽ Đồ Thị | (1/2)^(-x) |