| 180401 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=3/x g(x)=3/x |
|
| 180402 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=1-x |
|
| 180403 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=(-2)^(n-1) |
|
| 180404 |
Giải θ |
1-sin(theta)=1/2 |
|
| 180405 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
3(2m-1)<=4m+7 |
|
| 180406 |
Rút gọn |
(xy^3)*(xy)^4 |
|
| 180407 |
Ước Tính |
5^2+12^2=13^2 |
|
| 180408 |
Vẽ Đồ Thị |
3x+9<=30 |
|
| 180409 |
Rút gọn |
(csc(theta)+sec(theta))(sin(theta)-cos(theta)) |
|
| 180410 |
Tìm Hàm Số |
h(x)=2x |
|
| 180411 |
Ước Tính |
2/3xy^2+2x-1/3xy^2+2/3x^2y-5x |
|
| 180412 |
Rút gọn |
(36x^2)/(64x^2y) |
|
| 180413 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x^2+9y^2=72 x-y^2=-1 |
|
| 180414 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
g+7/4<=1 |
|
| 180415 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=x^3-3x^2-4x+12 |
|
| 180416 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(x^(1/4))/5 |
|
| 180417 |
Ước Tính |
-n+(-4)-(-4n)+6 |
|
| 180418 |
Chia |
(9/4)÷(3/2) |
|
| 180419 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-2x+9<=0 |
|
| 180420 |
Rút gọn |
i căn bậc hai của -45 |
|
| 180421 |
Giải c |
5(2c+7)-3c=7(c+5) |
|
| 180422 |
Giải x |
12-5(x+3)=6x-5 |
|
| 180423 |
Ước Tính |
-5+(-5r)+10 |
|
| 180424 |
Vẽ Đồ Thị |
-1<x<=4 |
|
| 180425 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5x<10 |
|
| 180426 |
Chia |
2 1/2÷(1/8) |
|
| 180427 |
Rút gọn |
(5h^3-8h)+(-2h^3-h^2-2h) |
|
| 180428 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(4) |
|
| 180429 |
Tìm Tích Số |
(x-3)(x-1) |
|
| 180430 |
Rút gọn |
(3b+1)(3b-1)-(b+12) |
|
| 180431 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|x|=4 |
|
| 180432 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 7* căn bậc hai của -14 |
|
| 180433 |
Rút gọn |
2/(- căn bậc hai của 3) |
|
| 180434 |
Rút gọn |
(5^2*5^9)/5 |
|
| 180435 |
Giải x |
2x = square root of -9x+27-3 |
|
| 180436 |
Vẽ Đồ Thị |
x-1>=0 |
|
| 180437 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2+5x+7=0 |
|
| 180438 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x+11=15 |
|
| 180439 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-4)^2>0 |
|
| 180440 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(8.1*10^-2)/(9.0*10^2) |
|
| 180441 |
Rút gọn |
(6x)/(x^2-9)+x/(x+3) |
|
| 180442 |
Giải x |
x+9<4x |
|
| 180443 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-8(x-1)-x<=-28 |
|
| 180444 |
Ước Tính |
(4!5!)/(2!7!) |
|
| 180445 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-|x|+2 |
|
| 180446 |
Rút gọn |
(1-9w^2)/(12w-4) |
|
| 180447 |
Giải a |
(x^(1/5))/( căn bậc hai của x)=x^a |
|
| 180448 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x(a-1)-y(a-1) |
|
| 180449 |
Giải x |
3x-2x+4=5x-4x-8 |
|
| 180450 |
Chia |
((2x^2+4x+2)/(x+1))÷(2/x) |
|
| 180451 |
Ước tính Hàm Số |
f(pi)=e^x |
|
| 180452 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
|x-6|+7>=-1 |
|
| 180453 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
100^n=2 |
|
| 180454 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(x+6)>0 |
|
| 180455 |
Nhân |
2(2)^2 |
|
| 180456 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x- căn bậc hai của x+h)/(h căn bậc hai của x căn bậc hai của x+h) |
|
| 180457 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x(x-1)-2y(x-1)+z(x-1) |
|
| 180458 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9(x-3)<4(x+10) |
|
| 180459 |
Giải x |
(6x)/(x-3)-2/(x^2-3x)=1/(x-3) |
|
| 180460 |
Giải x |
căn bậc hai của 9x-11-1=x |
|
| 180461 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x+2<x-3<4x-5 |
|
| 180462 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của x^4y^8 |
|
| 180463 |
Giải y |
y/(5y-10)-5/(3y+6)=(2y^2-19y+54)/(15y^2-60) |
|
| 180464 |
Rút gọn |
(1/n)^(-2/3) |
|
| 180465 |
Trừ |
(a^3-2a+5)-(4a^3-5a^2+a-2) |
|
| 180466 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-x^(1/2)+5 |
|
| 180467 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=7x y=3x |
|
| 180468 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4x-1>=-21 |
|
| 180469 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=5 x-y<=6 |
|
| 180470 |
Rút gọn |
-6+1/4x+3(1/4x+6) |
|
| 180471 |
Ước Tính |
e^(-3(-pi)) |
|
| 180472 |
Tìm Trung Điểm |
(9,4) and (3,7) |
and |
| 180473 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
f^-1(0) |
|
| 180474 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=-3(x-1)^2+3 |
|
| 180475 |
Ước Tính |
1/(0^2-9) |
|
| 180476 |
Giải x |
2(2x-1)+10=9(1+x)-5x |
|
| 180477 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
100+55x>150+51x |
|
| 180478 |
Giải p |
-2|2p-3|-1=-11 |
|
| 180479 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2-10x+9 |
|
| 180480 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
32>=-16p |
|
| 180481 |
Vẽ Đồ Thị |
x=9/x |
|
| 180482 |
Ước Tính |
(3*3*3*3*3*3)/(3*3*3*3) |
|
| 180483 |
Giải x |
5/(x-2)-3/(x+2)=20/(x^2-4) |
|
| 180484 |
Giải v |
|v|=9 |
|
| 180485 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-4x+5=-4x-5 |
|
| 180486 |
Ước Tính |
2cos(x)-1=0 |
|
| 180487 |
Rút gọn |
8 căn bậc bốn của 48-5 căn bậc hai của 90+9 căn bậc bốn của 3 |
|
| 180488 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^4-2x |
|
| 180489 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của 6-x<x |
|
| 180490 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m |
|m|+2=11 |
|
| 180491 |
Rút gọn |
((a^3*a)÷(a^2))^-1 |
|
| 180492 |
Rút gọn/Tối Giản |
(sin(t))/(sec(t)-cos(t)) |
|
| 180493 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(3x+30)/(25x^2-49) |
|
| 180494 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^3-64 |
|
| 180495 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-11-3x=-3x^2-4 |
|
| 180496 |
Giải r |
x=5/3pir^3 for r |
for |
| 180497 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2-12x=0 |
|
| 180498 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-4>=1 |
|
| 180499 |
Rút gọn |
(x^2+3x-4)+(2x^3-2x+5) |
|
| 180500 |
Ước Tính |
f^-1(f(x)) |
|