Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 180601 | Ước Tính | cos(theta)=0 | |
| 180602 | Giải z | x=7/8(y+z) | |
| 180603 | Giải x | 3^(2/3)=9^x | |
| 180604 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 4w^2-9>=0 | |
| 180605 | Giải x | 1/2(x-16)=-4 | |
| 180606 | Ước Tính | -4/(2(-1)) | |
| 180607 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arcsin(( căn bậc hai của 3)/2)) | |
| 180608 | Giải Hệ chứa Equations | 5x+7y=6 -10x-14y=-12 | |
| 180609 | Giải a | 1+9a-8=8a | |
| 180610 | Giải Hệ chứa Inequalities | x+5<=1 or x-7>-3 | or |
| 180611 | Ước Tính | (3^3*(12-2))÷2 | |
| 180612 | Giải h | 5(1+4h)+2h=27 | |
| 180613 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-x-30>0 | |
| 180614 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x+2)/3-(2x-4)/2=0 | |
| 180615 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 4k-(3+3k)>2 | |
| 180616 | Rút gọn | 2x^2y căn bậc hai của 20x^4y^4 | |
| 180617 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=7 x-y=-1 | |
| 180618 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 8x+3x^2+10=2 | |
| 180619 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2(x-9)^3+7 | |
| 180620 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4(1-k)>=-16 or 7-6k<-41 | or |
| 180621 | Giải θ | (cot(theta)- căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của 2sin(theta)+1)=0 | |
| 180622 | Rút gọn | ((27a^-5b^-3)/(3^5a^-7b^-5))^-1 | |
| 180623 | Phân Tích Nhân Tử | 1+m^9 | |
| 180624 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-9n^4+8)-(-9n^4+2n^3+5n^2) | |
| 180625 | Giải x | (4x-3)/2=-3 1/2 | |
| 180626 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-3x+4 if x<1; 4x-3 if x>=1 | |
| 180627 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x-5 g(x)=(x^2-12)/(x^2+4) | |
| 180628 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+4x<0 | |
| 180629 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 6-2t-3p+tp | |
| 180630 | Rút gọn | (4x)/(12x^2y) | |
| 180631 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4x+2(x-5)=3(2x-4) | |
| 180632 | Giải x | x-(5+3x-(5x-(6+x)))=-3 | |
| 180633 | Ước Tính | -12-6p-(-2) | |
| 180634 | Ước Tính | 3^2+4^2=5^2 | |
| 180635 | Rút gọn | (20x^(1/2))/(5x^(1/4)) | |
| 180636 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5b^3+9b+4)-(9b-4) | |
| 180637 | Vẽ Đồ Thị | -1<=x | |
| 180638 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm | x^4-x^3 | |
| 180639 | Giải x | 6|x+4|-4=3 | |
| 180640 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)^2>=0 | |
| 180641 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 10^-10 | |
| 180642 | Vẽ Đồ Thị | y>=x+4 y>=-1/3x-4 | |
| 180643 | Rút gọn | (x-4y)/(5x)-(4x)/(3x) | |
| 180644 | Vẽ Đồ Thị | y<-2x-8 y>=x-5 | |
| 180645 | Ước Tính | 4*3.14*4^2 | |
| 180646 | Trừ | (7p+4p^3-8)-(-3p^2+2-9p) | |
| 180647 | Giải x | căn bậc hai của 3x-3- căn bậc hai của x+12=0 | |
| 180648 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+7x-4<=0 | |
| 180649 | Rút gọn | (1/2)^2-6(2-2/3) | |
| 180650 | Nhân | b/15*21/b | |
| 180651 | Giải x | 18x+20+30x=15-6x | |
| 180652 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4sin(x)^2-4sin(x)+1=0 | |
| 180653 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=x/(x+8) | |
| 180654 | Rút gọn | 12/( căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 2) | |
| 180655 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+2y | |
| 180656 | Vẽ Đồ Thị | y=3x y=x+3 | |
| 180657 | Giải θ | sec(theta)-2=0 | |
| 180658 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x^2-6=-x | |
| 180659 | Rút gọn | (-t^4-5t^3-10t^2)+(9t^3+3t^2-1) | |
| 180660 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=49 y^2-6x=49 | |
| 180661 | Rút gọn | 7(n-p)+5p | |
| 180662 | Rút gọn | (4w^2-11w-3)/(16w^2-1)*(8w-2)/(9-w^2) | |
| 180663 | Rút gọn | (9x^2-4)/(3x^2-5x+2)*(9x^4-6x^3+4x^2)/(27x^4+8x) | |
| 180664 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 8x^2y^6 | |
| 180665 | Giải n | 5n^2+35=0 | |
| 180666 | Ước Tính | 6^0*4^2 | |
| 180667 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x^2+7 | |
| 180668 | Ước Tính | 512z-4(5z+3z(27-15))+80 | |
| 180669 | Tìm Liên Hợp Phức | 3i+4 | |
| 180670 | Giải x | -|x-4|+2=-2x+7 | |
| 180671 | Nhân | 1000*20 , 12*2 , 12*100 | , , |
| 180672 | Rút gọn | 2*(3g-18h) | |
| 180673 | Giải x | 7x^4=56 | |
| 180674 | Vẽ Đồ Thị | y=x^4-x^3+3x^2+2 | |
| 180675 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 22<6c+4 | |
| 180676 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>4x | |
| 180677 | Giải x | (2x)/5=10/x | |
| 180678 | Rút gọn | (x^2-9x)/(45x-5x^2) | |
| 180679 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 9x^2=25 | |
| 180680 | Vẽ Đồ Thị | y = cube root of 1/2x | |
| 180681 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x+2)(3x^2+x+4) | |
| 180682 | Giải k | 3(1/4k+1)=k-4 | |
| 180683 | Giải x | -2x+6=-(2/3)^x+5 | |
| 180684 | Vẽ Đồ Thị | y=1-e^x | |
| 180685 | Rút gọn | 4(x^2-2x)-2(x^2-3) | |
| 180686 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^2y+18xy^2-2y | |
| 180687 | Giải y | 5 căn bậc hai của y-2=10 | |
| 180688 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (3.8*10^-5)÷8.1*10^3 | |
| 180689 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3-(-2) | |
| 180690 | Ước Tính | (5!)/((5-1)!) | |
| 180691 | Rút gọn | 5+(a+4)/(a-4) | |
| 180692 | Giải z | -7+10z>-27 | |
| 180693 | Rút gọn | (66c+99d)*1/3 | |
| 180694 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/3 căn bậc hai của x | |
| 180695 | Giải x | 14/x=(2x)/7 | |
| 180696 | Rút gọn | 8(2x-5)-3(x+16)+5 | |
| 180697 | Giải x | 4/10x-2x+8/5=4/5 | |
| 180698 | Giải Hệ chứa Inequalities | 9x+4<=58 or 1/6x-2>3 | or |
| 180699 | Rút gọn | -10^-2 | |
| 180700 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of -x+3-4 |