Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 180801 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm | x^4+3x | |
| 180802 | Vẽ Đồ Thị | x^2>=4x | |
| 180803 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = cube root of x+2-2 | |
| 180804 | Giải x | 2 logarit tự nhiên của 8x+7-12=0 | |
| 180805 | Giải x | x+3/4=-1/2 | |
| 180806 | Giải Hệ chứa Equations | y=-2x-9 2x+3y=-3 | |
| 180807 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 2y+4>2(3+y) | |
| 180808 | Giải x | 16^(2x-5)>=64^(2x-3) | |
| 180809 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3+4/x>=(x+2)/x | |
| 180810 | Rút gọn | (3x^2y^2-6xz)/(6x^2yz) | |
| 180811 | Giải x | (7x)/9=7/x | |
| 180812 | Ước Tính | 1/(4pi(3)^2)*180pi | |
| 180813 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-12+ căn bậc hai của -18)/60 | |
| 180814 | Rút gọn | 2-(x+1)/(x-2)-(x-4)/(x+2) | |
| 180815 | Giải p | p^2+2pq+q^2=1 | |
| 180816 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-5)(x+4)>=0 | |
| 180817 | Giải a | h=k+ logarit của a/c | |
| 180818 | Rút gọn | căn bậc ba của (27x^3)^4 | |
| 180819 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-9=0 | |
| 180820 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 0=x^2-14x+46 | |
| 180821 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -(9x)/11-7<-5 | |
| 180822 | Giải p | 7p+9-p=4p-2 | |
| 180823 | Rút gọn | (b+3)/(b^2-9)+1/(b-3) | |
| 180824 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/6<1 | |
| 180825 | Rút gọn | (6x^2-600)/(3x-30)*(x^2-100)/(x^2(x+10)^2) | |
| 180826 | Tìm Tích Số | (-12-n)^2 | |
| 180827 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5x=8x-15 | |
| 180828 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 24>-3r>-9 | |
| 180829 | Giải x | 3x=7(2/7-3/7x)-10 | |
| 180830 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(((4pi)/3)/2) | |
| 180831 | Ước Tính | (1+0.04/4) | |
| 180832 | Tìm Tích Số | (9g-4)^2 | |
| 180833 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-1)/(-2x^2+8x-6) | |
| 180834 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = log base 4 of x-1+5 | |
| 180835 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x-3 and g(x)=5x^2-3 | and |
| 180836 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3x-4<=-10 or -16>=-3x-4 | or |
| 180837 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^x | |
| 180838 | Vẽ Đồ Thị | y=(2x)^3+2 | |
| 180839 | Giải B | V=Bh for B | for |
| 180840 | Giải x | logarit cơ số 6 của 8x-3 logarit cơ số 6 của 3=2 | |
| 180841 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arcsin(x-1)) | |
| 180842 | Ước Tính | (x^4)^4 | |
| 180843 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 2cos(theta)^2+cos(theta)=0 | |
| 180844 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3(x+5)^2=60 | |
| 180845 | Phân Tích Nhân Tử | m^6-7m^4-18m^2 | |
| 180846 | Rút gọn | (4x-9)+8(2x+3)-7x | |
| 180847 | Tìm Tích Số | (3a-2b)^2 | |
| 180848 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | |2s-7|>=-1 | |
| 180849 | Phân Tích Nhân Tử | ax-ay | |
| 180850 | Vẽ Đồ Thị | y>=|x+2|-3 | |
| 180851 | Vẽ Đồ Thị | y<=-2/3x+2 y<4/3x-4 | |
| 180852 | Rút gọn | (-5x+5)*(-3x^2+2x+3) | |
| 180853 | Vẽ Đồ Thị | y=-(2x)^3-5 | |
| 180854 | Giải x | căn bậc hai của 4x+2 = căn bậc hai của 9x-9 | |
| 180855 | Giải m | m+5(m-1)=7 | |
| 180856 | Rút gọn | (n^2+7n-18)/(n^2-5n+6)-1/(n-3) | |
| 180857 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 20)/(6- căn bậc hai của 5) | |
| 180858 | Ước Tính | (-1)^(1/2) | |
| 180859 | Ước Tính | |3-6|-(12÷6+1)^2 | |
| 180860 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (8x)/(x-9)>=0 | |
| 180861 | Phân Tích Nhân Tử | 3x(x-2y)^2-(x-2y)^3 | |
| 180862 | Giải x | 3(6-x)-4=3x-4 | |
| 180863 | Giải x | e^(x^2)=e^9 | |
| 180864 | Ước Tính | e^(-1^2) | |
| 180865 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | r(x)=(3x+6)/(-6x+2) | |
| 180866 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.20=(x^2)/(55-x) | |
| 180867 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2-3 , x<=0 | , |
| 180868 | Nhân | (4/3)^-8*(4/3)^2 | |
| 180869 | Giải a | |3/4a-3|=9 | |
| 180870 | Nhân | -3/2*-1 | |
| 180871 | Vẽ Đồ Thị | y=(1/2)^x=2^(-x) , [-2,2] | , |
| 180872 | Giải x | (-3)^-5=1/x | |
| 180873 | Rút gọn | (x-10)/(6x-42)*(x^5+x^4-56x^3)/(x^2-x-72) | |
| 180874 | Rút gọn | 9/( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 7) | |
| 180875 | Giải w | căn bậc hai của w=3 | |
| 180876 | Giải Hệ chứa Inequalities | -8<=2x-4<2 | |
| 180877 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 45 | |
| 180878 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^4+x^2 | |
| 180879 | Rút gọn | căn bậc bốn của 5+4 căn bậc bốn của 5 | |
| 180880 | Rút gọn | 2/(x-5)+(3x)/(x^2-25) | |
| 180881 | Vẽ Đồ Thị | (-x)^2 | |
| 180882 | Giải x | logarit của x^2-5x+14=2x+4 | |
| 180883 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -(3x)/4<3 and 4x+6<-3 | and |
| 180884 | Rút gọn | (( căn bậc hai của 2)/2-2/5i)^2 | |
| 180885 | Phân Tích Nhân Tử | a(a+b)-b(a+b) | |
| 180886 | Giải v | 2(3-1/4v)=2-v | |
| 180887 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2x(x-1)(x^2+6) | |
| 180888 | Giải n | n^(3/2)=125 | |
| 180889 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2(x+3)^2+5 | |
| 180890 | Vẽ Đồ Thị | y^2-2y=8x-1 | |
| 180891 | Tìm Tích Số | (9y^2-4x)(9y^2+4x) | |
| 180892 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3+3x<=x+2(x-4) | |
| 180893 | Giải c | A+b+c=180 | |
| 180894 | Giải p | 2m=(p-q)/r | |
| 180895 | Giải Hệ chứa Equations | x-y+z=-1 x+y+3z=-3 2x-y+2z=0 | |
| 180896 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^5-3x^3+x | |
| 180897 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2-5x+6 | |
| 180898 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2=16 | |
| 180899 | Tìm Tích Số | (6k+5)(5k+5) | |
| 180900 | Tìm Hàm Số | f(x)=9-6x |