Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 180901 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+8x+12>=0 | |
| 180902 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=|x-5| | |
| 180903 | Vẽ Đồ Thị | y=1/4(-x)^3+4 | |
| 180904 | Nhân | (x-2)/(3x+9)*(2x+6)/(2x-4) | |
| 180905 | Tìm Tích Số | 2s(s-4) | |
| 180906 | Trừ | (3b)/(b^2-1)-(2b)/(b+1) | |
| 180907 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2-3x-4)/(-4x+8) | |
| 180908 | Giải θ | căn bậc hai của 3csc(theta)+2=0 | |
| 180909 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-x+3=4x^2-5 | |
| 180910 | Rút gọn | (-5a^3-7a^2+3)+(-9a^3+5a^2+9) | |
| 180911 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 13+8x=-2x^2 | |
| 180912 | Giải x | 5x+12+3x=8x-5 | |
| 180913 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (16 căn bậc hai của x^3)^(1/4) | |
| 180914 | Rút gọn | 3/4(3x+6)-1/4(5x-24) | |
| 180915 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=5x y=-x+30 | |
| 180916 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của x^10 | |
| 180917 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2cos(x+pi/2) | |
| 180918 | Chia | (4x)÷2x | |
| 180919 | Rút gọn | x căn bậc hai của 2x^3-4x^2 căn bậc hai của 128x | |
| 180920 | Giải a | (x^(1/2))/( căn bậc ba của x^5)=x^a | |
| 180921 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | {x|-2<=x<=2} | |
| 180922 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 2 logarit cơ số b của 6- logarit cơ số b của 9 | |
| 180923 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-3x^2+3x-1=0 | |
| 180924 | Giải x | tan(x+pi)+2sin(x+pi)=0 | |
| 180925 | Giải Hệ chứa Inequalities | x<8 or x<9 | or |
| 180926 | Phân Tích Nhân Tử | 1-64a^3-12a+48a^2 | |
| 180927 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 5-(6-2-(1-8)-3+6)+5 | |
| 180928 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3x^3-1-x^2+3x | |
| 180929 | Ước Tính | 7p-(-5)+(-1) | |
| 180930 | Giải x | ((x-5)^(1/2))^2=(-3)^2 | |
| 180931 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=3/2*(4/3)^x-1 | |
| 180932 | Vẽ Đồ Thị | [-pi,pi] | |
| 180933 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x+6i=27+yi | |
| 180934 | Giải d | d/(d-4)=20/11 | |
| 180935 | Tìm f(h(x)) | f(x)=6-1/2x h(x)=4(x-3)^2 | |
| 180936 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | -c^2z+cz+c when c=-1 | when |
| 180937 | Tìm Trung Điểm | (6,4) and (9,9) | and |
| 180938 | Rút gọn | (r/(s^2))/((r^2)/s) | |
| 180939 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^4-81 | |
| 180940 | Rút gọn | 1/(6a)-3/(4a^2) | |
| 180941 | Giải Hệ chứa Equations | 9x+y=2 -4x-y=-17 | |
| 180942 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x^17 | |
| 180943 | Ước Tính | (6!7!)/(4!9!) | |
| 180944 | Giải x | x/(x+1)+3=1/(x^2+x) | |
| 180945 | Ước Tính | căn bậc hai của căn bậc hai của 625 | |
| 180946 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x+3x^2=2x^2+5 | |
| 180947 | Rút gọn | ((3^2)^2)^2 | |
| 180948 | Giải A | A=(-2(9-3)-3(-2+4))/(6-(5-3))+3/2 | |
| 180949 | Giải x | 4x+7=7(x+1)-3x | |
| 180950 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 28x^2+5x căn bậc hai của 63 | |
| 180951 | Giải y | 3x+5=9-4y | |
| 180952 | Ước Tính | (x^2-9)^2-9 | |
| 180953 | Rút gọn | -10*(13i-9) | |
| 180954 | Vẽ Đồ Thị | (0,0) , (0,0) | , |
| 180955 | Vẽ Đồ Thị | y=((x-4)(x-1))/((x+5)(x-5)) | |
| 180956 | Giải x | (9x)/(x-2)-8/(x^2-2x)=-1/(x-2) | |
| 180957 | Ước tính Hàm Số | f(3)=2 | |
| 180958 | Rút gọn | căn bậc hai của a^2+a^2 | |
| 180959 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-8x=0 | |
| 180960 | Vẽ Đồ Thị | y=x+1,x>2; x+2,x<=2 | |
| 180961 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(x+1)>2/(x-1) | |
| 180962 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của -252 | |
| 180963 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/3cos(3x) | |
| 180964 | Rút gọn | 2/x+3/(x-1)-4/(x^2-x) | |
| 180965 | Rút gọn | 4x^3+x^2+2(x^3-3x^2) | |
| 180966 | Giải t | 3=t+11.5-t | |
| 180967 | Ước tính Hàm Số | f(-x)=(-x)/(-x^2+1) | |
| 180968 | Tìm Số Hạng First | 4n-2 | |
| 180969 | Rút gọn | 3ax-2by-2bx-6a+3ay+4b | |
| 180970 | Rút gọn | (36x^5y^-3z)/(-9x^8y^2z^4) | |
| 180971 | Giải x | 3-5x=-9+x | |
| 180972 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -9(x+6)=-9x+108 | |
| 180973 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 345deg | degrees |
| 180974 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3-2x>=5 or 3(x-2)+1>7 | or |
| 180975 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=3*2^x | |
| 180976 | Giải x | (x+2)/(x+3)-(x+1)/(x-1)=4/((x+3)(x-1)) | |
| 180977 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-(x+2)(x-1)(x-2) | |
| 180978 | Rút gọn | (5n)/(20n^2-15) | |
| 180979 | Giải x | 1/2(x+6)=18 | |
| 180980 | Rút gọn | (2x+3)/(5x-30)-(3x+4)/(x-6) | |
| 180981 | Giải b | -1/4(-16b-20)=-7b-16 | |
| 180982 | Vẽ Đồ Thị | y=(3x)/2 | |
| 180983 | Nhân | ( căn bậc hai của 2x^3+ căn bậc hai của 12x)(2 căn bậc hai của 10x^5+ căn bậc hai của 6x^2) | |
| 180984 | Rút Gọn Căn Thức | 4/( căn bậc hai của 3) | |
| 180985 | Ước Tính | csc(theta)-sin(theta) | |
| 180986 | Vẽ Đồ Thị | {x|x<-2} | |
| 180987 | Trừ | 8 6/9-3/9 | |
| 180988 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,-8) and (5,-6) | and |
| 180989 | Rút gọn | căn bậc hai của 5(3- căn bậc hai của 5) | |
| 180990 | Ước Tính | (35/5)÷(-3/4) | |
| 180991 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-3x if x<0; 3x if x>=0 | |
| 180992 | Giải t | z^t*z^5=z^15 | |
| 180993 | Tìm Tích Số | (x căn bậc hai của 7-3 căn bậc hai của 8)(x căn bậc hai của 7-3 căn bậc hai của 8) | |
| 180994 | Rút gọn | (2a^5-4a+a^4+2a^3+5)+(-5a^5+3a^3-9+11a) | |
| 180995 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-3/2)^2 | |
| 180996 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (7x)/(x^2-16)>=0 | |
| 180997 | Giải x | 1.6=3^(x+1) | |
| 180998 | Rút gọn | (7 căn bậc hai của 3)/(4 căn bậc hai của 7) | |
| 180999 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 4 logarit aric cơ số 4 của x+5 logarit cơ số 4 của y-2 logarit cơ số 4 của z | |
| 181000 | Giải a | (x^(2/3))^(1/5)=x^a |