Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 181101 | Giải W | A=LWH for W | for |
| 181102 | Rút gọn | x/(x-1)+(3x)/(x+2) | |
| 181103 | Rút gọn | ((-3x^(3/2))^3*y^(3/2))/(y^3) | |
| 181104 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 121x^2-22x+1<0 | |
| 181105 | Rút gọn | (3x^2-11x-4)-(x-2)(2x+3) | |
| 181106 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 3x^2+112=2x^2+22x | |
| 181107 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=5 x+y=4 | |
| 181108 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-13)/-6<3 | |
| 181109 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/5-3<=6 | |
| 181110 | Ước Tính | 5/9-2/7(2/3)^2 | |
| 181111 | Tìm Số Hạng Fourth | -128/27 , 32/9 , -8/3 | , , |
| 181112 | Giải x | -4(6x-1)>-27+7x | |
| 181113 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 30(x-1))÷( căn bậc hai của 5x^2) | |
| 181114 | Rút gọn | 6s^5t*s^4t^2 | |
| 181115 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 2x-1<4 and -5x-3>-3 | and |
| 181116 | Giải W | -W/20=-2.5 | |
| 181117 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2-3x^2-12x=-5x | |
| 181118 | Ước Tính | (82+4^2)/(7^2) | |
| 181119 | Ước Tính | -5/8(-3/8-1/4) | |
| 181120 | Rút gọn | ((8x^2y^5)^(1/3))/((xy)^(2/3)) | |
| 181121 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x(4x+1)(5x-4)(2x-5) | |
| 181122 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,-3) and (-6,1) | and |
| 181123 | Giải a | ma+th=love | |
| 181124 | Giải x | -3/(x^2+x)+(2x)/(x+1)=1/(x+1) | |
| 181125 | Rút gọn | 6-1/2(4(x-3)^2) | |
| 181126 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3x^3+x^2-27x-9 | |
| 181127 | Giải Hệ chứa Equations | y=7x y=x | |
| 181128 | Rút gọn | (2/x-1)/((x-7)/10+1/x) | |
| 181129 | Rút gọn | 1/8 căn bậc hai của -64 | |
| 181130 | Ước Tính | (5^2-16)/(3^2) | |
| 181131 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|<11 | |
| 181132 | Rút gọn | ((x-3)/2+1/x)/(1/x-1/(x^2)) | |
| 181133 | Vẽ Đồ Thị | x^2>=-6x | |
| 181134 | Vẽ Đồ Thị | x^2>=6x | |
| 181135 | Giải x | S=2(ab+ax+bx) | |
| 181136 | Giải z | -z/4=-3/4 | |
| 181137 | Rút gọn | (2cos(x))^2 | |
| 181138 | Ước tính Hàm Số | g(x)=3^x if x=5/3 | if |
| 181139 | Rút gọn | 2x*-3x*(-x) | |
| 181140 | Giải x | d=w/(w-x) | |
| 181141 | Phân Tích Nhân Tử | 18q^3r^4s-12qr^2 | |
| 181142 | Vẽ Đồ Thị | y<=5/6x-3 y>-1/6x+3 | |
| 181143 | Rút gọn | x-1^2 | |
| 181144 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm | -x^5+5x-3 | |
| 181145 | Rút gọn | (-1/5)^-3 | |
| 181146 | Vẽ Đồ Thị | y>1/2x+8 y<-x-1 | |
| 181147 | Vẽ Đồ Thị | y>=-3x-2 y>=2x-7 | |
| 181148 | Rút gọn | (-3i)(i)(5i) | |
| 181149 | Rút gọn | 2/(x^2+x)*(3x+3)/x | |
| 181150 | Tìm Trung Điểm | (10,5) and (6,9) | and |
| 181151 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm j | j+7>3j-4 | |
| 181152 | Ước Tính | (11+42-5)÷(11-4) | |
| 181153 | Giải x | 43-x^2=12 | |
| 181154 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4<5-3x<7 | |
| 181155 | Giải x | 2/3x^2-54=0 | |
| 181156 | Chia | (9/2)÷3 | |
| 181157 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x^2+6x+10 g(x)=2x-13 | |
| 181158 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=2(x+1)^3-5 | |
| 181159 | Giải x | x = cube root of 27 | |
| 181160 | Vẽ Đồ Thị | graph y=-x-6 | graph |
| 181161 | Ước Tính | (x^2-2)^2 | |
| 181162 | Chia | (3-55i)/(5+7i) | |
| 181163 | Tìm Tích Số | (4+x)(4-x) | |
| 181164 | Ước Tính | (4+x)(4-x) | |
| 181165 | Rút gọn | -1/-5 | |
| 181166 | Rút gọn | căn bậc hai của -3* căn bậc hai của -5 | |
| 181167 | Giải x | (x-5)/(x+5)+(x-2)/(x^2+9x+20)=1 | |
| 181168 | Giải s | s(s-1)=2 | |
| 181169 | Vẽ Đồ Thị | x/3-4<-2 | |
| 181170 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+2 for x<=0 | for |
| 181171 | Rút gọn | 9i*(-4-7i) | |
| 181172 | Tìm Tích Số | -8x^5y^2*6x^2y | |
| 181173 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 9 | |
| 181174 | Vẽ Đồ Thị | y=5/2cos(x-pi) | |
| 181175 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4y+x=-17 -2y+2x=16 | |
| 181176 | Rút gọn | ((3x^(1/2))/2)^2 | |
| 181177 | Trừ | 10/24-5/12 | |
| 181178 | Ước Tính | (( căn bậc hai của 2)/2)^3 | |
| 181179 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-f(x-3) | |
| 181180 | Phân Tích Nhân Tử | -5x^3+x^5+4x | |
| 181181 | Giải x | 5x-3+2x=x+7+6x | |
| 181182 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(150 độ )^2-sin(150 độ )^2 | |
| 181183 | Ước Tính | (17+3^3)/(2^2) | |
| 181184 | Rút gọn | (5a^4b^2)^3(-2b^4) | |
| 181185 | Ước Tính | 7^x=343 | |
| 181186 | Giải y | 3y=x | |
| 181187 | Ước Tính | (1/2 căn bậc hai của 2)^2 | |
| 181188 | Giải x | 3(4x+1)^2-37=5 | |
| 181189 | Vẽ Đồ Thị | -3x+5y=2x+3y | |
| 181190 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x/2 | |
| 181191 | Rút gọn | 5(x-3)(x^2+4x+1) | |
| 181192 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 9*e^(2z)=54 | |
| 181193 | Vẽ Đồ Thị | y<1/2x+5 y>=-x+2 | |
| 181194 | Rút gọn | (10x-12-3x^2)-(18-4x^2+9x) | |
| 181195 | Tìm Trung Điểm | (7,3) and (2,9) | and |
| 181196 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-10x>-24 | |
| 181197 | Giải x | 1+(5x)/(x+1)=5/(x^2+x) | |
| 181198 | Tìm Tích Số | (2x-5)^3 | |
| 181199 | Trừ | subtract -3x-8 from 4x^2-7x-2 | subtract from |
| 181200 | Giải f | 7(f-1)=45 |