Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 181001 | Rút gọn | ((3c^2d^4)/(2c^3d^3))^3 | |
| 181002 | Rút gọn | (x^3-9x)/(x+3)*(5x^2-50x+120)/(10x^2-90x+180) | |
| 181003 | Rút gọn | (2x+16)/(4x^2-4x-288)*(x^5-81x^3)/(x^2+5x-36) | |
| 181004 | Giải θ | 16sin(theta)^2-12=0 | |
| 181005 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x+4|<=5 | |
| 181006 | Rút gọn | (5x^3y^2-3xy+2)+(2x^3y^2-3x^2y^2+4xy-7) | |
| 181007 | Giải x | -1/2x^2-x+4=0 | |
| 181008 | Ước Tính | f^-1(-5) | |
| 181009 | Giải x | 10-5x=3(x-4)-2(x+7) | |
| 181010 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=6x+1 if x<=0; -2x+11 if x>3 | |
| 181011 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm y | |(y+9)/4|=5 | |
| 181012 | Chia | (-6/38)÷(42/(-15x)) | |
| 181013 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2x-2+9x^2 | |
| 181014 | Vẽ Đồ Thị | x^2<=-6x | |
| 181015 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc hai của z^3y)/(x^4) | |
| 181016 | Tìm Nghịch Đảo | y = square root of x+6+2 | |
| 181017 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+x-15<=0 | |
| 181018 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)^2+cos(x)=1 | |
| 181019 | Giải x | 7/(3x)+4/(6x^2)=5/(8x)-2/(3x^2) | |
| 181020 | Giải n | |n-2|<=5 | |
| 181021 | Giải b | -2>(3(b+4))/-2 | |
| 181022 | Chia | (-3/2)÷2 | |
| 181023 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+x=-4x^2+16 | |
| 181024 | Vẽ Đồ Thị | y<2x^2+2 | |
| 181025 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (4,-3) , r=5 | Center , |
| 181026 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 3) | |
| 181027 | Giải j | 5(4/5j+2)=3-6j | |
| 181028 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2^x,x<0; -x^2-4x+1,0<x<2; 1/2x+3,x>2 | |
| 181029 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x+1|>2 | |
| 181030 | Giải x | 14x+10>=9x+15 | |
| 181031 | Rút gọn | (tan(x)-1)^2 | |
| 181032 | Ước Tính | (4/3)^-8*(4/3)^2 ? | ? |
| 181033 | Chia | (-9x^4+4x^2+15-14x^3)÷(-x^2-x+2) | |
| 181034 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6<=x-2 | |
| 181035 | Giải Hệ chứa Equations | -2x+y+6z=1 3x+2y+5z=16 7x+3y-4z=11 | |
| 181036 | Rút gọn | (2*x^3y^8)/(4*y^2) | |
| 181037 | Rút gọn | 3/4 căn bậc hai của -48 | |
| 181038 | Phân Tích Nhân Tử | -x^4+20-x^2 | |
| 181039 | Rút gọn | (a^2+3a-7)-4a(a-1) | |
| 181040 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-3x+1 | |
| 181041 | Giải x | f(-3)=4x^2-x-3 | |
| 181042 | Nhân | 2(3/4) | |
| 181043 | Giải x | logarit cơ số 4 của 9x- logarit cơ số 4 của 3=0 | |
| 181044 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^3-6x^2+9x | |
| 181045 | Giải y | y=(1/3)^-3 | |
| 181046 | Vẽ Đồ Thị | y=|x^2-2x| | |
| 181047 | Ước Tính | 30% of 50 | of |
| 181048 | Rút gọn | (5/16)÷(3/8-2/5) | |
| 181049 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 144 | |
| 181050 | Giải y | 5(x-y)+4=7 | |
| 181051 | Trừ | Subtract -2x-10 from 10x^2+3 | Subtract from |
| 181052 | Ước tính Hàm Số | f(x)=(x^7)/7-7/(x^7) at x=-1 | at |
| 181053 | Rút gọn | (4x^2-24x)/(4x^4+12x^3-16x^2)*(x^2-9x+8)/(x^2-14x+48) | |
| 181054 | Giải k | logarit tự nhiên của k/A=(-E)/(RT) | |
| 181055 | Rút gọn | ((4a^2b)/(a^3b^2))((5a^2b)/(2b^4)) | |
| 181056 | Giải x | 7+(3x+7)/(x+8)=x | |
| 181057 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | ((x+3)(x-2))/((x+2)(x-1))>=0 | |
| 181058 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | b^2-4ac=0 | |
| 181059 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y-3z=-1 x-3y-2z=-12 3x-2y-z=-5 | |
| 181060 | Giải x | x^2+(3/5)^2=1 | |
| 181061 | Ước Tính | arccot(( căn bậc hai của 3)/3) | |
| 181062 | Ước Tính | f(-3)=4x+5 | |
| 181063 | Giải m | 1/4(8m+24)=21-13m | |
| 181064 | Giải b | a=1/8(b+c-d) | |
| 181065 | Chia | (5x)/5 | |
| 181066 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3*3*3 | |
| 181067 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x+1/x=2 | |
| 181068 | Giải x | x-1/(x-5)=5/(x-5) | |
| 181069 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=-4,x<-3; x+5,x>=-3 | |
| 181070 | Giải q | 2q^2-13q+20=0 | |
| 181071 | Rút gọn | ((p^(2/3))/(q^(1/2)))^(-2/3) | |
| 181072 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2=4x | |
| 181073 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của 16x^4 | |
| 181074 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2(2x+3)(5x+1) | |
| 181075 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2-3x , g(x)=2x+2 | , |
| 181076 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm | 1/2x+3x^2 | |
| 181077 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x-17+3x^2=-4 | |
| 181078 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x-2y | |
| 181079 | Giải x | 3-(x+2)/5=5(3x-2) | |
| 181080 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x-2)/(x+1) | |
| 181081 | Phân Tích Nhân Tử | 1-d^9 | |
| 181082 | Rút gọn | ((4w^2-3wy)(w+y))/((3y-4w)(5w+y)) | |
| 181083 | Giải y | 2>=y/5-1 | |
| 181084 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x^(1/3))/4 | |
| 181085 | Giải x | 40=-1/3(9x+30)+2 | |
| 181086 | Ước Tính | 2^(-x)=16 | |
| 181087 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-y>2 | |
| 181088 | Rút gọn | (1/(x^3))^2 | |
| 181089 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2+4x+3 | |
| 181090 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=(3x+1)(x+2)(x-3) | |
| 181091 | Rút gọn | -x+8+6x-4y-8x+3 | |
| 181092 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x+7)^(1/2) | |
| 181093 | Rút gọn | 1/(x+1)-(5x-2)/(x^2-5x-6) | |
| 181094 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x+1 y>=3/5x-7 | |
| 181095 | Giải a | (x^(3/2))/(x^(2/5))=x^a | |
| 181096 | Rút gọn | (-5z^2+9z)/(4z^2-25)-(-7z^2+4z+25)/(4z^2-25) | |
| 181097 | Rút gọn | (-16x^2+9)/(4x^2+5x-6) | |
| 181098 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(3x-1)/((x+3)(x-1)) | |
| 181099 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-5)(x+2)=y | |
| 181100 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2=-2x+16 |