| 181201 |
Giải y |
3y=x |
|
| 181202 |
Ước Tính |
(1/2 căn bậc hai của 2)^2 |
|
| 181203 |
Giải x |
3(4x+1)^2-37=5 |
|
| 181204 |
Vẽ Đồ Thị |
-3x+5y=2x+3y |
|
| 181205 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=x/2 |
|
| 181206 |
Rút gọn |
5(x-3)(x^2+4x+1) |
|
| 181207 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
9*e^(2z)=54 |
|
| 181208 |
Vẽ Đồ Thị |
y<1/2x+5 y>=-x+2 |
|
| 181209 |
Rút gọn |
(10x-12-3x^2)-(18-4x^2+9x) |
|
| 181210 |
Tìm Trung Điểm |
(7,3) and (2,9) |
and |
| 181211 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-10x>-24 |
|
| 181212 |
Giải x |
1+(5x)/(x+1)=5/(x^2+x) |
|
| 181213 |
Tìm Tích Số |
(2x-5)^3 |
|
| 181214 |
Trừ |
subtract -3x-8 from 4x^2-7x-2 |
subtract from |
| 181215 |
Giải f |
7(f-1)=45 |
|
| 181216 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x+2 , g(x)=4x^2-7x-2 |
, |
| 181217 |
Phân Tích Nhân Tử |
3ab^2-5a^2b+8ab |
|
| 181218 |
Rút gọn |
1/5-3/(4w)+3/(10w) |
|
| 181219 |
Rút gọn |
2/( căn bậc hai của 3)*( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 181220 |
Giải w |
24=lwh |
|
| 181221 |
Giải x |
4+2x=10(3/5x-2) |
|
| 181222 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x+1 if x<1; 4 if x>=1 |
|
| 181223 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
9w-4w+6>=1+5w |
|
| 181224 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
1/( căn bậc hai của 5-2) |
|
| 181225 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x-3)/(x^2-5x+6) |
|
| 181226 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2x+1,x>=1; x^2+3,x<1 |
|
| 181227 |
Giải t |
h(t)=-16t^2+v_0t+h_0 |
|
| 181228 |
Giải x |
-x^2+x=0 |
|
| 181229 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/4x^2+x-6 |
|
| 181230 |
Rút gọn |
(3/(x^2)-1/3)/((x+2)/15-1/x) |
|
| 181231 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-x+6 y<3/2x-4 |
|
| 181232 |
Giải x |
x^3-5x=0 |
|
| 181233 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x<=-16 or 3x+5>=17 |
or |
| 181234 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-12,14) and (6,-1) |
and |
| 181235 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
5^3i^9 |
|
| 181236 |
Giải x |
3x-1+6x=2x-7 |
|
| 181237 |
Ước Tính |
(5(7-4)^2)÷3+11 |
|
| 181238 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 100 |
|
| 181239 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(x+5)(2x+3)(x-2) |
|
| 181240 |
Rút gọn |
(x^2+8x+15)/(-5x-5)*(x^2+2x+1)/(2x+10) |
|
| 181241 |
Giải A |
10A-7=21-6A |
|
| 181242 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của a^3 căn bậc hai của b^5 |
|
| 181243 |
Giải x |
1/x+(2x)/(x+7)=8/(x^2+7x) |
|
| 181244 |
Giải x |
9x-10=5x+2(2x-5) |
|
| 181245 |
Vẽ Đồ Thị |
-6(4y-3)>=-102 |
|
| 181246 |
Giải t |
2.5(t-2)-6=9 |
|
| 181247 |
Giải x |
3x-5x=-x+3 |
|
| 181248 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^3-x^2-2 |
|
| 181249 |
Vẽ Đồ Thị |
căn bậc hai của x>2 |
|
| 181250 |
Trừ |
(9a^2-7b+3c^3-4)-(6a^2+6b-3c^3-4) |
|
| 181251 |
Giải v |
I=v/r |
|
| 181252 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/2-3<-1 |
|
| 181253 |
Ước Tính |
|2-5|-(6÷2+1)^2 |
|
| 181254 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)/(x-3)>=0 |
|
| 181255 |
Ước Tính |
5(1/5)+(1/5)(15) |
|
| 181256 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
130deg |
degrees |
| 181257 |
Giải x |
3x-7-2x+5=6 |
|
| 181258 |
Trừ |
Subtract 3x^2+8x from -9x^2+3x-8 |
Subtract from |
| 181259 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3+x<12 |
|
| 181260 |
Giải x |
64^x=256*16^x |
|
| 181261 |
Vẽ Đồ Thị |
y=cos(x+90 độ ) |
|
| 181262 |
Rút Gọn Căn Thức |
125^(1/3) |
|
| 181263 |
Ước Tính |
250÷(5(3*7+4)) |
|
| 181264 |
Rút gọn |
(4x+5y)(2x-3y)+3xy |
|
| 181265 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-3^-2 |
|
| 181266 |
Tìm Trung Điểm |
(2,10) and (-3,6) |
and |
| 181267 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x-5)(5x+2) |
|
| 181268 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
9(4-x)^2=27 |
|
| 181269 |
Rút gọn |
-2i*5i |
|
| 181270 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2<-6x |
|
| 181271 |
Giải t |
|t-8|+4=11 |
|
| 181272 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x+5)(x+1)=0 |
|
| 181273 |
Rút gọn |
-(sin(x)^2+cos(x)^2) |
|
| 181274 |
Giải x |
(5x)/(4x+40)+(x+100)/6=30/(x^2-100) |
|
| 181275 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-5y<-20 x>-3 |
|
| 181276 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm |
8/3x+7x^5 |
|
| 181277 |
Ước Tính |
i^-5 |
|
| 181278 |
Giải x |
9x-5=3*(x-2)+13 |
|
| 181279 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=3x-2 and g(x)=(x+2)/3 |
and |
| 181280 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-4<6x+8<8 |
|
| 181281 |
Rút gọn |
(-2+x)/(x-2) |
|
| 181282 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2^x=16 |
|
| 181283 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4x<=20 |
|
| 181284 |
Vẽ Đồ Thị |
x+8>=9 and x/7<=1 |
and |
| 181285 |
Giải b |
a(b+c)=bc |
|
| 181286 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(-x+5)/(x-7)>=0 |
|
| 181287 |
Giải x |
(x+1)/(2x)=(x^2-7x+10)/(4x) |
|
| 181288 |
Giải x |
-1/4x^2+4x+1>=1 |
|
| 181289 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(-12d-1)/(10d+5) |
|
| 181290 |
Rút gọn |
(1^2)/2 |
|
| 181291 |
Rút gọn |
(x^4-81x^2)/(3x^2-21x-54)*(9x^2-36)/(x^4-2x^3) |
|
| 181292 |
Rút gọn |
1/8(-8c+16)-1/3(6+3c) |
|
| 181293 |
Rút gọn |
(32-2y^2)/(5y^2-80) |
|
| 181294 |
Giải x |
4x+2=6(1/3x-2/3) |
|
| 181295 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x/(x^2-1) |
|
| 181296 |
Tìm Tích Số |
(3+x)^2 |
|
| 181297 |
Rút gọn |
9^(1/3)*81^(1/3) |
|
| 181298 |
Giải x |
1/5=1/15+1/x |
|
| 181299 |
Ước Tính |
8x-2=-9+7x |
|
| 181300 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 28x^4+9x căn bậc hai của 112x^2 |
|