Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 181201 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+2 , g(x)=4x^2-7x-2 | , |
| 181202 | Phân Tích Nhân Tử | 3ab^2-5a^2b+8ab | |
| 181203 | Rút gọn | 1/5-3/(4w)+3/(10w) | |
| 181204 | Rút gọn | 2/( căn bậc hai của 3)*( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3) | |
| 181205 | Giải w | 24=lwh | |
| 181206 | Giải x | 4+2x=10(3/5x-2) | |
| 181207 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+1 if x<1; 4 if x>=1 | |
| 181208 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 9w-4w+6>=1+5w | |
| 181209 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc hai của 5-2) | |
| 181210 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-3)/(x^2-5x+6) | |
| 181211 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2x+1,x>=1; x^2+3,x<1 | |
| 181212 | Giải t | h(t)=-16t^2+v_0t+h_0 | |
| 181213 | Giải x | -x^2+x=0 | |
| 181214 | Vẽ Đồ Thị | y=1/4x^2+x-6 | |
| 181215 | Rút gọn | (3/(x^2)-1/3)/((x+2)/15-1/x) | |
| 181216 | Vẽ Đồ Thị | y>-x+6 y<3/2x-4 | |
| 181217 | Giải x | x^3-5x=0 | |
| 181218 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x<=-16 or 3x+5>=17 | or |
| 181219 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-12,14) and (6,-1) | and |
| 181220 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 5^3i^9 | |
| 181221 | Giải x | 3x-1+6x=2x-7 | |
| 181222 | Ước Tính | (5(7-4)^2)÷3+11 | |
| 181223 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 100 | |
| 181224 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x+5)(2x+3)(x-2) | |
| 181225 | Rút gọn | (x^2+8x+15)/(-5x-5)*(x^2+2x+1)/(2x+10) | |
| 181226 | Giải A | 10A-7=21-6A | |
| 181227 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của a^3 căn bậc hai của b^5 | |
| 181228 | Giải x | 1/x+(2x)/(x+7)=8/(x^2+7x) | |
| 181229 | Giải x | 9x-10=5x+2(2x-5) | |
| 181230 | Vẽ Đồ Thị | -6(4y-3)>=-102 | |
| 181231 | Giải t | 2.5(t-2)-6=9 | |
| 181232 | Giải x | 3x-5x=-x+3 | |
| 181233 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^3-x^2-2 | |
| 181234 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x>2 | |
| 181235 | Trừ | (9a^2-7b+3c^3-4)-(6a^2+6b-3c^3-4) | |
| 181236 | Giải v | I=v/r | |
| 181237 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/2-3<-1 | |
| 181238 | Ước Tính | |2-5|-(6÷2+1)^2 | |
| 181239 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)/(x-3)>=0 | |
| 181240 | Ước Tính | 5(1/5)+(1/5)(15) | |
| 181241 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 130deg | degrees |
| 181242 | Giải x | 3x-7-2x+5=6 | |
| 181243 | Trừ | Subtract 3x^2+8x from -9x^2+3x-8 | Subtract from |
| 181244 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3+x<12 | |
| 181245 | Giải x | 64^x=256*16^x | |
| 181246 | Vẽ Đồ Thị | y=cos(x+90 độ ) | |
| 181247 | Rút Gọn Căn Thức | 125^(1/3) | |
| 181248 | Ước Tính | 250÷(5(3*7+4)) | |
| 181249 | Rút gọn | (4x+5y)(2x-3y)+3xy | |
| 181250 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -3^-2 | |
| 181251 | Tìm Trung Điểm | (2,10) and (-3,6) | and |
| 181252 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-5)(5x+2) | |
| 181253 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9(4-x)^2=27 | |
| 181254 | Rút gọn | -2i*5i | |
| 181255 | Vẽ Đồ Thị | x^2<-6x | |
| 181256 | Giải t | |t-8|+4=11 | |
| 181257 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x+5)(x+1)=0 | |
| 181258 | Rút gọn | -(sin(x)^2+cos(x)^2) | |
| 181259 | Giải x | (5x)/(4x+40)+(x+100)/6=30/(x^2-100) | |
| 181260 | Vẽ Đồ Thị | 2x-5y<-20 x>-3 | |
| 181261 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm | 8/3x+7x^5 | |
| 181262 | Ước Tính | i^-5 | |
| 181263 | Giải x | 9x-5=3*(x-2)+13 | |
| 181264 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x-2 and g(x)=(x+2)/3 | and |
| 181265 | Giải Hệ chứa Inequalities | -4<6x+8<8 | |
| 181266 | Rút gọn | (-2+x)/(x-2) | |
| 181267 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2^x=16 | |
| 181268 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4x<=20 | |
| 181269 | Vẽ Đồ Thị | x+8>=9 and x/7<=1 | and |
| 181270 | Giải b | a(b+c)=bc | |
| 181271 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (-x+5)/(x-7)>=0 | |
| 181272 | Giải x | (x+1)/(2x)=(x^2-7x+10)/(4x) | |
| 181273 | Giải x | -1/4x^2+4x+1>=1 | |
| 181274 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (-12d-1)/(10d+5) | |
| 181275 | Rút gọn | (1^2)/2 | |
| 181276 | Rút gọn | (x^4-81x^2)/(3x^2-21x-54)*(9x^2-36)/(x^4-2x^3) | |
| 181277 | Rút gọn | 1/8(-8c+16)-1/3(6+3c) | |
| 181278 | Rút gọn | (32-2y^2)/(5y^2-80) | |
| 181279 | Giải x | 4x+2=6(1/3x-2/3) | |
| 181280 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x/(x^2-1) | |
| 181281 | Tìm Tích Số | (3+x)^2 | |
| 181282 | Rút gọn | 9^(1/3)*81^(1/3) | |
| 181283 | Giải x | 1/5=1/15+1/x | |
| 181284 | Ước Tính | 8x-2=-9+7x | |
| 181285 | Rút gọn | - căn bậc hai của 28x^4+9x căn bậc hai của 112x^2 | |
| 181286 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=2x^2+x-3 | |
| 181287 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -sin(x)+cos(2x)=1 | |
| 181288 | Vẽ Đồ Thị | y+2=1/4x | |
| 181289 | Ước Tính | (p+q)^2 | |
| 181290 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(75 độ )cos(15 độ )-sin(75 độ )sin(15 độ ) | |
| 181291 | Rút gọn | căn bậc hai của 324-(2-9)^2+162÷(3^3) | |
| 181292 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=8x^3-2x-2x^2-4 | |
| 181293 | Rút gọn | (y^2-2y-15)/(6y+18)*(12y+36)/(-y^2-7y+60) | |
| 181294 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -16+ căn bậc hai của 8+ căn bậc hai của -36 | |
| 181295 | Ước Tính | 1/7x-3<1 | |
| 181296 | Giải x | |x+3|>x-2 | |
| 181297 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(1/2x) | |
| 181298 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | r(x)=(x^2+6x-7)/(x^2+2x-3) | |
| 181299 | Giải x | 12x=12(2/3x-1)+11 | |
| 181300 | Giải Hệ chứa Equations | y=-2x-3 y=1/2x+2 |