Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 181401 | Giải w | 17+27=-7w | |
| 181402 | Ước Tính | 10-9*5+6*(-2) | |
| 181403 | Nhân | căn bậc sáu của x* căn bậc bốn của y^3 | |
| 181404 | Ước tính Hàm Số | f(0)=-8(2)^(3x)+3 | |
| 181405 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của (x^3y^2)/( căn bậc hai của x) | |
| 181406 | Ước Tính | (7!)/(1!(7-1)!) | |
| 181407 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm p | |8+p|=2p-3 | |
| 181408 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=0 if x<-4; -x if -4<=x<0; x^2 if x>=0 | |
| 181409 | Ước Tính | logarit cơ số 5 của x+8+ logarit cơ số 5 của x+4=1 | |
| 181410 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=x(2x+5)(x+1) | |
| 181411 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2+4x-3 | |
| 181412 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+5+1=x | |
| 181413 | Rút gọn | (y-3)(y^2+9)(y+3)-(2y^2-y)^2-19 | |
| 181414 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 1 của x | |
| 181415 | Giải x | 2^x = square root of 2 | |
| 181416 | Ước Tính | (3+1/4)(1-4/5) | |
| 181417 | Giải x | x/(x-1)-2/x=1/(x-1) | |
| 181418 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (x-3)^2 | |
| 181419 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | g-28<=1 | |
| 181420 | Giải x | 4+4* logarit cơ số 2 của x=14 | |
| 181421 | Chia | (1/2)÷(2/4) | |
| 181422 | Ước tính Hàm Số | f(-2)=-2 | |
| 181423 | Rút gọn | (x^2-x)/x | |
| 181424 | Rút gọn | (- căn bậc hai của 7)^2 | |
| 181425 | Giải b | 2(4b-6)=4(3b-7) | |
| 181426 | Giải b | s=n/2(a+b) | |
| 181427 | Ước Tính | (-1/2)^1 | |
| 181428 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 3t-12<=-9 | |
| 181429 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3/2(1/3)^x | |
| 181430 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x^20 | |
| 181431 | Rút gọn | ((y^2+y)/(y^2-2y))/((4y+4)/(y^2-4y+4)) | |
| 181432 | Tìm Liên Hợp Phức | căn bậc hai của -100 | |
| 181433 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+1)/(x-3)<=3 | |
| 181434 | Ước Tính | f(1)=e^1 | |
| 181435 | Chia | ((5x^3)/(3x^2y))÷(25/(3y^9)) | |
| 181436 | Rút gọn | 1/((1/(x^2))^2) | |
| 181437 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)/(x+3)<=0 | |
| 181438 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^2-16x>=0 | |
| 181439 | Chia | x÷2x | |
| 181440 | Ước Tính | (6+7i)^2 | |
| 181441 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của y^3)/( căn bậc hai của y) | |
| 181442 | Tìm Liên Hợp Phức | căn bậc hai của -64 | |
| 181443 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (1,-6) and (-8,-1) | and |
| 181444 | Nhân | (2x^2-7x-15)/(x^2-25)*(x^2+x)/(2x^2+5x+3) | |
| 181445 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 5* căn bậc ba của 5) | |
| 181446 | Giải x | căn bậc hai của 12x-23 = căn bậc hai của 3x-11+ căn bậc hai của 3x | |
| 181447 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | (5^-8)(5^-10) | |
| 181448 | Tìm Tích Số | ( căn bậc hai của 14- căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 7) | |
| 181449 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-x^4-4 | |
| 181450 | Rút gọn | (x^2+x-12)/(x^2-16) | |
| 181451 | Giải x | (4|x+3|)/3=8 | |
| 181452 | Giải x | e^(-3.3x)-7.6=26 | |
| 181453 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 9-2 căn bậc ba của 64 | |
| 181454 | Giải P | |P|>3 | |
| 181455 | Giải x | 1310=5450(0.88)^(0.16x+2)+510 | |
| 181456 | Giải k | 16(1/8-k/2)=2(k+1)-10k | |
| 181457 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2cos(22.5 độ )^2-1 | |
| 181458 | Tìm Hàm Số | f(x)=1/(x-1) | |
| 181459 | Viết ở Dạng Tổng Quát | g(x) = square root of 3-12x+13x^2 | |
| 181460 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+3 , g(x)=x-3 | , |
| 181461 | Giải x | 8800=6870(0.995)^x+2500 | |
| 181462 | Giải x | 10/(5x-9)=8/(2x-8) | |
| 181463 | Ước Tính | 4x^0 | |
| 181464 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | sin(x)>0 | |
| 181465 | Rút gọn | (8+ căn bậc hai của -12)-(4+2 căn bậc hai của 3i) | |
| 181466 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/2x^3 | |
| 181467 | Ước Tính | x*2x | |
| 181468 | Ước Tính | (-9x^2-2x)-(-9x^2-3x) | |
| 181469 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3ax-3x+4y-4ay | |
| 181470 | Giải x | 0=x^2+x-2 | |
| 181471 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2x^2+x+4x+2 | |
| 181472 | Vẽ Đồ Thị | y=5/2cos(x-pi/2) | |
| 181473 | Rút gọn | (a^2+6a-7)/(2a^3+4a^2+2a)*(2a)/(a^2-1) | |
| 181474 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2<3x+2 | |
| 181475 | Xác định nếu Song Song | y=5/4x+1 and y=5/4x-7 | and |
| 181476 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(( căn bậc bảy của x)/5)^3 | |
| 181477 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x-y | |
| 181478 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x=-3 | |
| 181479 | Giải b | x^2+bx+16=0 | |
| 181480 | Ước Tính | 1÷(( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 181481 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (-x-3)(-x-4)=y | |
| 181482 | Rút gọn | 2/( căn bậc ba của 4) | |
| 181483 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x^2-13+6x=x | |
| 181484 | Vẽ Đồ Thị | 1/(1+e^(-x)) | |
| 181485 | Ước Tính | 7^2-|6-2*7|*3^2 | |
| 181486 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(x^2+5x)/(x^2+7x+10) | |
| 181487 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=x^2-4x+3 | |
| 181488 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+6x-9 | |
| 181489 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=(3/2)^x | |
| 181490 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = square root of x-1 | |
| 181491 | Tìm Tích Số | (3p^4)^3*(p^2)^7 | |
| 181492 | Giải x | 4^x=5^(x^2) | |
| 181493 | Giải c | 2/3(c-18)=7 | |
| 181494 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2|x+2|+1 | |
| 181495 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(2x)-cos(x)=-1 | |
| 181496 | Vẽ Đồ Thị | y=-3sin(x/2+pi/4)-2 | |
| 181497 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/2|x| | |
| 181498 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1/5)^-2 | |
| 181499 | Rút gọn | (1/2-x/4)/((x^2)/4-1) | |
| 181500 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-30<0 |