Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 181601 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^2(x-2)(x+5) | |
| 181602 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8(x-5)-3x>=-20 | |
| 181603 | Ước Tính | 5(3)^2-7(4(3)+3) | |
| 181604 | Rút gọn | (5x^3+20x^2-160x)/(x-6)*(x^2-36)/(15x^4+210x^3+720x^2) | |
| 181605 | Vẽ Đồ Thị | y=2f(x)-1 | |
| 181606 | Giải x | 27=46+2x-x | |
| 181607 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(2x)-2cos(x)=-1 | |
| 181608 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=-3(x-5)^2+12 | |
| 181609 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(x)+6 | |
| 181610 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (5,-1) , (-5,5) | , |
| 181611 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -5 | |
| 181612 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=(x+1)^2-2 | |
| 181613 | Rút gọn | - căn bậc hai của 6x^2+8x căn bậc hai của 96 | |
| 181614 | Rút gọn | (x/6)/6 | |
| 181615 | Nhân | (5a^2+7b)(7a-5b) | |
| 181616 | Vẽ Đồ Thị | r^2=sin(2theta) | |
| 181617 | Rút gọn | (2^-2*5^-5)^-4 | |
| 181618 | Giải z | 9z+10=1-3(5-3z) | |
| 181619 | Vẽ Đồ Thị | y<5/4x-5 y<-1/2x+2 | |
| 181620 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | -3x^2+1=0 | |
| 181621 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của 16(x-3)^12 | |
| 181622 | Rút gọn | ((2a^2b)^2(3ab^3c))/(4a^4b^8c^2) | |
| 181623 | Giải n | 1/2n+3/4n=1/2 | |
| 181624 | Vẽ Đồ Thị | y=(x-1)(x-2)(x-3) | |
| 181625 | Ước Tính | 3*(-1^2) | |
| 181626 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=x(2x+5)(x+4) | |
| 181627 | Vẽ Đồ Thị | y>x-4 y>=-1/2x+5 | |
| 181628 | Tìm w(u(x)) | u(x)=x^2+9 w(x) = square root of x+8 | |
| 181629 | Giải x | 6(3x-1)-2x=2(2x-5)-8 | |
| 181630 | Ước tính Hàm Số | f(1) = square root of 1 | |
| 181631 | Giải x | logarit cơ số 2 của 2x+ logarit cơ số 2 của x-7 = logarit cơ số 2 của 4x | |
| 181632 | Giải x | (7x)/(x-1)-6/(x^2-x)=1/(x-1) | |
| 181633 | Rút gọn | (x^3+7x^2)/(5x^2+55x+140)*(x^2-16)/((x-4)^2) | |
| 181634 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x g(x)=x/2 | |
| 181635 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -16+2x^2+7x=1 | |
| 181636 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | ((x-5)(x-2))/((x-2)(x+4)) | |
| 181637 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-3x+10=2x^2+21 | |
| 181638 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x+1)(2x^2+x-7) | |
| 181639 | Tìm Trung Điểm | (8,1) and (5,7) | and |
| 181640 | Giải Hệ chứa Equations | y=x-1 y=1/2x+1 | |
| 181641 | Tìm Trung Điểm | (1,1) and (7,7) | and |
| 181642 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x-13<6(x-2) | |
| 181643 | Giải c | a=1/9(b+c-d) | |
| 181644 | Rút gọn | (3x^3-3x^2+7x-7)/(27x^4-147) | |
| 181645 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 6-2h>30 | |
| 181646 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=(2x)/(x(x-2)) | |
| 181647 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-8x+16>0 | |
| 181648 | Tìm Tích Số | (a^2+b^2)^2 | |
| 181649 | Giải x | x/-9=9/(-x) | |
| 181650 | Rút gọn | ((4x+1)/(6x))÷(x/(3x-1)) | |
| 181651 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 4 của 64 | |
| 181652 | Phân Tích Nhân Tử | ax^2+bx | |
| 181653 | Rút gọn | (x^4+2x^3)/(4x^4+4x^3-8x^2)*(2x^2-2)/(x+1) | |
| 181654 | Rút gọn | 3x căn bậc hai của -75a | |
| 181655 | Phân Tích Nhân Tử | (a+b)^3-8b^3 | |
| 181656 | Vẽ Đồ Thị | 36+y^2=x^2 | |
| 181657 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<=2x+2 y>=-5x+4 | |
| 181658 | Rút gọn | ((2x^7)/(y^4))^-6 | |
| 181659 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=4x^3+5x^2 | |
| 181660 | Giải x | 8x+x/(x+1)=-1/(x+1) | |
| 181661 | Rút gọn | -9x^2 căn bậc hai của 27x^3-6 căn bậc hai của 3x^7 | |
| 181662 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2pi<=x<=2pi | |
| 181663 | Ước Tính | -1/(-1^2+1) | |
| 181664 | Ước Tính | (7/2b-3)-(8+6b) | |
| 181665 | Rút gọn | (x^5-x^4-6x^3)/(4x+8)*(2x^2-50)/(x^2-8x+15) | |
| 181666 | Giải y | y=e^(3+3)+2 | |
| 181667 | Vẽ Đồ Thị | {x|x<=0} | |
| 181668 | Rút gọn | (4xy)/(12x^2y) | |
| 181669 | Rút gọn | logarit cơ số 2 của căn bậc ba của 16 | |
| 181670 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-2x-8)/(-x^2+3x+4) | |
| 181671 | Rút gọn | căn bậc hai của 80xy^2z | |
| 181672 | Ước Tính | (5!5!)/(2!7!) | |
| 181673 | Trừ | (6d+5)-(2-3d) | |
| 181674 | Rút gọn | (2x-1)/(2x^2+5x+3)+2/(3x+3) | |
| 181675 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-8|>3 | |
| 181676 | Giải x | 3x+wx=20 | |
| 181677 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,2) and (1,-4) | and |
| 181678 | Ước Tính | 1/2(5/6)^2-1/8 | |
| 181679 | Vẽ Đồ Thị | y=2f(x+2)+1 | |
| 181680 | Rút gọn | (-d^2-6d+4)/(d^2-1)-(-2d^2-6d+5)/(-d^2+1) | |
| 181681 | Giải x | |2x|=7 | |
| 181682 | Giải y | 2+1/6y=3x+4 for y | for |
| 181683 | Chia | 2x^3+3x^2+5x-4÷(x^2)+x+1 | |
| 181684 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=x(x-2)(2x-7) | |
| 181685 | Nhân | (9c^2+c^6)(9c^2-c^6) | |
| 181686 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3 căn bậc hai của 125 | |
| 181687 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6 căn bậc hai của 3 | |
| 181688 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x) = cube root of x-1 | |
| 181689 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=x^8+4x^4+20x^2 | |
| 181690 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc ba của m)^7 | |
| 181691 | Giải y | y=e^1+1 | |
| 181692 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2.3*10^4)*(1.5*10^-2) | |
| 181693 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | 11/2 , 5/2 | , |
| 181694 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4(3-5x)>=-6x+9 | |
| 181695 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-1)/(3x-18) | |
| 181696 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x|<14 | |
| 181697 | Giải c | A(b+c)=bc | |
| 181698 | Vẽ Đồ Thị | theta=pi | |
| 181699 | Vẽ Đồ Thị | y<=-3/4x-2 y>=1/2x+3 | |
| 181700 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (2x-1)^2=25 |