| 181701 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3 căn bậc hai của 125 |
|
| 181702 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
6 căn bậc hai của 3 |
|
| 181703 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x) = cube root of x-1 |
|
| 181704 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=x^8+4x^4+20x^2 |
|
| 181705 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc ba của m)^7 |
|
| 181706 |
Giải y |
y=e^1+1 |
|
| 181707 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2.3*10^4)*(1.5*10^-2) |
|
| 181708 |
Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho |
11/2 , 5/2 |
, |
| 181709 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4(3-5x)>=-6x+9 |
|
| 181710 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-1)/(3x-18) |
|
| 181711 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|2x|<14 |
|
| 181712 |
Giải c |
A(b+c)=bc |
|
| 181713 |
Vẽ Đồ Thị |
theta=pi |
|
| 181714 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-3/4x-2 y>=1/2x+3 |
|
| 181715 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
(2x-1)^2=25 |
|
| 181716 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x+2)/(15x-27) |
|
| 181717 |
Ước Tính |
tan(arcsin(( căn bậc hai của 2)/2)) |
|
| 181718 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+4y+3z=6 5x+8y+6z=4 4x+5y+2z=6 |
|
| 181719 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-cos(x)+cos(2x)=0 |
|
| 181720 |
Chia |
(-3x)÷x |
|
| 181721 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
4*4*4 |
|
| 181722 |
Giải x |
x/3+(4x+8)/8=(x-5)/6-(3-2x)/2 |
|
| 181723 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
9=-2x^2+3x |
|
| 181724 |
Rút gọn |
-7x^2+1 from -2x^2-4x |
from |
| 181725 |
Giải x |
logarit tự nhiên của x-2+ logarit tự nhiên của x-6 = logarit tự nhiên của 5x |
|
| 181726 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25* căn bậc hai của 50 |
|
| 181727 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6x^7-x căn bậc hai của 96x^5 |
|
| 181728 |
Rút gọn |
x*1+x/1 |
|
| 181729 |
Giải x |
căn bậc hai của x+1=7-2 căn bậc hai của x |
|
| 181730 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(x+2)^(1/4) |
|
| 181731 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 38- căn bậc hai của d)/( căn bậc hai của 38+ căn bậc hai của d) |
|
| 181732 |
Rút gọn |
8x^3y căn bậc hai của 9x^2y^6 |
|
| 181733 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=25 y^2=x+5 |
|
| 181734 |
Giải y |
-6y+4=|4y+12| |
|
| 181735 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x^2+8x=-2 |
|
| 181736 |
Ước Tính |
2/3+1/4*2/5-3/4+5/2 |
|
| 181737 |
Giải m |
P=m+k+n |
|
| 181738 |
Tìm g(h(x)) |
g(x)=15-4x h(x)=3/2x+8 |
|
| 181739 |
Giải v |
5/9v=35 |
|
| 181740 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=4x-x^4-7x^3-8x^2+9 |
|
| 181741 |
Vẽ Đồ Thị |
1-e^x |
|
| 181742 |
Rút gọn |
((x^2+5x-6)/(x^2+9x+18))÷((x^2-1)/(x^2+7x+12)) |
|
| 181743 |
Rút gọn |
(x+1)/(x-6)*(x^2-16)/(x^3+5x^2+4x) |
|
| 181744 |
Giải f |
-1/8f-3/4-1/4f=11 |
|
| 181745 |
Chia |
((6x+6)/7)÷((4x+4)/(x-2)) |
|
| 181746 |
Giải Vբ |
a=(V_f-V_i)/t |
|
| 181747 |
Vẽ Đồ Thị |
((-)/oo,3) union (3,infinity) |
|
| 181748 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+2y+z=-3 3x+y-z=-2 2x-4y-3z=1 |
|
| 181749 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x-6)(x+6))/x<=0 |
|
| 181750 |
Giải x |
1/2(6x+10)=7(3/7x-2) |
|
| 181751 |
Giải x |
9(x^2-14)-12=-17 |
|
| 181752 |
Giải x |
3+x=x^2+3x |
|
| 181753 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(x-3)/2 |
|
| 181754 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
x^2-y^2=1 |
|
| 181755 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=X^2-4x+4 |
|
| 181756 |
Rút gọn |
(4^5*4^-7)÷(4^-2) ? |
? |
| 181757 |
Giải x |
6-3(4x-5)=7 |
|
| 181758 |
Rút gọn |
((9-a^2)/(a^2+5a+6))÷((2a-6)/(5a+10)) |
|
| 181759 |
Rút gọn |
4x-7+y-7x-(-3y) |
|
| 181760 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=- căn bậc hai của 2-x |
|
| 181761 |
Giải x |
(3x-2)/4-(2x-5)/3=(1+x)/6 |
|
| 181762 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc năm của x* căn bậc năm của x* căn bậc năm của x* căn bậc năm của x |
|
| 181763 |
Rút gọn |
((x^2-25)/(x-5))÷(x-5) |
|
| 181764 |
Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho |
-8 and -10 |
and |
| 181765 |
Ước Tính |
4pi(15)^2 |
|
| 181766 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-2(3x)^(1/6) |
|
| 181767 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = square root of 1/2x-10+3 |
|
| 181768 |
Giải x |
10+x=5(1/5x+2) |
|
| 181769 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-12x+36) |
|
| 181770 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-5x^2-6x=-1+2x |
|
| 181771 |
Trừ |
5/4-1/3-1/2 |
|
| 181772 |
Ước Tính |
10-9*5+6*(-2) |
|
| 181773 |
Giải h |
S=2B+Ph |
|
| 181774 |
Giải x |
3-2(9+2x)=x |
|
| 181775 |
Phân Tích Nhân Tử |
16m^6-2m^3n^2+(n^4)/16 |
|
| 181776 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x(x-3)(x-4) |
|
| 181777 |
Giải c |
-2|7-9c|+7=-15 |
|
| 181778 |
Giải x |
logarit của 2+ logarit của x-2 = logarit của 48 |
|
| 181779 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^4>16x^2 |
|
| 181780 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x+4)(x-3)=0 |
|
| 181781 |
Tìm Trung Điểm |
(5,6) and (9,3) |
and |
| 181782 |
Ước Tính |
2((x-5)/2)+5 |
|
| 181783 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm a |
4|6-2a|+8<=24 |
|
| 181784 |
Nhân |
(8-n^7)(8+n^7) |
|
| 181785 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 16)/(3 căn bậc hai của 2) |
|
| 181786 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(2x-4)/(x^2-4) |
|
| 181787 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/2(x+3)^2+1 |
|
| 181788 |
Rút Gọn Căn Thức |
16^(5/4) |
|
| 181789 |
Rút gọn |
m/(m-3)+(5m-48)/(m^2+5m-24) |
|
| 181790 |
Ước Tính |
f(0)=4^0 |
|
| 181791 |
Ước Tính |
1/4(1)^2 |
|
| 181792 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-y+4z=0 x+y-2z=-8 4x-2y+3z=-4 |
|
| 181793 |
Vẽ Đồ Thị |
3x-2<=5x+y |
|
| 181794 |
Vẽ Đồ Thị |
y = cube root of 1/3x |
|
| 181795 |
Giải W |
3=LW |
|
| 181796 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=x+2 when x=10 |
when |
| 181797 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit tự nhiên của x-( logarit tự nhiên của x+1+ logarit tự nhiên của x-1) |
|
| 181798 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-1/5x-4 y>=4/5x+1 |
|
| 181799 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-3,5) , (6,2) |
, |
| 181800 |
Rút gọn |
(1-1/x)/(x-1) |
|