Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 181701 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+2)/(15x-27) | |
| 181702 | Ước Tính | tan(arcsin(( căn bậc hai của 2)/2)) | |
| 181703 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+4y+3z=6 5x+8y+6z=4 4x+5y+2z=6 | |
| 181704 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -cos(x)+cos(2x)=0 | |
| 181705 | Chia | (-3x)÷x | |
| 181706 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 4*4*4 | |
| 181707 | Giải x | x/3+(4x+8)/8=(x-5)/6-(3-2x)/2 | |
| 181708 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 9=-2x^2+3x | |
| 181709 | Rút gọn | -7x^2+1 from -2x^2-4x | from |
| 181710 | Giải x | logarit tự nhiên của x-2+ logarit tự nhiên của x-6 = logarit tự nhiên của 5x | |
| 181711 | Rút gọn | căn bậc hai của 25* căn bậc hai của 50 | |
| 181712 | Rút gọn | căn bậc hai của 6x^7-x căn bậc hai của 96x^5 | |
| 181713 | Rút gọn | x*1+x/1 | |
| 181714 | Giải x | căn bậc hai của x+1=7-2 căn bậc hai của x | |
| 181715 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x+2)^(1/4) | |
| 181716 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 38- căn bậc hai của d)/( căn bậc hai của 38+ căn bậc hai của d) | |
| 181717 | Rút gọn | 8x^3y căn bậc hai của 9x^2y^6 | |
| 181718 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=25 y^2=x+5 | |
| 181719 | Giải y | -6y+4=|4y+12| | |
| 181720 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2+8x=-2 | |
| 181721 | Ước Tính | 2/3+1/4*2/5-3/4+5/2 | |
| 181722 | Giải m | P=m+k+n | |
| 181723 | Tìm g(h(x)) | g(x)=15-4x h(x)=3/2x+8 | |
| 181724 | Giải v | 5/9v=35 | |
| 181725 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=4x-x^4-7x^3-8x^2+9 | |
| 181726 | Vẽ Đồ Thị | 1-e^x | |
| 181727 | Rút gọn | ((x^2+5x-6)/(x^2+9x+18))÷((x^2-1)/(x^2+7x+12)) | |
| 181728 | Rút gọn | (x+1)/(x-6)*(x^2-16)/(x^3+5x^2+4x) | |
| 181729 | Giải f | -1/8f-3/4-1/4f=11 | |
| 181730 | Chia | ((6x+6)/7)÷((4x+4)/(x-2)) | |
| 181731 | Giải Vբ | a=(V_f-V_i)/t | |
| 181732 | Vẽ Đồ Thị | ((-)/oo,3) union (3,infinity) | |
| 181733 | Giải Hệ chứa Equations | -x+2y+z=-3 3x+y-z=-2 2x-4y-3z=1 | |
| 181734 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x-6)(x+6))/x<=0 | |
| 181735 | Giải x | 1/2(6x+10)=7(3/7x-2) | |
| 181736 | Giải x | 9(x^2-14)-12=-17 | |
| 181737 | Giải x | 3+x=x^2+3x | |
| 181738 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x-3)/2 | |
| 181739 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2-y^2=1 | |
| 181740 | Tìm Hàm Số | f(x)=X^2-4x+4 | |
| 181741 | Rút gọn | (4^5*4^-7)÷(4^-2) ? | ? |
| 181742 | Giải x | 6-3(4x-5)=7 | |
| 181743 | Rút gọn | ((9-a^2)/(a^2+5a+6))÷((2a-6)/(5a+10)) | |
| 181744 | Rút gọn | 4x-7+y-7x-(-3y) | |
| 181745 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=- căn bậc hai của 2-x | |
| 181746 | Giải x | (3x-2)/4-(2x-5)/3=(1+x)/6 | |
| 181747 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc năm của x* căn bậc năm của x* căn bậc năm của x* căn bậc năm của x | |
| 181748 | Rút gọn | ((x^2-25)/(x-5))÷(x-5) | |
| 181749 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | -8 and -10 | and |
| 181750 | Ước Tính | 4pi(15)^2 | |
| 181751 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-2(3x)^(1/6) | |
| 181752 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 1/2x-10+3 | |
| 181753 | Giải x | 10+x=5(1/5x+2) | |
| 181754 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-12x+36) | |
| 181755 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -5x^2-6x=-1+2x | |
| 181756 | Trừ | 5/4-1/3-1/2 | |
| 181757 | Ước Tính | 10-9*5+6*(-2) | |
| 181758 | Giải h | S=2B+Ph | |
| 181759 | Giải x | 3-2(9+2x)=x | |
| 181760 | Phân Tích Nhân Tử | 16m^6-2m^3n^2+(n^4)/16 | |
| 181761 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x(x-3)(x-4) | |
| 181762 | Giải c | -2|7-9c|+7=-15 | |
| 181763 | Giải x | logarit của 2+ logarit của x-2 = logarit của 48 | |
| 181764 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^4>16x^2 | |
| 181765 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x+4)(x-3)=0 | |
| 181766 | Tìm Trung Điểm | (5,6) and (9,3) | and |
| 181767 | Ước Tính | 2((x-5)/2)+5 | |
| 181768 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm a | 4|6-2a|+8<=24 | |
| 181769 | Nhân | (8-n^7)(8+n^7) | |
| 181770 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 16)/(3 căn bậc hai của 2) | |
| 181771 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (2x-4)/(x^2-4) | |
| 181772 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/2(x+3)^2+1 | |
| 181773 | Rút Gọn Căn Thức | 16^(5/4) | |
| 181774 | Rút gọn | m/(m-3)+(5m-48)/(m^2+5m-24) | |
| 181775 | Ước Tính | f(0)=4^0 | |
| 181776 | Ước Tính | 1/4(1)^2 | |
| 181777 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-y+4z=0 x+y-2z=-8 4x-2y+3z=-4 | |
| 181778 | Vẽ Đồ Thị | 3x-2<=5x+y | |
| 181779 | Vẽ Đồ Thị | y = cube root of 1/3x | |
| 181780 | Giải W | 3=LW | |
| 181781 | Ước tính Hàm Số | f(x)=x+2 when x=10 | when |
| 181782 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit tự nhiên của x-( logarit tự nhiên của x+1+ logarit tự nhiên của x-1) | |
| 181783 | Vẽ Đồ Thị | y>=-1/5x-4 y>=4/5x+1 | |
| 181784 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-3,5) , (6,2) | , |
| 181785 | Rút gọn | (1-1/x)/(x-1) | |
| 181786 | Vẽ Đồ Thị | y<-2x+3 and y<=3x-2 | and |
| 181787 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3x-6<=3 or -3x-6<-21 | or |
| 181788 | Giải x | (2x^2)/5+(5x)/4=10 | |
| 181789 | Tìm Trung Điểm | (8,9) and (4,3) | and |
| 181790 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2x^2+3 | |
| 181791 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2 , g(x)=x-1 | , |
| 181792 | Giải x | (2(x+7))/(x+4)-2=(2x+20)/(2x+8) | |
| 181793 | Rút gọn | (-4x^3)^(2/3) | |
| 181794 | Giải k | -10k+64k+62=-46 | |
| 181795 | Giải x | 8x+4+4x=12x+1+3 | |
| 181796 | Ước Tính | 8*5^2+6-9*10 | |
| 181797 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 2sin(theta)^2-sin(theta)=0 | |
| 181798 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 8 của 32 | |
| 181799 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/(1+x^2) | |
| 181800 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-6x-7 7x+y=-3 |