Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 181801 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^2-2xy+y^2 | |
| 181802 | Rút gọn | (1/(x^2)-1)/(3+3/x) | |
| 181803 | Giải Hệ chứa Inequalities | -18x+21>-15 ; OR , 20x-13>=27 | ; OR , |
| 181804 | Vẽ Đồ Thị | y>-5/2x-1 y<1/2x-7 | |
| 181805 | Giải p | (5p-8)/2=(7p+4)/6 | |
| 181806 | Ước Tính | 2s+(-4s) | |
| 181807 | Ước Tính | 2-3(5+2)(5-8) | |
| 181808 | Rút gọn | 1/2+5/6 | |
| 181809 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=x^2-10x | |
| 181810 | Tìm Hàm Số | f(x)=12 | |
| 181811 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=-9 or x>=1 | or |
| 181812 | Ước Tính | pi/4-pi/3 | |
| 181813 | Ước Tính | -9/6+(-3/5) | |
| 181814 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 1)/2 | |
| 181815 | Phân Tích Nhân Tử | 12-7x^2+x^4 | |
| 181816 | Ước Tính | x(x-1) | |
| 181817 | Tìm Thương Số | (x^3-x^2-5x-3)÷(x^2+2x+1) | |
| 181818 | Rút gọn | ((x^2+10x+16)/(x^2+6x+8))÷(1/(x+4)) | |
| 181819 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5x-3>2(3-x) | |
| 181820 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 160 | |
| 181821 | Vẽ Đồ Thị | y<=1/4x+7 y<-5/2x-4 | |
| 181822 | Giải m | -(6m+8)=4(17-m) ? | ? |
| 181823 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x+3)^2 | |
| 181824 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|=7 | |
| 181825 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-1)(x+3)=y | |
| 181826 | Giải x | 2500=790(1.045)^(x/8-5) | |
| 181827 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=8x^2-3-7x^3-2x | |
| 181828 | Phân Tích Nhân Tử | -4x^3-12x^3+9x^2 | |
| 181829 | Giải x | (9x)/(x+1)-9/(x^2+x)=5 | |
| 181830 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f^3+11g-4h when f=3 , g=2 and h=7 | when , and |
| 181831 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2(x-4))/(x-3)*((x-3)(x+6))/(x^3) | |
| 181832 | Tìm Tích Số | (3x^3-9x+7)(x^2-2x+1) | |
| 181833 | Ước Tính | 18-(3^2)÷3 | |
| 181834 | Giải x | (-5x-10)/5-15=-2x+20 | |
| 181835 | Rút gọn | (x^3(x+5))/(x-9)*((x-9)(x+8))/(3x^3) | |
| 181836 | Giải y | 2y+1-x=7x | |
| 181837 | Giải x | |7-x|+4=2x+5 | |
| 181838 | Giải x | -2/5x+3=2/3x+1/3 | |
| 181839 | Giải n | 25^(n-3)=5^(n+8) | |
| 181840 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (5,3) and (5,-6) | and |
| 181841 | Giải Hệ chứa Equations | 18x-6y=18 1/2x-1/6y=1/2 | |
| 181842 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(x+2)<=8 | |
| 181843 | Giải k | 6>2k+4 | |
| 181844 | Giải a | x^(1/3)x=x^a | |
| 181845 | Giải x | (5x+8)^2-8=35 | |
| 181846 | Giải x | (3x)/y=(6g)/b | |
| 181847 | Giải Hệ chứa Equations | x=17-4y y=x-2 | |
| 181848 | Giải x | 3(x-4)+10=13-x | |
| 181849 | Ước Tính | 5x=8x-15 | |
| 181850 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/4+1/2 | |
| 181851 | Vẽ Đồ Thị | [-2,3) | |
| 181852 | Giải x | (e^4)^x*e^(x^2)=e^12 | |
| 181853 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+2y=2 and -3x+5y=5 | and |
| 181854 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+14x+40)/(9x-15) | |
| 181855 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3(x-4) | |
| 181856 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+5 if x<=-2; -x+4 if x>2 | |
| 181857 | Tìm Hàm Số | h(t)=-t^2-2t-4 | |
| 181858 | Rút gọn | (750/512)^(1/3) | |
| 181859 | Giải x | 2(x-4)+2x=-6x-2 | |
| 181860 | Rút gọn | 3(3)^2 | |
| 181861 | Rút gọn | (1/x+1/y)/(x/y-y/x) | |
| 181862 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=3 2x+y=2 | |
| 181863 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2 căn bậc hai của x | |
| 181864 | Giải a | c=8piab | |
| 181865 | Rút gọn | (x-2)/(x+1)+(5x-30)/(x^2+7x+6) | |
| 181866 | Giải x | 3(x+4)-2(2+2x)=3(x-6x+12+2) | |
| 181867 | Giải n | 6n+9=-3n-21-6 | |
| 181868 | Giải x | -6/(x+2)-8/x=-(2x)/(x+2) | |
| 181869 | Rút gọn | (25^(1/2))^3 | |
| 181870 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+bx+c=0 | |
| 181871 | Rút gọn | (6x^4-30x^3)/(6x^2-54x+120)*(x^2-5x+4)/(x^3-8x^2+7x) | |
| 181872 | Rút gọn | 6/(x^2+4x-32)-(x-5)/(x-4) | |
| 181873 | Giải x | 1/4x-2=-6+5/12x | |
| 181874 | Ước Tính | 32-(4^2)÷4 | |
| 181875 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x+9)/(x-8) | |
| 181876 | Vẽ Đồ Thị | (-8,-5) | |
| 181877 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -7+x^2-5x=-4 | |
| 181878 | Rút Gọn Căn Thức | (-125)^(1/3) | |
| 181879 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 4-x | |
| 181880 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^-5 | |
| 181881 | Trừ | (-x^4+6)-(x^4-6) | |
| 181882 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/16(x+2)(x-2)^2(x-4) | |
| 181883 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 25+70x+49x^2 | |
| 181884 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-4|x| | |
| 181885 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 2x+19-8=x | |
| 181886 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y+z=-3 3x-5y+3z=-4 5x-y+2z=-2 | |
| 181887 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2(x^2+3)(2x-4)(3x+1)^2 | |
| 181888 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc ba của 1/8 | |
| 181889 | Rút gọn | (18ab)/(6b) | |
| 181890 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -2x+8=-9x^2 | |
| 181891 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-(x+3)(x+2)(x-1) | |
| 181892 | Giải x | căn bậc hai của 7-2x- căn bậc hai của 5+x = căn bậc hai của 4+3x | |
| 181893 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | (8^-8)(8^3) | |
| 181894 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-6x)^2+(x^2-6x)-56 | |
| 181895 | Rút gọn | (4x-3)/(x^2-9)-(2x-3)/(x-3) | |
| 181896 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=5^x , f^-1(x) = log base 5 of x | , |
| 181897 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x^2+4 | |
| 181898 | Giải q | -13(q+4)=7q+16 | |
| 181899 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-6)/(5x+9) | |
| 181900 | Tìm ƯCLN | 12a^3b+4a-8a^2b |