Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 181901 | Giải x | 18x-5=3(6x-2) | |
| 181902 | Giải x | 3/(2x-2)+1/2=2/(x-1) | |
| 181903 | Giải p | 9-4(2p-1)=45 | |
| 181904 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10x>=-100 | |
| 181905 | Tìm Số Hạng First | a_n=2^(n+1) | |
| 181906 | Vẽ Đồ Thị | -3x-3<=6 | |
| 181907 | Rút gọn | -3xy^2+2x^2y+8xy^2-2xy-3xy^2+xy | |
| 181908 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-4) and (7,3) | and |
| 181909 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 60% | |
| 181910 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=|f(x)| | |
| 181911 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=3/(x-2) | |
| 181912 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 15(x-3)-14x>=14 | |
| 181913 | Giải x | 7=3/a(x+5) | |
| 181914 | Giải a | (x^5)^(1/4) căn bậc ba của x=x^a | |
| 181915 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^4-6x^2+8=0 | |
| 181916 | Chia | (7/6)÷(2/3) | |
| 181917 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|>=2 | |
| 181918 | Rút gọn | (x-(-2))^2 | |
| 181919 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-4)/(x-5)-(2x-1)/(x+4)=(1-2x)/(x^2-x-20) | |
| 181920 | Tìm Trục Đối Xứng | y=ax^2+c | |
| 181921 | Vẽ Đồ Thị | x-y>=4 x+5y<=0 | |
| 181922 | Phân Tích Nhân Tử | (m+2)^2-(m+2)+mn*(n+2)+2n(n+2) | |
| 181923 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arccos(u)) | |
| 181924 | Giải x | (2x)/(2x+1)+(2x^2)/(2x^2+3x+1)=1/(x+1) | |
| 181925 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 5-9(8-2x)<=2x-115 | |
| 181926 | Giải x | 8x-4=2x^3-x^2 | |
| 181927 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(495 độ ) | |
| 181928 | Rút gọn | (20mn)/(60m) | |
| 181929 | Rút gọn | 15 căn bậc hai của 2*-2 căn bậc hai của 20 | |
| 181930 | Ước Tính | (2*(3+5)+6)*4 | |
| 181931 | Ước Tính | logarit của 14/3+ logarit của 11/5- logarit của 22/15 | |
| 181932 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 2r+3<7 | |
| 181933 | Rút gọn | 7a-9b+6a-4b | |
| 181934 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+2 , g(x)=2x^2-3x-2 | , |
| 181935 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-3x-14 if x<=-3; -x if x>1 | |
| 181936 | Ước Tính | 1-(-8)-12/-3 | |
| 181937 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x=-6 | |
| 181938 | Giải x | 3/x-1/3=1/6 | |
| 181939 | Giải c | 1/2c=2(1/2c-3) | |
| 181940 | Ước Tính | cos(2)((3pi)/4) | |
| 181941 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-3|>7 | |
| 181942 | Rút gọn | (15(x+6)^2)/(15x^2-60x-900)*(x^5-7x^4-30x^3)/(x^4+9x^3+18x^2) | |
| 181943 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -1*f(-9)+7*g(6) | |
| 181944 | Tìm g(f(x)) | f(x)=4x g(x)=4x | |
| 181945 | Rút gọn | (x^3-16x)/(x^5+14x^4+40x^3)*(9x^2+18x-720)/(6x-24) | |
| 181946 | Giải x | 3x-3=-3(1-x) | |
| 181947 | Vẽ Đồ Thị | graph y=-3x+7 | graph |
| 181948 | Giải t | t=w-ma | |
| 181949 | Giải a | (x^2)/(x^(1/2))=x^a | |
| 181950 | Phân Tích Nhân Tử | (2+x)^3-8 | |
| 181951 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+5x+y^2-y+7=0 | |
| 181952 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 12)/(4- căn bậc hai của 3) | |
| 181953 | Nhân | (5x^2y^3z)*(2y^2z^2) | |
| 181954 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^6+10x^5+x^4 | |
| 181955 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2x(x+3) | |
| 181956 | Rút gọn | (4x^2-8x)/(x+1)*(x^2+2x+1)/(4x) | |
| 181957 | Vẽ Đồ Thị | -4<3x+2<=11 | |
| 181958 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (3,456) | |
| 181959 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=x^2-2x+5 | |
| 181960 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -3x-4y<-12 | |
| 181961 | Vẽ Đồ Thị | x=-y^2+4 | |
| 181962 | Rút gọn | (5^-1)/(5^2) | |
| 181963 | Ước Tính | (2pi)/-2 | |
| 181964 | Ước Tính | 24=6(-e-3) | |
| 181965 | Vẽ Đồ Thị | y+4<=|x-2| | |
| 181966 | Giải a | x^2x^(1/5)=x^a | |
| 181967 | Giải x | 1/(x-4)+8=4/(x^2-4x) | |
| 181968 | Rút gọn | (1-(x^2)/4)/((x-3)/10-1/x) | |
| 181969 | Giải x | 3/(x-1)=4/(2x+3) | |
| 181970 | Giải y | w=1/7(x+y-z) | |
| 181971 | Giải x | a=bx+cx+d for x | for |
| 181972 | Ước Tính | (2-0)^2 | |
| 181973 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(3x+6)(x^2+3) | |
| 181974 | Rút gọn | 4v^(2/3)*v^-1 | |
| 181975 | Ước Tính | pi*25 | |
| 181976 | Ước Tính | 4*e^(2.7x)=33 | |
| 181977 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+5x>=-6 | |
| 181978 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2^x=3 | |
| 181979 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x+7<=3x-5 | |
| 181980 | Rút gọn | căn bậc hai của 4* căn bậc hai của -1 | |
| 181981 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-10=10-20x | |
| 181982 | Giải x | -3/8x+2=0 | |
| 181983 | Rút gọn | (x^4-6x^3)/(4x^2-20x+24)*(2x^2+6x-36)/(x^2-36) | |
| 181984 | Rút gọn | (3a^2-3bc^2+4bc)-(-8a^2+5bc) | |
| 181985 | Giải x | 2x^(3/4)-14=40 | |
| 181986 | Rút gọn | x^2 căn bậc hai của 150x^5y^4 | |
| 181987 | Nhân | -7*1/2 | |
| 181988 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x^19 | |
| 181989 | Giải θ | tan(theta)=4 | |
| 181990 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 125^(1/3) | |
| 181991 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2cot(2x) | |
| 181992 | Ước Tính | f(x-2) | |
| 181993 | Chia | (1/4)÷(-3/8) | |
| 181994 | Giải x | (x+2)/3-(2-x)/6=x-2 | |
| 181995 | Rút gọn | (p/(q^2))/((p^2)/q) | |
| 181996 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2+4^(x-1) | |
| 181997 | Giải Hệ chứa Inequalities | -24<=-4x+8 or -4x+8<=-36 | or |
| 181998 | Ước Tính | logarit cơ số b của căn bậc hai của b | |
| 181999 | Giải u | -2/u=-24/25 | |
| 182000 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2/(x-3)+x/2=-1/2 |