Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 182101 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2/3x+4 | |
| 182102 | Ước Tính | (x^3)/x | |
| 182103 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3x+11 if x<-5; 6x-38 if x>5 | |
| 182104 | Vẽ Đồ Thị | 2-|x| | |
| 182105 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/(5+ căn bậc hai của 3) | |
| 182106 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 12x<22+x | |
| 182107 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x+1)/(x+4)<1 | |
| 182108 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc ba của yx^3)/z | |
| 182109 | Rút gọn | (2/a)^3((4b^3)/(3a))^-4 | |
| 182110 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x+3 | |
| 182111 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 36x^4-83x^2+35=0 | |
| 182112 | Giải θ | sin(theta/2)-1=0 | |
| 182113 | Chia | ((x+2)/(x-1))÷(3/(2x)) | |
| 182114 | Giải x | x+14=7x+32-3x | |
| 182115 | Nhân | (x+y+z)(x-y-z) | |
| 182116 | Rút gọn | (10x+5z)/(14x^2+5xz-z^2) | |
| 182117 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-2|>=5 | |
| 182118 | Giải x | 2 căn bậc năm của x+7=15 | |
| 182119 | Tìm Tích Số | (n^3)^2*(n^5)^4 | |
| 182120 | Ước Tính | 1+(-1/2) | |
| 182121 | Giải T | M=T-R | |
| 182122 | Tìm Tích Số | 6/2(1+2) | |
| 182123 | Giải x | x^4+6x^3-33x^2-46x+72=0 | |
| 182124 | Rút gọn | (-6- căn bậc hai của 36-20)/(2(1)) | |
| 182125 | Rút gọn | 1^2+i^2 | |
| 182126 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-7,-4) and (-2,3) | and |
| 182127 | Giải x | 10^(2x-7)-3=57 | |
| 182128 | Vẽ Đồ Thị | y=-2+5sin(pi/12(x-2)) | |
| 182129 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+1 y=2x-5 | |
| 182130 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-4 y=-2x-5 | |
| 182131 | Giải x | (2|x-3|)/5=6 | |
| 182132 | Giải Hệ chứa Equations | -4y+11x-67=0 2y+5x-19=0 | |
| 182133 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|<=6 | |
| 182134 | Giải Hệ chứa Equations | x-5y=5 -x+5y=-5 | |
| 182135 | Nhân | (3x+1)/(x^2-1)*(x+1)/(3x^2+x) | |
| 182136 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x-2>4-3x | |
| 182137 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -8x+3x^2=-18 | |
| 182138 | Giải Y | X=7/8(Y+Z) | |
| 182139 | Giải b₂ | a=(b_1+b_2)/2*h | |
| 182140 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=(x^2-16)(x^2-9) | |
| 182141 | Giải x | e^x-2=0 | |
| 182142 | Giải T | T=2pi căn bậc hai của L/9.8 | |
| 182143 | Rút gọn | (4+i)/(3-2i) | |
| 182144 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (2,1) and (5,-8) | and |
| 182145 | Nhân | 4*(-2/3) | |
| 182146 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-f(x)-1 | |
| 182147 | Vẽ Đồ Thị | (-4,-(2pi)/3) | |
| 182148 | Tìm Trung Điểm | (8,4) and (2,7) | and |
| 182149 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2x(2x^2+2)(2x-3)(5x+2) | |
| 182150 | Rút gọn | (-7x^2+7x^3)+(-9x^3+9+3x^2) | |
| 182151 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (5xy)^(-1/3) | |
| 182152 | Rút gọn | (x/y)/z | |
| 182153 | Nhân | (4m^5-5m^6)(4m^5+5m^6) | |
| 182154 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc bốn của 25 | |
| 182155 | Giải p | 10p+5=(18p-6)/2 | |
| 182156 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2sin(1/2x) | |
| 182157 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+5)^2(x+2)>0 | |
| 182158 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-3x+1 | |
| 182159 | Giải x | -4-4(-x-1)=-4(6+2x) | |
| 182160 | Giải θ | cos(theta)=-3/5 | |
| 182161 | Giải b | (b+4)/5=7/4 | |
| 182162 | Rút gọn | ((4-x)/(x^2+5x-6))÷((x^2-11x+28)/(x^2+7x+6)) | |
| 182163 | Giải x | -2(4-2x)+3x=2x+2(5+x)-6 | |
| 182164 | Giải x | (x+7)^5=32 | |
| 182165 | Giải x | x^2+5x-8=4x+4 | |
| 182166 | Giải a | x^(2/3)x^(1/4)=x^a | |
| 182167 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(x+2)>0 | |
| 182168 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2+8x-84)/(x-6) | |
| 182169 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x<=18 | |
| 182170 | Rút gọn | (125/27)^(-2/3) | |
| 182171 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |3x+5|=5x+2 | |
| 182172 | Ước Tính | 7/(2(x+6)^2-4(x+6)) | |
| 182173 | Rút gọn | (2y-1)/y+(2x-1)/x | |
| 182174 | Giải x | 5/(2x)=x/10 | |
| 182175 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (x^3y^4)/( căn bậc hai của z^5) | |
| 182176 | Nhân | (x+2)(x+2)(x+2) | |
| 182177 | Giải a | ( căn bậc hai của x^3)/(x^(1/6))=x^a | |
| 182178 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^4+x^3+3x^2-7 | |
| 182179 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5+x^2+x=3+5x^2 | |
| 182180 | Giải x | (2x^2+8x)/x=(3x^2-108)/(x-6) | |
| 182181 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (-x^4+2x^5-2x-3x^2+1)÷(x-2) | |
| 182182 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 8+k<=-3 | |
| 182183 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -2(7+y)>=-8(y+1) | |
| 182184 | Rút gọn | (-(3a^3)/(b^3))^4 | |
| 182185 | Giải x | y=x/z | |
| 182186 | Chia | ( căn bậc hai của 8x^2)÷( căn bậc hai của 3x) | |
| 182187 | Giải x | căn bậc hai của 72-x = căn bậc hai của x/5 | |
| 182188 | Rút gọn | 5^1c^2c^3c^4 | |
| 182189 | Giải x | (9x)/(x+5)-1/x=1 | |
| 182190 | Ước Tính | 5/8-(-7/2) | |
| 182191 | Rút gọn | (x^10+10y^12)^2 | |
| 182192 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -2z-3<=5 | |
| 182193 | Ước Tính | 8n+12+(-9)-(-6n) | |
| 182194 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x+3<=-4 or 2x+3>=4 | or |
| 182195 | Rút gọn | (20x-15)/(-10x+15) | |
| 182196 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x-5 g(x)=x^2+2 | |
| 182197 | Giải a | x^(5/3)x^5=x^a | |
| 182198 | Rút gọn | 11/(-i) | |
| 182199 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x-4<8 | |
| 182200 | Trừ | Subtract 9x^2+7x-2 from 8x-10 | Subtract from |