| 182201 |
Chia |
( căn bậc hai của 8x^2)÷( căn bậc hai của 3x) |
|
| 182202 |
Giải x |
căn bậc hai của 72-x = căn bậc hai của x/5 |
|
| 182203 |
Rút gọn |
5^1c^2c^3c^4 |
|
| 182204 |
Giải x |
(9x)/(x+5)-1/x=1 |
|
| 182205 |
Ước Tính |
5/8-(-7/2) |
|
| 182206 |
Rút gọn |
(x^10+10y^12)^2 |
|
| 182207 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
-2z-3<=5 |
|
| 182208 |
Ước Tính |
8n+12+(-9)-(-6n) |
|
| 182209 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x+3<=-4 or 2x+3>=4 |
or |
| 182210 |
Rút gọn |
(20x-15)/(-10x+15) |
|
| 182211 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=3x-5 g(x)=x^2+2 |
|
| 182212 |
Giải a |
x^(5/3)x^5=x^a |
|
| 182213 |
Rút gọn |
11/(-i) |
|
| 182214 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x-4<8 |
|
| 182215 |
Trừ |
Subtract 9x^2+7x-2 from 8x-10 |
Subtract from |
| 182216 |
Giải a |
(x^5)^(1/2)=x^a |
|
| 182217 |
Giải x |
2(x+2)^2-4=28 |
|
| 182218 |
Phân Tích Nhân Tử |
-2x^3-4x^2+2x+4 |
|
| 182219 |
Giải q |
-75q+25q-12q+52q+35=-85 |
|
| 182220 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của x^2)^2 |
|
| 182221 |
Rút gọn |
(7a)(3ab)-4a^2b |
|
| 182222 |
Rút gọn |
(x^2-13x-36)/(36-x^2) |
|
| 182223 |
Rút gọn |
(12(xy^2)^2)/(4xy^2) |
|
| 182224 |
Chia |
4x^8-10x^6-5x^4 entre 2x^3 |
entre |
| 182225 |
Ước Tính |
(8-(4-2)-(7-9))*9 |
|
| 182226 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x+8<5x-4 |
|
| 182227 |
Rút gọn |
(4x^4y^3)/(-8x^2y) |
|
| 182228 |
Rút gọn |
((3m^-5n^2)/(4m^-2n^0))^2*((mn^4)/(9n))^2 |
|
| 182229 |
Ước Tính |
(12 căn bậc hai của x)/(4x^3) |
|
| 182230 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x^2-28x-20)/(2x+16) |
|
| 182231 |
Giải x |
3/x-4=-3 |
|
| 182232 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-x-4<=2 |
|
| 182233 |
Nhân |
-1/3*-5 |
|
| 182234 |
Giải x |
S=bx-bc+cx |
|
| 182235 |
Giải x |
-7(x+3)=-2(x+3)-5x |
|
| 182236 |
Ước Tính |
(-3+- căn bậc hai của (3)^2+4(10)(2))/(2(10)) |
|
| 182237 |
Giải a |
-5=9a^2+46a |
|
| 182238 |
Rút gọn |
(6x^2-384)/(x^4-15x^3+56x^2)*(x^4-8x^3+7x^2)/(x^2+7x-8) |
|
| 182239 |
Chia |
m^2-11m+30 entre m-6 |
entre |
| 182240 |
Rút gọn |
((x^2)/5-5)/(1/25+1/(5x)) |
|
| 182241 |
Ước Tính |
-5/9+(-7/12) |
|
| 182242 |
Giải x |
5*2^x=5/16 |
|
| 182243 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-x-2 y>1/2x+7 |
|
| 182244 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
13i-(14-7i) |
|
| 182245 |
Rút gọn |
6/( căn bậc hai của 3+2) |
|
| 182246 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=4+|x| |
|
| 182247 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+y+3z=3 x+2y-z=0 3x+2y-5z=-2 |
|
| 182248 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 1/4 |
|
| 182249 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2x+6 if x<=-4; x-3 if x>-1 |
|
| 182250 |
Vẽ Đồ Thị |
y<|3x|+1 |
|
| 182251 |
Giải x |
căn bậc bốn của 4x-13=-15 |
|
| 182252 |
Rút gọn |
(8c^3d^2)/(4cd^2) |
|
| 182253 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
((x+3)(x-2))/((x+2)(x-1))>=0 |
|
| 182254 |
Rút gọn |
(u-4v)/(24u^3)-(4v)/(24u^3) |
|
| 182255 |
Rút gọn |
7+(5-9)^2+3(16÷8) |
|
| 182256 |
Rút gọn |
x/(x+1)-(x+1)/x |
|
| 182257 |
Rút gọn |
((4^3)/y)^3 |
|
| 182258 |
Giải x |
2^(2x-3)=1 |
|
| 182259 |
Rút gọn |
(-9/2t+3)+(7/4t+33) |
|
| 182260 |
Giải x |
x=5+ căn bậc hai của x+1 |
|
| 182261 |
Giải n |
27pi=pin |
|
| 182262 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+3y=-5 5x-y=-12 |
|
| 182263 |
Rút gọn |
x/(x^2+x-12) |
|
| 182264 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2+12x+20=0 |
|
| 182265 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x-5)/(3x^2-17x-28) |
|
| 182266 |
Trừ |
3 3/8-2.7 |
|
| 182267 |
Rút gọn |
3y+5y-7y+x |
|
| 182268 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(x+5)^2 |
|
| 182269 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=1/2*4^x |
|
| 182270 |
Rút gọn |
f(x)=(1/x-1)/(1-1/(1+1/(x-1))) |
|
| 182271 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=2x+3 g(x)=x^2-3x+1 |
|
| 182272 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2-1 if x<=1; 3x-3 if x>1 |
|
| 182273 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+7)/(x-3)>0 |
|
| 182274 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(2m)/(2m+3)-(2m)/(2m-3)=1 |
|
| 182275 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-1/2x+4 y<x+1 |
|
| 182276 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=4x^-2 |
|
| 182277 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-1/2<=(4-3x)/5<=1/4 |
|
| 182278 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(1/5)^x=5^(-x) , [-2,2] |
, |
| 182279 |
Tìm MCNN |
12/(2x^2+14x+20) and 11/(x^2+6x+5) |
and |
| 182280 |
Giải p |
7|5p-7|=-21 |
|
| 182281 |
Giải x |
e^x+1=2 |
|
| 182282 |
Trừ |
4/5-1/3-1/15 |
|
| 182283 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/3 logarit của 5x |
|
| 182284 |
Rút gọn |
-3 căn bậc sáu của 3-2 căn bậc sáu của 192- căn bậc sáu của 320 |
|
| 182285 |
Giải a |
(x^2)^(2/3)=x^a |
|
| 182286 |
Giải x |
4 căn bậc năm của (2x-4)^2=16 |
|
| 182287 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (x^2-1)+1 |
|
| 182288 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-2x-5 y<x+4 |
|
| 182289 |
Giải x |
(x+y)^2=x^2+y^2 |
|
| 182290 |
Giải a |
9ax+9b-6=21 |
|
| 182291 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8x^3* căn bậc hai của 2xy^2 |
|
| 182292 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=-x-4 g(x)=-x^2-3x-1 |
|
| 182293 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3x^2+4x-7 g(x)=2x-11 |
|
| 182294 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2.9(x+8)<26.1 |
|
| 182295 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(3x+30)/(x^2-4x+3) |
|
| 182296 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-1/2(x+3)^2+4 |
|
| 182297 |
Vẽ Đồ Thị |
A intersect (B union C) |
|
| 182298 |
Ước Tính |
-pi+2pi |
|
| 182299 |
Giải x |
căn bậc hai của x+3 = căn bậc hai của 1-x |
|
| 182300 |
Ước Tính |
1/2(5/6)^2-2/9 |
|