Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 182401 | Giải x | (5x+5)^2+3=39 | |
| 182402 | Tìm Hàm Số | f(x)=2x^2-3x+4 | |
| 182403 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 18x+15<=3(5x-3) | |
| 182404 | Giải a | (x^(5/3))^4=x^a | |
| 182405 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 2*4 căn bậc hai của 10 | |
| 182406 | Rút gọn | 3/(x^2-1)+1 | |
| 182407 | Phân Tích Nhân Tử | x^2(x+2)-x(x+2) | |
| 182408 | Rút gọn | (9x^2-900)/(6x^3+24x^2-360x)*(x^2+3x-54)/(x-10) | |
| 182409 | Giải H | A=LWH for H | for |
| 182410 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 72+ căn bậc hai của 50- căn bậc hai của 8) | |
| 182411 | Ước Tính | -f-5(2f-3) | |
| 182412 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x-7 y=x^2+2x-4 | |
| 182413 | Ước Tính | 2sin(x)-1=0 | |
| 182414 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 6>=6k | |
| 182415 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x^2+16)/(2x^2-32) | |
| 182416 | Giải x | x=(8+- căn bậc hai của 64-64)/2 | |
| 182417 | Giải x | 2100=890(1.1)^(x/7+5) | |
| 182418 | Nhân | (6 căn bậc hai của 22a^2)(4 căn bậc hai của 2a^6) | |
| 182419 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2+9y^2-16x+18y+25=0 | |
| 182420 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x-4 | |
| 182421 | Giải a | 5(a-1)-15=3(a+2)+4 | |
| 182422 | Phân Tích Nhân Tử | 1/64m^3+1000 | |
| 182423 | Ước Tính | tan(x)^2-sec(x)^2 | |
| 182424 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=3 | |
| 182425 | Giải x | (x^2)/(x^2+9x+18)+x/(x+3)=4/(x+6) | |
| 182426 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x-5 6x-2y=10 | |
| 182427 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -5 căn bậc hai của -10 | |
| 182428 | Vẽ Đồ Thị | [-1,3) | |
| 182429 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2-x^2 | |
| 182430 | Rút gọn | 1/3(6+3i)-2/3(6-12i) | |
| 182431 | Trừ | (11x^4-9x^2+3x+11)-(2x^4+6x^3+2x-9) | |
| 182432 | Rút gọn | 2(i^2)^2 | |
| 182433 | Giải x | 3/(x-4)=1/(x-1)+7/((x-1)(x-4)) | |
| 182434 | Giải x | 15.3+1x=1.3-1x | |
| 182435 | Trừ | 1/6-1/6 | |
| 182436 | Rút gọn | -2/5+4/3 | |
| 182437 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^4>81x^2 | |
| 182438 | Giải x | 3(4)^x=96 | |
| 182439 | Rút gọn | ((9x^(-2/3)y^(-1/3))/(xy^-3))^-3 | |
| 182440 | Trừ | (9x^2-7x)-(-4x^2+6) | |
| 182441 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x)=(1/2)^x | |
| 182442 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=-x^2-4x+1 | |
| 182443 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^2-8x+12=-3x | |
| 182444 | Giải x | 2-1/(x(x+1))=3/(x+1) | |
| 182445 | Rút gọn | (25/x-x)/((x-8)/15+1/x) | |
| 182446 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+3)^2=0 | |
| 182447 | Ước Tính | (2pi)/3-pi/3 | |
| 182448 | Vẽ Đồ Thị | graph y=x+4 | graph |
| 182449 | Rút gọn | (2x^2-18)/(x^4+2x^3-3x^2)*(x^2-11x+10)/(x^2-13x+30) | |
| 182450 | Giải a | -19=-8(-4+a)-(2a+1) | |
| 182451 | Giải y | (dy)/(dx)-1=2x-1/2 | |
| 182452 | Giải t | g(t)=-9t-4 | |
| 182453 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x-10 y=4x-8 | |
| 182454 | Phân Tích Nhân Tử | 9n+m^3-m^2n-9m | |
| 182455 | Giải x | x^2+(-4/5)^2=1 | |
| 182456 | Ước Tính | (1/2)^2+(( căn bậc hai của 3)/2)^2 | |
| 182457 | Giải x | -(3x+8-(-15+6x-(-3x+2)-(5x+4))-29)=-5 | |
| 182458 | Ước Tính | (x^2-6)^2-6 | |
| 182459 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4+5x^3+6x^2-x-2)÷(x+2) | |
| 182460 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3tan(x)- căn bậc hai của 3=0 | |
| 182461 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 5y^2-5y(y+4)>=100 | |
| 182462 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 2x+1+7=x | |
| 182463 | Giải a | (x^3)^(1/2) căn bậc hai của x=x^a | |
| 182464 | Giải x | x-10=-4x | |
| 182465 | Vẽ Đồ Thị | y=-(1/3x)^3+3 | |
| 182466 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(|x|+2)/2 ; if 0<=x<6 | ; if |
| 182467 | Find the Parabola with Focus (0,-4) and Directrix y=4 | (0,-4) y=4 | |
| 182468 | Giải x | 3 logarit tự nhiên của 4=2 logarit tự nhiên của x | |
| 182469 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4-4x^2+3=0 | |
| 182470 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)(x+2)>=0 | |
| 182471 | Rút gọn | 20+10q+3q-4 | |
| 182472 | Rút gọn | (x+3)/(x-6)+1/(x-2) | |
| 182473 | Giải k | 8(k+3)=12k-4 | |
| 182474 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-1<-4 | |
| 182475 | Giải Hệ chứa Inequalities | 10<x+2 or x+2<14 | or |
| 182476 | Rút gọn | (ab^2)/(ac)+(c^2b)/(ab) | |
| 182477 | Vẽ Đồ Thị | 2x^2-12x+28y=38 | |
| 182478 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | r(x)=(3x+12)/(-12x+4) | |
| 182479 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-1/3)^2 | |
| 182480 | Tìm Tích Số | (-2x^2)^3*3x | |
| 182481 | Rút gọn | (4x+a)/(x^2-9a^2)-6/(x-3a) | |
| 182482 | Tìm Hàm Số | f(x)=(x-3)^2 | |
| 182483 | Ước Tính | căn bậc hai của 1+16+64 | |
| 182484 | Giải x | 1^2+x^2=4^2 | |
| 182485 | Rút gọn | ((x-x^2)/(x^3-1))÷(x/(x^2+x+1)) | |
| 182486 | Tìm Thể Tích | hình cầu (7cm) | |
| 182487 | Chia | 2/31/2 | |
| 182488 | Ước Tính | 2x-6=3x+1-x-7 | |
| 182489 | Giải b | -6/5(30b+15)-3b=-1/5b-3+6/5b | |
| 182490 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 4/9 | |
| 182491 | Vẽ Đồ Thị | 1/3x-8>=x+6 | |
| 182492 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-3,0) and (0,-3) | and |
| 182493 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2|x+2|-1 | |
| 182494 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 0=x^2-26x+48 | |
| 182495 | Rút gọn | (4a)/(5b^3)+(6a)/2 | |
| 182496 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(x^2-7x+12)/(x^2-9) | |
| 182497 | Giải A | A=2pir^2+2pirh | |
| 182498 | Giải x | 3/4=15/(2x) | |
| 182499 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | theta=(7pi)/6 | |
| 182500 | Rút gọn | 5/(4x^2-36)+4/(2x+6) |