| 182401 |
Rút gọn |
2( căn bậc ba của 12-5x)^3+8 |
|
| 182402 |
Ước Tính |
20% of 30 |
of |
| 182403 |
Giải x |
|3x-5|=|2x+20| |
|
| 182404 |
Giải n |
3n+16=7n |
|
| 182405 |
Giải x |
4-2x>7-3x |
|
| 182406 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x^2-x+14 g(x)=-5x-8 |
|
| 182407 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x>-10 |
|
| 182408 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(2x)/(x-1)-(2x-5)/(x^2-3x+2)=-3/(x-2) |
|
| 182409 |
Giải x |
2/3=(x-1)/5 |
|
| 182410 |
Rút gọn |
(43-1)/(4+2)+10 |
|
| 182411 |
Tìm p(q(x)) |
p(x)=x^2+6 q(x) = square root of x+1 |
|
| 182412 |
Giải x |
y = cube root of x+2 |
|
| 182413 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của x^15 |
|
| 182414 |
Giải k |
k-3k=6k+5-8k |
|
| 182415 |
Rút gọn |
x^2(4x^(-1/2))^2 |
|
| 182416 |
Giải x |
(5x+5)^2+3=39 |
|
| 182417 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=2x^2-3x+4 |
|
| 182418 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
18x+15<=3(5x-3) |
|
| 182419 |
Giải a |
(x^(5/3))^4=x^a |
|
| 182420 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 2*4 căn bậc hai của 10 |
|
| 182421 |
Rút gọn |
3/(x^2-1)+1 |
|
| 182422 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2(x+2)-x(x+2) |
|
| 182423 |
Rút gọn |
(9x^2-900)/(6x^3+24x^2-360x)*(x^2+3x-54)/(x-10) |
|
| 182424 |
Giải H |
A=LWH for H |
for |
| 182425 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 72+ căn bậc hai của 50- căn bậc hai của 8) |
|
| 182426 |
Ước Tính |
-f-5(2f-3) |
|
| 182427 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x-7 y=x^2+2x-4 |
|
| 182428 |
Ước Tính |
2sin(x)-1=0 |
|
| 182429 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
6>=6k |
|
| 182430 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(x^2+16)/(2x^2-32) |
|
| 182431 |
Giải x |
x=(8+- căn bậc hai của 64-64)/2 |
|
| 182432 |
Giải x |
2100=890(1.1)^(x/7+5) |
|
| 182433 |
Nhân |
(6 căn bậc hai của 22a^2)(4 căn bậc hai của 2a^6) |
|
| 182434 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x^2+9y^2-16x+18y+25=0 |
|
| 182435 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x-4 |
|
| 182436 |
Giải a |
5(a-1)-15=3(a+2)+4 |
|
| 182437 |
Phân Tích Nhân Tử |
1/64m^3+1000 |
|
| 182438 |
Ước Tính |
tan(x)^2-sec(x)^2 |
|
| 182439 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y=3 |
|
| 182440 |
Giải x |
(x^2)/(x^2+9x+18)+x/(x+3)=4/(x+6) |
|
| 182441 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=3x-5 6x-2y=10 |
|
| 182442 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của -5 căn bậc hai của -10 |
|
| 182443 |
Vẽ Đồ Thị |
[-1,3) |
|
| 182444 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2-x^2 |
|
| 182445 |
Rút gọn |
1/3(6+3i)-2/3(6-12i) |
|
| 182446 |
Trừ |
(11x^4-9x^2+3x+11)-(2x^4+6x^3+2x-9) |
|
| 182447 |
Rút gọn |
2(i^2)^2 |
|
| 182448 |
Giải x |
3/(x-4)=1/(x-1)+7/((x-1)(x-4)) |
|
| 182449 |
Giải x |
15.3+1x=1.3-1x |
|
| 182450 |
Trừ |
1/6-1/6 |
|
| 182451 |
Rút gọn |
-2/5+4/3 |
|
| 182452 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^4>81x^2 |
|
| 182453 |
Giải x |
3(4)^x=96 |
|
| 182454 |
Rút gọn |
((9x^(-2/3)y^(-1/3))/(xy^-3))^-3 |
|
| 182455 |
Trừ |
(9x^2-7x)-(-4x^2+6) |
|
| 182456 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(x)=(1/2)^x |
|
| 182457 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=-x^2-4x+1 |
|
| 182458 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x^2-8x+12=-3x |
|
| 182459 |
Giải x |
2-1/(x(x+1))=3/(x+1) |
|
| 182460 |
Rút gọn |
(25/x-x)/((x-8)/15+1/x) |
|
| 182461 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x+3)^2=0 |
|
| 182462 |
Ước Tính |
(2pi)/3-pi/3 |
|
| 182463 |
Vẽ Đồ Thị |
graph y=x+4 |
graph |
| 182464 |
Rút gọn |
(2x^2-18)/(x^4+2x^3-3x^2)*(x^2-11x+10)/(x^2-13x+30) |
|
| 182465 |
Giải a |
-19=-8(-4+a)-(2a+1) |
|
| 182466 |
Giải y |
(dy)/(dx)-1=2x-1/2 |
|
| 182467 |
Giải t |
g(t)=-9t-4 |
|
| 182468 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x-10 y=4x-8 |
|
| 182469 |
Phân Tích Nhân Tử |
9n+m^3-m^2n-9m |
|
| 182470 |
Giải x |
x^2+(-4/5)^2=1 |
|
| 182471 |
Ước Tính |
(1/2)^2+(( căn bậc hai của 3)/2)^2 |
|
| 182472 |
Giải x |
-(3x+8-(-15+6x-(-3x+2)-(5x+4))-29)=-5 |
|
| 182473 |
Ước Tính |
(x^2-6)^2-6 |
|
| 182474 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^4+5x^3+6x^2-x-2)÷(x+2) |
|
| 182475 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3tan(x)- căn bậc hai của 3=0 |
|
| 182476 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
5y^2-5y(y+4)>=100 |
|
| 182477 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 2x+1+7=x |
|
| 182478 |
Giải a |
(x^3)^(1/2) căn bậc hai của x=x^a |
|
| 182479 |
Giải x |
x-10=-4x |
|
| 182480 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-(1/3x)^3+3 |
|
| 182481 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(|x|+2)/2 ; if 0<=x<6 |
; if |
| 182482 |
Find the Parabola with Focus (0,-4) and Directrix y=4 |
(0,-4) y=4 |
|
| 182483 |
Giải x |
3 logarit tự nhiên của 4=2 logarit tự nhiên của x |
|
| 182484 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^4-4x^2+3=0 |
|
| 182485 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-4)(x+2)>=0 |
|
| 182486 |
Rút gọn |
20+10q+3q-4 |
|
| 182487 |
Rút gọn |
(x+3)/(x-6)+1/(x-2) |
|
| 182488 |
Giải k |
8(k+3)=12k-4 |
|
| 182489 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-1<-4 |
|
| 182490 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
10<x+2 or x+2<14 |
or |
| 182491 |
Rút gọn |
(ab^2)/(ac)+(c^2b)/(ab) |
|
| 182492 |
Vẽ Đồ Thị |
2x^2-12x+28y=38 |
|
| 182493 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
r(x)=(3x+12)/(-12x+4) |
|
| 182494 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(-1/3)^2 |
|
| 182495 |
Tìm Tích Số |
(-2x^2)^3*3x |
|
| 182496 |
Rút gọn |
(4x+a)/(x^2-9a^2)-6/(x-3a) |
|
| 182497 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=(x-3)^2 |
|
| 182498 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1+16+64 |
|
| 182499 |
Giải x |
1^2+x^2=4^2 |
|
| 182500 |
Rút gọn |
((x-x^2)/(x^3-1))÷(x/(x^2+x+1)) |
|