Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 182601 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 10m=7m^2 | |
| 182602 | Giải x | 324=4(3)^(2x) | |
| 182603 | Giải b | A=bh for b | for |
| 182604 | Giải b | A=1/2(b+c) | |
| 182605 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+ab+ac+bc | |
| 182606 | Giải x | 2(5x-1)^2+28=30 | |
| 182607 | Rút gọn | (x^2-4)/(x(x+2)^2)*(x^2-6x-16)/(x-8) | |
| 182608 | Rút gọn | (x^3-x^2-5x-3)÷(x^2+2x+1) | |
| 182609 | Rút gọn | (15x^(4/3))/(3x) | |
| 182610 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=2x^(2/5) | |
| 182611 | Giải m | 3/4+m=5/4 | |
| 182612 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2=z^2 | |
| 182613 | Rút gọn | (-10^2-3^2+5^3)^3 | |
| 182614 | Rút gọn | (((2xy)/(w^2))^3)÷((24x^2)/(w^5)) | |
| 182615 | Rút gọn | (f(4.5+h)-f(4.5))/h | |
| 182616 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^2-x+6=-4x+8 | |
| 182617 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x^2-2x-8)/(x^2-4x) | |
| 182618 | Phân Tích Nhân Tử | xy+y | |
| 182619 | Tìm Trung Điểm | (5,3) and (1,9) | and |
| 182620 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-y=7 y=2x+3 | |
| 182621 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(2x-3)>14 | |
| 182622 | Chia | ((x-2)/2)÷((x^2-4)/3) | |
| 182623 | Rút gọn | (-4x^4+6x^2+3)-(5x^2-3) | |
| 182624 | Ước Tính | logarit tự nhiên của x=7 | |
| 182625 | Rút gọn | 2 căn bậc ba của 27x^3y^6 | |
| 182626 | Giải x | 9x-15+53=12x-1 | |
| 182627 | Rút gọn | (4x^5+y^3)^2 | |
| 182628 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 480deg | degrees |
| 182629 | Giải x | 3x-18=4(-3-3/4x) | |
| 182630 | Vẽ Đồ Thị | y>=3x^2-3x-6 | |
| 182631 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/x+1/(x+1)<2/(x+2) | |
| 182632 | Rút gọn | (6x^2-216)/(x^3+3x^2-18x)*(x-3)/(x^2+3x-54) | |
| 182633 | Ước Tính | 3g+6(-g+(-5)) | |
| 182634 | Giải b | a=1/2bh solve for b | solve for |
| 182635 | Vẽ Đồ Thị | a union (b intersect c) | |
| 182636 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(x-3)>=-3(-3+x) | |
| 182637 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3<-2x+1<=9 | |
| 182638 | Rút gọn | (((p^2-4)(p+3))/(p^3-27))÷(((p+2)(p^2+p-6))/(2p^2+6p+18)) | |
| 182639 | Vẽ Đồ Thị | y=(2x)^3-4 | |
| 182640 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=x(x-3)^2(2x+7)^2 | |
| 182641 | Rút gọn | (25xy^2z)/(5xy) | |
| 182642 | Giải x | -x+10=-2(x-1) | |
| 182643 | Giải x | (x-2)/(x+2)+1/(x-2)=(x-4)/(x-2) | |
| 182644 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 28)/2 | |
| 182645 | Phân Tích Nhân Tử | 4m^4+3m^2n^2+9n^4 | |
| 182646 | Vẽ Đồ Thị | thx | |
| 182647 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | tan(theta)=- căn bậc hai của 2sin(theta) | |
| 182648 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-5)(x-9)>0 | |
| 182649 | Ước Tính | (1 1/2)^2 | |
| 182650 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x)/5-x<=1 | |
| 182651 | Giải x | x=3(x-a) | |
| 182652 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -9+5y=-4x -11x=-20+9y | |
| 182653 | Giải h | A=1/2(a+b)h for h | for |
| 182654 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 3x+1=5 | |
| 182655 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = căn bậc năm của (x^3)/9 | |
| 182656 | Vẽ Đồ Thị | -x^2+x | |
| 182657 | Giải z | 3|z+7|=12 | |
| 182658 | Tìm Tích Số | (p-10q)(p+10q) | |
| 182659 | Giải Hệ chứa Inequalities | -x-1>-10 or -x-1>=-13 | or |
| 182660 | Ước Tính | (6!)/((6-1)!1!) | |
| 182661 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (5x-2)/2-(19x+6)/(2x)=(3x-2)/4 | |
| 182662 | Tìm f(g(x)) | f(x)=1/(2x) g(x)=1/(2x) | |
| 182663 | Trừ | Subtract 2x^2-1 from 4x^2+2 | Subtract from |
| 182664 | Vẽ Đồ Thị | y>=2 and y<x | and |
| 182665 | Rút gọn | (3+2i)/(4i) | |
| 182666 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 3 của 4x^2y+ logarit cơ số 3 của 5x^3y^2 | |
| 182667 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6x-4 g(x)=3x^2-2x-10 | |
| 182668 | Giải x | (3x+8)^2-12=37 | |
| 182669 | Nhân | (2/3)^5*(2/3)^3 | |
| 182670 | Rút gọn | 1/(cos(x)+1)+1/(cos(x)-1) | |
| 182671 | Vẽ Đồ Thị | (3x-2)^2=84y-112 | |
| 182672 | Giải k | x^2-6x+k=0 | |
| 182673 | Tìm Trung Điểm | (2,9) and (8,1) | and |
| 182674 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/(sin(x)) | |
| 182675 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3*3*3*3 | |
| 182676 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | r+0.2<-0.7 | |
| 182677 | Giải x | (2x^2+1)/(x-1)+x=3+3/(x-1) | |
| 182678 | Giải x | 3(4x+2)=20x-9x+2 | |
| 182679 | Ước Tính | logarit cơ số 1/4 của 8 | |
| 182680 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2-x-3<0 | |
| 182681 | Ước Tính | căn bậc ba của x^9 | |
| 182682 | Giải a | 9a^2+25a+16=a | |
| 182683 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-3 if x<=1; -5 if x>4 | |
| 182684 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2/x-(x+1)/5=-4/5 | |
| 182685 | Rút gọn | 2/(- căn bậc hai của 2) | |
| 182686 | Tìm Hàm Số | f(x)=(x-2)^2 | |
| 182687 | Vẽ Đồ Thị | (3,-pi/3) | |
| 182688 | Rút gọn | (6-7a-5a^2)/(10a^2-a-3) | |
| 182689 | Giải c | (5^6)/(5^2)=5^c | |
| 182690 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-1-5x+4x^3-8x^2 | |
| 182691 | Giải Hệ chứa Equations | 5x+y-z=6 x+y+z=2 12x+4y=10 | |
| 182692 | Giải m | ((x^8)/(yz^5))^m=1 | |
| 182693 | Giải x | 7=1.075^(x/9-5) | |
| 182694 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 9/m+4 when m=3 | when |
| 182695 | Ước Tính | f(4)=3^4 | |
| 182696 | Giải a | bc=ad | |
| 182697 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-3y=-2 and 4x+y=24 | and |
| 182698 | Vẽ Đồ Thị | -3x+y>=-4 -x+2y>=-2 | |
| 182699 | Giải x | 4x-5x=x-20 | |
| 182700 | Giải x | 3^(x-2)=9^(2x)-4 |