| 182801 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x/(x+3)=3/((x+2)(x+3)) |
|
| 182802 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=2x(3-x)(x+1) |
|
| 182803 |
Giải Hệ chứa Equations |
1/2x-3/5y=-2 1/4x-1/2y=3 |
|
| 182804 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x+1)^2(x-5)=0 |
|
| 182805 |
Giải x |
4(2x-3)^2+14=34 |
|
| 182806 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+8)/(x-7)<=1 |
|
| 182807 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1/(x-1)+1/(x+1)=(4x+2)/(x^2-1) |
|
| 182808 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(60 độ )cos(45 độ )-sin(60 độ )sin(45 độ ) |
|
| 182809 |
Chia |
((3x)/(2x+5))÷((2x)/(x+5)) |
|
| 182810 |
Giải n |
-4n-8n+17=23 |
|
| 182811 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x|>x-1 |
|
| 182812 |
Xác định nếu Đúng |
cos(90 độ -theta)=sin(theta) |
|
| 182813 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=11 and 2x+y=19 |
and |
| 182814 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-1|>=2 |
|
| 182815 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=- căn bậc hai của x |
|
| 182816 |
Ước Tính |
pi*1/4 |
|
| 182817 |
Vẽ Đồ Thị |
4x+8y<=8 3x+y<=6 |
|
| 182818 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
z^2+3z-7=z |
|
| 182819 |
Vẽ Đồ Thị |
G(x)=1/x-5 |
|
| 182820 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc ba của 8/27 |
|
| 182821 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc hai của 5/12 |
|
| 182822 |
Rút gọn |
(5^-4)^0 |
|
| 182823 |
Trừ |
(-2x-10)-(10x^2+3) |
|
| 182824 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(x^2+8)/2 |
|
| 182825 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x+5,x<-2; -2x-1,x>=-2 |
|
| 182826 |
Tìm Nghịch Đảo |
t(d)=(12.5/d)^3 |
|
| 182827 |
Rút gọn |
-6x-2y+8+5x-1 |
|
| 182828 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(2x^2+5x-3)/(x+3) |
|
| 182829 |
Vẽ Đồ Thị |
a(x)=3 if x<-3; -x+2 if -3<=x<=3; 2x-4 if x>3 |
|
| 182830 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-2x^2+9x-4 |
|
| 182831 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
R(x)=(x^2+x-12)/(x^2-x-6) |
|
| 182832 |
Rút gọn |
(2+3i)/(2+i) |
|
| 182833 |
Rút gọn |
(7(x/4)-3)/(5(x/4)-1) |
|
| 182834 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=g(x) |
|
| 182835 |
Giải vᵢ |
a=(v_f-v_i)/t |
|
| 182836 |
Vẽ Đồ Thị |
-7<=y+2x<14 |
|
| 182837 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -3* căn bậc hai của -8 |
|
| 182838 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(2x)+ căn bậc hai của 3=0 |
|
| 182839 |
Giải x |
3(4-x)+6x=4x+12-x |
|
| 182840 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=3(2)^(n-1) |
|
| 182841 |
Vẽ Đồ Thị |
{x|x>=-4} |
|
| 182842 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x+2 y=2x-4 |
|
| 182843 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
g(x)=3-1/2x^2 |
|
| 182844 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(2x)^2 |
|
| 182845 |
Ước Tính |
3/4|-4-2(6)^2| |
|
| 182846 |
Giải x |
d(-3+x)=kx+9 |
|
| 182847 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(x-5)^2 |
|
| 182848 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2(x+3)^2-4 |
|
| 182849 |
Ước Tính |
-3/5+(-8/2) |
|
| 182850 |
Giải a |
a=pi*7^2 |
|
| 182851 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2+6x+9 |
|
| 182852 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
3x^2-5x+2=0 |
|
| 182853 |
Giải x |
logarit cơ số 2x của x^2+9x-6=2 |
|
| 182854 |
Ước Tính |
sin(theta)=3/5 |
|
| 182855 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
-4s<6s+1 |
|
| 182856 |
Giải x |
5x+1+62=18x+11 |
|
| 182857 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2/p+3/(p+1)=5 |
|
| 182858 |
Giải x |
4^(2x+6)<=64^(2x-4) |
|
| 182859 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (2^15)/(3^2) |
|
| 182860 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
2x+y-4=0 |
|
| 182861 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+15x+38=x^2 |
|
| 182862 |
Ước Tính |
81^x=3 |
|
| 182863 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 2x+3- căn bậc hai của x+1=1 |
|
| 182864 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-5x-21 if x<=-3; x-9 if x>4 |
|
| 182865 |
Giải x |
-11x^2=x+11 |
|
| 182866 |
Giải x |
4^(5x)=(1/32)^(1-x) |
|
| 182867 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (x^7y^12)/(125x) |
|
| 182868 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(k^2-k-2)/(k^2-4k-5) |
|
| 182869 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=-3x+1 g(x)=3x^2+4x-15 |
|
| 182870 |
Rút gọn |
x căn bậc hai của 6x^2+3 căn bậc hai của 150x^4 |
|
| 182871 |
Ước Tính |
(5x^4+13x^2-x+10)-(-6x^4+9x^3+7) |
|
| 182872 |
Rút gọn |
((49x^2-4)/(3x^2-2x-21))÷((7x-2)/(3x-9)) |
|
| 182873 |
Ước tính Hàm Số |
f(3) = square root of 3-3 |
|
| 182874 |
Giải v |
d=vt |
|
| 182875 |
Giải b |
(b+13)^2=0 |
|
| 182876 |
Giải r |
(r,3) , (5,9) , m=2 |
, , |
| 182877 |
Giải θ |
sin(theta)=1/3 |
|
| 182878 |
Giải v |
25v^2-20v+4=0 |
|
| 182879 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-x+1 y>=1/3x-7 |
|
| 182880 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-5)(x-2)^2(x-7)<0 |
|
| 182881 |
Ước Tính |
(64y^100)^(1/2) |
|
| 182882 |
Rút gọn |
(x+6)/(x^3-11x^2+28x)*(x^2-49)/(x^2+13x+42) |
|
| 182883 |
Vẽ Đồ Thị |
(5-(9-4x))/-2<-5 |
|
| 182884 |
Giải v |
v/5=(v+6)/8 |
|
| 182885 |
Phân Tích Nhân Tử |
ax+bx+x |
|
| 182886 |
Rút gọn |
(csc(t)^2)/(csc(t)^2-1) |
|
| 182887 |
Rút gọn |
4x-6-4x |
|
| 182888 |
Ước Tính |
sin(x)=( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 182889 |
Giải y |
y^2+1=0 |
|
| 182890 |
Ước Tính |
2(x-3)^2 |
|
| 182891 |
Giải x |
1346=2870(0.99)^(0.23x+1)-1354 |
|
| 182892 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=x+2 y>=5-x |
|
| 182893 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x=4(-y+5) |
|
| 182894 |
Rút gọn |
(a^2b-ab^2)/(a^2-ab) |
|
| 182895 |
Ước Tính |
7n-(4n-3) |
|
| 182896 |
Giải n |
7-5/2(8n-18)=14-10(2n-3) |
|
| 182897 |
Nhân |
xy*xy |
|
| 182898 |
Ước Tính |
(fg)(0) |
|
| 182899 |
Giải x |
-9/(x^2+9x)-1/(x+9)=-4 |
|
| 182900 |
Giải x |
(2x+1)^(1/2)+4=13 |
|