Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 182801 | Ước Tính | pi*1/4 | |
| 182802 | Vẽ Đồ Thị | 4x+8y<=8 3x+y<=6 | |
| 182803 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | z^2+3z-7=z | |
| 182804 | Vẽ Đồ Thị | G(x)=1/x-5 | |
| 182805 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc ba của 8/27 | |
| 182806 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | căn bậc hai của 5/12 | |
| 182807 | Rút gọn | (5^-4)^0 | |
| 182808 | Trừ | (-2x-10)-(10x^2+3) | |
| 182809 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x^2+8)/2 | |
| 182810 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+5,x<-2; -2x-1,x>=-2 | |
| 182811 | Tìm Nghịch Đảo | t(d)=(12.5/d)^3 | |
| 182812 | Rút gọn | -6x-2y+8+5x-1 | |
| 182813 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(2x^2+5x-3)/(x+3) | |
| 182814 | Vẽ Đồ Thị | a(x)=3 if x<-3; -x+2 if -3<=x<=3; 2x-4 if x>3 | |
| 182815 | Vẽ Đồ Thị | y>=-2x^2+9x-4 | |
| 182816 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | R(x)=(x^2+x-12)/(x^2-x-6) | |
| 182817 | Rút gọn | (2+3i)/(2+i) | |
| 182818 | Rút gọn | (7(x/4)-3)/(5(x/4)-1) | |
| 182819 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=g(x) | |
| 182820 | Giải vᵢ | a=(v_f-v_i)/t | |
| 182821 | Vẽ Đồ Thị | -7<=y+2x<14 | |
| 182822 | Rút gọn | căn bậc hai của -3* căn bậc hai của -8 | |
| 182823 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(2x)+ căn bậc hai của 3=0 | |
| 182824 | Giải x | 3(4-x)+6x=4x+12-x | |
| 182825 | Tìm Số Hạng First | a_n=3(2)^(n-1) | |
| 182826 | Vẽ Đồ Thị | {x|x>=-4} | |
| 182827 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x+2 y=2x-4 | |
| 182828 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | g(x)=3-1/2x^2 | |
| 182829 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2x)^2 | |
| 182830 | Ước Tính | 3/4|-4-2(6)^2| | |
| 182831 | Giải x | d(-3+x)=kx+9 | |
| 182832 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x-5)^2 | |
| 182833 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2(x+3)^2-4 | |
| 182834 | Ước Tính | -3/5+(-8/2) | |
| 182835 | Giải a | a=pi*7^2 | |
| 182836 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2+6x+9 | |
| 182837 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 3x^2-5x+2=0 | |
| 182838 | Giải x | logarit cơ số 2x của x^2+9x-6=2 | |
| 182839 | Ước Tính | sin(theta)=3/5 | |
| 182840 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | -4s<6s+1 | |
| 182841 | Giải x | 5x+1+62=18x+11 | |
| 182842 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2/p+3/(p+1)=5 | |
| 182843 | Giải x | 4^(2x+6)<=64^(2x-4) | |
| 182844 | Rút gọn | căn bậc ba của (2^15)/(3^2) | |
| 182845 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+y-4=0 | |
| 182846 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+15x+38=x^2 | |
| 182847 | Ước Tính | 81^x=3 | |
| 182848 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 2x+3- căn bậc hai của x+1=1 | |
| 182849 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-5x-21 if x<=-3; x-9 if x>4 | |
| 182850 | Giải x | -11x^2=x+11 | |
| 182851 | Giải x | 4^(5x)=(1/32)^(1-x) | |
| 182852 | Rút gọn | căn bậc bốn của (x^7y^12)/(125x) | |
| 182853 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (k^2-k-2)/(k^2-4k-5) | |
| 182854 | Tìm f(g(x)) | f(x)=-3x+1 g(x)=3x^2+4x-15 | |
| 182855 | Rút gọn | x căn bậc hai của 6x^2+3 căn bậc hai của 150x^4 | |
| 182856 | Ước Tính | (5x^4+13x^2-x+10)-(-6x^4+9x^3+7) | |
| 182857 | Rút gọn | ((49x^2-4)/(3x^2-2x-21))÷((7x-2)/(3x-9)) | |
| 182858 | Ước tính Hàm Số | f(3) = square root of 3-3 | |
| 182859 | Giải v | d=vt | |
| 182860 | Giải b | (b+13)^2=0 | |
| 182861 | Giải r | (r,3) , (5,9) , m=2 | , , |
| 182862 | Giải θ | sin(theta)=1/3 | |
| 182863 | Giải v | 25v^2-20v+4=0 | |
| 182864 | Vẽ Đồ Thị | y>=-x+1 y>=1/3x-7 | |
| 182865 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-5)(x-2)^2(x-7)<0 | |
| 182866 | Ước Tính | (64y^100)^(1/2) | |
| 182867 | Rút gọn | (x+6)/(x^3-11x^2+28x)*(x^2-49)/(x^2+13x+42) | |
| 182868 | Vẽ Đồ Thị | (5-(9-4x))/-2<-5 | |
| 182869 | Giải v | v/5=(v+6)/8 | |
| 182870 | Phân Tích Nhân Tử | ax+bx+x | |
| 182871 | Rút gọn | (csc(t)^2)/(csc(t)^2-1) | |
| 182872 | Rút gọn | 4x-6-4x | |
| 182873 | Ước Tính | sin(x)=( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 182874 | Giải y | y^2+1=0 | |
| 182875 | Ước Tính | 2(x-3)^2 | |
| 182876 | Giải x | 1346=2870(0.99)^(0.23x+1)-1354 | |
| 182877 | Vẽ Đồ Thị | y>=x+2 y>=5-x | |
| 182878 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x=4(-y+5) | |
| 182879 | Rút gọn | (a^2b-ab^2)/(a^2-ab) | |
| 182880 | Ước Tính | 7n-(4n-3) | |
| 182881 | Giải n | 7-5/2(8n-18)=14-10(2n-3) | |
| 182882 | Nhân | xy*xy | |
| 182883 | Ước Tính | (fg)(0) | |
| 182884 | Giải x | -9/(x^2+9x)-1/(x+9)=-4 | |
| 182885 | Giải x | (2x+1)^(1/2)+4=13 | |
| 182886 | Trừ | 3/2-5/6-2/9 | |
| 182887 | Giải v | d=vt-1/2at^2 | |
| 182888 | Tìm Thương Số | (x^3-3x^2+3x-2)÷(x^2-x+1) ? | ? |
| 182889 | Giải h | t=1/2(d+h) | |
| 182890 | Ước Tính | ( căn bậc bảy của x^2)/( căn bậc năm của y^3) | |
| 182891 | Giải Hệ chứa Inequalities | 6x-4<-34 or 3x+10>10 | or |
| 182892 | Rút gọn | cube root of y^2(5 cube root of 8y+ cube root of y-9 cube root of y^4) | |
| 182893 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/2x+3,x<-2; 2,-2<=x<=3; 2x-3,x>3 | |
| 182894 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>=2x-1 y<4x | |
| 182895 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (5x^4-3x+1)/(4-x) | |
| 182896 | Giải x | 2.3=2^(x/9+1)+1 | |
| 182897 | Tìm Thương Số | (x^5-32)/(x-2) | |
| 182898 | Chia | (-14/27)÷(56/(-m)) | |
| 182899 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+3x)/(x^2+x-6) | |
| 182900 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (5x)/(2x-5) |