Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 183001 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^4-16x^2-12=0 | |
| 183002 | Giải Z | W=xYZ for Z | for |
| 183003 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-5|<3 | |
| 183004 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3x+3(x+y) | |
| 183005 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 125)^2 | |
| 183006 | Rút gọn | (2x^2-50)/(x-5)*(x+4)/(x^4+9x^3+20x^2) | |
| 183007 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-|x+1|+3 | |
| 183008 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-1/2 căn bậc hai của x | |
| 183009 | Giải w | |8w+5|=21 | |
| 183010 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (6.48*10^5)/((2.4*10^4)(1.8*10^-2)) | |
| 183011 | Tìm Tích Số | 7/(8-2a)*(4-a)/2 | |
| 183012 | Rút gọn | 4z-9z^3+4+7(-3z^2+6) | |
| 183013 | Rút gọn | (x^2+10x)/(x(x+10)^2)*((x+10)^2)/(x^2+19x+90) | |
| 183014 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của 48 | |
| 183015 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+5)/((x-3)^2(x-4))<=0 | |
| 183016 | Rút gọn | 3/4 căn bậc hai của -80 | |
| 183017 | Ước Tính | 1/2(1)+2 | |
| 183018 | Ước Tính | 4/3*pi*12^3 | |
| 183019 | Ước Tính | (4-x^2)^2 | |
| 183020 | Giải x | (|4x-2|)/6=7 | |
| 183021 | Giải x | 1/5x-2/3*15=30 | |
| 183022 | Giải h | 7=bh | |
| 183023 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4x<12 | |
| 183024 | Giải y | 3 căn bậc hai của y-18=-3 | |
| 183025 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-6x+8y=23 | |
| 183026 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (x^2 căn bậc hai của y^5)/z | |
| 183027 | Giải x | 1-9/(x+2)=-2x | |
| 183028 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 27+ logarit cơ số 3 của 81 | |
| 183029 | Giải x | x/15=3/(5x) | |
| 183030 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -2y>2 | |
| 183031 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2+3x<=8-x | |
| 183032 | Tìm q(r(x)) | q(x)=x^2+6 r(x) = square root of x+1 | |
| 183033 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,-4) and (0,8) | and |
| 183034 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+x | |
| 183035 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x(2x-1)-5x<4x^2-x | |
| 183036 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (12a^2-21a)/(12a^2-28a) | |
| 183037 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2(4x^2+4)(x-5)(x+1) | |
| 183038 | Giải w | (2w+7)/6+(5w+2)/2=5 | |
| 183039 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2 căn bậc hai của 6 | |
| 183040 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3(x+1)>=-6 | |
| 183041 | Nhân | ((2n)/(6n+4))((3n+2)/(3n-2)) | |
| 183042 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/(2-x)<=1/(x+4) | |
| 183043 | Rút gọn | y^3 căn bậc hai của 36x^4y^5 | |
| 183044 | Giải x | 2 logarit tự nhiên của e^( logarit tự nhiên của 5x)=2 logarit tự nhiên của 15 | ? |
| 183045 | Giải x | -3x^5-16x^4-20x^3=0 | |
| 183046 | Vẽ Đồ Thị | y=1+1/x+1/(x^2) | |
| 183047 | Ước Tính | căn bậc hai của (1/2)^2+(( căn bậc hai của 3)/2)^2 | |
| 183048 | Rút gọn | ((4x^3y)(2x^4y^2))/(2x^3y) | |
| 183049 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x+1>9 and -6x-2>10 | and |
| 183050 | Giải x | 2^x+2^(-x)=2 | |
| 183051 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4y=2 | |
| 183052 | Giải x | -5-9x=3(1-3x)-8 | |
| 183053 | Rút gọn | (6x^2-384)/(2x^2-36x+160)*(x-10)/(x^2+12x+32) | |
| 183054 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(-x)^(1/3) | |
| 183055 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 18w^7*10 căn bậc hai của 4w^9 | |
| 183056 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x<-3x+15 | |
| 183057 | Ước Tính | (-12)÷((-3+16÷8)^3)+2 | |
| 183058 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 4x^2+77=-36x | |
| 183059 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8/(x+4)>=1/(x+4) | |
| 183060 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3/x+5/(x+4)=1 | |
| 183061 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x-5)^3(x-4)=0 | |
| 183062 | Ước Tính | (x^2+9)^2+9 | |
| 183063 | Tìm Tích Số | (y^2-3y)(y^2+3y) | |
| 183064 | Phân Tích Nhân Tử | 1/25+25/36b^4-(b^2)/3 | |
| 183065 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x+3)(x+1)^2(2x-1) | |
| 183066 | Ước Tính | g^-1(3) | |
| 183067 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x-4 and g(x)=5x^2-2 | and |
| 183068 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y+2z=-2 -2x+2y-z=-5 4x+y+2z=0 | |
| 183069 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4x^2-64 | |
| 183070 | Vẽ Đồ Thị | y=cot(x-(2pi)/3) | |
| 183071 | Giải x | 6(-6+x)=76-2x | |
| 183072 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=(x+3)(x+7) | |
| 183073 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | v+1>v-6 | |
| 183074 | Giải x | x=x/b+a | |
| 183075 | Tìm Hàm Số | f(x)=x/(x+1) | |
| 183076 | Rút gọn | (3i)/(-2+i) | |
| 183077 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-8+ căn bậc hai của -12)/40 | |
| 183078 | Giải y | 15y+32=2(10y-7)-5y+46 | |
| 183079 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=x/((x+4)(x-1)) | |
| 183080 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-3x+3)/(x^2-6x+5) | |
| 183081 | Chia | x^4+7 by x-3 | by |
| 183082 | Giải a | -3(2x^2+ax+b)=-6x^2+12x-15 | |
| 183083 | Tìm Liên Hợp Phức | căn bậc hai của -15 | |
| 183084 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x/(-2x^2+4x) | |
| 183085 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8(x+1)>7(x+2) | |
| 183086 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm v | 5+|3v|>20 | |
| 183087 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x+7=0 | |
| 183088 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-3>3(x-1) | |
| 183089 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+x^2+x-3)÷(x-1) | |
| 183090 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x-2 and g(x)=6x^2-3 | and |
| 183091 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x-1=3y+5 | |
| 183092 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(theta)+3=2 | |
| 183093 | Giải a | (x^(5/2))/(x^(1/6))=x^a | |
| 183094 | Vẽ Đồ Thị | y>=3/2x-5 y<=-x+5 | |
| 183095 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/(x^2+x-6) | |
| 183096 | Giải x | 3/(x+7)+x/(x-7)=7/(x-7) | |
| 183097 | Giải y | z=x/y | |
| 183098 | Giải x | -2(6+x)=18-3x | |
| 183099 | Giải x | 3(x-1)=x+2(x+1)+1 | |
| 183100 | Giải F | C=59(F-32) |