| 183001 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x-5 |
|
| 183002 |
Ước Tính |
ax+by=c |
|
| 183003 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(7.8*10^3)/(1.2*10^4) |
|
| 183004 |
Giải x |
-2x-3=3^x+2 |
|
| 183005 |
Giải x |
|2x-3/4|=5 6/7 |
|
| 183006 |
Giải x |
x^2-26x+169=-13 |
|
| 183007 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x-5+3(2x+1)>6x-5 |
|
| 183008 |
Giải x |
(3x)^2=324 |
|
| 183009 |
Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa |
2.0 |
|
| 183010 |
Giải b |
ma=mg-bv |
|
| 183011 |
Giải x |
(x+1)/x-x/(x+1)=0 |
|
| 183012 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2(x^2+3) |
|
| 183013 |
Ước tính Hàm Số |
f(2)=4^2 |
|
| 183014 |
Ước Tính |
pi/2-(2pi)/3 |
|
| 183015 |
Giải x |
3/(x+2)-1/(x-1)=7/(x^2+x-2) |
|
| 183016 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^4-16x^2-12=0 |
|
| 183017 |
Giải Z |
W=xYZ for Z |
for |
| 183018 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x-5|<3 |
|
| 183019 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
3x+3(x+y) |
|
| 183020 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 125)^2 |
|
| 183021 |
Rút gọn |
(2x^2-50)/(x-5)*(x+4)/(x^4+9x^3+20x^2) |
|
| 183022 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-|x+1|+3 |
|
| 183023 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-1/2 căn bậc hai của x |
|
| 183024 |
Giải w |
|8w+5|=21 |
|
| 183025 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(6.48*10^5)/((2.4*10^4)(1.8*10^-2)) |
|
| 183026 |
Tìm Tích Số |
7/(8-2a)*(4-a)/2 |
|
| 183027 |
Rút gọn |
4z-9z^3+4+7(-3z^2+6) |
|
| 183028 |
Rút gọn |
(x^2+10x)/(x(x+10)^2)*((x+10)^2)/(x^2+19x+90) |
|
| 183029 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 48 |
|
| 183030 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+5)/((x-3)^2(x-4))<=0 |
|
| 183031 |
Rút gọn |
3/4 căn bậc hai của -80 |
|
| 183032 |
Ước Tính |
1/2(1)+2 |
|
| 183033 |
Ước Tính |
4/3*pi*12^3 |
|
| 183034 |
Ước Tính |
(4-x^2)^2 |
|
| 183035 |
Giải x |
(|4x-2|)/6=7 |
|
| 183036 |
Giải x |
1/5x-2/3*15=30 |
|
| 183037 |
Giải h |
7=bh |
|
| 183038 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-4x<12 |
|
| 183039 |
Giải y |
3 căn bậc hai của y-18=-3 |
|
| 183040 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
x^2-6x+8y=23 |
|
| 183041 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (x^2 căn bậc hai của y^5)/z |
|
| 183042 |
Giải x |
1-9/(x+2)=-2x |
|
| 183043 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 27+ logarit cơ số 3 của 81 |
|
| 183044 |
Giải x |
x/15=3/(5x) |
|
| 183045 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-2y>2 |
|
| 183046 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2+3x<=8-x |
|
| 183047 |
Tìm q(r(x)) |
q(x)=x^2+6 r(x) = square root of x+1 |
|
| 183048 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(5,-4) and (0,8) |
and |
| 183049 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+x |
|
| 183050 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x(2x-1)-5x<4x^2-x |
|
| 183051 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(12a^2-21a)/(12a^2-28a) |
|
| 183052 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2(4x^2+4)(x-5)(x+1) |
|
| 183053 |
Giải w |
(2w+7)/6+(5w+2)/2=5 |
|
| 183054 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2 căn bậc hai của 6 |
|
| 183055 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3(x+1)>=-6 |
|
| 183056 |
Nhân |
((2n)/(6n+4))((3n+2)/(3n-2)) |
|
| 183057 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3/(2-x)<=1/(x+4) |
|
| 183058 |
Rút gọn |
y^3 căn bậc hai của 36x^4y^5 |
|
| 183059 |
Giải x |
2 logarit tự nhiên của e^( logarit tự nhiên của 5x)=2 logarit tự nhiên của 15 |
? |
| 183060 |
Giải x |
-3x^5-16x^4-20x^3=0 |
|
| 183061 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1+1/x+1/(x^2) |
|
| 183062 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1/2)^2+(( căn bậc hai của 3)/2)^2 |
|
| 183063 |
Rút gọn |
((4x^3y)(2x^4y^2))/(2x^3y) |
|
| 183064 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x+1>9 and -6x-2>10 |
and |
| 183065 |
Giải x |
2^x+2^(-x)=2 |
|
| 183066 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
4y=2 |
|
| 183067 |
Giải x |
-5-9x=3(1-3x)-8 |
|
| 183068 |
Rút gọn |
(6x^2-384)/(2x^2-36x+160)*(x-10)/(x^2+12x+32) |
|
| 183069 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(-x)^(1/3) |
|
| 183070 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 18w^7*10 căn bậc hai của 4w^9 |
|
| 183071 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x<-3x+15 |
|
| 183072 |
Ước Tính |
(-12)÷((-3+16÷8)^3)+2 |
|
| 183073 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
4x^2+77=-36x |
|
| 183074 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8/(x+4)>=1/(x+4) |
|
| 183075 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3/x+5/(x+4)=1 |
|
| 183076 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x-5)^3(x-4)=0 |
|
| 183077 |
Ước Tính |
(x^2+9)^2+9 |
|
| 183078 |
Tìm Tích Số |
(y^2-3y)(y^2+3y) |
|
| 183079 |
Phân Tích Nhân Tử |
1/25+25/36b^4-(b^2)/3 |
|
| 183080 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x)=(x+3)(x+1)^2(2x-1) |
|
| 183081 |
Ước Tính |
g^-1(3) |
|
| 183082 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x-4 and g(x)=5x^2-2 |
and |
| 183083 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y+2z=-2 -2x+2y-z=-5 4x+y+2z=0 |
|
| 183084 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
4x^2-64 |
|
| 183085 |
Vẽ Đồ Thị |
y=cot(x-(2pi)/3) |
|
| 183086 |
Giải x |
6(-6+x)=76-2x |
|
| 183087 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=(x+3)(x+7) |
|
| 183088 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
v+1>v-6 |
|
| 183089 |
Giải x |
x=x/b+a |
|
| 183090 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x/(x+1) |
|
| 183091 |
Rút gọn |
(3i)/(-2+i) |
|
| 183092 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(-8+ căn bậc hai của -12)/40 |
|
| 183093 |
Giải y |
15y+32=2(10y-7)-5y+46 |
|
| 183094 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=x/((x+4)(x-1)) |
|
| 183095 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(-3x+3)/(x^2-6x+5) |
|
| 183096 |
Chia |
x^4+7 by x-3 |
by |
| 183097 |
Giải a |
-3(2x^2+ax+b)=-6x^2+12x-15 |
|
| 183098 |
Tìm Liên Hợp Phức |
căn bậc hai của -15 |
|
| 183099 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x/(-2x^2+4x) |
|
| 183100 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8(x+1)>7(x+2) |
|