Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 183101 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (2a)/( căn bậc hai của 2ax) | |
| 183102 | Giải x | 5x+10y=15 for x | for |
| 183103 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2 and y=-2x-1 | and |
| 183104 | Giải x | 3(x-3)=x-19 | |
| 183105 | Ước Tính | 2x=8 | |
| 183106 | Nhân | -1/4*-3 | |
| 183107 | Ước Tính | (4(6))/(2(6)-17) | |
| 183108 | Tìm Tiêu Điểm | y^2=4px | |
| 183109 | Giải w | 7=lw | |
| 183110 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (2x-7)/(x-2)+(8x)/(3x-6) | |
| 183111 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(2x+5)^2=90 | |
| 183112 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 4x^2-4x+1=0 | |
| 183113 | Giải x | 4/9(3/2x-18)=1/6x+7 | |
| 183114 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2x-2 if x<=6; -x-1 if x>6 | |
| 183115 | Rút gọn | (-2x^2)^3*3x | |
| 183116 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm p | |10p-4|<34 | |
| 183117 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 3^2 | |
| 183118 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x>-6 | |
| 183119 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-3>(2x-5)/2 | |
| 183120 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 2*5 căn bậc hai của 8 | |
| 183121 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|>=3 | |
| 183122 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5/(4x)-(x+2)/3=x-1 | |
| 183123 | Giải R | 1/R=1/R_1+1/R_2 for R | for |
| 183124 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5(x+7)^2=1125 | |
| 183125 | Giải x | 4x+8y=16 for x | for |
| 183126 | Tìm Tích Số | (x-3)(x^2-8x+2) | |
| 183127 | Tìm a,b,c | (x-1)(x+2)=x(x+5) | |
| 183128 | Rút gọn | (x^3-4x)/(4x^2(x+10)^2)*(2x^2+8x-120)/(x^2-8x+12) | |
| 183129 | Rút gọn | 2x<15 | |
| 183130 | Phân Tích Nhân Tử | ax-bx | |
| 183131 | Rút gọn | 2*3x*y*4z*x*y*z | |
| 183132 | Tìm Trung Điểm | (3,2) and (9,6) | and |
| 183133 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | n/5>=11 | |
| 183134 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x-5(2x+9)<=2x+3 | |
| 183135 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3-x/3>-4 | |
| 183136 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x-1)(x+4)(x-2) | |
| 183137 | Rút gọn | 2*a*b*a*b | |
| 183138 | Tìm Số Hạng First | 5n+2 | |
| 183139 | Giải x | -2< logarit của x<2 | |
| 183140 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 9^(1/2)*9^(5/2) | |
| 183141 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 5y-1>(3y-1)/4 | |
| 183142 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 16x^2+4 | |
| 183143 | Rút gọn | (((a^-2)^-1)^-1)÷((a÷(a^-1))^2) | |
| 183144 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(2x-4)/(x^2-4) | |
| 183145 | Giải θ | sin(theta)+cos(theta)=1 | |
| 183146 | Giải n | 12n+7p-6n=25p | |
| 183147 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 12-4x+2x^2=7 | |
| 183148 | Ước Tính | 2(4x-3)-8=4+2x | |
| 183149 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=f(x+3) | |
| 183150 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1/2)(2x^2-2x-12)>=0 | |
| 183151 | Giải x | -3x+1=x+9-4x | |
| 183152 | Rút gọn | (5ab^3)^2(-3a^4) | |
| 183153 | Ước Tính | -2/5(5-10e)=e+1/3(6e-12) | |
| 183154 | Giải a | 15(2a-2)=5(a^2-1) | |
| 183155 | Ước Tính | -3*2*2(-3-1) | |
| 183156 | Giải x | -F(x)=3x^2+2x-4 | |
| 183157 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 3) | |
| 183158 | Rút gọn | (5^3)^4*5^5 | |
| 183159 | Giải x | 8x+6-9x=2-x-15 | |
| 183160 | Vẽ Đồ Thị | (1,-8) | |
| 183161 | Rút gọn | (2x-5y)*3-(2x+5y)*3 | |
| 183162 | Rút gọn | căn bậc hai của 27+ căn bậc hai của 18+ căn bậc hai của 300 | |
| 183163 | Vẽ Đồ Thị | x=y^3+5 | |
| 183164 | Rút gọn | 3 2/5-3/4+5 1/2 | |
| 183165 | Rút gọn | (9x^2-9)/(x^4+3x^3-4x^2)*(x+4)/(x+1) | |
| 183166 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/( căn bậc hai của 3-1) | |
| 183167 | Vẽ Đồ Thị | -2|x+5|<=-4 | |
| 183168 | Nhân | (4x)/(x^2-4)*(x+2)/(16x) | |
| 183169 | Giải θ | tan(theta/2)-sin(theta)=0 | |
| 183170 | Giải r | |r|=5 | |
| 183171 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4/x<x | |
| 183172 | Giải T | P=2piTf | |
| 183173 | Rút gọn | x^2(x+1)^2 | |
| 183174 | Rút gọn | 16(1/2x)^4 | |
| 183175 | Giải x | (|x+1|)/3=3 | |
| 183176 | Ước Tính | ((8^2)/(4^4))^3 | |
| 183177 | Rút gọn | (2/a+2/b)/(8/(ab)) | |
| 183178 | Phân Tích Nhân Tử | 40zw+8x^2w-35z-7x^2 | |
| 183179 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=[|x|] | |
| 183180 | Ước Tính | (2ab)^3 | |
| 183181 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-5)(x+2)<0 | |
| 183182 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (5x^2-5)/(-3x^2-6x+9) | |
| 183183 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,7) and (-4,3) | and |
| 183184 | Phân Tích Nhân Tử | 9rs+5cr+45(cs)+25c^2 | |
| 183185 | Vẽ Đồ Thị | y=1/(x^2+2x+1) | |
| 183186 | Tìm Trục Đối Xứng | y=1/8x^2 | |
| 183187 | Ước Tính | (x-2y)^3 | |
| 183188 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x^2-3x-6)/(x^2-3x+2) | |
| 183189 | Rút gọn | (2x)/(x-2)-(x+5)/(x+3) | |
| 183190 | Chia | -5/-2 | |
| 183191 | Rút gọn | x^2 căn bậc hai của 36x^4y^4 | |
| 183192 | Tìm Trung Điểm | (10,6) and (6,10) | and |
| 183193 | Giải x | (x+yi)+(8-5i)=4+3i | |
| 183194 | Vẽ Đồ Thị | (2,-pi/4) | |
| 183195 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-2f(x)+1 | |
| 183196 | Rút gọn | (9x^3+36x^2-288x)/(6x^4-60x^3)*(x^2-9x-10)/(x^2+9x+8) | |
| 183197 | Giải x | (2/3)^(x-5)=(9/4)^((3x)/4) | |
| 183198 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x+x^2=-13 | |
| 183199 | Giải t | (9+t)/12=-3 | |
| 183200 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2sin((7pi)/6) |