Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 182901 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x-5|<3 | |
| 182902 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của x^6 | |
| 182903 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | c-10+3c<2 | |
| 182904 | Rút gọn | ((2x^2-5x-3)/(4x^2+12x+5))÷((3x^2-11x+6)/(6x^2+11x-10)) | |
| 182905 | Rút gọn | (4^4)/(4^3) | |
| 182906 | Giải a | (x^(5/3))/x=x^a | |
| 182907 | Phân Tích Nhân Tử | y=-2x^3-2x^2+40x | |
| 182908 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-4x+12)/(2x^2-x-15) | |
| 182909 | Giải y | căn bậc hai của 7y-10=y | |
| 182910 | Giải Hệ chứa Equations | -3x+3y=3 -5x+y=13 | |
| 182911 | Giải x | 5x-7x+6=-2(x-3) | |
| 182912 | Tìm Nghịch Đảo | y=(x-2)/(3x-1) | |
| 182913 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+2,x<=1; -x+2,x>1 | |
| 182914 | Phân Tích Nhân Tử | 36a^2-ab | |
| 182915 | Rút gọn | (24x^6y^3)/(-6x^3y) | |
| 182916 | Giải x | 0=x^2-14x | |
| 182917 | Rút gọn | (x(9x^2+6)^(1/2))^2 | |
| 182918 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/3-1>=8 | |
| 182919 | Giải n | -3(n+8)-4=-40-n | |
| 182920 | Rút gọn | (2x-y)^2-(3x+y)(3x-y) | |
| 182921 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+13=8x+37 | |
| 182922 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x/3+4/3 | |
| 182923 | Vẽ Đồ Thị | (-9+a)/15>1 | |
| 182924 | Tìm Trung Điểm | (9,6) and (1,2) | and |
| 182925 | Ước Tính | e^(2x)=7 | |
| 182926 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-1/2|x| | |
| 182927 | Giải x | x-(x+2)/(x+4)=2/(x+4) | |
| 182928 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-5^x | |
| 182929 | Ước Tính | cos(arctan(x)) | |
| 182930 | Giải x | (2x-5)/12=(-x)/4-5/3 | |
| 182931 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-|x| | |
| 182932 | Giải b | a=h/2(a+b) | |
| 182933 | Rút gọn | (-9- căn bậc hai của 24)/(2(2)) | |
| 182934 | Trừ | -2 1/3-(-5) | |
| 182935 | Chia | 9 1/3÷7 | |
| 182936 | Giải b | 10^b=91 | |
| 182937 | Rút gọn | (-4(z-5))/((z-5)(z+2)) | |
| 182938 | Giải x | (3x+1)^3=64 | |
| 182939 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=5/2 căn bậc hai của -(x-6) | |
| 182940 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(x-4)(x^2-12x+36) | |
| 182941 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 1 của ( căn bậc hai của x-1)/(x-1) | |
| 182942 | Rút gọn | (15a^3b^2-9a^2b+3ab)/(3ab) | |
| 182943 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x-8)/(x-2)>=0 | |
| 182944 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-2 if x<-2; -6x+16 if x>3 | |
| 182945 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 4a^2b^(7/3)c^(5/6) | |
| 182946 | Rút gọn | 1/5-1 | |
| 182947 | Giải a | r = square root of a/(4pi) | |
| 182948 | Giải x | 3/(x+2)+(x+7)/(x-2)=(3x)/(x^2-4) | |
| 182949 | Rút gọn | (2a-3b+c)^2 | |
| 182950 | Giải x | 5x^2-2x+16=4x^2+6x | |
| 182951 | Giải x | x+6-2x=x-24 | |
| 182952 | Giải x | x căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 18=x | |
| 182953 | Rút gọn | căn bậc ba của (2x^4y^4)/(9x) | |
| 182954 | Rút gọn | 1/(x/y) | |
| 182955 | Rút gọn | -3/8 | |
| 182956 | Giải m | |m|=0 | |
| 182957 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+3x)/(x^2+5x+6) | |
| 182958 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4x+3<-6 | |
| 182959 | Phân Tích Nhân Tử | a^6-b^2x^8 | |
| 182960 | Vẽ Đồ Thị | -3(p-7)>=21 | |
| 182961 | Giải x | 5/(x-2)+(x-6)/(x^2-2x)=1/x | |
| 182962 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4-x^2<=0 | |
| 182963 | Giải x | 3/x+4/(x-1)=(5-x)/(x^2-x) | |
| 182964 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (4+ căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 5-2) | |
| 182965 | Rút gọn | (x^5+9x^4-10x^3)/(9x(x-1)^2)*(6x^2-36x-240)/(x^2-100) | |
| 182966 | Giải x | - căn bậc hai của 6x+1-5=-7- căn bậc hai của 3x+1 | |
| 182967 | Trừ | 15 6/25-11 5/10 | |
| 182968 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |2x-3|>=5 | |
| 182969 | Vẽ Đồ Thị | |x^2| | |
| 182970 | Giải x | 4^(-x)+5=3^x+4 | |
| 182971 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (1+6x)(1-6x) | |
| 182972 | Giải x | 1/x-1/6=4/(3x^2) | |
| 182973 | Rút gọn | căn bậc hai của 50*3 căn bậc hai của 2 | |
| 182974 | Vẽ Đồ Thị | y+2<=|1/2x| | |
| 182975 | Ước Tính | (4(1+5))/(2+3^2-8) | |
| 182976 | Giải y | logarit cơ số 2 của 75 = logarit cơ số 2 của 3+ logarit cơ số 2 của 2y-1 | |
| 182977 | Rút gọn | -3 căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 20 | |
| 182978 | Rút gọn | (6x^2-12x-210)/(x^5-13x^4+42x^3)*(x-6)/(9x^2+9x-180) | |
| 182979 | Chia | (-4/5)÷2 | |
| 182980 | Vẽ Đồ Thị | x+2y<=4 3x-y>=2 | |
| 182981 | Giải x | (13+2x)/(4x+1)=3/4 | |
| 182982 | Giải x | cos(4x)-1=0 | |
| 182983 | Giải b | 81*9^(-2b-2)=27 | |
| 182984 | Ước Tính | pi/2+1/2 | |
| 182985 | Phân Tích Nhân Tử | (2x+3)(3-r)-(2x-5)(3-r) | |
| 182986 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x-5 | |
| 182987 | Ước Tính | ax+by=c | |
| 182988 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (7.8*10^3)/(1.2*10^4) | |
| 182989 | Giải x | -2x-3=3^x+2 | |
| 182990 | Giải x | |2x-3/4|=5 6/7 | |
| 182991 | Giải x | x^2-26x+169=-13 | |
| 182992 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x-5+3(2x+1)>6x-5 | |
| 182993 | Giải x | (3x)^2=324 | |
| 182994 | Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa | 2.0 | |
| 182995 | Giải b | ma=mg-bv | |
| 182996 | Giải x | (x+1)/x-x/(x+1)=0 | |
| 182997 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2(x^2+3) | |
| 182998 | Ước tính Hàm Số | f(2)=4^2 | |
| 182999 | Ước Tính | pi/2-(2pi)/3 | |
| 183000 | Giải x | 3/(x+2)-1/(x-1)=7/(x^2+x-2) |