Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 183301 | Rút Gọn Căn Thức | - căn bậc hai của -16 | |
| 183302 | Rút gọn | 5 căn bậc ba của 8--4 căn bậc hai của 16+9 | |
| 183303 | Ước Tính | 3/2(2)^2 | |
| 183304 | Vẽ Đồ Thị | (negative infinity,5) union (5,infinity) | |
| 183305 | Ước Tính | 20% of 40 | of |
| 183306 | Tìm Thương Số | (x^5-1)÷(x-1) | |
| 183307 | Vẽ Đồ Thị | y=x/(1+x^2) | |
| 183308 | Giải n | P=n+k+m | |
| 183309 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x+2 y=3/5x-6 | |
| 183310 | Tìm Thể Tích | hình cầu (2cm) | |
| 183311 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x+1|<2 | |
| 183312 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2/3-1/4 | |
| 183313 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)/(x+5)>=0 | |
| 183314 | Giải n | n(n+1)+3=45 | |
| 183315 | Rút gọn | ((7^5)(7^3))^-4 | |
| 183316 | Giải x | (x-2)^2-10(x-2)=-9 | |
| 183317 | Ước Tính | (2^5-4*3^3)/(7+(1- căn bậc hai của 100)) | |
| 183318 | Giải a | a(-6)=-42 | |
| 183319 | Xác định nếu Vuông Góc | y=x+7 and y=-x+2 | and |
| 183320 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+1 y=-1/2x+4 | |
| 183321 | Rút gọn | r/(r^2-9)-1/(r^2+8r+15) | |
| 183322 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 3x^2+x+1=0 | |
| 183323 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 6*5 căn bậc hai của 12 | |
| 183324 | Ước Tính | 3x^-3 | |
| 183325 | Giải θ | sin(theta/2)=-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 183326 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=x-4 | |
| 183327 | Giải x | (2x)/(x+2)+1=5/(x^2+2x) | |
| 183328 | Giải b | x=(-b+ căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) | |
| 183329 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x+5)^2 | |
| 183330 | Ước Tính | 1+1^2 | |
| 183331 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 5z^3-2z^4-9z^2+z | |
| 183332 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2x(x-1)(x+4) | |
| 183333 | Ước Tính | (10 căn bậc ba của z)/(2z^2) | |
| 183334 | Vẽ Đồ Thị | (3,(7pi)/6) | |
| 183335 | Ước Tính | -2k+(-4k)+5 | |
| 183336 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^(3/2)=27 | |
| 183337 | Ước Tính | 10/(2pi) | |
| 183338 | Phân Tích Nhân Tử | 6+2x^2 | |
| 183339 | Ước Tính | logarit cơ số 1/4 của 1/64 | |
| 183340 | Giải b | 4(b+23)=8b+23 | |
| 183341 | Giải k | 28-k>=7(k-4) | |
| 183342 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x-2)^3+4 | |
| 183343 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 9x^7 | |
| 183344 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x-1)/(x^2) | |
| 183345 | Giải c | |3c-4|<12 | |
| 183346 | Vẽ Đồ Thị | (x+4) | |
| 183347 | Giải x | 5-8|-2x|=-75 | |
| 183348 | Phân Tích Nhân Tử | 3ax+ab-6x-2b | |
| 183349 | Rút gọn | (20 căn bậc hai của 270)/(4 căn bậc hai của 3) | |
| 183350 | Rút gọn | (3y^2-4y+1)+(-y^2+y-2) | |
| 183351 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -5x+3y>15 | |
| 183352 | Giải x | 3^x=9^3 | |
| 183353 | Giải x | 4-7x+10=15-6x-8 | |
| 183354 | Trừ | 2-5/3 | |
| 183355 | Giải z | căn bậc hai của 8-7z- căn bậc hai của z^2+20=0 | |
| 183356 | Giải Hệ chứa Equations | y=1/4x+5 y=-x-5 | |
| 183357 | Ước Tính | 5/(2(x+4)^2-6(x+4)) | |
| 183358 | Trừ | Subtract -6x^2-2x+5 from 2x^2+8 | Subtract from |
| 183359 | Giải x | 7/x+(4x)/(x-1)=4/(x^2-x) | |
| 183360 | Ước Tính | 2^(0+1) | |
| 183361 | Rút gọn | (12z^2+20z)/(z^2+2z) | |
| 183362 | Phân Tích Nhân Tử | 25-x^2-16y^2+8xy | |
| 183363 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 2.2m<11 | |
| 183364 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) | f(x)=3x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 183365 | Nhân | 4/9*27*1/2 | |
| 183366 | Vẽ Đồ Thị | x^2>6x | |
| 183367 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x+ căn bậc hai của 4-x^2 | |
| 183368 | Giải c | -7+4c=7c+6 | |
| 183369 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (7.06*10^5)÷5.3*10^-2 | |
| 183370 | Giải Y | x=5/6(Y+Z) | |
| 183371 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y^2=x-3 | |
| 183372 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-4)(3-x) | |
| 183373 | Giải r | V=4/3*pi*r^3 | |
| 183374 | Tìm f(g(x)) | f(x)=1/(4x) g(x)=1/(4x) | |
| 183375 | Vẽ Đồ Thị | 2|x+2|-3>=0 | |
| 183376 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x-4)(x-2) | |
| 183377 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-5)(x+3)-8=7 | |
| 183378 | Rút gọn | 1.5r-3r+8r+2.5r | |
| 183379 | Giải x | 4(3x-9)^2-3=33 | |
| 183380 | Phân Tích Nhân Tử | 3a^3b^2c+9ab^2c^3 | |
| 183381 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-36)/(x+6) | |
| 183382 | Rút gọn | (2x+20-6x^2)-(4-7x^2+12x) | |
| 183383 | Rút gọn | x^2+x-x^2 | |
| 183384 | Rút gọn | (1/3)^-5 | |
| 183385 | Tìm Tích Số | (3xy-2y)(3xy-8yz) | |
| 183386 | Nhân | (m^2+m-2)(2m^2+3m-4) | |
| 183387 | Rút gọn | 4/(5a^3b^2)+(9c)/(10ab) | |
| 183388 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4+4x^3-5x^2+x-3)/(x^2+x-3) | |
| 183389 | Giải m | n+7m=d | |
| 183390 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của -2x-5-4=x | |
| 183391 | Ước tính Hàm Số | f(-2)=-2^2 | |
| 183392 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-36<=0 | |
| 183393 | Rút gọn | -1/2+3/4 | |
| 183394 | Giải X | W=2XY+2XZ | |
| 183395 | Giải x | x=-1^2 | |
| 183396 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+6)(3x-2)=5+2x | |
| 183397 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2sin(x-pi/3) | |
| 183398 | Rút gọn | x/(x^2+7x+12)+4/(x^2-16) | |
| 183399 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-7>-3.1 | |
| 183400 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = square root of -x-2-2 |