| 183301 |
Vẽ Đồ Thị |
y<2x-8 y<=-x-2 |
|
| 183302 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(( căn bậc bảy của x)/7)^3 |
|
| 183303 |
Giải x |
5x+c=k |
|
| 183304 |
Giải b |
c=a/(3b+8) |
|
| 183305 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-f(-x) |
|
| 183306 |
Ước tính Hàm Số |
f(-3)=2^-3 |
|
| 183307 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(75)deg |
degrees |
| 183308 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 25/128 |
|
| 183309 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+1)(x-3)^2<0 |
|
| 183310 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-4x+15)/5 |
|
| 183311 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2-4 , x<=0 |
, |
| 183312 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
1/2x-3=x^2 |
|
| 183313 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x(a-2)-2y(a-2) |
|
| 183314 |
Ước Tính |
y-y_1=m(x-x_1) |
|
| 183315 |
Giải x |
1600=780(1.015)^(x/5) |
|
| 183316 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của -16 |
|
| 183317 |
Rút gọn |
5 căn bậc ba của 8--4 căn bậc hai của 16+9 |
|
| 183318 |
Ước Tính |
3/2(2)^2 |
|
| 183319 |
Vẽ Đồ Thị |
(negative infinity,5) union (5,infinity) |
|
| 183320 |
Ước Tính |
20% of 40 |
of |
| 183321 |
Tìm Thương Số |
(x^5-1)÷(x-1) |
|
| 183322 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x/(1+x^2) |
|
| 183323 |
Giải n |
P=n+k+m |
|
| 183324 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x+2 y=3/5x-6 |
|
| 183325 |
Tìm Thể Tích |
hình cầu (2cm) |
|
| 183326 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x+1|<2 |
|
| 183327 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2/3-1/4 |
|
| 183328 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-4)/(x+5)>=0 |
|
| 183329 |
Giải n |
n(n+1)+3=45 |
|
| 183330 |
Rút gọn |
((7^5)(7^3))^-4 |
|
| 183331 |
Giải x |
(x-2)^2-10(x-2)=-9 |
|
| 183332 |
Ước Tính |
(2^5-4*3^3)/(7+(1- căn bậc hai của 100)) |
|
| 183333 |
Giải a |
a(-6)=-42 |
|
| 183334 |
Xác định nếu Vuông Góc |
y=x+7 and y=-x+2 |
and |
| 183335 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x+1 y=-1/2x+4 |
|
| 183336 |
Rút gọn |
r/(r^2-9)-1/(r^2+8r+15) |
|
| 183337 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
3x^2+x+1=0 |
|
| 183338 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 6*5 căn bậc hai của 12 |
|
| 183339 |
Ước Tính |
3x^-3 |
|
| 183340 |
Giải θ |
sin(theta/2)=-( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 183341 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x)=x-4 |
|
| 183342 |
Giải x |
(2x)/(x+2)+1=5/(x^2+2x) |
|
| 183343 |
Giải b |
x=(-b+ căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) |
|
| 183344 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=(x+5)^2 |
|
| 183345 |
Ước Tính |
1+1^2 |
|
| 183346 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
5z^3-2z^4-9z^2+z |
|
| 183347 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2x(x-1)(x+4) |
|
| 183348 |
Ước Tính |
(10 căn bậc ba của z)/(2z^2) |
|
| 183349 |
Vẽ Đồ Thị |
(3,(7pi)/6) |
|
| 183350 |
Ước Tính |
-2k+(-4k)+5 |
|
| 183351 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^(3/2)=27 |
|
| 183352 |
Ước Tính |
10/(2pi) |
|
| 183353 |
Phân Tích Nhân Tử |
6+2x^2 |
|
| 183354 |
Ước Tính |
logarit cơ số 1/4 của 1/64 |
|
| 183355 |
Giải b |
4(b+23)=8b+23 |
|
| 183356 |
Giải k |
28-k>=7(k-4) |
|
| 183357 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=(x-2)^3+4 |
|
| 183358 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 9x^7 |
|
| 183359 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x-1)/(x^2) |
|
| 183360 |
Giải c |
|3c-4|<12 |
|
| 183361 |
Vẽ Đồ Thị |
(x+4) |
|
| 183362 |
Giải x |
5-8|-2x|=-75 |
|
| 183363 |
Phân Tích Nhân Tử |
3ax+ab-6x-2b |
|
| 183364 |
Rút gọn |
(20 căn bậc hai của 270)/(4 căn bậc hai của 3) |
|
| 183365 |
Rút gọn |
(3y^2-4y+1)+(-y^2+y-2) |
|
| 183366 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-5x+3y>15 |
|
| 183367 |
Giải x |
3^x=9^3 |
|
| 183368 |
Giải x |
4-7x+10=15-6x-8 |
|
| 183369 |
Trừ |
2-5/3 |
|
| 183370 |
Giải z |
căn bậc hai của 8-7z- căn bậc hai của z^2+20=0 |
|
| 183371 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1/4x+5 y=-x-5 |
|
| 183372 |
Ước Tính |
5/(2(x+4)^2-6(x+4)) |
|
| 183373 |
Trừ |
Subtract -6x^2-2x+5 from 2x^2+8 |
Subtract from |
| 183374 |
Giải x |
7/x+(4x)/(x-1)=4/(x^2-x) |
|
| 183375 |
Ước Tính |
2^(0+1) |
|
| 183376 |
Rút gọn |
(12z^2+20z)/(z^2+2z) |
|
| 183377 |
Phân Tích Nhân Tử |
25-x^2-16y^2+8xy |
|
| 183378 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
2.2m<11 |
|
| 183379 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) |
f(x)=3x+1 , g(x) = square root of x |
, |
| 183380 |
Nhân |
4/9*27*1/2 |
|
| 183381 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2>6x |
|
| 183382 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x+ căn bậc hai của 4-x^2 |
|
| 183383 |
Giải c |
-7+4c=7c+6 |
|
| 183384 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(7.06*10^5)÷5.3*10^-2 |
|
| 183385 |
Giải Y |
x=5/6(Y+Z) |
|
| 183386 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y^2=x-3 |
|
| 183387 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-4)(3-x) |
|
| 183388 |
Giải r |
V=4/3*pi*r^3 |
|
| 183389 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=1/(4x) g(x)=1/(4x) |
|
| 183390 |
Vẽ Đồ Thị |
2|x+2|-3>=0 |
|
| 183391 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(x-4)(x-2) |
|
| 183392 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-5)(x+3)-8=7 |
|
| 183393 |
Rút gọn |
1.5r-3r+8r+2.5r |
|
| 183394 |
Giải x |
4(3x-9)^2-3=33 |
|
| 183395 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a^3b^2c+9ab^2c^3 |
|
| 183396 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-36)/(x+6) |
|
| 183397 |
Rút gọn |
(2x+20-6x^2)-(4-7x^2+12x) |
|
| 183398 |
Rút gọn |
x^2+x-x^2 |
|
| 183399 |
Rút gọn |
(1/3)^-5 |
|
| 183400 |
Tìm Tích Số |
(3xy-2y)(3xy-8yz) |
|