Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 183501 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x=10 | |
| 183502 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(1-x)/x | |
| 183503 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x^2-6x | |
| 183504 | Rút gọn | (x+1/3)^2 | |
| 183505 | Rút gọn | (a^2-1)/(1-a^2) | |
| 183506 | Tìm g(f(x)) | f(x) = square root of x+4 , g(x)=x^2 | , |
| 183507 | Giải t | |3t-2|<=4 | |
| 183508 | Ước Tính | -1/(2(4)^(3/2)) | |
| 183509 | Rút gọn | căn bậc ba của (128y^3)/125 | |
| 183510 | Chia | ((x-4)/(2x^2))÷((2x+3)/(x+4)) | |
| 183511 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=(2x+7)(3x-1)(x+5)(x-7) | |
| 183512 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2y+3=-1/3(x-2) | |
| 183513 | Giải x | |x-1|+|x-3|=2 | |
| 183514 | Rút gọn | (2(9-6)^2)/18 | |
| 183515 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -8<=2x-4<4 | |
| 183516 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc hai của y^2 | |
| 183517 | Giải x | 2^(-x)+1=5^x+2 | |
| 183518 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-5b^2-8b)-(-9b^3-5b^2-8b) | |
| 183519 | Ước Tính | 3!3! | |
| 183520 | Nhân | (x+y)*(x-y) | |
| 183521 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,3) and (3,6) | and |
| 183522 | Rút gọn | f(x)=x căn bậc hai của x^2* căn bậc ba của x^3* căn bậc bốn của x^5 | |
| 183523 | Ước Tính | |2x-3|=7 | |
| 183524 | Ước Tính | 25% of 200 | of |
| 183525 | Tìm f(f(x)) | f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-6x | , |
| 183526 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,-6) and (3,1) | and |
| 183527 | Giải x | 2 = căn bậc bốn của 4+3x | |
| 183528 | Giải a | 8x-8+3ax=5ax-2a | |
| 183529 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,5) and (-7,-1) | and |
| 183530 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2(2)^x | |
| 183531 | Giải t | -(t+2)=-3t+23 | |
| 183532 | Rút gọn | e^(2x)*e^(-2x) | |
| 183533 | Chia | (a/b)÷(c/d) | |
| 183534 | Giải x | logarit tự nhiên của 5=1+ logarit tự nhiên của 2x | |
| 183535 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x+5x-6<12 | |
| 183536 | Trừ | -2/3-1/3 | |
| 183537 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 0=-2y+10-6x 14-22y=18x | |
| 183538 | Giải x | -7x^2+x+9=-6x | |
| 183539 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 12) | |
| 183540 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 21- căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 35- căn bậc hai của 10) | |
| 183541 | Rút gọn | (3x^4-2x^2-2)+(-2x^4+5) | |
| 183542 | Giải z | 6=1/4z-1 | |
| 183543 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x(x+3)=5x+3 | |
| 183544 | Nhân | (x^2-5x-6)/(x^2+9x+8)*(x+8)/(x+6) | |
| 183545 | Tìm Hàm Số | f(x)=|x-1| | |
| 183546 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x^2-5x+10 g(x)=-2x-3 | |
| 183547 | Rút gọn | -12*(8-2i) | |
| 183548 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-y+z=-3 -2x+y-2z=8 -4x+3y-z=6 | |
| 183549 | Rút gọn | 3(x-7)+4(x^2-2x+9) | |
| 183550 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x g(x)=2x | |
| 183551 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |4x-3|=17 | |
| 183552 | Giải x | 3 logarit tự nhiên của 2+ logarit tự nhiên của 8=2 logarit tự nhiên của 4x | ? |
| 183553 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 2 của 3x-1=2 | |
| 183554 | Giải w | -5=7+w/-2 | |
| 183555 | Giải x | 4x-5d=-2x-4c | |
| 183556 | Giải Hệ chứa Equations | y=4/7x 2/3x=y+5/7 | |
| 183557 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 3/(6x)-(5x)/(10x^3)=4/(x^2) | |
| 183558 | Rút gọn | 1/2*5 | |
| 183559 | Giải b | f(x)=1/4x^2+bx+10 | |
| 183560 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-12x+4=0 | |
| 183561 | Giải x | 9^x=27^2 | |
| 183562 | Ước Tính | tan(pi/4)^2 | |
| 183563 | Rút gọn | 2(2-5t)+t^2(t-1)-(t^4-1) | |
| 183564 | Giải c | x=b-cd ; for c | ; for |
| 183565 | Ước Tính | (-15/23)+(-19/23) | |
| 183566 | Ước Tính | 1-pi/4 | |
| 183567 | Vẽ Đồ Thị | y<-1/6x+3 y<x-4 | |
| 183568 | Giải x | 2x-yi=14+12i | |
| 183569 | Rút gọn | 2/((-1/x)^2-7) | |
| 183570 | Rút gọn | (x^3-3x^2)/(x+8)*(x^2-64)/(x^2-11x+24) | |
| 183571 | Vẽ Đồ Thị | -3>=x | |
| 183572 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(theta)+1=1 | |
| 183573 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của -5^2-3^2 | |
| 183574 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -7>=13-5x | |
| 183575 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5y=2x | |
| 183576 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x+3>3(2x-1) | |
| 183577 | Rút gọn | ((2a)/(9b)-b/(2a))/(a/(3b^2)+1/(2b)) | |
| 183578 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -19x+18=-19x+18 | |
| 183579 | Giải n | 1/(n-4)+2/(n-2)=2/(n^2-6n+8) | |
| 183580 | Nhân | (6ab+5c)(6ab-5c) | |
| 183581 | Vẽ Đồ Thị | y>-2x+3 or y>=3x-2 | or |
| 183582 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^4+x^3-x^2-x ? | ? |
| 183583 | Vẽ Đồ Thị | 0=f(x) | |
| 183584 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+2x^2y^2+y^4 | |
| 183585 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 8+3y=-2x | |
| 183586 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 12/(x^2+2x)<3/(x^2+4x+4) | |
| 183587 | Rút gọn | t/6-t/10 | |
| 183588 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -|-7| | |
| 183589 | Giải v | u=vw+z ; for v | ; for |
| 183590 | Trừ | (3-6n^5-8n^4)-(-6n^4-3n-8n^5) | |
| 183591 | Rút gọn | xy*xy | |
| 183592 | Giải m | 7e^(2m-1)-3=11 | |
| 183593 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x-6 y<=1/3x-2 | |
| 183594 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | mx^2-nx+1=0 | |
| 183595 | Giải x | x/a+bx=c/a | |
| 183596 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-10x-24)/(x^2-3x-108) | |
| 183597 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4^x=16 | |
| 183598 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x-4 and g(x)=4x^2-2 | and |
| 183599 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-(x+3)(4x-5)(x-1) | |
| 183600 | Giải x | 6(x+1)+5=13-2+6x |