Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 183601 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x(x-1)-5(x-2)=2 | |
| 183602 | Rút gọn | (-x^2-2x-2)(x^2+x-3) | |
| 183603 | Ước Tính | 2/3(2)^(3/2) | |
| 183604 | Trừ | (x+9)/(x+3)-(-4x-6)/(x+3) | |
| 183605 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3+6x^2-5x)/(x-2) | |
| 183606 | Rút gọn | (2y^3)/(2y^4+16y^3) | |
| 183607 | Rút gọn | 2*3x*y*4z*2x*y*z | |
| 183608 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (8x^2+8x)-(-9x^2+8x) | |
| 183609 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(3x-2)>=2 | |
| 183610 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-4x | |
| 183611 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-7|<2 | |
| 183612 | Giải Hệ chứa Equations | 5x-y=6 -2x+y=8 | |
| 183613 | Ước Tính | g(r)=-5r+13 | |
| 183614 | Rút gọn | (2/(x-1)+1/x)/(8/x) | |
| 183615 | Giải x | x^2(4x-3)(5x-1)=0 | |
| 183616 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2=121 | |
| 183617 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-|1/3(x+3)| | |
| 183618 | Rút gọn | (x+y)(x+y)(x+y) | |
| 183619 | Tìm Thương Số | (8x^4-12x+1)÷(2x^2-1) | |
| 183620 | Tìm g(f(x)) | f(x)=(x-7)/2 g(x)=2x+7 | |
| 183621 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x/2-5/2 | |
| 183622 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)/(x-4)>0 | |
| 183623 | Vẽ Đồ Thị | x-4y>=-4 3x+y<=6 | |
| 183624 | Nhân | 1/2(-3) | |
| 183625 | Giải x | 2=4x^2-5 | |
| 183626 | Rút gọn | (x-3)^2+x(x+9) | |
| 183627 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2(x+3)^2 | |
| 183628 | Vẽ Đồ Thị | m=2 , b=2 | , |
| 183629 | Ước Tính | (2+x)(2-x) | |
| 183630 | Giải x | 30x=9x^2+25 | |
| 183631 | Giải b | P=a+b+c ; Solve for b | ; Solve for |
| 183632 | Giải x | 1/2|5x-15|=10 | |
| 183633 | Giải Hệ chứa Equations | -3x=3-y 2y=6x+6 | |
| 183634 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3<4x | |
| 183635 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (3/2)^3 | |
| 183636 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+4,x>2; -x+4,x<=2 | |
| 183637 | Giải x | y=(x^2)/4 | |
| 183638 | Giải u | 2(4-1/3u)=-u+2 | |
| 183639 | Tìm Giá Trị Chính Xác | i^8 | |
| 183640 | Rút gọn | (24a)/(32b^2) | |
| 183641 | Giải b | -11-5b=-6b-3 | |
| 183642 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-6)/((x-2)(x-8))<0 | |
| 183643 | Rút gọn | 1/(1/(x^2)) | |
| 183644 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2x(x-1)(3x-6)(x-2) | |
| 183645 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của 2x+6>0 | |
| 183646 | Tìm Hàm Số | f(x)=3x^2-4x | |
| 183647 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)^2(x+1)>=0 | |
| 183648 | Giải x | 2(x-3)=1/2(4x-12) | |
| 183649 | Giải x | 3/4(2x+1)=2 | |
| 183650 | Rút gọn | logarit của 16x^2+2 logarit của 1/x | |
| 183651 | Giải x | (1/8)^(-x+11)=16^(2x-7) | |
| 183652 | Ước Tính | -20/(2(-16)) | |
| 183653 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3<=6x-3<=9 | |
| 183654 | Vẽ Đồ Thị | y=y | |
| 183655 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | 4x^-4 | |
| 183656 | Rút gọn | (10-3 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 2-1) | |
| 183657 | Rút gọn | (-8-2i)/(6i) | |
| 183658 | Rút gọn | (2x^2-162)/(2x^2-8x-90)*(x-7)/(x^5+2x^4-63x^3) | |
| 183659 | Phân Tích Nhân Tử | 1/27x^3+1/125y^3 | |
| 183660 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (3/5)^-2 | |
| 183661 | Giải x | 6(x/2+4)>=9 | |
| 183662 | Giải x | (x-10)^2+10=100 | |
| 183663 | Giải x | 2 logarit cơ số 7 của x = logarit cơ số 7 của 27+ logarit cơ số 7 của 3 | |
| 183664 | Rút gọn | 8/(6n-4)*(9n^2-4)/1 | |
| 183665 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/4+1/3 | |
| 183666 | Rút gọn | (7-10i)/(3+i) | |
| 183667 | Giải w | |6w+4|=2w-10 | |
| 183668 | Giải x | 18=3|4x-10| | |
| 183669 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x+3 and 2y-2x=8 | and |
| 183670 | Giải k | -4|7-6k|=14 | |
| 183671 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc hai của z^5y^2)/(x^4) | |
| 183672 | Rút gọn | (x^2-4x)/(x-1)*(x^2+3x-4)/(2x) | |
| 183673 | Rút gọn | (2x^2-18)/(x^4+3x^3-18x^2)*(x^2-36)/(x^2-3x-18) | |
| 183674 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2x(x+6)(x^2+4) | |
| 183675 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-8x+x^4-6x^3+5x^2 | |
| 183676 | Rút gọn | căn bậc hai của 3-2 | |
| 183677 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2+2x | |
| 183678 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 4b(1-3b)-(b-12b^2)<43 | |
| 183679 | Giải c | -5c^2-c=-2 | |
| 183680 | Rút gọn | 5x^3+3x^2-(-x-6x^2)+4x-x^2 | |
| 183681 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^9-125y^3z^6 | |
| 183682 | Giải x | 6/(x^2-4x+3)-1/(x-3)=-2/(4x-4) | |
| 183683 | Tìm Trung Điểm | (10,10) and (2,6) | and |
| 183684 | Giải c | bc+3g=2k | |
| 183685 | Giải x | 20=240(0.945)^(3x+4) | |
| 183686 | Rút gọn | -3cd-d(2c-4)-4d | |
| 183687 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x^2+1)/(x^2-3)+(2x^2)/(x^2-3)=4 | |
| 183688 | Rút gọn | ((16x^-4)^2)/((4x^-2)^3) | |
| 183689 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2^(x+4) | |
| 183690 | Giải x | x = square root of 5x-6 | |
| 183691 | Giải x | căn bậc bốn của 2x+ căn bậc bốn của x+3=0 | |
| 183692 | Giải x | |x+8|=|2x+1| | |
| 183693 | Rút gọn | (3x*2x)^2 | |
| 183694 | Giải c | 5p+9c=p for c | for |
| 183695 | Giải θ | csc(theta)-2=0 | |
| 183696 | Rút gọn | 2(x+y+1) | |
| 183697 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x>6 | |
| 183698 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x g(x)=x/4 | |
| 183699 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2+5x | |
| 183700 | Giải a | d=v_it+1/2at^2 |