Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 183801 | Vẽ Đồ Thị | 8x-4y>-28 6y>=12x-36 | |
| 183802 | Rút gọn | (2x(x-1))/(5(x+3))*(15(x+3))/(4x) | |
| 183803 | Rút gọn | ((2m^2+3m)/(2m^2-7m-15))÷((8m^2+12m)/(m^2-25)) | |
| 183804 | Rút gọn | 4(1/4x+3)-3 | |
| 183805 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 2n>20 | |
| 183806 | Ước Tính | 2(12+(5-2)^2) | |
| 183807 | Rút gọn | ((5^4)^3)/(5^6) | |
| 183808 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x+3)/(2x^2+30x+100) | |
| 183809 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=1/4(x-1)(x+7) | |
| 183810 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(1^x)/2 | |
| 183811 | Ước Tính | căn bậc hai của (x-3)^2-5(x-3) | |
| 183812 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm S | 5+2.75*S<=21 | |
| 183813 | Ước Tính | -4x^2+2x-5(1+x) | |
| 183814 | Giải y | -6>-2/3y | |
| 183815 | Giải u | 3/4u-1=2+1/5u | |
| 183816 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+7ax^2-60a^2 | |
| 183817 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm r | (|3+r|)/7<=5 | |
| 183818 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of -x+1-2 | |
| 183819 | Rút gọn | -3x^3 căn bậc hai của 5+6 căn bậc hai của 125x^6 | |
| 183820 | Rút gọn | (4xy+3x^2y-2xy^2+3y)-(2xy-2x^2y-3xy^2+4x) | |
| 183821 | Giải Hệ chứa Equations | x+3y-z=3 2x-y+z=0 2x-5y+3z=-2 | |
| 183822 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=x/(x^2+2) | |
| 183823 | Giải t | v=v_0+at ; despeja t | ; despeja |
| 183824 | Giải x | 2(x-5)(7x+4)=0 | |
| 183825 | Vẽ Đồ Thị | y>=3/5x-6 y<=-x+2 | |
| 183826 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -6=x^2+4x-1 | |
| 183827 | Giải m | E=(mv^2)/2 | |
| 183828 | Ước Tính | 6*6^-1 | |
| 183829 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (3,-8) and 7(-2) | and |
| 183830 | Giải b | A=9/2(b+35) | |
| 183831 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 6h-18<6h+1 | |
| 183832 | Rút Gọn Căn Thức | (6^2)^4 | |
| 183833 | Rút gọn | 52+8^2-3(4-2)^3 | |
| 183834 | Rút gọn | ((-6x^2)^3)/((3x^-4)^2) | |
| 183835 | Giải x | 5/6(x+9)+3/4(x+1)-7/9=8 | |
| 183836 | Giải x | 1/6(x-5)=1/2(x+6) | |
| 183837 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,-2) and (5,2) | and |
| 183838 | Tìm BCNN | 12 and 9 | and |
| 183839 | Giải x | x^2=4^2+3^2 | |
| 183840 | Rút gọn | (5x)/(x^2-4)-5/(x^2+x-6) | |
| 183841 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(4x^2-9)/(2x-4) | |
| 183842 | Giải y | 8x-11=13+8y | |
| 183843 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)(x-7)^2>=0 | |
| 183844 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của 4x+97>2x-1 | |
| 183845 | Giải x | f(5)=3x+2 | |
| 183846 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x(x+6)(x^2+1)(5x-3) | |
| 183847 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+y)^2 | |
| 183848 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |3x-4|=5 | |
| 183849 | Rút Gọn Căn Thức | x2/3 | |
| 183850 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+3)^3(5x-1)^3 | |
| 183851 | Ước Tính | 5-2*3+6(3^2+1) | |
| 183852 | Tìm Trung Điểm | (5,5) and (10,8) | and |
| 183853 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (y^3)/( căn bậc hai của z^3x^2) | |
| 183854 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+3x)/(x^2+5x+6) | |
| 183855 | Giải x | -8x-14=7(-2-4x)+4x | |
| 183856 | Giải x | 6.1=1.085^(0.01x)+1 | |
| 183857 | Giải x | 1/2x=u+6 | |
| 183858 | Xác định đường Cônic | 4x^2+12x+y^2-8y=64 | |
| 183859 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4/(x-2)>=2 | |
| 183860 | Tìm Nghịch Đảo | F(x)=2x^2+2 | |
| 183861 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-3|x|+1 | |
| 183862 | Giải Hệ chứa Equations | x+y-z=-1 -2x+y+z=7 2x-2y+4z=-4 | |
| 183863 | Chia | (4/15)÷(-3.4) | |
| 183864 | Giải b | a=3/4(b+c) | |
| 183865 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (6/x+5/y)/(5x+6y) | |
| 183866 | Rút gọn | căn bậc hai của 12* căn bậc hai của 4 | |
| 183867 | Rút gọn | (1+cot(-theta))/(cot(-theta)) | |
| 183868 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 2|4x-5|-8=-6 | |
| 183869 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(x+1)-10>=2x+3(x+2) | |
| 183870 | Giải Hệ chứa Equations | 5x-4y-6z=-3 x-3y+z=-1 -3x-6y+7z=1 | |
| 183871 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-3/5)^2 | |
| 183872 | Giải r | P=(V^2)/r | |
| 183873 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x-5)/(x+2)<=2 | |
| 183874 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3(x-3)<=5(1-x) | |
| 183875 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-3/8x^4-x^3+2x^2+5 | |
| 183876 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | x=0 | |
| 183877 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x-5)/(x^2-25) | |
| 183878 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3x+9 if x<-5; -2 if x>-2 | |
| 183879 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x(x-2)=-7x+1 | |
| 183880 | Rút gọn | căn bậc bốn của (x^4y^8)/(2^12) | |
| 183881 | Giải r | r^2-24=5r | |
| 183882 | Giải x | 3+0.5(4x+8)=9-2x | |
| 183883 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x^2+x+3)/(2x^2+3x+1) | |
| 183884 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2(5x+2)(2x^2+6)(x-2) | |
| 183885 | Xác định đường Cônic | x^2+3y^2-4x+24y=-52 | |
| 183886 | Giải c | a=1/5(b+c-d) | |
| 183887 | Vẽ Đồ Thị | y>x-5 y>-2x-8 | |
| 183888 | Giải y | -2(4+3y)=-2(4+y) | |
| 183889 | Tìm Tích Số | (5x^2+2x-3)(x-1) | |
| 183890 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 2x+3<=-4 or 2x+3>=4 | or |
| 183891 | Rút gọn | (2x^5-200x^3)/(4x^4-64x^3+240x^2)*(x-6)/(x+10) | |
| 183892 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(x+2)>=10 | |
| 183893 | Rút gọn | (4x+5)/(6x^2-x-12)-(5x)/(6x^2-x-12) | |
| 183894 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 3 | |
| 183895 | Giải x | 2/(x-2)+x/(x-4)=(2x+7)/(x^2-6x+8) | |
| 183896 | Giải d | 7.5d=2.5d | |
| 183897 | Giải x | căn bậc bốn của 3-8x^2=2x | |
| 183898 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-3x-4)/(-3x) | |
| 183899 | Giải x | 52=-x/11+48 | |
| 183900 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | {x|-7<=x<-5} |