Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 183901 | Giải x | 3x+2-5x=14-6x | |
| 183902 | Vẽ Đồ Thị | x+y=5 x-y=3 | |
| 183903 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2x(5x-1)(x-4) | |
| 183904 | Vẽ Đồ Thị | y>=x+2 y>=4-x | |
| 183905 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=( căn bậc bảy của x-8)/3 | |
| 183906 | Giải n | n+(-n)=3+15 | |
| 183907 | Giải x | (a-b)x=b-a | |
| 183908 | Giải x | -(2x)/(x-1)+9=-2/(x^2-x) | |
| 183909 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -4 | |
| 183910 | Rút gọn | 2(a+h)^2 | |
| 183911 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2x(4x+5)(5x+5) | |
| 183912 | Nhân | 2/x*3/(2x-5) | |
| 183913 | Giải x | 3x=x | |
| 183914 | Nhân | 0 , 5^2 | , |
| 183915 | Giải Hệ chứa Equations | y=-2x+19 y=x+7 | |
| 183916 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+4y=3 and 2x-4y=12 | and |
| 183917 | Rút gọn | 2y*2y*2y | |
| 183918 | Ước Tính | (-1)^0-2^1+(-3)^2+(-2)^3 | |
| 183919 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=3(1/2)^x | |
| 183920 | Giải x | (2x+9)/5=(7x-5)/6 | |
| 183921 | Nhân | (1/x)^2 | |
| 183922 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2/3)^5*(2/3)^3 | |
| 183923 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2^(x-4) | |
| 183924 | Giải Hệ chứa Equations | -2x+y=-2 3x-2y=4 | |
| 183925 | Giải x | 3y=2g(x+h) | |
| 183926 | Giải x | |x-3|=2x+2 | |
| 183927 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x-3)(x+2)(x-1)=0 | |
| 183928 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x-4 and g(x)=2x^2-1 | and |
| 183929 | Trừ | 2x^2-4x-3 from x^2-5x-8 | from |
| 183930 | Giải x | 3/x+3/(x-2)=(3x-3)/(x-2) | |
| 183931 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+8 y=3x | |
| 183932 | Giải n | 4n+5n+15=5n+7n | |
| 183933 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3+x=x^2+3x | |
| 183934 | Giải a | ( căn bậc bốn của x^5)/(x^(1/6))=x^a | |
| 183935 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x , g(x)=x^2+2x-1 | , |
| 183936 | Giải u | -u/2=9/4 | |
| 183937 | Rút gọn | (y^2-36)/(5y^2-26y-24) | |
| 183938 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/( căn bậc hai của x^2-4) | |
| 183939 | Rút gọn | (a^2-b^2)/(2ab)*(a^2)/(a-b) | |
| 183940 | Giải a | 33a-14a+3a-4a-15a=12 | |
| 183941 | Giải Hệ chứa Equations | 5x+6y=50 x-6y=-26 | |
| 183942 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x if x<=-5; -2 if x>-1 | |
| 183943 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=4x^3-7x+3 | |
| 183944 | Giải n | |10n+6|=8n+10 | |
| 183945 | Giải x | (1-4x)/3=2x+3 | |
| 183946 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x-6>x+9 | |
| 183947 | Ước Tính | 2(7-4)+3(1-5)+8 | |
| 183948 | Ước Tính | 2 logarit aric cơ số 5 của 12- logarit cơ số 5 của 8-2 logarit cơ số 5 của 3 | |
| 183949 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (7-x)/(x+1)>(4-x)/(x+3) | |
| 183950 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x+6-4=x | |
| 183951 | Giải x | 3^(2 logarit cơ số 3 của x+1)=16 | |
| 183952 | Giải x | 7x+1/x=-8 | |
| 183953 | Tìm Trung Điểm | (4,-10) and (0,0) | and |
| 183954 | Xác định nếu Song Song | x=-4 and x=9 | and |
| 183955 | Rút gọn | (1/9+1/(3x))/((x^2)/9-1) | |
| 183956 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x/4 | |
| 183957 | Rút gọn | (a^3-b^3)/(a^3b^3+a^2b^4+ab^5) | |
| 183958 | Rút gọn | ((x+2)/(x-1))÷(3/(2x)) | |
| 183959 | Rút gọn | (5x^2)/(x^2) | |
| 183960 | Giải t | 6-t=2t | |
| 183961 | Ước Tính | x=(-b+ căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) | |
| 183962 | Giải x | 12/( căn bậc hai của x+2)+8=10 | |
| 183963 | Giải a | |ax+b|=c | |
| 183964 | Vẽ Đồ Thị | y=((x-2)^2)/(x-1) | |
| 183965 | Giải x | f(0)=x/(x^2+1) | |
| 183966 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<1/2x+4 y>=-x+1 | |
| 183967 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 6w+5>2(3w+3) | |
| 183968 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-(5pi)/3) | |
| 183969 | Rút gọn | (8m^4n^3x^2)/(24mn^2x^2) | |
| 183970 | Rút gọn | ( căn bậc hai của căn bậc ba của 64)^4 | |
| 183971 | Trừ | 10--3 | |
| 183972 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | ((x^2-x-6)/(2x^4-6x^3))÷((x+2)/(4x^3)) | |
| 183973 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 100^((3-4x)/(2x+1))<=0.01^((5x-8)/(2x+1)) | |
| 183974 | Rút gọn | (5-8x)/( căn bậc hai của -8x+5) | |
| 183975 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=-1 or x>=7 | or |
| 183976 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=-8 or x>=10 | or |
| 183977 | Giải a | (a-6)/5=7/12 | |
| 183978 | Phân Tích Nhân Tử | 2-x^4-x^2 | |
| 183979 | Rút gọn | (-4a^2-3b)+(-2ab-a^2+b^2)+(-b^2+6ab) | |
| 183980 | Tìm Trung Điểm | (-3,-3) and (1,2) | and |
| 183981 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/4-x/2>-3 | |
| 183982 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)^2>0 | |
| 183983 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+8)(x-2)^2(x+4)<0 | |
| 183984 | Giải x | (4x+6)/5=(8x-8)/6 | |
| 183985 | Giải c | p(x)=x^3-4x^2+3x+c | |
| 183986 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 3-2/x=4/x | |
| 183987 | Chia | (4/6)÷(2/9) | |
| 183988 | Rút gọn | ((x^2+5x-24)/(2x+2))÷((3x+24)/(x^2-8x-9)) | |
| 183989 | Ước Tính | (x^2)^0 | |
| 183990 | Phân Tích Nhân Tử | a^3b^3-x^3 | |
| 183991 | Giải x | (-a+b)x=a-b | |
| 183992 | Giải G | D=2/9(F+G) | |
| 183993 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7x+1<4(x-2) | |
| 183994 | Nhân | (2x-3)(x+4)(x-1) | |
| 183995 | Vẽ Đồ Thị | 5/8x-1>=9 | |
| 183996 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/3-1 | |
| 183997 | Vẽ Đồ Thị | (3,pi/2) | |
| 183998 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-4x^2-x+4>0 | |
| 183999 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 12)/( căn bậc hai của 5) | |
| 184000 | Rút gọn | ((mn^8)/(n^9))^3 |