| 184101 |
Vẽ Đồ Thị |
y>2x-4 y<=2 |
|
| 184102 |
Giải z |
căn bậc hai của (53+5z)/7=2 |
|
| 184103 |
Trừ |
(3x^2-2)/(3x-2)-x/(2-3x) |
|
| 184104 |
Giải x |
4|8x-2|=8 |
|
| 184105 |
Giải a |
(x^(1/2))/(x^(1/6))=x^a |
|
| 184106 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y+2z=-2 2x-y-2z=-5 x+2y+4z=0 |
|
| 184107 |
Chia |
(6-i)/(5+4i) |
|
| 184108 |
Ước Tính |
tan(x) = square root of 3 |
|
| 184109 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x|<=9 |
|
| 184110 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của x^9 |
|
| 184111 |
Rút gọn |
2(x^2-x)+3(x^2-x) |
|
| 184112 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2 căn bậc hai của x-2-3 |
|
| 184113 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y+z=-3 -2x+y+2z=4 -x+2y+z=5 |
|
| 184114 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=5x-3 and g(x)=2x^2-5 |
and |
| 184115 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7+x<5 |
|
| 184116 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=1/4|x| |
|
| 184117 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của 2/3- căn bậc hai của 3/2 |
|
| 184118 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=1/(8x+3) g(x)=12-5x |
|
| 184119 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2+4x+12>0 |
|
| 184120 |
Vẽ Đồ Thị |
x-4y>=-8 3x+y<=6 |
|
| 184121 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x+4)/(-2x-6) |
|
| 184122 |
Ước Tính |
5(-2k-3)+2k |
|
| 184123 |
Rút gọn |
(5x^2-40x-45)/(15x^2-195x+540)*(x^2-14x+40)/(x^3-9x^2-10x) |
|
| 184124 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-x^2-2x+3)/(x^2+5x+6) |
|
| 184125 |
Giải x |
(2x-1)^2=0 |
|
| 184126 |
Giải v |
-4/3(12v-18)+32=-8(7+2v) |
|
| 184127 |
Giải b |
y=mx+b for b |
for |
| 184128 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 5) |
|
| 184129 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=6x+1 , g(x) = square root of x |
, |
| 184130 |
Ước Tính |
6(11-3)=4(7+5) |
|
| 184131 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (x^4)/( căn bậc ba của yz^2) |
|
| 184132 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=4/x g(x)=4/x |
|
| 184133 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Âm |
5/(x^2) |
|
| 184134 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2-6x-8x^3+8x^2 |
|
| 184135 |
Giải θ |
sin(theta)^2-cos(theta)^2=0 |
|
| 184136 |
Rút gọn |
(t+2)/(3t-9)+(3-2t)/(5t-15) |
|
| 184137 |
Rút gọn |
(1/(x^2)-1/(3x))/(9/x-x) |
|
| 184138 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc hai của 1/3 |
|
| 184139 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x-2)/(x^2-4) |
|
| 184140 |
Chia |
2/(5/2) |
|
| 184141 |
Giải k |
(1/27)/(3^(2k))=27 |
|
| 184142 |
Giải G |
d=5/6(F+G) |
|
| 184143 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm A |
A=1/2h(a+b) |
|
| 184144 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của 16/25 |
|
| 184145 |
Rút gọn |
(6x^3)/(15x^4-60x^3) |
|
| 184146 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-4) |
|
| 184147 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x(x+1) |
|
| 184148 |
Giải x |
1/(x-9)+4=9/(x^2-9x) |
|
| 184149 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
3/( căn bậc ba của 3) |
|
| 184150 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3sin(pi/2x) |
|
| 184151 |
Giải x |
x+4=5x+2 |
|
| 184152 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-a^2+2xy+y^2+2ab-b^2 |
|
| 184153 |
Rút gọn |
2 căn bậc ba của 5+3 căn bậc ba của 5-3 căn bậc ba của 5 |
|
| 184154 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(2x-18)/(25x^2-81) |
|
| 184155 |
Giải x |
x^2+x+1/4=0 |
|
| 184156 |
Giải x |
-4/(x-2)+6/x=-(2x)/(x-2) |
|
| 184157 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2-4 if x<=2; 3x-6 if x>2 |
|
| 184158 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=3(x+4)(x+1)(x-3) |
|
| 184159 |
Rút gọn |
((-6a^5b)^2)/(12a^7b)-8a^3b |
|
| 184160 |
Giải x |
1/4x=12-x |
|
| 184161 |
Giải x |
2/3(1+x)=a |
|
| 184162 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x^2+4x-1 g(x)=2x-7 |
|
| 184163 |
Vẽ Đồ Thị |
y-3=-2/3(x+6) ? |
? |
| 184164 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=3 căn bậc ba của -2x+1 |
|
| 184165 |
Ước Tính |
1/3*3^(7-1) |
|
| 184166 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-8x+15)/(x^2-64) |
|
| 184167 |
Rút gọn |
(1-x/5)/((x-8)/15+1/x) |
|
| 184168 |
Giải x |
tan(x)^2=sec(x)-1 |
|
| 184169 |
Vẽ Đồ Thị |
3<=x-8 |
|
| 184170 |
Rút gọn |
(-3x^2+x+5)-(4x^2-2x) |
|
| 184171 |
Rút gọn |
(z+2)^-3(z+2)^-1 |
|
| 184172 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
n căn của x^(3n) |
|
| 184173 |
Giải a |
x^2 căn bậc ba của x^4=x^a |
|
| 184174 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=6x+2x^3-4x^2-4 |
|
| 184175 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<=-9 or x>=4 |
or |
| 184176 |
Giải h |
h+1/3=5/3 |
|
| 184177 |
Ước Tính |
2-5*3-(5-7)-(2)*3^2 |
|
| 184178 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
7+(5-9)^2+3(16÷8) |
|
| 184179 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^(2/3)-2x^(1/3)-3=0 |
|
| 184180 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=4x^2-9 |
|
| 184181 |
Ước Tính |
e^x=0 |
|
| 184182 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=-11/3x-2 5/6 |
|
| 184183 |
Rút gọn |
1/(x^2)-4/(3x^2+15x) |
|
| 184184 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^5+x^3+x^2+1 |
|
| 184185 |
Giải x |
x^4=64 |
|
| 184186 |
Giải x |
4^(5x-13)=1/(8x) |
|
| 184187 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) and (-3,4) |
and |
| 184188 |
Giải x |
y-y_1=m(x-x_1) for x |
for |
| 184189 |
Giải u |
u^2+(4u)/5=5 |
|
| 184190 |
Rút gọn |
2/(2(3x-5)+3) |
|
| 184191 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
15>-5+z |
|
| 184192 |
Phân Tích Nhân Tử |
a(n+2)+(n+2) |
|
| 184193 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=2(x+1)(x-3)(x-1)^2 |
|
| 184194 |
Giải c |
-9(c+7)=-13c+7 |
|
| 184195 |
Rút gọn |
1/2+-7/2i |
|
| 184196 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
6! |
|
| 184197 |
Giải x |
2xy-xz=4 |
|
| 184198 |
Rút gọn |
3(1)^2 |
|
| 184199 |
Giải y |
(y+3)/t=t^2 |
|
| 184200 |
Rút gọn |
(5/6)/(3/4) |
|