Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 184301 | Giải Hệ chứa Equations | x-2y+3z=7 2x+y+z=4 -3x+2y-2z=-10 | |
| 184302 | Rút gọn | x/(x-5)*(2x)/(x+4) | |
| 184303 | Nhân | (x/2)^2 | |
| 184304 | Giải Hệ chứa Equations | x+Y=4 x+Y=2 | |
| 184305 | Tìm Trung Điểm | (6,4) and (9,1) | and |
| 184306 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+2 and g(x)=x-2 | and |
| 184307 | Tìm h(f(x)) | f(x)=(3x-5)^3 h(x)=2 căn bậc ba của x+8 | |
| 184308 | Rút gọn | f(x)=x cube root of x^2*x^5* sixth root of x square root of x | |
| 184309 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của 2x+4<4 | |
| 184310 | Rút gọn | (2x^5+2x^4-4x^3)/(6x^3-48x^2+42x)*((x-7)^2)/(x+2) | |
| 184311 | Giải x | (x+3)/4+(5*(7x+9))/3=(3*(4x+3))/12-7/2 | |
| 184312 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6-4(6x+7)>=122 | |
| 184313 | Giải x | (3x)/2+1/4+2=(3x)/4-x/3 | |
| 184314 | Giải Hệ chứa Inequalities | 7x-9<12 or 1/4x+8>11 | or |
| 184315 | Rút gọn | (-1-2i)/(i-2) | |
| 184316 | Rút gọn | (10+ căn bậc hai của -200)(4+ căn bậc hai của -200) | |
| 184317 | Vẽ Đồ Thị | S(x)=1/2x^6-2x^4 | |
| 184318 | Giải a | (x^(4/3))^(6/5)=x^a | |
| 184319 | Giải x | 100^((3-4x)/(2x+1))<=0.01^((5x-8)/(2x+1)) | |
| 184320 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | h(t)=(t-8)^1(t-4)^2(t-2)^3(t-1)^4 | |
| 184321 | Rút gọn | (5-80x^2)/10 | |
| 184322 | Tìm q(p(x)) | p(x)=x^2+9 q(x) = square root of x+8 | |
| 184323 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-9x>0 | |
| 184324 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | k/-0.25<=36 | |
| 184325 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=15(6/5)^x | |
| 184326 | Giải x | 4|x+3|+3>=31 | |
| 184327 | Giải x | x^2=6-x | |
| 184328 | Tìm a,b,c | 3x+5=0 | |
| 184329 | Giải x | (5x)/6-7/4+(2x)/3=2x-5/12+x/3 | |
| 184330 | Tìm Tiêu Điểm | -x^2+4y^2-16y+12=0 | |
| 184331 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -5x^2=-25 | |
| 184332 | Rút gọn | (1/4)^1 | |
| 184333 | Giải n | -2(n+3)=13 | |
| 184334 | Rút gọn | 3b+5b^2-3b-4b^2 | |
| 184335 | Rút gọn | a-(b+a)+(-a+b)-(-a+2b) | |
| 184336 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | a^4-b^4 | |
| 184337 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=f(x+2) | |
| 184338 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/(3+ căn bậc hai của 19) | |
| 184339 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (7.06*10^5)÷5.3*10^-2 | |
| 184340 | Ước Tính | -2(3/2)^2 | |
| 184341 | Giải Hệ chứa Inequalities | x+7>=1 or 16<x+7 | or |
| 184342 | Rút gọn | 2/( căn bậc ba của 2) | |
| 184343 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2-25)/(2x^2-17x+35) | |
| 184344 | Giải x | 2(x+4)-8=3x+10-4 | |
| 184345 | Vẽ Đồ Thị | y-2x=0 y+x=3 | |
| 184346 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(theta)+1=1 | |
| 184347 | Giải θ | cos(2theta)+4sin(theta)^2=2 | |
| 184348 | Ước Tính | e^x=3 | |
| 184349 | Giải n | 4+(n+10)=25 | |
| 184350 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+2y+z=-2 -2x-y+2z=-5 4x+2y+z=0 | |
| 184351 | Giải x | 8(4x-1)-12x=11(2x-6) | |
| 184352 | Giải b | 4x^2+bx+25=0 | |
| 184353 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x-7)/(x-2)>1 | |
| 184354 | Vẽ Đồ Thị | y>x+3 y<=5x-1 | |
| 184355 | Ước Tính | căn bậc hai của 16+|8-11|-45÷5 | |
| 184356 | Giải x | 1/(2x+2)+5/(x^2-1)=1/(x-1) | |
| 184357 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 2d+3 when d=8 | when |
| 184358 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -4sin(x)=-cos(x)^2+1 | |
| 184359 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-x^3-x+x^2 | |
| 184360 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-3x-17 if x<-4; 3x-6 if x>-1 | |
| 184361 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+7-5=x | |
| 184362 | Ước Tính | -(9x)^0 | |
| 184363 | Rút gọn | (n-4)/(7n^2-28n)+(3n)/(n-2) | |
| 184364 | Rút gọn | (x^2+4x-5)/(15x^2+45x-60)*(10x^4+130x^3+360x^2)/(x+9) | |
| 184365 | Phân Tích Nhân Tử | 2(x-y)^2-3(x-y)^3 | |
| 184366 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(-6- căn bậc ba của 4x)/2 | |
| 184367 | Giải x | 1700=2600(0.97)^(x+4) | |
| 184368 | Nhân | -1/5*3 | |
| 184369 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 12 | |
| 184370 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x=2y^2 | |
| 184371 | Giải x | 6x+30-5x=25 | |
| 184372 | Giải x | 24+8x=8(5x+8)+8x | |
| 184373 | Rút gọn | (-2x^3)^2*y*y^9 | |
| 184374 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(-5)=-1 and f(2)=4 | and |
| 184375 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=|3x-10|+1 | |
| 184376 | Rút gọn | (6x^4-294x^2)/(x^4+15x^3+56x^2)*(x^2-64)/(2x^2-30x+112) | |
| 184377 | Giải x | (3x-4)(4x-3)=(6x-4)(2x-5) | |
| 184378 | Vẽ Đồ Thị | 0>=x | |
| 184379 | Giải y | x=4/y | |
| 184380 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (z^4)/( căn bậc ba của y^4x^3) | |
| 184381 | Rút gọn | -2 căn bậc hai của 5x^7+5x^2 căn bậc hai của 5x^3 | |
| 184382 | Rút gọn | (4a+6ab-b)+(-2a-ab+3b) | |
| 184383 | Rút gọn | ((4m^2n^-3)^2*12n^13)/(8m^20) | |
| 184384 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x^(1/3))/5+7 | |
| 184385 | Giải a | x^(1/2) căn bậc hai của x^3=x^a | |
| 184386 | Rút gọn | (4d^3e^5)^7 | |
| 184387 | Rút gọn | (16mn^3)/(-8m^2n^2) | |
| 184388 | Giải x | 6x=9+x^2 | |
| 184389 | Chia | (x/(x-6))÷((x+6)/x) | |
| 184390 | Giải x | x+(2x+5)/(x+6)=2 | |
| 184391 | Giải x | (4x)/(x-3)+x/2=12/(x-3) | |
| 184392 | Giải x | x^(1/4)+3=0 | |
| 184393 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^3+2x^2-4x-8 | |
| 184394 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 160x^2-4x căn bậc hai của 10 | |
| 184395 | Giải d | 3/5(15d+20)-1/6(18d-12)=38 | |
| 184396 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=7(x-3)^(1/5) | |
| 184397 | Rút gọn | (7x^4-9x^3-4x^2+5x+6)-(2x^4+3x^3-x^2+x-4) | |
| 184398 | Trừ | (4x^4+2y^3-6z^3+4)-(-9x^4-3y^3+4z^3+9) | |
| 184399 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3-18x-45+5x^2)÷(x+5) | |
| 184400 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x+1)(x^2+2) |