| 184401 |
Rút gọn |
(4d^3e^5)^7 |
|
| 184402 |
Rút gọn |
(16mn^3)/(-8m^2n^2) |
|
| 184403 |
Giải x |
6x=9+x^2 |
|
| 184404 |
Chia |
(x/(x-6))÷((x+6)/x) |
|
| 184405 |
Giải x |
x+(2x+5)/(x+6)=2 |
|
| 184406 |
Giải x |
(4x)/(x-3)+x/2=12/(x-3) |
|
| 184407 |
Giải x |
x^(1/4)+3=0 |
|
| 184408 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^3+2x^2-4x-8 |
|
| 184409 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 160x^2-4x căn bậc hai của 10 |
|
| 184410 |
Giải d |
3/5(15d+20)-1/6(18d-12)=38 |
|
| 184411 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=7(x-3)^(1/5) |
|
| 184412 |
Rút gọn |
(7x^4-9x^3-4x^2+5x+6)-(2x^4+3x^3-x^2+x-4) |
|
| 184413 |
Trừ |
(4x^4+2y^3-6z^3+4)-(-9x^4-3y^3+4z^3+9) |
|
| 184414 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3-18x-45+5x^2)÷(x+5) |
|
| 184415 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x+1)(x^2+2) |
|
| 184416 |
Phân Tích Nhân Tử |
x(w-1)+(w-1) |
|
| 184417 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^3+27 |
|
| 184418 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x^4+x^3+5x+2 |
|
| 184419 |
Rút gọn |
(2x^2-72)/(6x^2+12x-288)*(x^2+5x-24)/(x^2+3x-18) |
|
| 184420 |
Giải n |
(n-6)/3=(n-2)/9 |
|
| 184421 |
Ước tính Hàm Số |
x^2+y^2=25 |
|
| 184422 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/(x+2) |
|
| 184423 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x^2-4x-9 g(x)=-3x-5 |
|
| 184424 |
Tìm h(g(x)) |
g(x)=9+4x h(x)=(x+21)/5 |
|
| 184425 |
Rút gọn |
căn bậc bảy của (n^26)/(n^3) |
|
| 184426 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5 căn bậc hai của -8+3 căn bậc hai của -18 |
|
| 184427 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x) = square root of x-3 |
|
| 184428 |
Giải x |
(6x+2)/3-2=(4x-4)/6 |
|
| 184429 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^2-5x-12)/(3x^2-11x-4) |
|
| 184430 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x+y=6 2x-3y=-4 |
|
| 184431 |
Rút gọn |
( fourth root of y* square root of y)/( cube root of y) |
|
| 184432 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-24<=2x-10<-6 |
|
| 184433 |
Vẽ Đồ Thị |
f(g(3)) |
|
| 184434 |
Giải k |
F=k(qQ)/(r^2) |
|
| 184435 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x+2)^2=0 |
|
| 184436 |
Ước Tính |
4^-2x^-1y^2 |
|
| 184437 |
Rút gọn |
(((5x^2+1)^(1/3))/(3x^(2/3))-(10x^(4/3))/(3(5x^2+1)^(2/3)))/((5x^2+1)^(2/3)) |
|
| 184438 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+8x+12)/(5x^2+34x+45) |
|
| 184439 |
Vẽ Đồ Thị |
p=6-2q p=2+q |
|
| 184440 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 5^4* căn bậc năm của 5 |
|
| 184441 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (8x^3y^5)/(2xy^2) |
|
| 184442 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
8/5>s+12/5 |
|
| 184443 |
Rút gọn |
(a+b)(a^3-3ab-b^2) |
|
| 184444 |
Giải x |
3x+12-6x<=-9 |
|
| 184445 |
Rút gọn |
(x-5)+(x^2-1) |
|
| 184446 |
Giải b |
5|b+8|-7>13 |
|
| 184447 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 1/1000c^9d^12 |
|
| 184448 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a^2b+6a^3b^2-5a^4b^3+8a^5b^4+4a^6b^5 |
|
| 184449 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3|x-9|=13 |
|
| 184450 |
Tìm Thương Số |
(x^3-8)/(x-2) |
|
| 184451 |
Giải x |
4/7(21/8x+1/2)=-2(1/7-5/28x) |
|
| 184452 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^4-81=0 |
|
| 184453 |
Giải a |
29.5=a^(3/2) |
|
| 184454 |
Rút gọn |
(((x^2y^3)^-1)/((x^-2y^2z)^2))^2 |
|
| 184455 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-2x-35<0 |
|
| 184456 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của 3-5x> căn bậc hai của x |
|
| 184457 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
7-5p+3q when p=1 and q=7 |
when and |
| 184458 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=(x-4)^2 |
|
| 184459 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(v^-1)^(1/9) |
|
| 184460 |
Giải k |
(-2(9-5k))/8=-6 |
|
| 184461 |
Rút gọn |
-2/(2/x) |
|
| 184462 |
Giải x |
(|3x-3|)/5=6 |
|
| 184463 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x=(-(-2)+- căn bậc hai của (-2)^2-4*1*-8)/(2(1)) |
|
| 184464 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2<6x |
|
| 184465 |
Ước Tính |
-1/6(250)^2+100(250) |
|
| 184466 |
Giải x |
căn bậc hai của 5x+1- căn bậc hai của x=5 |
|
| 184467 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2x(x-5)(2x+3) |
|
| 184468 |
Giải x |
42dx-7dx=70f |
|
| 184469 |
Giải n |
-1/2(5n-6)=-6(-2n-5) |
|
| 184470 |
Giải w |
logarit tự nhiên của 4w+9=5 |
|
| 184471 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=3x-4 y<-1/3x+2 |
|
| 184472 |
Giải p |
-5(8p+6)=5-5p |
|
| 184473 |
Ước Tính |
(4x^2)^3 |
|
| 184474 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=x/3+2/3 |
|
| 184475 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=x-2 y<=-3x-6 |
|
| 184476 |
Giải x |
-2(x+7)=9x |
|
| 184477 |
Giải Hệ chứa Equations |
9x-4y-5z=9 7x+4y-4z=-1 6x-6y+z=-5 |
|
| 184478 |
Rút gọn |
(-10+6i)/(-6+8i) |
|
| 184479 |
Tìm Thương Số |
(10c^6+6c^5-24c)÷(-c^4) |
|
| 184480 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 10 |
|
| 184481 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=|2-x| |
|
| 184482 |
Rút gọn |
(6x^5y^2-3x^2y^3)/(3x^4y) |
|
| 184483 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3+4x^2>=4x+16 |
|
| 184484 |
Rút Gọn Căn Thức |
(4^6)(4^-8) |
|
| 184485 |
Rút gọn |
6(3x-8x^3+x-4x^3) |
|
| 184486 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
6<-3/10s |
|
| 184487 |
Rút gọn |
(5x^4y^3)^(2/9) |
|
| 184488 |
Rút gọn |
3(a+1)+(a+4)(2+a) |
|
| 184489 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2 and y=2x-1 |
and |
| 184490 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
b/c=a , c |
, |
| 184491 |
Ước Tính |
(1+i)(1-i) |
|
| 184492 |
Rút gọn |
6m^2n^2-3mn+14mn+10m^2n^2+9 |
|
| 184493 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin((5pi)/3)^2 |
|
| 184494 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=1/(x^2-1) |
|
| 184495 |
Vẽ Đồ Thị |
2x^2-18x<-28 |
|
| 184496 |
Tìm Tích Số |
(x+1)(3x-2) |
|
| 184497 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
3/4-2/3 |
|
| 184498 |
Giải x |
căn bậc hai của 6+2x=1+ căn bậc hai của x+4 |
|
| 184499 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(6C^3-17C^2+6G+8)÷(3C-4) |
|
| 184500 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
(3(2x+7))/-3>x+1 |
|