Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 184401 | Phân Tích Nhân Tử | x(w-1)+(w-1) | |
| 184402 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^3+27 | |
| 184403 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^4+x^3+5x+2 | |
| 184404 | Rút gọn | (2x^2-72)/(6x^2+12x-288)*(x^2+5x-24)/(x^2+3x-18) | |
| 184405 | Giải n | (n-6)/3=(n-2)/9 | |
| 184406 | Ước tính Hàm Số | x^2+y^2=25 | |
| 184407 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/(x+2) | |
| 184408 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2-4x-9 g(x)=-3x-5 | |
| 184409 | Tìm h(g(x)) | g(x)=9+4x h(x)=(x+21)/5 | |
| 184410 | Rút gọn | căn bậc bảy của (n^26)/(n^3) | |
| 184411 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5 căn bậc hai của -8+3 căn bậc hai của -18 | |
| 184412 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = square root of x-3 | |
| 184413 | Giải x | (6x+2)/3-2=(4x-4)/6 | |
| 184414 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x^2-5x-12)/(3x^2-11x-4) | |
| 184415 | Giải Hệ chứa Equations | 4x+y=6 2x-3y=-4 | |
| 184416 | Rút gọn | ( fourth root of y* square root of y)/( cube root of y) | |
| 184417 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -24<=2x-10<-6 | |
| 184418 | Vẽ Đồ Thị | f(g(3)) | |
| 184419 | Giải k | F=k(qQ)/(r^2) | |
| 184420 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+2)^2=0 | |
| 184421 | Ước Tính | 4^-2x^-1y^2 | |
| 184422 | Rút gọn | (((5x^2+1)^(1/3))/(3x^(2/3))-(10x^(4/3))/(3(5x^2+1)^(2/3)))/((5x^2+1)^(2/3)) | |
| 184423 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+8x+12)/(5x^2+34x+45) | |
| 184424 | Vẽ Đồ Thị | p=6-2q p=2+q | |
| 184425 | Ước Tính | căn bậc ba của 5^4* căn bậc năm của 5 | |
| 184426 | Rút gọn | căn bậc hai của (8x^3y^5)/(2xy^2) | |
| 184427 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | 8/5>s+12/5 | |
| 184428 | Rút gọn | (a+b)(a^3-3ab-b^2) | |
| 184429 | Giải x | 3x+12-6x<=-9 | |
| 184430 | Rút gọn | (x-5)+(x^2-1) | |
| 184431 | Giải b | 5|b+8|-7>13 | |
| 184432 | Rút gọn | căn bậc ba của 1/1000c^9d^12 | |
| 184433 | Phân Tích Nhân Tử | 3a^2b+6a^3b^2-5a^4b^3+8a^5b^4+4a^6b^5 | |
| 184434 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3|x-9|=13 | |
| 184435 | Tìm Thương Số | (x^3-8)/(x-2) | |
| 184436 | Giải x | 4/7(21/8x+1/2)=-2(1/7-5/28x) | |
| 184437 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^4-81=0 | |
| 184438 | Giải a | 29.5=a^(3/2) | |
| 184439 | Rút gọn | (((x^2y^3)^-1)/((x^-2y^2z)^2))^2 | |
| 184440 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x-35<0 | |
| 184441 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của 3-5x> căn bậc hai của x | |
| 184442 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 7-5p+3q when p=1 and q=7 | when and |
| 184443 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x-4)^2 | |
| 184444 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (v^-1)^(1/9) | |
| 184445 | Giải k | (-2(9-5k))/8=-6 | |
| 184446 | Rút gọn | -2/(2/x) | |
| 184447 | Giải x | (|3x-3|)/5=6 | |
| 184448 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x=(-(-2)+- căn bậc hai của (-2)^2-4*1*-8)/(2(1)) | |
| 184449 | Vẽ Đồ Thị | x^2<6x | |
| 184450 | Ước Tính | -1/6(250)^2+100(250) | |
| 184451 | Giải x | căn bậc hai của 5x+1- căn bậc hai của x=5 | |
| 184452 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2x(x-5)(2x+3) | |
| 184453 | Giải x | 42dx-7dx=70f | |
| 184454 | Giải n | -1/2(5n-6)=-6(-2n-5) | |
| 184455 | Giải w | logarit tự nhiên của 4w+9=5 | |
| 184456 | Vẽ Đồ Thị | y>=3x-4 y<-1/3x+2 | |
| 184457 | Giải p | -5(8p+6)=5-5p | |
| 184458 | Ước Tính | (4x^2)^3 | |
| 184459 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x/3+2/3 | |
| 184460 | Vẽ Đồ Thị | y<=x-2 y<=-3x-6 | |
| 184461 | Giải x | -2(x+7)=9x | |
| 184462 | Giải Hệ chứa Equations | 9x-4y-5z=9 7x+4y-4z=-1 6x-6y+z=-5 | |
| 184463 | Rút gọn | (-10+6i)/(-6+8i) | |
| 184464 | Tìm Thương Số | (10c^6+6c^5-24c)÷(-c^4) | |
| 184465 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 10 | |
| 184466 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=|2-x| | |
| 184467 | Rút gọn | (6x^5y^2-3x^2y^3)/(3x^4y) | |
| 184468 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3+4x^2>=4x+16 | |
| 184469 | Rút Gọn Căn Thức | (4^6)(4^-8) | |
| 184470 | Rút gọn | 6(3x-8x^3+x-4x^3) | |
| 184471 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | 6<-3/10s | |
| 184472 | Rút gọn | (5x^4y^3)^(2/9) | |
| 184473 | Rút gọn | 3(a+1)+(a+4)(2+a) | |
| 184474 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2 and y=2x-1 | and |
| 184475 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | b/c=a , c | , |
| 184476 | Ước Tính | (1+i)(1-i) | |
| 184477 | Rút gọn | 6m^2n^2-3mn+14mn+10m^2n^2+9 | |
| 184478 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((5pi)/3)^2 | |
| 184479 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=1/(x^2-1) | |
| 184480 | Vẽ Đồ Thị | 2x^2-18x<-28 | |
| 184481 | Tìm Tích Số | (x+1)(3x-2) | |
| 184482 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/4-2/3 | |
| 184483 | Giải x | căn bậc hai của 6+2x=1+ căn bậc hai của x+4 | |
| 184484 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6C^3-17C^2+6G+8)÷(3C-4) | |
| 184485 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (3(2x+7))/-3>x+1 | |
| 184486 | Rút gọn | (r+3s)/(s+r)-(3s^2)/(s^2-r^2)+r/(s-r) | |
| 184487 | Ước Tính | (-1)+(-2 2/5) | |
| 184488 | Giải h | -3(h-6)=5(2h+3) | |
| 184489 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x+2)>0 | |
| 184490 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5/6(3-x)-1/2(x-4)>=1/3(2x-3)-x | |
| 184491 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 15/(x+3)>4 | |
| 184492 | Giải x | (x-1)/3-(x-5)/2=1/6 | |
| 184493 | Rút gọn | x(x-y)+y(y-x) | |
| 184494 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3 logarit của 5 | |
| 184495 | Rút gọn | 6 căn bậc hai của 3*6 căn bậc hai của 3 | |
| 184496 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=11-18x^2-5x^5-12x^4-2x | |
| 184497 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=1/2(4)^x | |
| 184498 | Giải c | p(x)=cx^3-15x-68 | |
| 184499 | Rút gọn | (6x^4-216x^2)/(x^2-5x-6)*(x^2+10x+9)/(3x^2+45x+162) | |
| 184500 | Giải Hệ chứa Equations | y=x-2 y=-2x+7 |