| 184501 |
Rút gọn |
(r+3s)/(s+r)-(3s^2)/(s^2-r^2)+r/(s-r) |
|
| 184502 |
Ước Tính |
(-1)+(-2 2/5) |
|
| 184503 |
Giải h |
-3(h-6)=5(2h+3) |
|
| 184504 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x+2)>0 |
|
| 184505 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5/6(3-x)-1/2(x-4)>=1/3(2x-3)-x |
|
| 184506 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
15/(x+3)>4 |
|
| 184507 |
Giải x |
(x-1)/3-(x-5)/2=1/6 |
|
| 184508 |
Rút gọn |
x(x-y)+y(y-x) |
|
| 184509 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
3 logarit của 5 |
|
| 184510 |
Rút gọn |
6 căn bậc hai của 3*6 căn bậc hai của 3 |
|
| 184511 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=11-18x^2-5x^5-12x^4-2x |
|
| 184512 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=1/2(4)^x |
|
| 184513 |
Giải c |
p(x)=cx^3-15x-68 |
|
| 184514 |
Rút gọn |
(6x^4-216x^2)/(x^2-5x-6)*(x^2+10x+9)/(3x^2+45x+162) |
|
| 184515 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x-2 y=-2x+7 |
|
| 184516 |
Giải S |
d=ST |
|
| 184517 |
Vẽ Đồ Thị |
y> căn bậc hai của x+3 |
|
| 184518 |
Nhân |
(x-3)/(2x-8)*(6x^2-96)/(x^2-9) |
|
| 184519 |
Giải y |
(x-2)^2+y^2=64 |
|
| 184520 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
6x^2-5x=3x^2+2 |
|
| 184521 |
Giải a |
(24x^2+25x-47)/(ax-2)=-8x-3-53/(ax-2) |
|
| 184522 |
Rút gọn |
((x^(2/5)*x^(4/5))/(x^(2/5)))^(1/2) |
|
| 184523 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x(x-1)<=20 |
|
| 184524 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(x-2)^2 |
|
| 184525 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2x(4x+1)(x-6) |
|
| 184526 |
Find the Parabola with Focus (0,3) and Directrix y=-3 |
(0,3) , y=-3 |
, |
| 184527 |
Vẽ Đồ Thị |
5x+17>=-23 |
|
| 184528 |
Giải θ |
1-cos(theta)=1/2 |
|
| 184529 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^5-6x^3+9x |
|
| 184530 |
Rút gọn |
8x căn bậc hai của 150x^5-9 căn bậc hai của 150x^7 |
|
| 184531 |
Chia |
(4/8)÷(5/7) |
|
| 184532 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
x^4-8x^3+12x^2+12x-38 is divided by x+4 |
is divided by |
| 184533 |
Giải x |
9x=2-7x |
|
| 184534 |
Giải x |
a/x=c/b |
|
| 184535 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
5t+10-4-t |
|
| 184536 |
Giải T |
R=(PT)/Q |
|
| 184537 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+x-7=-2x |
|
| 184538 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm y |
|3-9y|<=33 |
|
| 184539 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^3g(x) = cube root of x |
|
| 184540 |
Giải x |
x/2=(3x-4)/x |
|
| 184541 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 15-2x=x |
|
| 184542 |
Giải x |
21x=18x+81a |
|
| 184543 |
Giải x |
p(x)=5(x^2+1)+16 |
|
| 184544 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp g(f(x)) |
f(x)=4x+1 , g(x) = square root of x |
, |
| 184545 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=5x and y>2x+3 |
and |
| 184546 |
Giải d |
A=1/2d^2 |
|
| 184547 |
Phân Tích Nhân Tử |
b(a+1)^2-5*(a+1) |
|
| 184548 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2-3i)+5i(1-3i) |
|
| 184549 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
0.3(x-4)>-0.3 |
|
| 184550 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=x^5-9x^3 |
|
| 184551 |
Giải x |
(x+60)^(2/3)-7=18 |
|
| 184552 |
Giải x |
3(x-8)(7x-8)=0 |
|
| 184553 |
Vẽ Đồ Thị |
10+8x<=34 |
|
| 184554 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=sin(x)-2 |
|
| 184555 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x+3=(2-x)^2 |
|
| 184556 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-c)/d>y(Ford)>(0) |
|
| 184557 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
1/( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 5) |
|
| 184558 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
cos(2x)+cos(x)=-1 |
|
| 184559 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-7)(4-x)(x+1)<0 |
|
| 184560 |
Rút gọn |
(((3x-1)^(1/3))/((3x+1)^(2/3))-((3x+1)^(1/3))/((3x-1)^(2/3)))/((3x-1)^(2/3)) |
|
| 184561 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (x-2)^2-8(x-2) |
|
| 184562 |
Giải x |
s=(2x+t)/r |
|
| 184563 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+y>=2 |
|
| 184564 |
Giải h |
2=bh |
|
| 184565 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x-1)/(x^3-4x) |
|
| 184566 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(3x)^2 |
|
| 184567 |
Ước Tính |
3/2((58-10^2)÷( căn bậc hai của 16+3)) |
|
| 184568 |
Giải n |
n/-3>=1 |
|
| 184569 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 1/2 của 2 |
|
| 184570 |
Giải R |
F=G(m_1m_2)/(R^2) |
|
| 184571 |
Tìm Số Hạng First |
n-1 |
|
| 184572 |
Giải x |
10 căn bậc hai của 2 = căn bậc hai của 2x |
|
| 184573 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
6(k-11)>12 |
|
| 184574 |
Rút gọn |
(x^2-2x)/x |
|
| 184575 |
Vẽ Đồ Thị |
8<=x+5 |
|
| 184576 |
Ước Tính |
cos(pi/3)^2 |
|
| 184577 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=1.9x^8+15x^2-6 |
|
| 184578 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2-4x-12<=0 |
|
| 184579 |
Giải x |
8+6x=8+8x+7+3 |
|
| 184580 |
Giải h |
-8=9-5h |
|
| 184581 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(x)^2+cos(x)=0 |
|
| 184582 |
Ước Tính |
(1/3) |
|
| 184583 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
11x=3x^2-9 |
|
| 184584 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=2x^3+x^2-7x+1 |
|
| 184585 |
Giải x |
căn bậc hai của 11x=3 căn bậc hai của x+2 |
|
| 184586 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x+3)/(x+6) |
|
| 184587 |
Tìm Tích Số |
(x-2)(3x+4) |
|
| 184588 |
Giải r |
căn bậc ba của 7r+5=-3 |
|
| 184589 |
Rút gọn |
logarit của 2x+ logarit của x- logarit của 2 |
|
| 184590 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2x+2 if x<=-1; 1/2x^2-1 if x>-1 |
|
| 184591 |
Giải x |
4x^7-4x^3=0 |
|
| 184592 |
Tìm Tích Số |
(x-6)^3 |
|
| 184593 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-3y=6 -8x-y=6 |
|
| 184594 |
Giải x |
x+(3x+5)/(x+5)=(2x)/(x+5) |
|
| 184595 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=3 x-3y=-9 |
|
| 184596 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
4(4a+5) |
|
| 184597 |
Vẽ Đồ Thị |
-1/2(x-2)^2-4 |
|
| 184598 |
Giải b |
3b-13+4b=7b+1 |
|
| 184599 |
Giải x |
căn bậc hai của x-2- căn bậc hai của 2x = căn bậc hai của x+2 |
|
| 184600 |
Giải q |
q+5/9=5/6 |
|