Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 184501 | Giải S | d=ST | |
| 184502 | Vẽ Đồ Thị | y> căn bậc hai của x+3 | |
| 184503 | Nhân | (x-3)/(2x-8)*(6x^2-96)/(x^2-9) | |
| 184504 | Giải y | (x-2)^2+y^2=64 | |
| 184505 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 6x^2-5x=3x^2+2 | |
| 184506 | Giải a | (24x^2+25x-47)/(ax-2)=-8x-3-53/(ax-2) | |
| 184507 | Rút gọn | ((x^(2/5)*x^(4/5))/(x^(2/5)))^(1/2) | |
| 184508 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x-1)<=20 | |
| 184509 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (x-2)^2 | |
| 184510 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2x(4x+1)(x-6) | |
| 184511 | Find the Parabola with Focus (0,3) and Directrix y=-3 | (0,3) , y=-3 | , |
| 184512 | Vẽ Đồ Thị | 5x+17>=-23 | |
| 184513 | Giải θ | 1-cos(theta)=1/2 | |
| 184514 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^5-6x^3+9x | |
| 184515 | Rút gọn | 8x căn bậc hai của 150x^5-9 căn bậc hai của 150x^7 | |
| 184516 | Chia | (4/8)÷(5/7) | |
| 184517 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | x^4-8x^3+12x^2+12x-38 is divided by x+4 | is divided by |
| 184518 | Giải x | 9x=2-7x | |
| 184519 | Giải x | a/x=c/b | |
| 184520 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5t+10-4-t | |
| 184521 | Giải T | R=(PT)/Q | |
| 184522 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+x-7=-2x | |
| 184523 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm y | |3-9y|<=33 | |
| 184524 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^3g(x) = cube root of x | |
| 184525 | Giải x | x/2=(3x-4)/x | |
| 184526 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 15-2x=x | |
| 184527 | Giải x | 21x=18x+81a | |
| 184528 | Giải x | p(x)=5(x^2+1)+16 | |
| 184529 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp g(f(x)) | f(x)=4x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 184530 | Vẽ Đồ Thị | y>=5x and y>2x+3 | and |
| 184531 | Giải d | A=1/2d^2 | |
| 184532 | Phân Tích Nhân Tử | b(a+1)^2-5*(a+1) | |
| 184533 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2-3i)+5i(1-3i) | |
| 184534 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 0.3(x-4)>-0.3 | |
| 184535 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^5-9x^3 | |
| 184536 | Giải x | (x+60)^(2/3)-7=18 | |
| 184537 | Giải x | 3(x-8)(7x-8)=0 | |
| 184538 | Vẽ Đồ Thị | 10+8x<=34 | |
| 184539 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=sin(x)-2 | |
| 184540 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x+3=(2-x)^2 | |
| 184541 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-c)/d>y(Ford)>(0) | |
| 184542 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 5) | |
| 184543 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(2x)+cos(x)=-1 | |
| 184544 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-7)(4-x)(x+1)<0 | |
| 184545 | Rút gọn | (((3x-1)^(1/3))/((3x+1)^(2/3))-((3x+1)^(1/3))/((3x-1)^(2/3)))/((3x-1)^(2/3)) | |
| 184546 | Ước Tính | căn bậc hai của (x-2)^2-8(x-2) | |
| 184547 | Giải x | s=(2x+t)/r | |
| 184548 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+y>=2 | |
| 184549 | Giải h | 2=bh | |
| 184550 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-1)/(x^3-4x) | |
| 184551 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (3x)^2 | |
| 184552 | Ước Tính | 3/2((58-10^2)÷( căn bậc hai của 16+3)) | |
| 184553 | Giải n | n/-3>=1 | |
| 184554 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 1/2 của 2 | |
| 184555 | Giải R | F=G(m_1m_2)/(R^2) | |
| 184556 | Tìm Số Hạng First | n-1 | |
| 184557 | Giải x | 10 căn bậc hai của 2 = căn bậc hai của 2x | |
| 184558 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 6(k-11)>12 | |
| 184559 | Rút gọn | (x^2-2x)/x | |
| 184560 | Vẽ Đồ Thị | 8<=x+5 | |
| 184561 | Ước Tính | cos(pi/3)^2 | |
| 184562 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=1.9x^8+15x^2-6 | |
| 184563 | Vẽ Đồ Thị | x^2-4x-12<=0 | |
| 184564 | Giải x | 8+6x=8+8x+7+3 | |
| 184565 | Giải h | -8=9-5h | |
| 184566 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2+cos(x)=0 | |
| 184567 | Ước Tính | (1/3) | |
| 184568 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 11x=3x^2-9 | |
| 184569 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=2x^3+x^2-7x+1 | |
| 184570 | Giải x | căn bậc hai của 11x=3 căn bậc hai của x+2 | |
| 184571 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x+3)/(x+6) | |
| 184572 | Tìm Tích Số | (x-2)(3x+4) | |
| 184573 | Giải r | căn bậc ba của 7r+5=-3 | |
| 184574 | Rút gọn | logarit của 2x+ logarit của x- logarit của 2 | |
| 184575 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2x+2 if x<=-1; 1/2x^2-1 if x>-1 | |
| 184576 | Giải x | 4x^7-4x^3=0 | |
| 184577 | Tìm Tích Số | (x-6)^3 | |
| 184578 | Giải Hệ chứa Equations | x-3y=6 -8x-y=6 | |
| 184579 | Giải x | x+(3x+5)/(x+5)=(2x)/(x+5) | |
| 184580 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=3 x-3y=-9 | |
| 184581 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 4(4a+5) | |
| 184582 | Vẽ Đồ Thị | -1/2(x-2)^2-4 | |
| 184583 | Giải b | 3b-13+4b=7b+1 | |
| 184584 | Giải x | căn bậc hai của x-2- căn bậc hai của 2x = căn bậc hai của x+2 | |
| 184585 | Giải q | q+5/9=5/6 | |
| 184586 | Giải x | x/(x+3)+5/(x-3)=7/(x-3) | |
| 184587 | Giải b | 4(3b+2)^2=64 | |
| 184588 | Ước Tính | (x-2)+2 | |
| 184589 | Vẽ Đồ Thị | x+y<=3 and x>=2 | and |
| 184590 | Ước Tính | (-1/2)/((- căn bậc hai của 3)/2) | |
| 184591 | Rút gọn | -2(p+4)*2-3+5p | |
| 184592 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^4-14x^3-3x^2+54x-40 | |
| 184593 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | tan(theta)^2=3 | |
| 184594 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x/5+6>-3 | |
| 184595 | Tìm Trung Điểm | (5,4) and (1,7) | and |
| 184596 | Rút gọn | (a^2+3a-18)/(a^2-5a+6)*(5a-10)/(a^2-36) | |
| 184597 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm p | -3|p|=12 | |
| 184598 | Rút gọn | (a+b)+(a-b) | |
| 184599 | Rút gọn | ((4x)/(2x-1))÷((3x+2)/(x+5)) | |
| 184600 | Tìm Trung Điểm | (9,8) and (3,2) | and |