Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 184701 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6(2x-1)>=3(4x+1) | |
| 184702 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 3+11t-9u when t=9 and u=11 | when and |
| 184703 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/4>=1-x/8 | |
| 184704 | Vẽ Đồ Thị | y<x+4 y<=-2x-2 | |
| 184705 | Ước Tính | f(x)=(3/4)^0 | |
| 184706 | Giải n | n*0.11(n-1)+35=3n | |
| 184707 | Rút gọn | (x-4)/(2x)+(2x+3)/(2x-3) | |
| 184708 | Giải y | 4/(y-2)+7/(y+3)=3 | |
| 184709 | Rút gọn | (x/(3x-9))/((x+2)/(x^2-9)) | |
| 184710 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(x^2-4x+4)/(x^2-x-2) | |
| 184711 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-3y>=6 | |
| 184712 | Giải x | 5-4(3x+1)=1+4(2x+20) | |
| 184713 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-1)/x<0 | |
| 184714 | Rút Gọn Căn Thức | (5x^4y^3)^(2/9) | |
| 184715 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6c^2-2c-1)+(-4c^2+7c+5) | |
| 184716 | Chia | ((4x)/(2x-1))÷((3x+2)/(x+5)) | |
| 184717 | Giải x | 9=x căn bậc hai của 3 | |
| 184718 | Vẽ Đồ Thị | (2,(5pi)/6) | |
| 184719 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x(x^2-4) | |
| 184720 | Ước Tính | (15÷3)^2+9÷3 | |
| 184721 | Giải x | 3/(x+1)-8/(x^2+x)=-(5x)/(x+1) | |
| 184722 | Rút gọn | 1/2x-x | |
| 184723 | Vẽ Đồ Thị | (9,1) | |
| 184724 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (1/3)^(x+4)>=(1/9)^x | |
| 184725 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (3+1/4)-(2+1/6) | |
| 184726 | Rút gọn | 14y+22-15y^2+23y | |
| 184727 | Giải Hệ chứa Equations | -1/3x+1/2y=14 2x+1/5y=-4/5 | |
| 184728 | Chia | ((a+b)^9)/((a+b)^4) | |
| 184729 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 6) | |
| 184730 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (5x-20)/(x^2-9x+20) | |
| 184731 | Rút gọn | căn bậc hai của 28* căn bậc hai của 27* căn bậc hai của 5 | |
| 184732 | Giải k | 4e^(3k)+1=85 | |
| 184733 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2 căn bậc hai của x | |
| 184734 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+2x+4>0 | |
| 184735 | Rút gọn | (x^3+y^3)/(x^2-y^2) | |
| 184736 | Tìm Tích Số | (m+n)(m-n) | |
| 184737 | Giải x | x=x^3 | |
| 184738 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+9>15 | |
| 184739 | Tìm a,b,c | x^2+2x+1=5x+6 | |
| 184740 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x+1)/(4x) | |
| 184741 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | d-cx>a | |
| 184742 | Vẽ Đồ Thị | Graph y=2x-7 | Graph |
| 184743 | Rút gọn | (7x)/(x^2-5x)+(x^2)/(x-5) | |
| 184744 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |1/2x+5|=13 | |
| 184745 | Phân Tích Nhân Tử | 4(x-y)-2(x-y)^2 | |
| 184746 | Rút gọn | ((49x^2-25)/(2x^2+x-21))÷((7x+5)/(4x-12)) | |
| 184747 | Rút gọn | ((5x^5y^3z^-2)/(10xy^5z^4))^-2 | |
| 184748 | Giải x | 2x^2-8x+4=3x+7 | |
| 184749 | Chia | ((3x)^12)/((3x)^4) | |
| 184750 | Giải Hệ chứa Equations | x^3+2x^2-y-1=0 , 2-y+x-x^2=0 | , |
| 184751 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+4X+3=0 | |
| 184752 | Rút gọn | (8r^2-7r-9)+(-r^2+r) | |
| 184753 | Giải x | 6x^2-2x+36=5x^2+10x | |
| 184754 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 25deg | degrees |
| 184755 | Ước Tính | 3(-x)^2 | |
| 184756 | Rút gọn | (4+i)/(8i) | |
| 184757 | Giải x | logarit cơ số x+3 của 2x^2+9=2 | |
| 184758 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4 căn bậc hai của 2, căn bậc hai của 5) and (- căn bậc hai của 2,5 căn bậc hai của 5) | and |
| 184759 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1/2)^0 | |
| 184760 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-3=0 | |
| 184761 | Giải x | (9x)/(x-3)+1=1/(x^2-3x) | |
| 184762 | Nhân | -1/2*-1/2 | |
| 184763 | Giải x | x/(x+2)+1/(x-1)=3/2 | |
| 184764 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |-3x|=18 | |
| 184765 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2<-x+10 | |
| 184766 | Giải θ | cos(theta)=-1/( căn bậc hai của 2) | |
| 184767 | Giải h | -5.6=h/5+12.2 | |
| 184768 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-y>5 | |
| 184769 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(6+3x)+7>=127 | |
| 184770 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=|x^2-4| | |
| 184771 | Giải x | e^x+e^(-x)=2 | |
| 184772 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+4 y=-3/2x-6 | |
| 184773 | Vẽ Đồ Thị | y< = square root of x-5+3 | |
| 184774 | Giải y | -(3y+8-(-15+6y-(-3y+2)-(5y+4))-29)=-5 | |
| 184775 | Giải x | 1/( căn bậc hai của 2+x- căn bậc hai của 2-x)+1/( căn bậc hai của 2+x+ căn bậc hai của 2-x)=1 | |
| 184776 | Giải x | 5=15x-12y | |
| 184777 | Rút gọn | logarit của x^2- logarit của x | |
| 184778 | Rút gọn | 6 căn bậc hai của 3x^2+x căn bậc hai của 108 | |
| 184779 | Ước Tính | 12x-2(4x-7(x-2)+3) | |
| 184780 | Vẽ Đồ Thị | y>=-1/2x | |
| 184781 | Rút gọn | (1-4/(x^2))/(2+4/x) | |
| 184782 | Rút gọn | (4x^4+3x^3+2x^2-x+1)+(5x^2-2x+3) | |
| 184783 | Giải r | r^2=0 | |
| 184784 | Tìm Tích Số | (2 căn bậc hai của 7+3 căn bậc hai của 6)(5 căn bậc hai của 2+4 căn bậc hai của 3) | |
| 184785 | Rút gọn | (x+2)/(x^2+14x+49)*(x^2+6x-7)/(x^2+x-2) | |
| 184786 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3<4x-9<11 | |
| 184787 | Rút gọn | 7/(7^(1/3)) | |
| 184788 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-3x^2+1 | |
| 184789 | Chia | 12 5/8÷3 19/24 | |
| 184790 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 15/r-1 when r=5 | when |
| 184791 | Ước Tính | căn bậc hai của (- căn bậc hai của 3)^2+(-1)^2 | |
| 184792 | Rút gọn | (2x+3)/(-(3+2x)) | |
| 184793 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 15x^4-11x^2+2=0 | |
| 184794 | Tìm Tiêu Điểm | x=-1/4(y+2)^2 | |
| 184795 | Rút gọn | (-x^2+x)+(4x^2-x-1) | |
| 184796 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-4)(5-x) | |
| 184797 | Rút gọn | căn bậc hai của 1/(x-1) | |
| 184798 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+6<=8 | |
| 184799 | Giải x | a/3=2/5x-1 | |
| 184800 | Rút gọn | (-3x^2+13x-12)/(2x^2-x-15) |