Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 184801 | Tìm Tích Số | (3x+2)(x-7) | |
| 184802 | Rút gọn | (17z^3+17z^2)/(34z^3-51z^2) | |
| 184803 | Giải x | 15/x+(x-3)/2=4 | |
| 184804 | Rút gọn | ((2x^3)/(2y^2-7y-4))÷((6x^5)/(x^2-y^2))*(12-3y)/(x-y) | |
| 184805 | Phân Tích Nhân Tử | mx+m^2+xy+my | |
| 184806 | Giải x | 6+x/(x+1)=1/(x^2+x) | |
| 184807 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y-z=-3 x-y+3z=-2 -4x-3y+2z=1 | |
| 184808 | Giải x | -3^(-x)-6=-3^x+10 | |
| 184809 | Rút gọn | (2x^2)/(10x^3-2x^2) | |
| 184810 | Ước Tính | 4(30-(10-2)*3) | |
| 184811 | Giải x | cos(x)=-1/2 | |
| 184812 | Phân Tích Nhân Tử | y=(3x^2-12)/(8x^2-18x+4) | |
| 184813 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 4x | |
| 184814 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-5x-9+4x^2+5x^3 | |
| 184815 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3+4x^2>x+4 | |
| 184816 | Giải x | 49-2/3x=32-1/6x | |
| 184817 | Giải x | (45-3x)1/2=x-9 | |
| 184818 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(75 độ )-cos(15 độ ) | |
| 184819 | Vẽ Đồ Thị | y=-2cos(x/2-(3pi)/8)+2 | |
| 184820 | Rút gọn | -4x căn bậc hai của 125x^2+5 căn bậc hai của 125x^4 | |
| 184821 | Nhân | 6/8*5 | |
| 184822 | Rút gọn | 1/(1/x-4) | |
| 184823 | Giải n | 1/2(10+12n)=1/3(15n+15) | |
| 184824 | Ước Tính | infinity^-1 | |
| 184825 | Giải a | ((x^(1/3))^5)/( căn bậc ba của x^4)=x^a | |
| 184826 | Rút gọn | cos(15 độ ) | |
| 184827 | Giải b | (2pi)/b=2pi | |
| 184828 | Rút gọn | (16x^4y^-3z^4)/(36x^-2yz^0) | |
| 184829 | Rút gọn | căn bậc hai của 5*-2 căn bậc hai của 5 | |
| 184830 | Giải x | x/(x-1)+5x=1/(x-1) | |
| 184831 | Giải X | X^4=2 | |
| 184832 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 2x^2+y=8x-6 | |
| 184833 | Rút gọn | cube root of y(7 cube root of 8y^2- cube root of y^5-4y cube root of 27y^2) | |
| 184834 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=9^x | |
| 184835 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x+3 y=x^2+2x-4 | |
| 184836 | Giải w | w/-5<=16 | |
| 184837 | Rút gọn | (a^2b^0)/(3a^4) | |
| 184838 | Chia | (y/15)÷((2y)/3) | |
| 184839 | Giải Hệ chứa Equations | 10x-y=53 y=(-13x+92)/2 | |
| 184840 | Giải Hệ chứa Inequalities | -15<=2x-9<5 | |
| 184841 | Rút gọn | -4(b+6)-2b(1-4b) | |
| 184842 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3g+6(-g+(-5)) | |
| 184843 | Rút gọn | 20 căn bậc hai của -1/100-12 căn bậc hai của -1/16 | |
| 184844 | Ước Tính | 5^(4n)>33 | |
| 184845 | Giải x | căn bậc hai của x-8 = căn bậc hai của x+4 | |
| 184846 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-9) and (3,3) | and |
| 184847 | Phân Tích Nhân Tử | (a-2b)(3x-5y)+(2b-a)(x-y) | |
| 184848 | Vẽ Đồ Thị | y>-1/2x | |
| 184849 | Giải h | f=1/4(g+h-k) | |
| 184850 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x)=2*5^x | |
| 184851 | Rút gọn | (1-a)(a-a^2)+(1+a)(1+a^2)-2a(1+a)(a-1) | |
| 184852 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,4) and (4,-5) | and |
| 184853 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/2+2 | |
| 184854 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1 if x<=-2; -x+4 if x>1 | |
| 184855 | Giải x | (x+3)(x-3)=7 | |
| 184856 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=(2x+1)/(5+x) | |
| 184857 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=(x+1)/2 | |
| 184858 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2(x+3)^2+4 | |
| 184859 | Vẽ Đồ Thị | x+6<=-9 | |
| 184860 | Rút gọn | căn bậc sáu của x* căn bậc hai của x | |
| 184861 | Rút gọn | ((9-s^2)/(3rs))÷((s^2+2s-15)/(5rs)) | |
| 184862 | Giải a | a/5=b+3a | |
| 184863 | Rút gọn | 1/2 căn bậc hai của 18-6 căn bậc hai của 32 | |
| 184864 | Giải x | (2x+p)/q=(2x+q)/p | |
| 184865 | Ước Tính | (( căn bậc hai của 3)/2)^2+(1/2)^2 | |
| 184866 | Rút gọn | (8x-4-4x^2)+(7x^2-9x-6) | |
| 184867 | Giải m | 9m-(6m-7)=2(m-3) | |
| 184868 | Tìm Tích Số | (5c+2/3)(5c-2/3) | |
| 184869 | Rút gọn | (z*z*z*z*z*z*z)/(z*z) | |
| 184870 | Giải x | 3^x=-1 | |
| 184871 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x>=6-x | |
| 184872 | Tìm BCNN | 2 , 3 , 4 , 5 | , , , |
| 184873 | Giải Hệ chứa Equations | -x+4y+z=10 x+2y+3z=4 2x-3y+2z=-7 | |
| 184874 | Ước tính Hàm Số | c(-2)=t^2-2t-4 | |
| 184875 | Giải x | (2x)/3-3/4=x/6+21/4 | |
| 184876 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3t^2-5t+6)+(-8t^2+7t-9) | |
| 184877 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4<=-3x-1<=9 | |
| 184878 | Tìm Tích Số | (3x+2y)(3x-2y) | |
| 184879 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)(x-7)^2<0 | |
| 184880 | Rút gọn | (e^(x^2))^2 | |
| 184881 | Giải Hệ chứa Inequalities | 8c+3t>350 2c+5t<350 | |
| 184882 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+4y-6z=-60 7x-5y+z=-37 2x+3y-z=-29 | |
| 184883 | Giải a | 5/(a+b)=3 | |
| 184884 | Ước Tính | 2(3y+6)-3(-4-y) | |
| 184885 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (5x+7)/(x-1)<-2 | |
| 184886 | Ước Tính | 34/360(pi*6^2) | |
| 184887 | Vẽ Đồ Thị | 15+x<=0 | |
| 184888 | Giải x | 2(2x+4)=3/4(24-8x) | |
| 184889 | Trừ | 10/12-2/3 | |
| 184890 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 9/2x^2-4x+2=0 | |
| 184891 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x^2-x+13/4 | |
| 184892 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+4)(x+9)(5-x)<0 | |
| 184893 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2 căn bậc ba của x-2 | |
| 184894 | Giải x | 2-x/3=6-x | |
| 184895 | Vẽ Đồ Thị | y<-|3x|+5 | |
| 184896 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2+7x+6 | |
| 184897 | Nhân | (9+q)(8-q) | |
| 184898 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x(x-3)(3x+4) | |
| 184899 | Vẽ Đồ Thị | (-2,0) , (2,0) | , |
| 184900 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/(x-1) |