Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 184901 | Chia | (2x^2)÷(x^2) | |
| 184902 | Rút gọn | (3x+5x^2-1)+(13-20x+x^2) | |
| 184903 | Vẽ Đồ Thị | y=x+|x| | |
| 184904 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -sin(2x)+cos(x)=0 | |
| 184905 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2^x+3 | |
| 184906 | Rút gọn | 5^2+12^2 | |
| 184907 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) | f(x)=6x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 184908 | Giải z | x=y+z | |
| 184909 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-4 if x<=1; 3x if x>1 | |
| 184910 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x-7)+4>=22 | |
| 184911 | Giải x | -(5/4x+1)+1/4=1 | |
| 184912 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+1)/x<1 | |
| 184913 | Rút gọn | (sin(A)^2)/(tan(A)) | |
| 184914 | Rút gọn | (3x^2-x+1)+(15-9x-2x^2) | |
| 184915 | Rút gọn | (x^3+15x^2+54x)/(2x^4+6x^3-108x^2)*(6x^2-42x+36)/(x^2+5x-6) | |
| 184916 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-6=16x+30 | |
| 184917 | Nhân | (6x^2)/(x(x-3))*(x-3)/(10(x+2)) | |
| 184918 | Vẽ Đồ Thị | y>x y>4 | |
| 184919 | Giải n | 12n^2+48n=-n^3-64 | |
| 184920 | Ước tính Hàm Số | g(a)=-2a+3 when a=-1 | when |
| 184921 | Ước Tính | (4/3)^(3(-1/2)) | |
| 184922 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=6x^4-21x^3-4x^2+24x-35 | |
| 184923 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | căn bậc hai của x/3 | |
| 184924 | Vẽ Đồ Thị | (,) | |
| 184925 | Giải x | (x^2+x)/(x-1)=6 | |
| 184926 | Giải x | căn bậc hai của 5x-9-x=-1 | |
| 184927 | Tìm Tích Số | (y^2)^5*y^8 | |
| 184928 | Rút gọn | (6x^5-66x^4+144x^3)/(x^2-5x+6)*(x^2+2x-8)/(x^2-4x-32) | |
| 184929 | Vẽ Đồ Thị | y^4-15y^2=16 | |
| 184930 | Giải x | căn bậc hai của x=x^(1/2) | |
| 184931 | Ước Tính | 6*e^(0.25t)=9 | |
| 184932 | Rút gọn | (1/4+x)/(1/2) | |
| 184933 | Phân Tích Nhân Tử | ab+bc+bd | |
| 184934 | Giải x | 2x+cos(x)=0 | |
| 184935 | Giải x | 5+e^(x+1)=20 | |
| 184936 | Trừ | Subtract -5x^2+10x-1 from 6x^2-x+3 | Subtract from |
| 184937 | Giải x | -0.5(-2x+8)-8=8 | |
| 184938 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+x-2)/(2x^2-2) | |
| 184939 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(3x+2)>-8x+6 | |
| 184940 | Chia | x^2-20+x entre x+5 | entre |
| 184941 | Ước Tính | 5x^2-x(5x-3x(x-8)-11)+3 | |
| 184942 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | - căn bậc ba của x | |
| 184943 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/x+1/(x+5)=1/10 | |
| 184944 | Chia | ((x-2)/(x+3))÷(2/x) | |
| 184945 | Giải x | (1-x)/3=a | |
| 184946 | Giải f | 5(f+2)=2(3-f) | |
| 184947 | Rút gọn | (4x^5-3x^3-4)-(7x^5-4x^4-2x^3-4) | |
| 184948 | Nhân | 1 , 5^2 | , |
| 184949 | Giải s | 10s+7>3s-8 | |
| 184950 | Rút gọn | f(x)=(1/x-1/(x+1))/(1/x+1/(x+1)) | |
| 184951 | Rút gọn | (5x^6-2x^4+9x^3+2x-4)-(7x^5-8x^4+2x-11) | |
| 184952 | Giải x | x/(x+3)+2x=-3/(x+3) | |
| 184953 | Vẽ Đồ Thị | 2+3x<=-7 | |
| 184954 | Giải x | a=3/2(x+a) | |
| 184955 | Rút gọn | (5x)/4-(3x)/4 | |
| 184956 | Giải x | 2/(x+2)+4/(x+6)=1 | |
| 184957 | Giải x | x/3+5=5 | |
| 184958 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x)^2=2sin(x)+3 | |
| 184959 | Phân Tích Nhân Tử | -5x^3+6x-x^5 | |
| 184960 | Rút gọn | (a+15)/(9-a^2)-(a+5)/(a+3)+(a-5)/(3-a) | |
| 184961 | Giải x | x = square root of 8x | |
| 184962 | Tìm Tích Số | (3x+y)(3x-y) | |
| 184963 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3-6x^2+13x-3=7 | |
| 184964 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(1/4)^(2x+1)+3 | |
| 184965 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^4-5x^2-36 | |
| 184966 | Giải y | 3x-11+(3-2y)i=4-i | |
| 184967 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8<=-4(x-1) | |
| 184968 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x^4y^2z)(y^2z) | |
| 184969 | Giải s | r=(c-s)/t | |
| 184970 | Giải x | -2/(x^2+2x)-1/(x+2)=-(6x)/(x+2) | |
| 184971 | Giải x | logarit cơ số x+3 của 2x^2+14=2 | |
| 184972 | Ước Tính | (1-i)^3 | |
| 184973 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=9( căn bậc năm của x+2) | |
| 184974 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-2x+3>0 | |
| 184975 | Rút gọn | 1/(1+i)*(1-i)/(1-i) | |
| 184976 | Giải l | S=B+1/2l | |
| 184977 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-1+2x-x^2 | |
| 184978 | Rút gọn | 3^2-(3*(5^2-9))÷2 | |
| 184979 | Rút gọn | (1/2-2/(x^2))/((x-5)/6+1/x) | |
| 184980 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x-3 and g(x)=4x^2-3 | and |
| 184981 | Giải x | 1+x/(x-1)=1/(x^2-x) | |
| 184982 | Rút gọn | (x+2)/(2x+10)-(-2x+8)/(x^2+x-20) | |
| 184983 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-3/4)^3 | |
| 184984 | Giải y | |3y+7|-10=-5 | |
| 184985 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | n/6+2 when n=12 | when |
| 184986 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (3^3)÷(3^-4) | |
| 184987 | Vẽ Đồ Thị | y>-2 căn bậc hai của 3x+2 | |
| 184988 | Giải x | logarit cơ số 2x-5 của 3x^2-7x-15=2 | |
| 184989 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2(4)^x | |
| 184990 | Rút gọn | 1/3n(-6+27m-51p) | |
| 184991 | Rút gọn | (x^2+9)-(x-9) | |
| 184992 | Rút gọn | (x^2+3x-10)/(6(x+5)^2)*(x^4+3x^3-10x^2)/(x(x-2)^2) | |
| 184993 | Giải z | 18-5z+6z>3+6 | |
| 184994 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+5)(x^2-3x-4)>0 | |
| 184995 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+4,x<=2; -x+4,x<2 | |
| 184996 | Giải r | 3^(-3r)=3^5 | |
| 184997 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-1|>3 | |
| 184998 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 6 căn bậc hai của 12 | |
| 184999 | Vẽ Đồ Thị | y=2x+-3 | |
| 185000 | Rút gọn | (5/(x-2))÷(x/(x+1)) |