| 184901 |
Ước Tính |
34/360(pi*6^2) |
|
| 184902 |
Vẽ Đồ Thị |
15+x<=0 |
|
| 184903 |
Giải x |
2(2x+4)=3/4(24-8x) |
|
| 184904 |
Trừ |
10/12-2/3 |
|
| 184905 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
9/2x^2-4x+2=0 |
|
| 184906 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=x^2-x+13/4 |
|
| 184907 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+4)(x+9)(5-x)<0 |
|
| 184908 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2 căn bậc ba của x-2 |
|
| 184909 |
Giải x |
2-x/3=6-x |
|
| 184910 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-|3x|+5 |
|
| 184911 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=x^2+7x+6 |
|
| 184912 |
Nhân |
(9+q)(8-q) |
|
| 184913 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x(x-3)(3x+4) |
|
| 184914 |
Vẽ Đồ Thị |
(-2,0) , (2,0) |
, |
| 184915 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/(x-1) |
|
| 184916 |
Chia |
(2x^2)÷(x^2) |
|
| 184917 |
Rút gọn |
(3x+5x^2-1)+(13-20x+x^2) |
|
| 184918 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+|x| |
|
| 184919 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-sin(2x)+cos(x)=0 |
|
| 184920 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2^x+3 |
|
| 184921 |
Rút gọn |
5^2+12^2 |
|
| 184922 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) |
f(x)=6x+1 , g(x) = square root of x |
, |
| 184923 |
Giải z |
x=y+z |
|
| 184924 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x-4 if x<=1; 3x if x>1 |
|
| 184925 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x-7)+4>=22 |
|
| 184926 |
Giải x |
-(5/4x+1)+1/4=1 |
|
| 184927 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x+1)/x<1 |
|
| 184928 |
Rút gọn |
(sin(A)^2)/(tan(A)) |
|
| 184929 |
Rút gọn |
(3x^2-x+1)+(15-9x-2x^2) |
|
| 184930 |
Rút gọn |
(x^3+15x^2+54x)/(2x^4+6x^3-108x^2)*(6x^2-42x+36)/(x^2+5x-6) |
|
| 184931 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2-6=16x+30 |
|
| 184932 |
Nhân |
(6x^2)/(x(x-3))*(x-3)/(10(x+2)) |
|
| 184933 |
Vẽ Đồ Thị |
y>x y>4 |
|
| 184934 |
Giải n |
12n^2+48n=-n^3-64 |
|
| 184935 |
Ước tính Hàm Số |
g(a)=-2a+3 when a=-1 |
when |
| 184936 |
Ước Tính |
(4/3)^(3(-1/2)) |
|
| 184937 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=6x^4-21x^3-4x^2+24x-35 |
|
| 184938 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc hai của x/3 |
|
| 184939 |
Vẽ Đồ Thị |
(,) |
|
| 184940 |
Giải x |
(x^2+x)/(x-1)=6 |
|
| 184941 |
Giải x |
căn bậc hai của 5x-9-x=-1 |
|
| 184942 |
Tìm Tích Số |
(y^2)^5*y^8 |
|
| 184943 |
Rút gọn |
(6x^5-66x^4+144x^3)/(x^2-5x+6)*(x^2+2x-8)/(x^2-4x-32) |
|
| 184944 |
Vẽ Đồ Thị |
y^4-15y^2=16 |
|
| 184945 |
Giải x |
căn bậc hai của x=x^(1/2) |
|
| 184946 |
Ước Tính |
6*e^(0.25t)=9 |
|
| 184947 |
Rút gọn |
(1/4+x)/(1/2) |
|
| 184948 |
Phân Tích Nhân Tử |
ab+bc+bd |
|
| 184949 |
Giải x |
2x+cos(x)=0 |
|
| 184950 |
Giải x |
5+e^(x+1)=20 |
|
| 184951 |
Trừ |
Subtract -5x^2+10x-1 from 6x^2-x+3 |
Subtract from |
| 184952 |
Giải x |
-0.5(-2x+8)-8=8 |
|
| 184953 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+x-2)/(2x^2-2) |
|
| 184954 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2(3x+2)>-8x+6 |
|
| 184955 |
Chia |
x^2-20+x entre x+5 |
entre |
| 184956 |
Ước Tính |
5x^2-x(5x-3x(x-8)-11)+3 |
|
| 184957 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
- căn bậc ba của x |
|
| 184958 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
1/x+1/(x+5)=1/10 |
|
| 184959 |
Chia |
((x-2)/(x+3))÷(2/x) |
|
| 184960 |
Giải x |
(1-x)/3=a |
|
| 184961 |
Giải f |
5(f+2)=2(3-f) |
|
| 184962 |
Rút gọn |
(4x^5-3x^3-4)-(7x^5-4x^4-2x^3-4) |
|
| 184963 |
Nhân |
1 , 5^2 |
, |
| 184964 |
Giải s |
10s+7>3s-8 |
|
| 184965 |
Rút gọn |
f(x)=(1/x-1/(x+1))/(1/x+1/(x+1)) |
|
| 184966 |
Rút gọn |
(5x^6-2x^4+9x^3+2x-4)-(7x^5-8x^4+2x-11) |
|
| 184967 |
Giải x |
x/(x+3)+2x=-3/(x+3) |
|
| 184968 |
Vẽ Đồ Thị |
2+3x<=-7 |
|
| 184969 |
Giải x |
a=3/2(x+a) |
|
| 184970 |
Rút gọn |
(5x)/4-(3x)/4 |
|
| 184971 |
Giải x |
2/(x+2)+4/(x+6)=1 |
|
| 184972 |
Giải x |
x/3+5=5 |
|
| 184973 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(x)^2=2sin(x)+3 |
|
| 184974 |
Phân Tích Nhân Tử |
-5x^3+6x-x^5 |
|
| 184975 |
Rút gọn |
(a+15)/(9-a^2)-(a+5)/(a+3)+(a-5)/(3-a) |
|
| 184976 |
Giải x |
x = square root of 8x |
|
| 184977 |
Tìm Tích Số |
(3x+y)(3x-y) |
|
| 184978 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^3-6x^2+13x-3=7 |
|
| 184979 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(1/4)^(2x+1)+3 |
|
| 184980 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^4-5x^2-36 |
|
| 184981 |
Giải y |
3x-11+(3-2y)i=4-i |
|
| 184982 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8<=-4(x-1) |
|
| 184983 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x^4y^2z)(y^2z) |
|
| 184984 |
Giải s |
r=(c-s)/t |
|
| 184985 |
Giải x |
-2/(x^2+2x)-1/(x+2)=-(6x)/(x+2) |
|
| 184986 |
Giải x |
logarit cơ số x+3 của 2x^2+14=2 |
|
| 184987 |
Ước Tính |
(1-i)^3 |
|
| 184988 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=9( căn bậc năm của x+2) |
|
| 184989 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^2-2x+3>0 |
|
| 184990 |
Rút gọn |
1/(1+i)*(1-i)/(1-i) |
|
| 184991 |
Giải l |
S=B+1/2l |
|
| 184992 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-1+2x-x^2 |
|
| 184993 |
Rút gọn |
3^2-(3*(5^2-9))÷2 |
|
| 184994 |
Rút gọn |
(1/2-2/(x^2))/((x-5)/6+1/x) |
|
| 184995 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=3x-3 and g(x)=4x^2-3 |
and |
| 184996 |
Giải x |
1+x/(x-1)=1/(x^2-x) |
|
| 184997 |
Rút gọn |
(x+2)/(2x+10)-(-2x+8)/(x^2+x-20) |
|
| 184998 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(-3/4)^3 |
|
| 184999 |
Giải y |
|3y+7|-10=-5 |
|
| 185000 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
n/6+2 when n=12 |
when |