Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 185101 | Giải x | (5x)/(x+2)=(3x)/(x+1) | |
| 185102 | Giải c | logarit cơ số 2 của 4+ logarit cơ số 2 của c-9=5 | |
| 185103 | Phân Tích Nhân Tử | 3(a+b)+y(a+b) | |
| 185104 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | ((2^2x^2)/(xy^3))^2 for x=4 and y=2 | for and |
| 185105 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 4x^3y căn bậc hai của z | |
| 185106 | Chia | (x^5)/x | |
| 185107 | Giải m | căn bậc hai của 9m+15=6 | |
| 185108 | Giải a | (x^(6/5))^(6/5)=x^a | |
| 185109 | Giải a | 8=1/3(a+5) | |
| 185110 | Ước Tính | 7+10*5+10 | |
| 185111 | Ước Tính | 7/(3(x+5)^2-2(x+5)) | |
| 185112 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x^(2/3)+x^(1/3)-2=0 | |
| 185113 | Nhân | 3/5*2/3 | |
| 185114 | Giải z | z+3(z+7)=-5 | |
| 185115 | Giải v | d=vt+1/2at^2 | |
| 185116 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y=4 2x+4y=8 | |
| 185117 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x+2)^3(x+2) | |
| 185118 | Giải g | 2g-4f=6f | |
| 185119 | Rút gọn | (x^3y^6)^-2+(x^2y^4)^-3 | |
| 185120 | Giải x | (3x-2)/4-(2x+5)/3=(1-x)/6 | |
| 185121 | Rút gọn | cube root of y(2y cube root of 8y^2- cube root of y^5-4 cube root of 8y^2) | |
| 185122 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 3(6b-1)>18-3b | |
| 185123 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | logarit cơ số 4 của x+ logarit cơ số 4 của x-3 = logarit cơ số 4 của -7x+21 | |
| 185124 | Rút gọn | a^2*a^5+(b^2)^3 | |
| 185125 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2sin(x+(2pi)/3) | |
| 185126 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^5-5x^3-6x | |
| 185127 | Phân Tích Nhân Tử | 64x^3+144x^2+108x+27 | |
| 185128 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3-x/2>=12 | |
| 185129 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-3y-5z=-19 3x-4y+z=-2 x+y+z=6 | |
| 185130 | Giải x | 1400=870(1.01)^(x+3) | |
| 185131 | Ước Tính | 15+|-3|-4 | |
| 185132 | Vẽ Đồ Thị | 2|x|<4 | |
| 185133 | Giải x | x^2+4.5x+5=0 | |
| 185134 | Giải x | 16+7x-5+x=11x-3-2x | |
| 185135 | Rút gọn | (x^2-5x-36)/(x^2+10x+24)*(4x+24)/(6x-54) | |
| 185136 | Rút gọn | căn bậc hai của (90x^9)/(5x^3) | |
| 185137 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/2+x/3<5 | |
| 185138 | Nhân | -2/5*5/9 | |
| 185139 | Tìm Tích Số | (3-4m)^2 | |
| 185140 | Giải x | (2x-7)/4+2x-(4x-9)/3=x/2 | |
| 185141 | Rút gọn | căn bậc bốn của 1296/25 | |
| 185142 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-y+z=-3 x+3y-z=-2 -4x+2y-3z=1 | |
| 185143 | Giải x | 2+(3x)/(x+9)=8/(x^2+9x) | |
| 185144 | Rút gọn | ((v^2-9)/(3v^2+12))÷((v+3)/(v^2+4)) | |
| 185145 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=|4x-7|+2 | |
| 185146 | Giải b | a=1/5(b+c-d) | |
| 185147 | Vẽ Đồ Thị | 2y^2+x+20y+51=0 | |
| 185148 | Giải n | (n-4)/6=(n-7)/9 | |
| 185149 | Giải x | 1600=1910(0.995)^(0.08x-4) | |
| 185150 | Giải x | 5/9x-5/3=3/4x-1/2 | |
| 185151 | Giải y | y=(1/3)^2 | |
| 185152 | Rút gọn | (x^8y^-26)/(x^14y^-5*x^-39y^-21) | |
| 185153 | Vẽ Đồ Thị | -1/3y+4x=3 | |
| 185154 | Giải x | 6+4|2x+6|=14 | |
| 185155 | Ước Tính | (1+i)^5 | |
| 185156 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 3z when z=9 | when |
| 185157 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm y | |y|>=4.5 | |
| 185158 | Giải x | d=x/(x-w) | |
| 185159 | Ước Tính | (4^5*4^-7)÷(4^-2) ? | ? |
| 185160 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 5) | |
| 185161 | Rút gọn | (-5jk)/(35j^2k^2) | |
| 185162 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (4,-8) and (8,5) | and |
| 185163 | Giải x | 7^x=( căn bậc hai của 7)/7 | |
| 185164 | Giải x | (x+1)/(x+3)<=2 | |
| 185165 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x^2-7x-6)/(2x^2-5x-3) | |
| 185166 | Rút gọn | (3x^3-12x)/(6x^3-24x^2+24x) | |
| 185167 | Giải t | 1/4+2/3(t+1)=1/2 | |
| 185168 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=2|x+1| | |
| 185169 | Rút gọn | pi(5)^2 | |
| 185170 | Giải g | 8g+16=5g-1 | |
| 185171 | Vẽ Đồ Thị | x^2>2x | |
| 185172 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = square root of x/(x-1) | |
| 185173 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | h(x)=(x^3+6)/2 | |
| 185174 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=9x^3+5x-2x^2+2 | |
| 185175 | Rút gọn | (x^2-6x-16)/(x^2-16x+64)*(x-8)/(x^2+5x+6) | |
| 185176 | Rút gọn | 4-16÷4+4^2 | |
| 185177 | Tìm Các Đỉnh | ((x-4)^2)/25-(y^2)/9=1 | |
| 185178 | Giải x | a(x+1)=1 | |
| 185179 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(6x)) | |
| 185180 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của x/( căn bậc ba của z^2y^3) | |
| 185181 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 1/( căn bậc hai của 9-x^2) | |
| 185182 | Ước tính Hàm Từng Khúc | f(x)=2x , g(x)=3x^2+6 , g(f(2)) | , , |
| 185183 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x+1=0 | |
| 185184 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(5x+7)<=13 | |
| 185185 | Rút gọn | -10(r+1)-5r(1-5r) | |
| 185186 | Giải b | b = square root of 2b^2-64 | |
| 185187 | Nhân | (x^2-4)/(x^2-4x+4)*(2x-4)/(x+2) | |
| 185188 | Rút gọn | (2x^5-50x^3)/(x^2+4x-45)*(x^2-81)/(6x^2-24x-270) | |
| 185189 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm w | -2|5w-7|+9=-7 | |
| 185190 | Rút gọn | (2xy)(-4x^2)+(6x)(6x^2y) | |
| 185191 | Ước Tính | 3+3x-1=x+2+2x | |
| 185192 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(2x-3)<5x<3x(x+7) | |
| 185193 | Giải p | 8+9p=9p-7 | |
| 185194 | Giải x | 1/2|x-3|=-2 | |
| 185195 | Giải x | 4 = cube root of 6x+10 | |
| 185196 | Giải c | 1/5=5^(2c+3) | |
| 185197 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2+4x)/(2x^2-5x) | |
| 185198 | Vẽ Đồ Thị | y>x y<4 | |
| 185199 | Tìm BCNN | 5 and 8 | and |
| 185200 | Giải Hệ chứa Equations | C=5/9(F-32) F=9/5C+32 |