Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 185301 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=1/3 | |
| 185302 | Giải y | y=1/(x+h)-1/x | |
| 185303 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2-sin(x)=1 | |
| 185304 | Vẽ Đồ Thị | x=(y^2)/3 | |
| 185305 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x<-10 | |
| 185306 | Giải x | (1/10)^(x+5)>=(1/100)^(3x) | |
| 185307 | Giải x | x^4+33=14x^2 | |
| 185308 | Rút gọn | (3x)/(x+3)+(x-2)/x | |
| 185309 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 5-t/3 when t=12 | when |
| 185310 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1 if x<1; x if x>=1 | |
| 185311 | Giải s | 8s+3(12-7s)=49 | |
| 185312 | Rút gọn | (i^2+3)-(7+i^3) | |
| 185313 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+4x^3-x^2-16x-12 | |
| 185314 | Rút gọn | (5x^2+25x+20)/(7x) | |
| 185315 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(585 độ ) | |
| 185316 | Giải b | (2^4)^5=2^b | |
| 185317 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/((x-1)(x-2)) | |
| 185318 | Rút gọn | căn bậc ba của (8x^3+5)-5 | |
| 185319 | Tìm Nghịch Đảo | A=pir^2 | |
| 185320 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/( căn bậc hai của 3+1) | |
| 185321 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (-4x+8)/(x^2-7x+10) | |
| 185322 | Giải x | 9-5x+2=4-5x | |
| 185323 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x^2+8x<4 | |
| 185324 | Ước Tính | (6!)/(6!(6-6)!) | |
| 185325 | Giải x | a=1/2(1+x) | |
| 185326 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | -3x^2-42x-51=-12x | |
| 185327 | Giải x | x-1=4x+x-8+3x | |
| 185328 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-3x(4x^3-1)(7x^2+1)(x+1) ? | ? |
| 185329 | Ước Tính | 19--5^2 | |
| 185330 | Giải x | 8+x=13+2x | |
| 185331 | Giải x | x/3=5/(x-2) | |
| 185332 | Ước Tính | 12+(2-(4*5^2))÷7+1 | |
| 185333 | Ước Tính | arccsc(2/( căn bậc hai của 3)) | |
| 185334 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x-3)/5-(4-3x)/3=2/15 | |
| 185335 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=x(2x+3)(x-1)(x+2) | |
| 185336 | Rút gọn | ((z^2w^-1)^3)/((z^3w^2)^2) | |
| 185337 | Giải x | 9^(-3x)=3^3 | |
| 185338 | Giải Hệ chứa Equations | y=-3x^2+3 and y=4 | and |
| 185339 | Giải x | x/(2x-1)-2/(2x+1)=(x^2+20)/(4x^2-1) | |
| 185340 | Rút gọn | (9x-45)/(3x^5+24x^4+36x^3)*(x^3-8x^2-20x)/(x^2-15x+50) | |
| 185341 | Giải h | f=1/5(g+h-k) | |
| 185342 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>=36 | |
| 185343 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/( căn bậc hai của 5) | |
| 185344 | Phân Tích Nhân Tử | ax+x-2a^2x^3 | |
| 185345 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-1<6x<=4x+3 | |
| 185346 | Rút gọn | 6/(-6/x) | |
| 185347 | Rút gọn | (x^2-6x+5)/(x^2-9x+8)*(9x^2-576)/(x^3-5x^2) | |
| 185348 | Rút gọn | (-ab^2)(a^2b)(ab) | |
| 185349 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2(5x^2-2)(x-5)(4x^2-2) | |
| 185350 | Giải x | (3x)/(x-3)-4/x=12/(x^2-3x) | |
| 185351 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (4 căn bậc bốn của y^5)^(1/2) | |
| 185352 | Trừ | (x^2-2x-6)-(-6x+5) | |
| 185353 | Giải x | căn bậc hai của x^2=-x | |
| 185354 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-5)/((x+3)^2(x-4))<=0 | |
| 185355 | Rút gọn | 14(5+x)+10(5+x) | |
| 185356 | Nhân | 1/4*3/2*8/9 | |
| 185357 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit tự nhiên của e^2 | |
| 185358 | Nhân | -3/4*4/3 | |
| 185359 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 6x-9y>=12 | |
| 185360 | Giải x | 18x+20+x=15-6x | |
| 185361 | Ước Tính | 3/8+1/4+1/2-2/3 | |
| 185362 | Rút gọn | 3p(8+2p)-p(2p-3) | |
| 185363 | Giải a | 3a-28-7a=10a | |
| 185364 | Ước Tính | r+(-5r) | |
| 185365 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=- căn bậc hai của 5x+2-1 | |
| 185366 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x+4)/(2x-2) | |
| 185367 | Rút gọn | (3x)/(2x+1)-(3x-5)/(2x+1) | |
| 185368 | Rút gọn | (q^2+4/7)^2 | |
| 185369 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-1/10(x+3)(x-3)(x+1)^3 | |
| 185370 | Giải Hệ chứa Equations | x+9y+z=20 x+10y-2z=18 3x+27y+2z=58 | |
| 185371 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3+2x^2-4x<=8 | |
| 185372 | Giải x | (x-2)(x-a)=0 | |
| 185373 | Trừ | 9/10-3/10-2/10 | |
| 185374 | Rút gọn | ( căn bậc hai của b)/(3+ căn bậc hai của b) | |
| 185375 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 3(4-2t)>=15 | |
| 185376 | Rút Gọn Căn Thức | 4 căn bậc hai của 8 | |
| 185377 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 0,4 | |
| 185378 | Giải θ | sin(theta)=-4/5 | |
| 185379 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2y-2xy^2+4xy | |
| 185380 | Chia | (3/(y^2))÷(3/(y^3)) | |
| 185381 | Vẽ Đồ Thị | 3|x|>6 | |
| 185382 | Tìm Hàm Số | f(x)=2 căn bậc hai của x | |
| 185383 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-3/2(2)^x | |
| 185384 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x+1)(2x+5)(x-3)^2 | |
| 185385 | Chia | ((7x^4)/(24y^5))÷((21x)/(12y^4)) | |
| 185386 | Vẽ Đồ Thị | y=2x+3 y=x+5 | |
| 185387 | Ước Tính | (x+3)^4 | |
| 185388 | Giải k | k^2-16k+64=0 | |
| 185389 | Nhân | (5x+y)/(3x+2)*(5x-y)/(3xz-2z) | |
| 185390 | Vẽ Đồ Thị | y=5x^4-2x^3+x^2-3x+5 | |
| 185391 | Giải y | 9x+3y=15 for y | for |
| 185392 | Giải w | -47-10w=-9w-40-3w | |
| 185393 | Giải x | -2x+4x=3x+10 | |
| 185394 | Rút gọn | 9/(9/7) | |
| 185395 | Giải b | a/(a+b)=c | |
| 185396 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-9,3) and (-7,-4) | and |
| 185397 | Phân Tích Nhân Tử | -10r^5s^2+18r^2s^3-6rs^4 | |
| 185398 | Rút gọn | (81)^(1/4)(27)^(2/3) | |
| 185399 | Ước Tính | 0-pi | |
| 185400 | Rút gọn | -3(y+2)*2-5+6y |