Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 185401 | Giải Hệ chứa Equations | -3x-y+2z=1 -x+y-z=2 -x-3y+4z=-3 | |
| 185402 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+1<0 | |
| 185403 | Rút gọn | (x căn bậc hai của 3)/(2x) | |
| 185404 | Ước Tính | -3^2+ căn bậc hai của 4 | |
| 185405 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của x^2-3x+2< = căn bậc hai của x+7 | |
| 185406 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x+8=0 | |
| 185407 | Trừ | -1/3-1/3 | |
| 185408 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=- căn bậc ba của x | |
| 185409 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-1) and (4,3) | and |
| 185410 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x+6|>7 | |
| 185411 | Giải x | 3(x-1)=2x-3+3x | |
| 185412 | Giải W | 2=LW | |
| 185413 | Giải x | x/(a^2)-3b=2c | |
| 185414 | Rút gọn | (x^3+2x^2-24x)/(x^2-14x+40)*(x^2-4x-60)/((x+6)^2) | |
| 185415 | Rút gọn | f(x)=1/(1-1/(1+1/x)) | |
| 185416 | Vẽ Đồ Thị | x>0 and y<0 | and |
| 185417 | Giải x | 3x+2=x+4(x+2) | |
| 185418 | Chia | ((2x)/(x-1))÷((5x)/(2x+4)) | |
| 185419 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-1/2(x-5)^2-3 | |
| 185420 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | -24x^4+39x^3-18x^2+21x-18 by 3x-3 | by |
| 185421 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 169^x=13^x | |
| 185422 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-7x+5)-(2x^2-8x+6) | |
| 185423 | Vẽ Đồ Thị | 0<2x | |
| 185424 | Tìm Hàm Số | g(x)=3x | |
| 185425 | Phân Tích Nhân Tử | R(x)=(x^2)/(x^2+x-2) | |
| 185426 | Vẽ Đồ Thị | (negative infinity,-5] | |
| 185427 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=5x^2+2x-3x^4+6x^3 | |
| 185428 | Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc | y-3=1/2(x+2) | |
| 185429 | Nhân | 3/(x+2)*7/(2x) | |
| 185430 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x(x-2)=12x | |
| 185431 | Giải θ | 3tan(theta)^2-1=0 | |
| 185432 | Giải w | -61=8-1/3(12w+42)-w | |
| 185433 | Giải Hệ chứa Equations | y=-3/2x-7 y=5/6x+7 | |
| 185434 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = square root of x+4 | |
| 185435 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x^2+2x-3 | |
| 185436 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x-3 and g(x)=5x^2-3 | and |
| 185437 | Rút gọn | ((6c)^3)/c | |
| 185438 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2cos(2x+pi) | |
| 185439 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 2(x-4)+3x-x^2 for x=3 | for |
| 185440 | Giải a | x=(a+b)/2 | |
| 185441 | Rút gọn | (2hx+h^2)/h | |
| 185442 | Giải a | x^3 căn bậc sáu của x^5=x^a | |
| 185443 | Rút gọn | -5/2(2x-4y) | |
| 185444 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=-x^3+13x-12 | |
| 185445 | Rút gọn | (2x+1)+-6/(x-1) | |
| 185446 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2-5 | |
| 185447 | Giải k | 310-(30*7)=5*k | |
| 185448 | Giải θ | cos(2theta)=cos(theta) | |
| 185449 | Rút gọn | (y^2+2y-3)/(y^2-3y-18)*(4y^2-24y)/(2y^2-2y) | |
| 185450 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-x^4+12 | |
| 185451 | Nhân | (9x^3+y^2z)(x^3y^4z) | |
| 185452 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x) = cube root of x+9 | |
| 185453 | Phân Tích Nhân Tử | 3ac+6ab-15a | |
| 185454 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1 if x<=1; 3x-8 if x>4 | |
| 185455 | Ước Tính | (4^3*(0.6+3.6))÷0.3 | |
| 185456 | Nhân | (a^2+a+1)(a^2-a-1) | |
| 185457 | Rút gọn | 2x(3x^2+4)-3x^2 | |
| 185458 | Ước Tính | căn bậc ba của 36x^2 căn bậc hai của 12x căn bậc hai của 9x^2 | |
| 185459 | Giải a | 1/64=16^(2a) | |
| 185460 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 4+4a+a^2 | |
| 185461 | Phân Tích Nhân Tử | 81r^2-9s^12 | |
| 185462 | Giải θ | 12sin(theta)^2-9=0 | |
| 185463 | Giải x | (5(x+1)+4)/6=4 | |
| 185464 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | -2x^3-3x^2+4 for x=-2 | for |
| 185465 | Giải m | 3(m+1.5)=1.5(2m+3) | |
| 185466 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+1 , g(x)=6x^2-5x-1 | , |
| 185467 | Rút gọn | ((x^2+2x-24)/(x^2-9))÷((x^2-16)/(x+3)) | |
| 185468 | Ước Tính | 3(x+h)^2+2(x+h)-4 | |
| 185469 | Ước Tính | 36/(13^2-11^2) | |
| 185470 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=x/2-1/2 | |
| 185471 | Giải x | 5(2x+1)+4=6(3x+2)+7 | |
| 185472 | Vẽ Đồ Thị | 1/2sin(x) | |
| 185473 | Rút gọn | (7x^-4)(2y^8)(-3x^10)(-5y^-6) | |
| 185474 | Rút gọn | 1/2 căn bậc hai của 2+1/2 căn bậc hai của 2 | |
| 185475 | Giải t | f(t)=2t-3 | |
| 185476 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | -2a-5>3 | |
| 185477 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-1|<=5 | |
| 185478 | Rút gọn | (3/x-x/3)/((x+2)/3-1/x) | |
| 185479 | Ước Tính | 1-2sin(pi/8)^2 | |
| 185480 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=f(1/3x) | |
| 185481 | Rút gọn | (1-sin(x)^2)^2 | |
| 185482 | Nhân | pi*10^2 | |
| 185483 | Ước Tính | 5^0+4^1+(-1)^2+(-2)^3 | |
| 185484 | Giải x | 4ax+5ax=6ax+9 | |
| 185485 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm z | 3|z+4|-13<=-1 | |
| 185486 | Nhân | (a^2+b^2-2ab)(a-b) | |
| 185487 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y=13 -x+y=5 | |
| 185488 | Nhân | (x^2-7)(3x^2-5x-6) | |
| 185489 | Nhân | (1-x)^3 | |
| 185490 | Rút gọn | căn bậc hai của (4j^4)/(9k^8) | |
| 185491 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|>10 | |
| 185492 | Rút gọn | 5 log base 7 of sixth root of 49 | |
| 185493 | Vẽ Đồ Thị | x^2>-2x | |
| 185494 | Giải x | 4(0.5x-3)=x-0.25(12-8x) | |
| 185495 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=1/2 căn bậc ba của x | |
| 185496 | Rút gọn | ((-4r^5s^3)/r)^3 | |
| 185497 | Giải x | 3/x+5/x=-4 | |
| 185498 | Giải Hệ chứa Equations | 5x-3y-z=1 x+4y-6z=-1 2x+3y+4z=9 | |
| 185499 | Giải p | 12p-3c=5a+3c | |
| 185500 | Giải r | -7=7r-6r |