Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 185201 | Rút gọn | ((2x^2y)/(6y^3z)*(8x^2y^2z^2)/(7z^3))÷((9x)/(14x^2y)) | |
| 185202 | Vẽ Đồ Thị | 4|x|-1<-4 | |
| 185203 | Rút gọn | (5^3*5^2)^4 | |
| 185204 | Tìm Tích Số | ( căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 10) | |
| 185205 | Ước Tính | (-5tw^2)/(-10t^2w) | |
| 185206 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-x^3-7x^2+x+6=0 | |
| 185207 | Chia | ((x+2)/(2x+7))÷((x^4)/(x-2)) | |
| 185208 | Rút gọn | (x(x-3)(x+6))/(x^2+x-12) | |
| 185209 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(4x+1)<3(2x-3) | |
| 185210 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x-1)(x^2-2) | |
| 185211 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2+4x+4)/(x^2-4) | |
| 185212 | Ước Tính | 4/3pi*1.5^3 | |
| 185213 | Giải x | 0=x(x-6) | |
| 185214 | Phân Tích Nhân Tử | 7x(3x^2-7)-3(x^2-7) | |
| 185215 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 8m-9>71 | |
| 185216 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(3x)=1 | |
| 185217 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)/(x-2)-(x-5)/(x-3)>0 | |
| 185218 | Giải x | 8^(12-4x)=4^(x+18) | |
| 185219 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(pi/4)-sin(pi/4) | |
| 185220 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 4 logarit của 3 | |
| 185221 | Giải v | 10+v-17v=4 | |
| 185222 | Giải x | x/3-2=5/3x+7 | |
| 185223 | Rút gọn | (4x^2+x)-(x^2-2x) | |
| 185224 | Rút gọn | căn bậc hai của 7^3* căn bậc hai của 7 | |
| 185225 | Giải a | (x^3)^(1/2) căn bậc hai của x^5=x^a | |
| 185226 | Rút gọn | -4x^2 căn bậc hai của 5x^2-x^3 căn bậc hai của 180 | |
| 185227 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-2xy | |
| 185228 | Rút gọn | (-5m^2-8)-(-3m^2+m+2) | |
| 185229 | Vẽ Đồ Thị | f(x)<=1 | |
| 185230 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-5 if x<=3; -2 if x>3 | |
| 185231 | Giải r | 16=9-4(2r+7)-1 | |
| 185232 | Giải x | (x^2+4x)^2-17(x^2+4x)=-60 | |
| 185233 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2(x+3)(3x^2+2) | |
| 185234 | Chia | 3 3/4÷2 | |
| 185235 | Rút gọn | (6-2.7h)+(-1.3j-4) | |
| 185236 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(-pi/8) | |
| 185237 | Giải x | (4-2x)/3=7x+4 | |
| 185238 | Giải x | 9(7-5x)^2-3=22 | |
| 185239 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 0=x^4-3x^3+8x^2-18x+12 | |
| 185240 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 16^(1/4) | |
| 185241 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |3x-4|=x | |
| 185242 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(2x-1)>4x-2 | |
| 185243 | Giải x | 1/(x^2-1)=1 | |
| 185244 | Giải x | 8/(-5x)=(-2x)/5 | |
| 185245 | Phân Tích Nhân Tử | ax^2+a | |
| 185246 | Nhân | 2 , 5^2 | , |
| 185247 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm B | 16+8B>=50 | |
| 185248 | Giải x | x(x+1)(x+3)=2(x+3) | |
| 185249 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-2(x+4)(x-3) | |
| 185250 | Giải x | 2(3x-2)+9=-5x | |
| 185251 | Rút gọn | (32^2x^4y^12)^(1/5) | |
| 185252 | Giải θ | 2+2sin(theta)=4cos(theta)^2 | |
| 185253 | Nhân | 4 căn bậc hai của 2*4 căn bậc hai của 2 | |
| 185254 | Tìm Hàm Số | f(x)=-8 | |
| 185255 | Giải C | C=5/9(95-32) | |
| 185256 | Rút gọn | (4/(x^3))÷(1/(x^2)) | |
| 185257 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-2(4x^2+2)^2(x-6) | |
| 185258 | Rút gọn | (12a^4b^6)/(36ab^2c) | |
| 185259 | Chia | (6x^2)÷2x | |
| 185260 | Rút gọn | (x^5-7x^4-30x^3)/(x^2+10x+21)*(4x^2-196)/(4x^3-68x^2+280x) | |
| 185261 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3/( căn bậc hai của 3) | |
| 185262 | Rút gọn | (sec(theta)-csc(theta))(cos(theta)+sin(theta)) | |
| 185263 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9>=(1+x)/2 | |
| 185264 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2(x-2)^2 | |
| 185265 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 289 | |
| 185266 | Rút gọn | (b^-17b^11)/(b^-5) | |
| 185267 | Giải x | 4x-6>=6x-20 | |
| 185268 | Ước Tính | (1-0)^2 | |
| 185269 | Rút gọn | -5x căn bậc hai của 192x^3+ căn bậc hai của 3x^5 | |
| 185270 | Giải Hệ chứa Equations | f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-x+5 | , |
| 185271 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+1 for x<=0 | for |
| 185272 | Ước Tính | cos(x)^2-1=0 | |
| 185273 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (3/2)^-2 | |
| 185274 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=e^(-x) | |
| 185275 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-9) and (2,-7) | and |
| 185276 | Vẽ Đồ Thị | y=((x-2)^2)/((x-1)^2) | |
| 185277 | Rút gọn | (-4mn)^3*(-2m^2)^3 | |
| 185278 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 147m^3n^3 | |
| 185279 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 8-1/4b>=27 | |
| 185280 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 11 5/10 | |
| 185281 | Giải x | 5x^2+x=0 | |
| 185282 | Rút gọn | (4+3x^2+8x^3)+(-7x^3+12x^5+6x^2) | |
| 185283 | Rút gọn | (2d^7)/(-4d^9d^5) | |
| 185284 | Chia | x^3-4x^2+x entre x | entre |
| 185285 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 255deg | degrees |
| 185286 | Giải k | căn bậc hai của k+2-9=0 | |
| 185287 | Tìm u(w(x)) | u(x)=x^2+3 w(x) = square root of x+2 | |
| 185288 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = log base 1/3 of x | |
| 185289 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=x^2(x-3)(2x+7) | |
| 185290 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x+5 and 3y-2x=1 | and |
| 185291 | Giải r | -1/2r+3=5/6r+7 | |
| 185292 | Trừ | -3/4-5/8 | |
| 185293 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 9h-7(2-h)<8(h+11)+8h | |
| 185294 | Giải x | 3x-4y=16 for x | for |
| 185295 | Giải x | 8/5+4/3=(2x+4)/15 | |
| 185296 | Rút gọn | -x^3+5x+7x^2+8x^3-(-x^3+x) | |
| 185297 | Vẽ Đồ Thị | y>=2-x | |
| 185298 | Giải x | 9(x/3+1)>=6 | |
| 185299 | Giải x | 0.4(2x+0.3)=1/3(6x-7.2) | |
| 185300 | Giải y | 3/12=2/(y+6) |