Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 185001 | Giải x | x/2-5x+2=-1 | |
| 185002 | Ước Tính | 2pi(4)^2 | |
| 185003 | Rút gọn | (10-2i)/i | |
| 185004 | Rút gọn | (2x)/(x+2)+x/(x-3) | |
| 185005 | Rút gọn | x/-1 | |
| 185006 | Rút gọn | (x^2)/9*3/x | |
| 185007 | Giải g | g/-5+3=-13 | |
| 185008 | Rút gọn | (-20y+30)/(-2y+6) | |
| 185009 | Giải x | 2x(x-6)(3x-2)=0 | |
| 185010 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-4|-3<5 | |
| 185011 | Rút gọn | (x-1/2)^3 | |
| 185012 | Giải x | 3x+5-x=x-3 | |
| 185013 | Vẽ Đồ Thị | y=1/4(-x)^3-4 | |
| 185014 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 20x^2+1=x | |
| 185015 | Ước Tính | logarit cơ số 1/3 của 1/27 | |
| 185016 | Rút gọn/Tối Giản | (tan(theta)^2csc(theta)^2-1)/(sec(theta)^2) | |
| 185017 | Nhân | 5 căn bậc hai của 2*5 căn bậc hai của 2 | |
| 185018 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8(x-3)>4(2x-6) | |
| 185019 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^3-7x+7x^5-19+x^2 | |
| 185020 | Giải x | 25(x^2+1)-12=14 | |
| 185021 | Phân Tích Nhân Tử | 196-n^6p^4q^2 | |
| 185022 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=4+2/(e^(x-7)) | |
| 185023 | Chia | 14 2/3÷2 2/9 | |
| 185024 | Tìm MCNN | (6a)/(a^2-5a-6) and (8a)/(a^2-36) | and |
| 185025 | Rút gọn | (x^2-a^2)/(x-a) | |
| 185026 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+30x-x^5 | |
| 185027 | Giải x | 2 logarit của x-2 logarit của x+1=0 | |
| 185028 | Phân Tích Nhân Tử | x^5+x^3y^2+xy^4+x^4+x^2y^2+y^4 | |
| 185029 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (2x+4)/(-x^2+4) | |
| 185030 | Giải x | 3x+6=(9x-3)/9 | |
| 185031 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=g(x) ? | ? |
| 185032 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(5x+2)<=28 | |
| 185033 | Hoàn thành Bình Phương | 24=x^2-4x+3 | |
| 185034 | Ước Tính | 2*pi*12 | |
| 185035 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-1/3f(x-2)+4 | |
| 185036 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | F(x)=(4x-17) logarit tự nhiên của (2x-9)(x-4) | |
| 185037 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(3x^2-12)/(8x^2-18x+4) | |
| 185038 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^(-1/2)+8x^(1/2)+x^(3/2) | |
| 185039 | Rút gọn | (x+1)/(x^2-4)+(2x-3)/(x^2+x-2) | |
| 185040 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -2cos(x)^2=-cos(x)-1 | |
| 185041 | Giải Hệ chứa Equations | x-3y=-3 x+3y=9 | |
| 185042 | Vẽ Đồ Thị | y>=-1/2x y<1/2x+1 | |
| 185043 | Tìm Giá Trị Chính Xác | i^(20+1) | |
| 185044 | Nhân | (2x-6)*(x+5y-8) | |
| 185045 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^2=100 | |
| 185046 | Trừ | Subtract 2x^2+6x-5 from 7x^2+3x+4 | Subtract from |
| 185047 | Giải t | A=A_0e^(-0.000121t) | |
| 185048 | Rút gọn | (a^3-b^3)/((a-b)^2)+(3ab)/(b-a) | |
| 185049 | Giải x | 7/(-2x)=x/-14 | |
| 185050 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | q(x)=-3/2|x| | |
| 185051 | Giải f | a=f/m | |
| 185052 | Rút gọn | (x/2-(x^2)/4)/(x/4-1/x) | |
| 185053 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) | f(x) = square root of x+1 , g(x)=x^2-1 | , |
| 185054 | Rút gọn | (a^(2/3)b^(1/3))^(1/2) | |
| 185055 | Tìm Tích Số | (3x-y)^3 | |
| 185056 | Tìm Hàm Số | f(x)=1/2 | |
| 185057 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = square root of x+3 | |
| 185058 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+bc+ab+ac | |
| 185059 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x+4y<x-y+2 | |
| 185060 | Ước Tính | 25- căn bậc ba của 125 | |
| 185061 | Rút gọn | (8xy^3)^(2/3) | |
| 185062 | Rút gọn | 3/4+((1/3)÷(1/6))-(-1/2) | |
| 185063 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (5x-1)/3>3 | |
| 185064 | Giải x | 2=6(2)^(0.99x)-9 | |
| 185065 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^2+x | |
| 185066 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=4(1/2)^x | |
| 185067 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số b của 5- logarit cơ số b của 5 | |
| 185068 | Tìm Bậc | 5a^6bc^2+8d^5+7e^6f^2-10g^4h^7 | |
| 185069 | Tìm Nghịch Đảo | y = square root of 1-x^2 | |
| 185070 | Rút gọn | 5+ căn bậc hai của -64 | |
| 185071 | Giải θ | tan(theta)=undefined | |
| 185072 | Nhân | ( căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 10) | |
| 185073 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2x^2-x if x<1; 1 if x>=1 | |
| 185074 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x^2-2)/(x^2-4x+3) | |
| 185075 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3-x)(x+1)(x+5)>0 | |
| 185076 | Rút gọn | 7x căn bậc hai của 98x^2-x^2 căn bậc hai của 162 | |
| 185077 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-5)(x+6) | |
| 185078 | Tìm f(h(x)) | f(x)=13-x h(x)=x^2-6x-18 | |
| 185079 | Rút gọn | ((x+4)/3+1/x)/(1+1/x) | |
| 185080 | Ước Tính | logarit của x+ logarit của x+15=2 | |
| 185081 | Rút gọn | (12x^5-3x^4+2x-5)+(8x^4-3x^3+4x+1) | |
| 185082 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=4x+x^3 | |
| 185083 | Giải b | x=-b/(2a) | |
| 185084 | Rút gọn | (mn^2)/(m^-2) | |
| 185085 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6-y-4y^2)(-5+7y^2) | |
| 185086 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+1)^2+(x-8)^2=45 | |
| 185087 | Trừ | Subtract 9x^2-7x from -4x^2+6 | Subtract from |
| 185088 | Giải x | 7/(x+2)+5/(x-2)=(10x-2)/(x^2-4) | |
| 185089 | Giải x | z=8+6x-px for x | for |
| 185090 | Rút gọn | (2a-3b)(2a^2+6b^2)+(6a^2b+12ab^2-7b^3) | |
| 185091 | Giải x | 3 căn bậc hai của 9+x=15 | |
| 185092 | Giải x | 324^2=3x | |
| 185093 | Giải s | 4s=t+2 | |
| 185094 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 14x-8>5(8+2x) | |
| 185095 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | h(x)=(1/5)^x | |
| 185096 | Tìm Liên Hợp Phức | 7/2i | |
| 185097 | Rút gọn | (x^2-100)/(9x^2-27x-630)*(x-8)/(x^2+2x-80) | |
| 185098 | Rút gọn | căn bậc ba của 8/64 | |
| 185099 | Giải Hệ chứa Equations | y=10x-6 y=x-2 | |
| 185100 | Phân Tích Nhân Tử | 3xy-3xz+3x-y+z-1 |