| 185001 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(3^3)÷(3^-4) |
|
| 185002 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-2 căn bậc hai của 3x+2 |
|
| 185003 |
Giải x |
logarit cơ số 2x-5 của 3x^2-7x-15=2 |
|
| 185004 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2(4)^x |
|
| 185005 |
Rút gọn |
1/3n(-6+27m-51p) |
|
| 185006 |
Rút gọn |
(x^2+9)-(x-9) |
|
| 185007 |
Rút gọn |
(x^2+3x-10)/(6(x+5)^2)*(x^4+3x^3-10x^2)/(x(x-2)^2) |
|
| 185008 |
Giải z |
18-5z+6z>3+6 |
|
| 185009 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+5)(x^2-3x-4)>0 |
|
| 185010 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2+4,x<=2; -x+4,x<2 |
|
| 185011 |
Giải r |
3^(-3r)=3^5 |
|
| 185012 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x-1|>3 |
|
| 185013 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 6 căn bậc hai của 12 |
|
| 185014 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x+-3 |
|
| 185015 |
Rút gọn |
(5/(x-2))÷(x/(x+1)) |
|
| 185016 |
Giải x |
x/2-5x+2=-1 |
|
| 185017 |
Ước Tính |
2pi(4)^2 |
|
| 185018 |
Rút gọn |
(10-2i)/i |
|
| 185019 |
Rút gọn |
(2x)/(x+2)+x/(x-3) |
|
| 185020 |
Rút gọn |
x/-1 |
|
| 185021 |
Rút gọn |
(x^2)/9*3/x |
|
| 185022 |
Giải g |
g/-5+3=-13 |
|
| 185023 |
Rút gọn |
(-20y+30)/(-2y+6) |
|
| 185024 |
Giải x |
2x(x-6)(3x-2)=0 |
|
| 185025 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-4|-3<5 |
|
| 185026 |
Rút gọn |
(x-1/2)^3 |
|
| 185027 |
Giải x |
3x+5-x=x-3 |
|
| 185028 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/4(-x)^3-4 |
|
| 185029 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
20x^2+1=x |
|
| 185030 |
Ước Tính |
logarit cơ số 1/3 của 1/27 |
|
| 185031 |
Rút gọn/Tối Giản |
(tan(theta)^2csc(theta)^2-1)/(sec(theta)^2) |
|
| 185032 |
Nhân |
5 căn bậc hai của 2*5 căn bậc hai của 2 |
|
| 185033 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8(x-3)>4(2x-6) |
|
| 185034 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^3-7x+7x^5-19+x^2 |
|
| 185035 |
Giải x |
25(x^2+1)-12=14 |
|
| 185036 |
Phân Tích Nhân Tử |
196-n^6p^4q^2 |
|
| 185037 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=4+2/(e^(x-7)) |
|
| 185038 |
Chia |
14 2/3÷2 2/9 |
|
| 185039 |
Tìm MCNN |
(6a)/(a^2-5a-6) and (8a)/(a^2-36) |
and |
| 185040 |
Rút gọn |
(x^2-a^2)/(x-a) |
|
| 185041 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+30x-x^5 |
|
| 185042 |
Giải x |
2 logarit của x-2 logarit của x+1=0 |
|
| 185043 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^5+x^3y^2+xy^4+x^4+x^2y^2+y^4 |
|
| 185044 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(2x+4)/(-x^2+4) |
|
| 185045 |
Giải x |
3x+6=(9x-3)/9 |
|
| 185046 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=g(x) ? |
? |
| 185047 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4(5x+2)<=28 |
|
| 185048 |
Hoàn thành Bình Phương |
24=x^2-4x+3 |
|
| 185049 |
Ước Tính |
2*pi*12 |
|
| 185050 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-1/3f(x-2)+4 |
|
| 185051 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
F(x)=(4x-17) logarit tự nhiên của (2x-9)(x-4) |
|
| 185052 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(3x^2-12)/(8x^2-18x+4) |
|
| 185053 |
Phân Tích Nhân Tử |
15x^(-1/2)+8x^(1/2)+x^(3/2) |
|
| 185054 |
Rút gọn |
(x+1)/(x^2-4)+(2x-3)/(x^2+x-2) |
|
| 185055 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-2cos(x)^2=-cos(x)-1 |
|
| 185056 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-3y=-3 x+3y=9 |
|
| 185057 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-1/2x y<1/2x+1 |
|
| 185058 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
i^(20+1) |
|
| 185059 |
Nhân |
(2x-6)*(x+5y-8) |
|
| 185060 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x^2=100 |
|
| 185061 |
Trừ |
Subtract 2x^2+6x-5 from 7x^2+3x+4 |
Subtract from |
| 185062 |
Giải t |
A=A_0e^(-0.000121t) |
|
| 185063 |
Rút gọn |
(a^3-b^3)/((a-b)^2)+(3ab)/(b-a) |
|
| 185064 |
Giải x |
7/(-2x)=x/-14 |
|
| 185065 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
q(x)=-3/2|x| |
|
| 185066 |
Giải f |
a=f/m |
|
| 185067 |
Rút gọn |
(x/2-(x^2)/4)/(x/4-1/x) |
|
| 185068 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) |
f(x) = square root of x+1 , g(x)=x^2-1 |
, |
| 185069 |
Rút gọn |
(a^(2/3)b^(1/3))^(1/2) |
|
| 185070 |
Tìm Tích Số |
(3x-y)^3 |
|
| 185071 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=1/2 |
|
| 185072 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = square root of x+3 |
|
| 185073 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^2+bc+ab+ac |
|
| 185074 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x+4y<x-y+2 |
|
| 185075 |
Ước Tính |
25- căn bậc ba của 125 |
|
| 185076 |
Rút gọn |
(8xy^3)^(2/3) |
|
| 185077 |
Rút gọn |
3/4+((1/3)÷(1/6))-(-1/2) |
|
| 185078 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(5x-1)/3>3 |
|
| 185079 |
Giải x |
2=6(2)^(0.99x)-9 |
|
| 185080 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=x^2+x |
|
| 185081 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=4(1/2)^x |
|
| 185082 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số b của 5- logarit cơ số b của 5 |
|
| 185083 |
Tìm Bậc |
5a^6bc^2+8d^5+7e^6f^2-10g^4h^7 |
|
| 185084 |
Tìm Nghịch Đảo |
y = square root of 1-x^2 |
|
| 185085 |
Rút gọn |
5+ căn bậc hai của -64 |
|
| 185086 |
Giải θ |
tan(theta)=undefined |
|
| 185087 |
Nhân |
( căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 10) |
|
| 185088 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2x^2-x if x<1; 1 if x>=1 |
|
| 185089 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^2-2)/(x^2-4x+3) |
|
| 185090 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3-x)(x+1)(x+5)>0 |
|
| 185091 |
Rút gọn |
7x căn bậc hai của 98x^2-x^2 căn bậc hai của 162 |
|
| 185092 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-5)(x+6) |
|
| 185093 |
Tìm f(h(x)) |
f(x)=13-x h(x)=x^2-6x-18 |
|
| 185094 |
Rút gọn |
((x+4)/3+1/x)/(1+1/x) |
|
| 185095 |
Ước Tính |
logarit của x+ logarit của x+15=2 |
|
| 185096 |
Rút gọn |
(12x^5-3x^4+2x-5)+(8x^4-3x^3+4x+1) |
|
| 185097 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=4x+x^3 |
|
| 185098 |
Giải b |
x=-b/(2a) |
|
| 185099 |
Rút gọn |
(mn^2)/(m^-2) |
|
| 185100 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(6-y-4y^2)(-5+7y^2) |
|