Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 185501 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 2+x-x^2 | |
| 185502 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^3-4x^2-19x-14 | |
| 185503 | Phân Tích Nhân Tử | -24x+x^5+2x^3 | |
| 185504 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=6(1/3)^x | |
| 185505 | Giải x | 8(x/4-6)>=4 | |
| 185506 | Vẽ Đồ Thị | Graph y=4x-9 | Graph |
| 185507 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x-6 y=-1/2x+8 | |
| 185508 | Giải x | (x+4)^2-4=16 | |
| 185509 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+(y+5)^2=25 | |
| 185510 | Giải x | a/(x+b)=c | |
| 185511 | Giải x | (ax)/b+(cx)/d=e | |
| 185512 | Giải x | x+1/x=13/6 | |
| 185513 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-1/(x-4)+3 | |
| 185514 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=4x^(2/5) | |
| 185515 | Giải x | 2.5(4x+2)=12x | |
| 185516 | Rút gọn | (2x-1)/(x^2-x)+1/(x-1) | |
| 185517 | Giải x | 6000(2.67)^(0.03x)=12000 | |
| 185518 | Giải Hệ chứa Equations | -7x-y=0 7x+8y=-6 | |
| 185519 | Rút gọn | 6-7n-2n-8 | |
| 185520 | Ước Tính | (9!*4!)/(7!*2!) | |
| 185521 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | theta=-(5pi)/6 | |
| 185522 | Rút gọn | z(5z-3)-2z | |
| 185523 | Phân Tích Nhân Tử | (a+x)^2-2(a+x)(x+y)+(x+y)^2 | |
| 185524 | Giải x | x/a-2x=c | |
| 185525 | Giải x | (x^2)/(a^2)-(y^2)/(b^2)=1 | |
| 185526 | Ước tính Hàm Số | g(p)=4^x , x=3/2 | , |
| 185527 | Ước Tính | 10*10+10+2*2^2 | |
| 185528 | Rút gọn | (5x^2+5x-100)/(x^5-2x^4-8x^3)*(x^2-4)/(15x-30) | |
| 185529 | Giải θ | sec(theta)=- căn bậc hai của 2 | |
| 185530 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x^2+17x+30)/(2x^2-18) | |
| 185531 | Giải Hệ chứa Inequalities | 9-4x>=5 or 4(-1+x)-6>=2 | or |
| 185532 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc hai của xz)/(y^3) | |
| 185533 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | arctan(tan((4pi)/5)) | |
| 185534 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+3 if x<-2; x-3 if x>=-2 | |
| 185535 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 81-x^2<=0 | |
| 185536 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | |4c+5|>7 | |
| 185537 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2+4x)/(2x^2-5x) | |
| 185538 | Giải x | 2/3x+1/2=5/6 | |
| 185539 | Giải x | 6x+1/4(4x+8)>12 | |
| 185540 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3 căn bậc hai của 216 | |
| 185541 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3^(x-3)+2 | |
| 185542 | Ước Tính | (4+x)^2 | |
| 185543 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | xy^2=16 | |
| 185544 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2^(-x) | |
| 185545 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<-1 and x<1 | and |
| 185546 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=e^x-3 | |
| 185547 | Rút gọn | 1/2+(3/8-1/8)^2 | |
| 185548 | Giải n | (4+8)+6=(6+4)+n | |
| 185549 | Ước Tính | 15% of 20 | of |
| 185550 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^5-3x^3-20x=0 | |
| 185551 | Vẽ Đồ Thị | r+5>=12 or r/9<0 | or |
| 185552 | Ước Tính | 21x+7>2(9x-8)+3-7x | |
| 185553 | Giải x | (3x+2)^2+2=3 | |
| 185554 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+5x^2+x-2 | |
| 185555 | Vẽ Đồ Thị | 2y=f(x) | |
| 185556 | Rút gọn | (4x^2y^3)^-2(-x^10)^2 | |
| 185557 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,-5) and (8,-8) | and |
| 185558 | Giải x | logarit cơ số x+1 của 2x^2-7x+9=2 | |
| 185559 | Rút gọn | 1/(x+3)+1/(x^2-9) | |
| 185560 | Giải y | -12+8yi=3x-i | |
| 185561 | Giải a | S=2(ab+ax) | |
| 185562 | Giải x | 6^(-x)+4=3x-1 | |
| 185563 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=1/(x-4) | |
| 185564 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)(x+7)(x-15)>0 | |
| 185565 | Rút gọn | ((j^2j^5)/(j^4))^3 | |
| 185566 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x-1+2x>9-7x+5 | |
| 185567 | Rút gọn | (3x^2-2)/(3x-2)-x/(2-3x) | |
| 185568 | Rút gọn | (a^2)/(ab) | |
| 185569 | Vẽ Đồ Thị | y=5/2sin(2x) | |
| 185570 | Tìm Giá Trị Chính Xác | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/x | |
| 185571 | Giải m | 5/m=8/(2m-6) | |
| 185572 | Rút gọn | y+(y-3)/3 | |
| 185573 | Ước Tính | (10^2)/(-2^2) | |
| 185574 | Ước Tính | 7-1/2(0)^2 | |
| 185575 | Rút gọn | 2/((-5/x)^2-7) | |
| 185576 | Chia | (4x)÷2 | |
| 185577 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x+1)^2-7(x+1)+12 | |
| 185578 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^8y^2+80x^2y^5 | |
| 185579 | Rút gọn | (1/9-1/(x^2))/(3+9/x) | |
| 185580 | Giải x | -x^2+9>0 | |
| 185581 | Rút gọn | (5+5i)/(5-2i) | |
| 185582 | Giải x | 3|2x+5|=9x-6 | |
| 185583 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (2x-4)/(x^2-4) | |
| 185584 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của x<6 | |
| 185585 | Giải n | -1/2(2n+4)+6=-9+4(2n+1) ? | ? |
| 185586 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=2-4x^3-3x+x^2 | |
| 185587 | Rút gọn | (1/x-1)/(x-1) | |
| 185588 | Rút gọn | (4x^3+24x^2-64x)/(x^2+3x-10)*(x^2-25)/(6x^4+18x^3-240x^2) | |
| 185589 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3/4+3/4 | |
| 185590 | Vẽ Đồ Thị | y=x-4 x+2y=16 | |
| 185591 | Vẽ Đồ Thị | y-5<3x-4 | |
| 185592 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(x+3)<=44 | |
| 185593 | Giải x | x/5+x/a=c | |
| 185594 | Ước Tính | pi÷6 | |
| 185595 | Rút gọn | 2^2*4^2 | |
| 185596 | Giải d | 3+4d-14=15-5d-4d | |
| 185597 | Vẽ Đồ Thị | 6y^2-12x=0 | |
| 185598 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2/5m-4/5-3/5m | |
| 185599 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)/(x+1)<0 | |
| 185600 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | c-3>6 |