Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 185701 | Phân Tích Nhân Tử | 9b^7-4b^8+3b^5 | |
| 185702 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/5x+3>9 | |
| 185703 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4+1/x | |
| 185704 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4-x^2>0 | |
| 185705 | Rút gọn | (4y-8y^2)/(10y-5) | |
| 185706 | Giải x | -8x^4-10x^3+8x^2+10x=0 | |
| 185707 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3 căn bậc ba của -2x+1 | |
| 185708 | Giải x | 3x+1=(4x-2)/2 | |
| 185709 | Nhân | (-m^2n)(-3m^2)(-5mn^3) | |
| 185710 | Giải x | 3/4(6x+2)=15 | |
| 185711 | Giải x | 2/(x+4)=3^x+1 | |
| 185712 | Tìm f(g(x)) | f(x)=-5x+14 g(x)=x^2+6x-7 | |
| 185713 | Rút gọn | (5/(x+1)+3/(x-3))/(-2/(x+1)) | |
| 185714 | Giải K | F=2KG+2KH | |
| 185715 | Ước Tính | 3^x=1/27 | |
| 185716 | Rút gọn | x^2-3x+4+4x^2-x-12 | |
| 185717 | Rút gọn | ((x^2-3x-10)/(x-3))/((x+2)/(3x-9)) | |
| 185718 | Ước Tính | 2(2/5)^-2 | |
| 185719 | Tìm Nghịch Đảo | (3+4x)/(1-5x) | |
| 185720 | Rút gọn | (3(2x-4)-5(x+3))/3 | |
| 185721 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+6,x>=3; -x+6,x<3 | |
| 185722 | Rút gọn | (6x^2+20)/4 | |
| 185723 | Trừ | (-7x^2+1)-(-2x^2-4x) | |
| 185724 | Giải m | m/n+5m=20 | |
| 185725 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+49=0 | |
| 185726 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^3-3x^2+x+1 | |
| 185727 | Rút gọn | 1/2(4k^5)^2 | |
| 185728 | Ước Tính | 24÷6+2^3*4 | |
| 185729 | Giải y | 6y=8-9+6y | |
| 185730 | Giải x | f(x)=6 | |
| 185731 | Ước tính Hàm Số | x^2+y^2=4 | |
| 185732 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 7b-3<11 | |
| 185733 | Vẽ Đồ Thị | a-6<=15+8a | |
| 185734 | Giải a | ( căn bậc hai của x)/(x^2)=x^a | |
| 185735 | Ước Tính | ax+b=cx+d | |
| 185736 | Giải x | 2(6-x)=x(x+5) | |
| 185737 | Ước Tính | sin(x)=1 | |
| 185738 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2+5x-2>=0 | |
| 185739 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 5/(3x+5)=3/(3x+5)+1 | |
| 185740 | Tìm F(g(x)) | F(x) = cube root of x-1 , g(x)=x^3+1 | , |
| 185741 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 2- logarit tự nhiên của 1 | |
| 185742 | Phân Tích Nhân Tử | (x+1)(x^2-5x+6) | |
| 185743 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm j | -2/11j<=8 | |
| 185744 | Nhân | 2/(2x+3)*9/x | |
| 185745 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | ((2x^2-12x)/(x^2-7x+6))÷((2x)/(3x-3)) | |
| 185746 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 5-4n<8-5n | |
| 185747 | Giải x | 5- căn bậc ba của x-4=2 | |
| 185748 | Giải m | (m-2)-5=8-2(m-4) | |
| 185749 | Rút gọn | (1/2+6a)*14 | |
| 185750 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+1)^2+(x-8)^2=45 | |
| 185751 | Giải q | 11q+12q+q-2q=22 | |
| 185752 | Giải Hệ chứa Equations | -2x+y=0 -7x+3y=2 | |
| 185753 | Rút gọn | ((2x)/(x-1))÷((5x)/(2x+4)) | |
| 185754 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)>0 and tan(theta)>0 | and |
| 185755 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của -1/8 | |
| 185756 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 105deg | degrees |
| 185757 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | -13/( căn bậc hai của x) | |
| 185758 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 2x+1<=-4 or 2x+1>=4 | or |
| 185759 | Giải x | ( căn bậc hai của a)/( căn bậc hai của b)=x | |
| 185760 | Rút gọn | x^4(4x^3y^3) | |
| 185761 | Giải w | w+3/4=1/8 | |
| 185762 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của x^10 | |
| 185763 | Rút gọn | (1+2/x)/((x^2)/2-2) | |
| 185764 | Giải c | 6c+3=c-12 | |
| 185765 | Nhân | x/(x+1)*2/(x-1) | |
| 185766 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3x^2+x-1 g(x)=-3x+5 | |
| 185767 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (sin(x)+cos(x))^2 | |
| 185768 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x/2-1 | |
| 185769 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=( căn bậc ba của x-7)/5 | |
| 185770 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x^2-2x-40)/(2x^2-14x+20) | |
| 185771 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(- căn bậc hai của 6)) | |
| 185772 | Nhân | (x^3+2x^2-x)(x^2-2x+5) | |
| 185773 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2-2x^3-1)/(x+2) | |
| 185774 | Rút gọn | -6x-4y+x-2y | |
| 185775 | Giải n | 45=7-5n | |
| 185776 | Tìm BCNN | 15 and 6 | and |
| 185777 | Rút gọn | 2-4÷2+2^3 | |
| 185778 | Rút gọn | 5/6a+3/10a+1/6a+7/10a | |
| 185779 | Rút gọn | (2/3+1/2i)(12-1/3i) | |
| 185780 | Giải g | 3+g=1/4 | |
| 185781 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3-1)/(2+ căn bậc hai của 3) | |
| 185782 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+3/2x-1 | |
| 185783 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-10,3) and (-8,-8) | and |
| 185784 | Giải x | 3(3x+4)^2+24=36 | |
| 185785 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x-10x^2<0 | |
| 185786 | Giải x | (xd)/8=c | |
| 185787 | Rút gọn | (x+x)^2 | |
| 185788 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-x^2-x+2)/(x^2-4) | |
| 185789 | Rút gọn | ((2^m)/(2^-3))^2 | |
| 185790 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 9 của 81 | ? |
| 185791 | Chia | -5÷(-4) | |
| 185792 | Giải x | 0 = square root of x+4 | |
| 185793 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=3/5 and (2,-4) | and |
| 185794 | Tìm BCNN | 10 and 6 | and |
| 185795 | Quy đổi sang Met | 15cm | |
| 185796 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-2/(x-1)>0 | |
| 185797 | Giải z | z(z+9)(4z+2)=0 | |
| 185798 | Phân Tích Nhân Tử | 9xy+27x+36y | |
| 185799 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm w | |4w-1|=5w+37 | |
| 185800 | Giải θ | 2cos(theta)^2-cos(theta)=1 |