| 185801 |
Giải x |
(xd)/8=c |
|
| 185802 |
Rút gọn |
(x+x)^2 |
|
| 185803 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-x^2-x+2)/(x^2-4) |
|
| 185804 |
Rút gọn |
((2^m)/(2^-3))^2 |
|
| 185805 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 9 của 81 |
? |
| 185806 |
Chia |
-5÷(-4) |
|
| 185807 |
Giải x |
0 = square root of x+4 |
|
| 185808 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
m=3/5 and (2,-4) |
and |
| 185809 |
Tìm BCNN |
10 and 6 |
and |
| 185810 |
Quy đổi sang Met |
15cm |
|
| 185811 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-2/(x-1)>0 |
|
| 185812 |
Giải z |
z(z+9)(4z+2)=0 |
|
| 185813 |
Phân Tích Nhân Tử |
9xy+27x+36y |
|
| 185814 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm w |
|4w-1|=5w+37 |
|
| 185815 |
Giải θ |
2cos(theta)^2-cos(theta)=1 |
|
| 185816 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
4-2f when f=1 |
when |
| 185817 |
Rút gọn |
((n(n+1))/2)^2 |
|
| 185818 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-6x+5 -2x+y=5 |
|
| 185819 |
Giải x |
(x+10)/9+(x+7)/3=7 |
|
| 185820 |
Rút gọn |
((x-2)/(3x))÷((4x-8)/(6x)) |
|
| 185821 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
5<k-2<11 |
|
| 185822 |
Ước Tính |
logarit cơ số 8 của x+ logarit cơ số 8 của x-12=2 |
|
| 185823 |
Rút gọn |
(a+b-c)(a-b+c) |
|
| 185824 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^3+x+2 |
|
| 185825 |
Nhân |
1 , 5*1 , 5 |
, , |
| 185826 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5x=(2x+1)^2 |
|
| 185827 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3p^3q)^(3/4) |
|
| 185828 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2>=49 |
|
| 185829 |
Rút gọn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-16)/(x-4) |
|
| 185830 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2x^2+x căn bậc hai của 18 |
|
| 185831 |
Giải x |
2|x+3|-4<-8 |
|
| 185832 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(arcsin(u)) |
|
| 185833 |
Giải x |
5|x+1|+7<=47 |
|
| 185834 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^3+x^2-x-1 |
|
| 185835 |
Phân Tích Nhân Tử |
6(p^2-1)=5p |
|
| 185836 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=1/2(2)^(2x)-4 |
|
| 185837 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2<(x+1)/(x-3) |
|
| 185838 |
Vẽ Đồ Thị |
11+7x>=-17 |
|
| 185839 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
( căn bậc hai của 14+ căn bậc hai của 10i)( căn bậc hai của 14- căn bậc hai của 10i) |
|
| 185840 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(5x^2-5)/(-3x^2-6x+9) |
|
| 185841 |
Giải m |
d=l/(l-m) |
|
| 185842 |
Ước tính Hàm Số |
f(k)=3k^2+6 when k=-3 |
when |
| 185843 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y = square root of x+3 |
|
| 185844 |
Giải x |
-6/x-8/(x+8)=-(5x)/(x+8) |
|
| 185845 |
Phân Tích Nhân Tử |
12a^2bx-15a^2 by |
by |
| 185846 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(5x)/(-2x-4) |
|
| 185847 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,-6) and (-9,6) |
and |
| 185848 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x^2+6=x |
|
| 185849 |
Vẽ Đồ Thị |
2<x-10 |
|
| 185850 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của -216 |
|
| 185851 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 1/2 của (3x^2)/2 |
|
| 185852 |
Giải x |
4(3-x)+6x=3x+12-x |
|
| 185853 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|=16 |
|
| 185854 |
Xác định nếu Vuông Góc |
10x+8y=16 5y=4x-15 |
|
| 185855 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
2/3-1/4 |
|
| 185856 |
Rút gọn |
(a*a*a*a*a*a)/a |
|
| 185857 |
Tìm Tích Số |
(x^2+a^2)(x^2-a^2) |
|
| 185858 |
Rút gọn |
(5(x-3)-3(2x+4))/9 |
|
| 185859 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y+z=12 2x-y+z=7 x+2y-z=6 |
|
| 185860 |
Giải x |
1/3*x=1 |
|
| 185861 |
Giải a |
xx^(1/2)=x^a |
|
| 185862 |
Ước Tính |
sin(pi/6)+cos(pi/6) |
|
| 185863 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,2) and (2,-4) |
and |
| 185864 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của -7 |
|
| 185865 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
3|2x-3|+2=3 |
|
| 185866 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(1^x)/3 |
|
| 185867 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
(-8+r)/2>-8 |
|
| 185868 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
(x^2+1)/(x^3+2) |
|
| 185869 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(-270 độ ) |
|
| 185870 |
Giải r |
q=9r^2+16s^2r^2 |
|
| 185871 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-10x^2+23x-14<0 |
|
| 185872 |
Giải x |
cx-b=x/a |
|
| 185873 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 5* căn bậc ba của 5^5 |
|
| 185874 |
Ước Tính |
f(x)=3^-4 |
|
| 185875 |
Phân Tích Nhân Tử |
-9-x^4+10x^2 |
|
| 185876 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4-6(x+2)>2(x-5)+2 |
|
| 185877 |
Giải x |
(x+1)/(x-3)=(x^2-6x+1)/((x-3)(x-1)) |
|
| 185878 |
Giải x |
9x+8a=2c-6a |
|
| 185879 |
Chia |
(x^2+x)/(x^2) |
|
| 185880 |
Giải y |
y(y-10)+30=0 |
|
| 185881 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(510 độ ) |
|
| 185882 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=5x+3 and g(x)=6x^2-5x |
and |
| 185883 |
Rút gọn |
2/(a^3b^3)-1/(a^2b^3) |
|
| 185884 |
Giải c |
2/3(6c-18)+3/4(8c+32)=-18 |
|
| 185885 |
Giải b |
ab-3a=5 |
|
| 185886 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=x/3-1/3 |
|
| 185887 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
1=x^2-3x |
|
| 185888 |
Giải w |
|-7w-9|=8w+3 |
|
| 185889 |
Giải x |
5/2x-5/6x=4/3 |
|
| 185890 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(4,2) and (8,8) |
and |
| 185891 |
Rút gọn |
(a+6)/(4-a^2)-(a+3)/(a+2)+(a-3)/(2-a) |
|
| 185892 |
Phân Tích Nhân Tử |
5m^2n+5mp^2+n^2p^2+mn^3 |
|
| 185893 |
Rút gọn |
-2 căn bậc hai của 2p*2 căn bậc hai của 22 |
|
| 185894 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^3+6x^2+8x)/(x^3-9x) |
|
| 185895 |
Giải x |
(x-3)^2-(2x+5)^2=-16 |
|
| 185896 |
Phân Tích Nhân Tử |
21a+24y^3-24y^2-21ay |
|
| 185897 |
Giải x |
2x=2pi |
|
| 185898 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
5/(3x+2) |
|
| 185899 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+2)(x^2+2)(x^2+3) |
|
| 185900 |
Ước Tính |
-8-10*-7 |
|