Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 185801 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 4-2f when f=1 | when |
| 185802 | Rút gọn | ((n(n+1))/2)^2 | |
| 185803 | Giải Hệ chứa Equations | y=-6x+5 -2x+y=5 | |
| 185804 | Giải x | (x+10)/9+(x+7)/3=7 | |
| 185805 | Rút gọn | ((x-2)/(3x))÷((4x-8)/(6x)) | |
| 185806 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 5<k-2<11 | |
| 185807 | Ước Tính | logarit cơ số 8 của x+ logarit cơ số 8 của x-12=2 | |
| 185808 | Rút gọn | (a+b-c)(a-b+c) | |
| 185809 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^3+x+2 | |
| 185810 | Nhân | 1 , 5*1 , 5 | , , |
| 185811 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x=(2x+1)^2 | |
| 185812 | Rút Gọn Căn Thức | (3p^3q)^(3/4) | |
| 185813 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>=49 | |
| 185814 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2-16)/(x-4) | |
| 185815 | Rút gọn | căn bậc hai của 2x^2+x căn bậc hai của 18 | |
| 185816 | Giải x | 2|x+3|-4<-8 | |
| 185817 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(u)) | |
| 185818 | Giải x | 5|x+1|+7<=47 | |
| 185819 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^3+x^2-x-1 | |
| 185820 | Phân Tích Nhân Tử | 6(p^2-1)=5p | |
| 185821 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/2(2)^(2x)-4 | |
| 185822 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2<(x+1)/(x-3) | |
| 185823 | Vẽ Đồ Thị | 11+7x>=-17 | |
| 185824 | Viết ở Dạng Tổng Quát | ( căn bậc hai của 14+ căn bậc hai của 10i)( căn bậc hai của 14- căn bậc hai của 10i) | |
| 185825 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (5x^2-5)/(-3x^2-6x+9) | |
| 185826 | Giải m | d=l/(l-m) | |
| 185827 | Ước tính Hàm Số | f(k)=3k^2+6 when k=-3 | when |
| 185828 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = square root of x+3 | |
| 185829 | Giải x | -6/x-8/(x+8)=-(5x)/(x+8) | |
| 185830 | Phân Tích Nhân Tử | 12a^2bx-15a^2 by | by |
| 185831 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (5x)/(-2x-4) | |
| 185832 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,-6) and (-9,6) | and |
| 185833 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^2+6=x | |
| 185834 | Vẽ Đồ Thị | 2<x-10 | |
| 185835 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của -216 | |
| 185836 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 1/2 của (3x^2)/2 | |
| 185837 | Giải x | 4(3-x)+6x=3x+12-x | |
| 185838 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|=16 | |
| 185839 | Xác định nếu Vuông Góc | 10x+8y=16 5y=4x-15 | |
| 185840 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2/3-1/4 | |
| 185841 | Rút gọn | (a*a*a*a*a*a)/a | |
| 185842 | Tìm Tích Số | (x^2+a^2)(x^2-a^2) | |
| 185843 | Rút gọn | (5(x-3)-3(2x+4))/9 | |
| 185844 | Giải Hệ chứa Equations | x+y+z=12 2x-y+z=7 x+2y-z=6 | |
| 185845 | Giải x | 1/3*x=1 | |
| 185846 | Giải a | xx^(1/2)=x^a | |
| 185847 | Ước Tính | sin(pi/6)+cos(pi/6) | |
| 185848 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,2) and (2,-4) | and |
| 185849 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của -7 | |
| 185850 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 3|2x-3|+2=3 | |
| 185851 | Vẽ Đồ Thị | y=(1^x)/3 | |
| 185852 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | (-8+r)/2>-8 | |
| 185853 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | (x^2+1)/(x^3+2) | |
| 185854 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-270 độ ) | |
| 185855 | Giải r | q=9r^2+16s^2r^2 | |
| 185856 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-10x^2+23x-14<0 | |
| 185857 | Giải x | cx-b=x/a | |
| 185858 | Rút gọn | căn bậc ba của 5* căn bậc ba của 5^5 | |
| 185859 | Ước Tính | f(x)=3^-4 | |
| 185860 | Phân Tích Nhân Tử | -9-x^4+10x^2 | |
| 185861 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4-6(x+2)>2(x-5)+2 | |
| 185862 | Giải x | (x+1)/(x-3)=(x^2-6x+1)/((x-3)(x-1)) | |
| 185863 | Giải x | 9x+8a=2c-6a | |
| 185864 | Chia | (x^2+x)/(x^2) | |
| 185865 | Giải y | y(y-10)+30=0 | |
| 185866 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(510 độ ) | |
| 185867 | Tìm g(f(x)) | f(x)=5x+3 and g(x)=6x^2-5x | and |
| 185868 | Rút gọn | 2/(a^3b^3)-1/(a^2b^3) | |
| 185869 | Giải c | 2/3(6c-18)+3/4(8c+32)=-18 | |
| 185870 | Giải b | ab-3a=5 | |
| 185871 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x/3-1/3 | |
| 185872 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1=x^2-3x | |
| 185873 | Giải w | |-7w-9|=8w+3 | |
| 185874 | Giải x | 5/2x-5/6x=4/3 | |
| 185875 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,2) and (8,8) | and |
| 185876 | Rút gọn | (a+6)/(4-a^2)-(a+3)/(a+2)+(a-3)/(2-a) | |
| 185877 | Phân Tích Nhân Tử | 5m^2n+5mp^2+n^2p^2+mn^3 | |
| 185878 | Rút gọn | -2 căn bậc hai của 2p*2 căn bậc hai của 22 | |
| 185879 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^3+6x^2+8x)/(x^3-9x) | |
| 185880 | Giải x | (x-3)^2-(2x+5)^2=-16 | |
| 185881 | Phân Tích Nhân Tử | 21a+24y^3-24y^2-21ay | |
| 185882 | Giải x | 2x=2pi | |
| 185883 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5/(3x+2) | |
| 185884 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+2)(x^2+2)(x^2+3) | |
| 185885 | Ước Tính | -8-10*-7 | |
| 185886 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,-1) and (-1,6) | and |
| 185887 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^4-8x^2+16=0 | |
| 185888 | Giải x | (6x)^(2/3)=36 | |
| 185889 | Giải x | (x^2-29)/(x^2-10x+21)=6/(x-7)+5/(x-3) | |
| 185890 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y+z=-3 -2x+2y+z=4 -x+y+2z=5 | |
| 185891 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+(a+b)x+ab | |
| 185892 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | A=pir^2 | |
| 185893 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (3^8)/(3^2) | |
| 185894 | Tìm Trung Điểm | (4,6) and (1,3) | and |
| 185895 | Vẽ Đồ Thị | y=5/6x+7 y=-4/3x-6 | |
| 185896 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+3,x<4; x+4,x>=4 | |
| 185897 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (3,-2) and (0,4) | and |
| 185898 | Find the Parabola with Focus (9,0) and Directrix y=-4 | (9,0) y=-4 | |
| 185899 | Rút gọn | (x/8)/8 | |
| 185900 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4/(x+1)<4 |