Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 186001 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+4)/2<6 | |
| 186002 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | 2x-3y=5 | |
| 186003 | Trừ | (7x)/5-x/5 | |
| 186004 | Rút gọn | (-3-3i)^2-17i | |
| 186005 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x^2-7x-4 g(x)=2x-4 | |
| 186006 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=3(1/2)^x | |
| 186007 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arcsin(3x)) | |
| 186008 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2 g(x)=x^2+6 | |
| 186009 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | (x-4)^2+y^2=16 | |
| 186010 | Giải x | 5^(2x+1)>=50 | |
| 186011 | Rút gọn/Tối Giản | 2/3 logarit aric cơ số 5 của x-4/5 logarit cơ số 5 của y-5/2 logarit cơ số 5 của z | |
| 186012 | Rút gọn | -3/(3/x) | |
| 186013 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=-x^6+x^3-x^2 | |
| 186014 | Ước Tính | 3(-x)^2+2(-x)-2 | |
| 186015 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-4x | |
| 186016 | Chia | 2 5/6÷3 3/4 | |
| 186017 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 4y+3x^3+2y+8x^3-6y | |
| 186018 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=1/2x^2+5/2x-3/2 | |
| 186019 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-1 if x<-3; 6 if x>1 | |
| 186020 | Nhân | 7(2e-1)-3=6+6e | |
| 186021 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | n+1>4 | |
| 186022 | Giải r | S=4pir^2 for r | for |
| 186023 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^(3/2) | |
| 186024 | Ước Tính | (x-3)+3 | |
| 186025 | Giải Hệ chứa Equations | -x+3y+4z=0 x+y-2z=-8 -2x+4y+3z=-4 | |
| 186026 | Vẽ Đồ Thị | y=kx+2 | |
| 186027 | Nhân | 3i(-5+i) | |
| 186028 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | (4y-1)^2>(2y+3)(8y-1) | |
| 186029 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 24+6k<-6(-4-k) | |
| 186030 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8)/(2 căn bậc hai của 7) | |
| 186031 | Giải x | căn bậc hai của 12-3x = căn bậc hai của x-3 | |
| 186032 | Giải Hệ chứa Equations | -2y+z=7 x+4y=-14 3x-2z=-8 | |
| 186033 | Giải y | y^2=12y-36 | |
| 186034 | Rút gọn | (9x^10y^3)/(-x^5y^3) | |
| 186035 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-y^2 | |
| 186036 | Giải x | 2-1/(x^2+x)=-x/(x+1) | |
| 186037 | Ước Tính | negative infinity+negative infinity | |
| 186038 | Rút gọn | 7/3+3(2/3-1/3)^2 | |
| 186039 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/2|x-2| | |
| 186040 | Ước Tính | 2*(3^6*3^-5) | |
| 186041 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-1/x | |
| 186042 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-8x-1+8x^2+8x^3 | |
| 186043 | Vẽ Đồ Thị | y=1/4 căn bậc hai của x-1-3 | |
| 186044 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+79=14x+14 | |
| 186045 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-6,5) and (-3,-3) | and |
| 186046 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2-2x=x^2+2x+5 | |
| 186047 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+7x+12)/(4x^2+12x-16) | |
| 186048 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=b^x | |
| 186049 | Phân Tích Nhân Tử | h(x)=2x^4-2x^3-7x^2+7x | |
| 186050 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/(x-3)<=2/(x+2) | |
| 186051 | Vẽ Đồ Thị | y=(x-2)/((x-1)^2) | |
| 186052 | Giải Hệ chứa Equations | y-x=6 y+x=-10 | |
| 186053 | Rút gọn | (x^4y^7)/( căn bậc ba của x^10y^4) | ? |
| 186054 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2x+3 2x+y=-2 | |
| 186055 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | |h-5|<=10 | |
| 186056 | Rút gọn | (5/(x^2)-1/5)/(x/5+1) | |
| 186057 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/4)cos((5pi)/12)+cos(pi/4)sin((5pi)/12) | |
| 186058 | Rút gọn | ((2 căn bậc hai của 3)/3)^2 | |
| 186059 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -2z-4<-4z-7 | |
| 186060 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/4x>1/2 | |
| 186061 | Vẽ Đồ Thị | x+5x-6<12 | |
| 186062 | Rút gọn | (8x)/(x^2+8x+16)-6/(x^2+4x) | |
| 186063 | Rút gọn | (9(x/2)-5)/((x/2)-3) | |
| 186064 | Rút gọn | x*x*x*x*x | |
| 186065 | Giải a | ab-a=-b+1 | |
| 186066 | Ước Tính | 3^(0-1) | |
| 186067 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x+3)/(x-1)=4/(x-1) | |
| 186068 | Ước Tính | -pi/2-pi/4 | |
| 186069 | Giải x | (8x-10)/(13x-2x)=2/2 | |
| 186070 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-(3x-3)(x^2+5) | |
| 186071 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x) = log base 1/3 of x | |
| 186072 | Vẽ Đồ Thị | m=2/3 , b=1 | , |
| 186073 | Tìm Tích Số | (7m+8n)(7m-8n) | |
| 186074 | Rút gọn | ((3x)/(2x-4))÷((6x^2)/(x-2)) | |
| 186075 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2+x-12) | |
| 186076 | Tìm Diện Tích của Tam Giác | (3,1) , (3,-2) , (-2,-2) | , , |
| 186077 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x^2+2 and y=-2x^2+2 | and |
| 186078 | Rút gọn | 1/4+4(1/2-3/4)^2 | |
| 186079 | Trừ | (2p+5)/r-(2p-7)/r | |
| 186080 | Phân Tích Nhân Tử | 1/4x^2-8x+64 | |
| 186081 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-3) and (5,2) | and |
| 186082 | Chia | 40x^2+31x-33 by 5x+7 | by |
| 186083 | Ước Tính | căn bậc bốn của 81x^8y^6 | |
| 186084 | Vẽ Đồ Thị | y>=-1 and y<3 | and |
| 186085 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4-3x<=-(1+8x) | |
| 186086 | Ước Tính | 15cos(60) | |
| 186087 | Tìm Hàm Số | f(x)=(x+1)/(x-1) | |
| 186088 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x+2=x | |
| 186089 | Rút gọn | (-4b^3+b-1)+(6b-6) | |
| 186090 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arccot(1/( căn bậc hai của 3)) | |
| 186091 | Rút gọn | ((x^2-x-20)/(2x+10))÷((x^2-16)/(x^2+x-20)) | |
| 186092 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3ax+ab-6x-2b | |
| 186093 | Rút gọn | (x^2-x-12)/(x^2-16)*(x^2+2x-8) | |
| 186094 | Vẽ Đồ Thị | -7+7x>=0 | |
| 186095 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của ((2^3)/13)^4 | |
| 186096 | Nhân | 2/3*(-3/2) | |
| 186097 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2( căn bậc hai của 3-1))/4 | |
| 186098 | Giải x | 3-1/x=-4x | |
| 186099 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 11/8*2/5 | |
| 186100 | Rút gọn | (5x^4-55x^3+120x^2)/(x^3-4x^2-32x)*(x^2-16)/(10x^2-70x+120) |