Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 185901 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6x^2=-x+1 | |
| 185902 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+7 g(x)=x^2+2x-1 | |
| 185903 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=3/4|x|+1 | |
| 185904 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-y=8 8x-4y=8 | |
| 185905 | Rút gọn | (a+b+c)^2-(a-b+c)^2 | |
| 185906 | Rút gọn | 2a(a^2-7)(a+2) | |
| 185907 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-7-3x+6x^3+x^2 | |
| 185908 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3-x/2>=15 | |
| 185909 | Giải v | -40-6v>=-10 | |
| 185910 | Rút gọn | 1/(2 căn bậc hai của 1) | |
| 185911 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=4 x-y=2 | |
| 185912 | Giải x | x+10=x^2-1 | |
| 185913 | Giải a | a/(a+5)=3 | |
| 185914 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=((x-2)(x+5))/((x+5)(x+3)) | |
| 185915 | Rút gọn | (z^2+5z-24)/(12z+132)*(10z+110)/(-z^2+z+6) | |
| 185916 | Ước Tính | (4/3)^(3(4/3)) | |
| 185917 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -315deg | degrees |
| 185918 | Rút gọn | (x^4-4x^2)/(5x^5+45x^4+70x^3)*(5x+35)/(x+10) | |
| 185919 | Giải Hệ chứa Inequalities | 7x+39>=53 ; AND , 16x+15>31 | ; AND , |
| 185920 | Rút gọn | (12x^3)/(8y) | |
| 185921 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-14x+49>=0 | |
| 185922 | Giải t | 8x^2-4tx+3=0 | |
| 185923 | Giải x | (10x+3)/3-(3x-1)/5=x-2 | |
| 185924 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 8/(3- căn bậc hai của 5) | |
| 185925 | Giải d | 16/6=(3d)/9 | |
| 185926 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x-11<=0 | |
| 185927 | Giải y | 1/5y+11=3-3/5y | |
| 185928 | Rút gọn | (x^3-3x^2-28x)/(15x^4-240x^3+945x^2)*(x-9)/(x+4) | |
| 185929 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=8x+3x^3-x^4-x^2 | |
| 185930 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)/(x+3)>0 | |
| 185931 | Rút gọn | (-7+ căn bậc hai của 3x)(4+ căn bậc hai của 3x) | |
| 185932 | Giải w | 9=-7w+12w-6 | |
| 185933 | Vẽ Đồ Thị | 5x<=20 | |
| 185934 | Rút gọn | 16x^2y-4xy^2-5x^2y+10xy^2 | |
| 185935 | Tìm Hàm Số | f(x)=(x+3)/2 | |
| 185936 | Rút gọn | (a^3b^4c^6)(4ac^3)^2 | |
| 185937 | Ước Tính | 5/9(98.6-32) | |
| 185938 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y=-3x^2+x+12 | |
| 185939 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm w | |2w-1|<11 | |
| 185940 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x) = cube root of x | |
| 185941 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(5+6x)<6(8-2x) | |
| 185942 | Giải x | 3^x>=21 | |
| 185943 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-15x^5-5x^4+10x^3 | |
| 185944 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arccos( căn bậc hai của 5)) | |
| 185945 | Rút gọn | (3^4*b^5)^2 | |
| 185946 | Giải a | x/( căn bậc năm của x^4)=x^a | |
| 185947 | Chia | (3/(2x))÷9 | |
| 185948 | Ước Tính | 3+2(6)+6^3 | |
| 185949 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | |n/7|-6>-5 | |
| 185950 | Vẽ Đồ Thị | (-1, căn bậc hai của 3) | |
| 185951 | Giải n | 2/5n+6=10 | |
| 185952 | Rút gọn | (m/n*n/p)÷(p/q) | |
| 185953 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x+1)+2(x+2)>0 | |
| 185954 | Giải x | (x-1)(x+7)=(x+1)(x-3) | |
| 185955 | Giải Hệ chứa Equations | y=-1/2x+6 y=2x-4 | |
| 185956 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 27 | |
| 185957 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=12/x | |
| 185958 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x^2-7x=0 | |
| 185959 | Rút gọn | ((x^2-11x+30)/(x^2-4))÷((x^2-25)/(x-2)) | |
| 185960 | Rút gọn | (a^5*2^3)^3 | |
| 185961 | Ước Tính | (9!)/(0!(9-0)!) | |
| 185962 | Rút gọn | (x+5)/(x^2)-2/(5x) | |
| 185963 | Ước Tính | 2+3^2-2(3+8) | |
| 185964 | Giải Hệ chứa Equations | x-y+z=-1 -2x+y+z=7 2x+4y-2z=-4 | |
| 185965 | Giải Hệ chứa Inequalities | -6.5<=(7x+6)/2<=20.5 | |
| 185966 | Giải x | 3=-2|1/4x-5|+3 | |
| 185967 | Ước tính Hàm Số | f(e)=e^x | |
| 185968 | Giải x | 8^(3x+4)<8^x | |
| 185969 | Ước Tính | 2^3-(( căn bậc hai của 4)(6/3-1)) | |
| 185970 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x(x-3)^2 | |
| 185971 | Giải b | b/a=c+3b | |
| 185972 | Giải y | y^2+a^2=(a+y)^2-a(a+1) | |
| 185973 | Ước Tính | 3/8+1/8+2/3-1/2 | |
| 185974 | Vẽ Đồ Thị | x^2-y^2 = square root of 2 | |
| 185975 | Giải w | 3w+2=7w | |
| 185976 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=x/(-2x^2+4x) | |
| 185977 | Chia | (2x)÷(x^2) | |
| 185978 | Giải x | 3x-2(1+x)+2=x | |
| 185979 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |4-4x|<=1 | |
| 185980 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -3*f(-8)+7*g(2) | |
| 185981 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-2) and (5,3) | and |
| 185982 | Ước Tính | 8-1-(18-2)÷8 | |
| 185983 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(x-4)<2(3x-1) | |
| 185984 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2cos(105 độ )^2-1 | |
| 185985 | Giải n | -41=-2/5(45n+60)+n | |
| 185986 | Tìm Liên Hợp Phức | -5/7i | |
| 185987 | Rút gọn | (2yx^4)/(4y^4) | |
| 185988 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x-4 | |
| 185989 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-2y>=4 | |
| 185990 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arccos( căn bậc hai của 3)) | |
| 185991 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | m=-2 , (-3,6) | , |
| 185992 | Giải x | 10+6x=15+9x-3x | |
| 185993 | Rút gọn | (x căn bậc hai của 18x)/(3 căn bậc hai của 5x^3) | |
| 185994 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của x*4x^(-5/2) | |
| 185995 | Giải y | 2/3=1/8y | |
| 185996 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -sin(2x)+2cos(x)=0 | |
| 185997 | Giải x | (x+4)/5+(x-1)/4=37/10 | |
| 185998 | Vẽ Đồ Thị | y>2x y<3 | |
| 185999 | Rút gọn | (tan(theta)^2+1)/(tan(theta)^2) ? | ? |
| 186000 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = cube root of x-2 |